Trong 9 tháng đầu năm 2026, Việt Nam xuất khẩu 9,21 tỷ USD hàng hóa sang Ấn Độ, tăng 19,3% so với cùng kỳ 2025. Điện thoại và linh kiện, máy vi tính và linh kiện, máy móc thiết bị là ba nhóm hàng chủ lực, đóng góp gần 50% tổng kim ngạch xuất khẩu sang thị trường này.
Bên cạnh hàng công nghiệp, các mặt hàng như chất dẻo nguyên liệu, cao su, giày dép và cà phê cũng ghi nhận tăng trưởng mạnh. Tuy nhiên, cơ hội mở rộng xuất khẩu còn phụ thuộc vào nhu cầu nhập khẩu thực tế, khả năng cạnh tranh với nhà sản xuất nội địa và các chính sách thương mại của Ấn Độ.
Kim ngạch xuất khẩu Việt Nam sang Ấn Độ năm 2026 đạt bao nhiêu?
Trong 9 tháng đầu năm 2026, kim ngạch xuất khẩu của Việt Nam sang Ấn Độ đạt 9,21 tỷ USD, tăng 19,3% so với mức 7,73 tỷ USD cùng kỳ 2025. Giá trị xuất khẩu tăng thêm khoảng 1,49 tỷ USD, cho thấy Ấn Độ tiếp tục là thị trường quan trọng của hàng hóa Việt Namtại khu vực Nam Á.
| Kim ngạch | 9T/2025 | 9T/2026 |
|---|---|---|
| Xuất khẩu sang Ấn Độ | 7,73 tỷ USD | 9,21 tỷ USD |
| Nhập khẩu từ Ấn Độ | 4,36 tỷ USD | 6,07 tỷ USD |
| Tổng kim ngạch thương mại song phương | 12,08 tỷ USD | 15,29 tỷ USD |
| Xuất siêu của Việt Nam | 3,37 tỷ USD | 3,14 tỷ USD |
Nguồn: Cục Hải quan
Nhập khẩu của Việt Nam từ Ấn Độ tăng khoảng 39,4%, nhanh hơn tốc độ tăng xuất khẩu. Vì vậy, dù thương mại hai chiều mở rộng, mức xuất siêu của Việt Nam vẫn giảm từ 3,37 tỷ USD xuống còn 3,14 tỷ USD.
Quan hệ thương mại hai nước được hỗ trợ bởi Hiệp định Thương mại hàng hóa ASEAN – Ấn Độ (AITIGA), hiệu lực từ năm 2010. Tuy nhiên, hiệp định vẫn đang trong quá trình rà soát, với các nội dung về tiếp cận thị trường và quy tắc xuất xứ tiếp tục được đàm phán trong tháng 10/2026. Doanh nghiệp xuất khẩu cần kiểm tra thuế suất ưu đãi và điều kiện áp dụng theo từng mã HS.
Việt Nam xuất khẩu những mặt hàng gì sang Ấn Độ nhiều nhất?
Điện thoại và linh kiện là nhóm hàng Việt Nam xuất khẩu sang Ấn Độ nhiều nhất, đạt 1,83 tỷ USD trong 9 tháng đầu năm 2026. Tiếp theo là máy vi tính, sản phẩm điện tử và linh kiện với 1,60 tỷ USD, máy móc thiết bị với 1,10 tỷ USD, sắt thép với 521,22 triệu USD và hóa chất với 315,39 triệu USD.
| Mặt hàng | 9T/2026 | Tỷ trọng trong tổng XK sang Ấn Độ | Danh sách nhà nhập khẩu |
|---|---|---|---|
| Điện thoại và linh kiện | 1,83 tỷ USD | 19,9% | 🔒 Mở khóa dữ liệu |
| Máy vi tính, sản phẩm điện tử và linh kiện | 1,60 tỷ USD | 17,4% | 🔒 Mở khóa dữ liệu |
| Máy móc, thiết bị và phụ tùng | 1,10 tỷ USD | 12,0% | 🔒 Mở khóa dữ liệu |
| Sắt thép các loại | 521,22 triệu USD | 5,7% | 🔒 Mở khóa dữ liệu |
| Hóa chất | 315,39 triệu USD | 3,4% | 🔒 Mở khóa dữ liệu |
| Chất dẻo nguyên liệu | 297,03 triệu USD | 3,2% | 🔒 Mở khóa dữ liệu |
| Phương tiện vận tải và phụ tùng | 222,17 triệu USD | 2,4% | 🔒 Mở khóa dữ liệu |
| Hàng dệt may | 216,18 triệu USD | 2,3% | 🔒 Mở khóa dữ liệu |
| Sản phẩm từ chất dẻo | 190,16 triệu USD | 2,1% | 🔒 Mở khóa dữ liệu |
| Cao su | 182,63 triệu USD | 2,0% | 🔒 Mở khóa dữ liệu |
| Nguyên phụ liệu dệt, may, da giày | 147,54 triệu USD | 1,6% | 🔒 Mở khóa dữ liệu |
| Giày dép các loại | 139,99 triệu USD | 1,5% | 🔒 Mở khóa dữ liệu |
| Các sản phẩm hóa chất | 120,80 triệu USD | 1,3% | 🔒 Mở khóa dữ liệu |
| Sản phẩm từ sắt thép | 101,32 triệu USD | 1,1% | 🔒 Mở khóa dữ liệu |
| Cà phê | 77,68 triệu USD | 0,8% | 🔒 Mở khóa dữ liệu |
| Gỗ và sản phẩm gỗ | 72,02 triệu USD | 0,8% | 🔒 Mở khóa dữ liệu |
| Hạt tiêu | 52,96 triệu USD | 0,6% | 🔒 Mở khóa dữ liệu |
| Xơ, sợi dệt các loại | 48,80 triệu USD | 0,5% | 🔒 Mở khóa dữ liệu |
| Thức ăn gia súc và nguyên liệu | 34,58 triệu USD | 0,4% | 🔒 Mở khóa dữ liệu |
| Sản phẩm mây, tre, cói và thảm | 29,33 triệu USD | 0,3% | 🔒 Mở khóa dữ liệu |
| Sản phẩm từ cao su | 19,74 triệu USD | 0,2% | 🔒 Mở khóa dữ liệu |
| Hàng thủy sản | 19,48 triệu USD | 0,2% | 🔒 Mở khóa dữ liệu |
| Hạt điều | 12,50 triệu USD | 0,1% | 🔒 Mở khóa dữ liệu |
| Sản phẩm gốm sứ | 5,91 triệu USD | 0,1% | 🔒 Mở khóa dữ liệu |
| Bánh kẹo và sản phẩm từ ngũ cốc | 3,34 triệu USD | Dưới 0,1% | 🔒 Mở khóa dữ liệu |
| Chè | 2,49 triệu USD | Dưới 0,1% | 🔒 Mở khóa dữ liệu |
Nguồn: Cục Hải quan
Ba nhóm điện thoại, máy vi tính và máy móc đóng góp khoảng 4,54 tỷ USD, tương đương 49,2% tổng xuất khẩu sang Ấn Độ, cho thấy hàng công nghiệp và các sản phẩm công nghệ đang giữ vai trò quan trọng trong thương mại giữa hai nước.
Điện thoại và linh kiện: 1,83 tỷ USD
Điện thoại và linh kiện là nhóm hàng Việt Nam xuất khẩu sang Ấn Độ nhiều nhất trong 9 tháng đầu năm 2026, đạt 1,83 tỷ USD, tăng 5,7% so với cùng kỳ 2025, chiếm 19,9% tổng kim ngạch xuất khẩu sang thị trường này.
Việt Nam đã có vị thế nhất định trong nguồn cung linh kiện viễn thông của Ấn Độ, nhưng khoảng cách với Trung Quốc vẫn khá xa. Theo dữ liệu TradeInt về nguồn cung phụ tùng thiết bị điện thoại cho Ấn Độ (HS 851790), Trung Quốc dẫn đầu với 86,9% thị phần, Việt Nam đứng thứ hai nhưng chỉ khoảng 6,8%.
Ấn Độ đang mở rộng sản xuất điện thoại trong nước nhưng vẫn phụ thuộc nhiều vào linh kiện nhập khẩu, ví dụ nhóm HS 851779. Vì vậy, dư địa cho Việt Nam tại thị trường Ấn không chỉ nằm ở điện thoại hoàn chỉnh mà còn ở các linh kiện phục vụ hoạt động lắp ráp.
Máy vi tính, sản phẩm điện tử và linh kiện: 1,60 tỷ USD
Máy vi tính, sản phẩm điện tử và linh kiện là nhóm hàng xuất khẩu lớn thứ hai của Việt Nam sang Ấn Độ trong 9 tháng đầu năm 2026, đạt 1,60 tỷ USD, tăng 27,5% so với cùng kỳ 2025. Mức tăng trưởng này cao hơn đáng kể so với nhóm điện thoại và linh kiện.
Ấn Độ là thị trường nhập khẩu điện tử lớn, nhưng nguồn cung tập trung mạnh vào một số quốc gia. Theo dữ liệu TradeInt về nhập khẩu máy xử lý dữ liệu và thiết bị liên quan của Ấn Độ (HS 8471), Trung Quốc, Malaysia, Mỹ lần lượt là 3 quốc gia cung ứng hàng đầu. Việt Nam đang đứng thứ 6 với khoảng 2,7% thị phần
Ở phân khúc mạch tích hợp điện tử (HS 8542), cạnh tranh còn lớn hơn, thị phần Việt Nam chỉ khoảng 0,5% tổng nhập khẩu phân khúc này của Ấn Độ.
Máy móc, thiết bị và phụ tùng: 1,10 tỷ USD
Trong 9 tháng đầu năm 2026, Việt Nam xuất khẩu 1,10 tỷ USD máy móc, thiết bị và phụ tùng sang Ấn Độ, tăng 45,1% so với cùng kỳ 2025, chiếm 12% tổng kim ngạch xuất khẩu sang thị trường này. Đây là nhóm hàng lớn thứ ba và có tốc độ tăng trưởng cao nhất trong ba nhóm hàng công nghiệp xuất khẩu chủ lực của Việt Nam sang Ấn Độ.
Ấn Độ là thị trường nhập khẩu máy móc lớn, đồng thời có mức độ cạnh tranh cao giữa các nhà cung cấp quốc tế. Theo dữ liệu thương mại mã HS 84 từ TradeInt, các quốc gia cung ứng hàng đầu của Ấn Độ bao gồm: Trung Quốc (~ 44% thị phần), tiếp theo là Mỹ, Đức và Nhật Bản. Thị phần của Việt Nam đang ở khoảng 2%, xếp thứ 5.
Riêng nhóm máy móc và thiết bị cơ khí có chức năng riêng (HS 847989), Việt Nam chỉ chiếm khoảng 0,2% thị phần tại Ấn Độ. Điều này cho thấy tuy kim ngạch xuất khẩu máy móc tăng mạnh nhưng sức cạnh tranh của Việt Nam vẫn còn khá yếu tại thị trường này.
Sắt thép các loại: 521,22 triệu USD
Trong 9 tháng đầu năm 2026, Việt Nam xuất khẩu 521,22 triệu USD sắt thép sang Ấn Độ, tăng khoảng 2% so với cùng kỳ 2025. Dù đứng thứ tư trong cơ cấu hàng xuất khẩu, tăng trưởng của ngành thép khá khiêm tốn so với các nhóm hàng công nghiệp khác.
Nhu cầu nhập khẩu thép của Ấn Độ vẫn đang tăng mạnh. Theo Bộ Thép Ấn Độ, trong giai đoạn tháng 4–8/2026, nước này nhập khẩu khoảng 3,49 triệu tấn thép thành phẩm, tăng 29,5% so với cùng kỳ. Trung Quốc và Hàn Quốc là hai nguồn cung lớn nhất, chiếm lần lượt 31,8% và 29,8%, tiếp theo là Nhật Bản (14,2%) và Indonesia (6,5%). Việt Nam đứng thứ năm với 4,5% thị phần, tương đương 157.500 tấn.
Ấn Độ có các quy định kiểm soát chất lượng thép thông qua hệ thống tiêu chuẩn BIS và các Quality Control Orders (QCO). Bên cạnh đó, xuất khẩu thép sang Ấn Độ cũng chịu ảnh hưởng đáng kể từ chính sách bảo vệ sản xuất nội địa.
Một số sản phẩm thép dẹt thuộc các nhóm HS 7208–7212, 7225 và 7226 đang bị áp thuế tự vệ 11,5% trong giai đoạn 21/4/2026–20/4/2027. Điều này tạo thêm áp lực về chi phí và điều kiện tiếp cận thị trường cho doanh nghiệp, kể cả khi có lợi thế về giá.
Chất dẻo nguyên liệu: 297,03 triệu USD
Trong 9 tháng đầu năm 2026, Việt Nam xuất khẩu 297,03 triệu USD chất dẻo nguyên liệu sang Ấn Độ, là một trong những nhóm hàng có tốc độ tăng trưởng nổi bật nhất, với giá trị xuất khẩu gần gấp ba lần cùng kỳ. Sản lượng xuất khẩu đạt 269.642 tấn, tăng 185,7%.
Ấn Độ có nhu cầu nhập khẩu lớn đối với các loại polymer phục vụ công nghiệp chế biến nhựa. Theo dữ liệu TradeInt, với polypropylene dạng nguyên sinh (HS 390210), nước này đang nhập khẩu chính từ Ả rập Xê út, UAE, Singapore, Trung Quốc và Malaysia. Việt Nam chỉ cung cấp khoảng 0,33% thị phần, cho thấy sự áp đảo của các nhà cung cấp lớn. Trung Đông có lợi thế đáng kể về nguyên liệu đầu vào, trong khi Singapore và các nước châu Á khác giữ là các mắt xích quan trọng trong chuỗi cung ứng nhựa của khu vực.
Cà phê: 77,68 triệu USD
Trong 9 tháng đầu năm 2026, Việt Nam xuất khẩu 77,68 triệu USD cà phê sang Ấn Độ, tăng 252% so với cùng kỳ 2025. Dù chỉ chiếm 0,8% tổng kim ngạch xuất khẩu sang thị trường này, cà phê là một trong những mặt hàng có tốc độ tăng trưởng cao nhất.
Sản lượng xuất khẩu 9T/2026 đạt khoảng 19.311 tấn, tăng từ khoảng 4.665 tấn cùng kỳ 2025, trong khi đơn giá xuất khẩu bình quân giảm khoảng 15%, xuống còn 4.022 USD/tấn. Như vậy, tăng trưởng kim ngạch chủ yếu đến từ sự gia tăng mạnh về lượng cà phê xuất khẩu.
Mặc dù là quốc gia sản xuất và xuất khẩu cà phê, Ấn Độ vẫn nhập một lượng lớn cà phê nguyên liệu (HS 090111). Tại nhóm hàng này, thị phần của Việt Nam đang ở khoảng 8,6%, xếp thứ 4 thị trường do vấp phải sự cạnh tranh đáng kể từ các cà phê Uganda, Indonesia và Brazil.
Doanh nghiệp Việt Nam cần lưu ý gì khi xuất khẩu sang Ấn Độ?
Bên cạnh việc đánh giá nhu cầu nhập khẩu và mức độ cạnh tranh, doanh nghiệp Việt Nam cần nghiên cứu các điều kiện tiếp cận thị trường Ấn Độ trước khi lựa chọn sản phẩm và đối tác nhập khẩu.
Kiểm tra thuế nhập khẩu và ưu đãi theo AITIGA
Việt Nam và Ấn Độ đã ký kết Hiệp định Thương mại hàng hóa ASEAN – Ấn Độ. Tuy nhiên, mức thuế ưu đãi phụ thuộc vào từng mã HS và việc đáp ứng quy tắc xuất xứ. Doanh nghiệp cần xác định thuế suất thực tế và các khoản thuế liên quan để đánh giá khả năng cạnh tranh về giá.
Xác minh các yêu cầu nhập khẩu và tiêu chuẩn chất lượng
Ấn Độ phân loại hàng hóa theo chính sách nhập khẩu, trong đó một số mặt hàng thuộc diện hạn chế hoặc phải đáp ứng điều kiện riêng. Ngoài ra, các sản phẩm thuộc phạm vi Quy định kiểm soát chất lượng (QCO) có thể phải đáp ứng tiêu chuẩn và yêu cầu chứng nhận của Cục Tiêu chuẩn Ấn Độ (BIS). Những quy định này đặc biệt cần được kiểm tra đối với máy móc, thiết bị điện và sắt thép.
Kết luận
Trong 9 tháng đầu năm 2026, xuất khẩu Việt Nam sang Ấn Độ đạt 9,21 tỷ USD, tăng 19,3% so với cùng kỳ. Điện thoại, máy vi tính và máy móc tiếp tục giữ vai trò chủ lực, trong khi chất dẻo nguyên liệu, cao su, giày dép và cà phê cũng ghi nhận mức tăng trưởng đáng chú ý.
Với một thị trường có năng lực sản xuất nội địa lớn như Ấn Độ, doanh nghiệp xuất khẩu Việt Nam cần đánh giá nhu cầu nhập khẩu theo từng sản phẩm, nguồn cung cạnh tranh và những chính sách có thể ảnh hưởng đến khả năng tiếp cận thị trường.
Thông qua TradeInt, doanh nghiệp có thể phân tích dữ liệu nhập khẩu theo mã HS, xác định các quốc gia cung ứng chính và nghiên cứu lịch sử giao dịch của những nhà nhập khẩu tại Ấn Độ. Từ đó, doanh nghiệp có thêm cơ sở nhận diện các khách hàng tiềm năng để chào sản phẩm và tăng cơ hội mở rộng doanh thu.
Đăng ký trải nghiệm TradeInt để tìm hiểu giải pháp và nhận tư vấn theo ngành hàng của doanh nghiệp.
[]{.lark-record-clipboard}