18,86 tỷ USD là con số phản ánh rõ nhịp tăng trưởng của xuất khẩu dệt may và kỳ vọng hoàn thành mục tiêu cả năm. Tuy nhiên, khi đi sâu vào cấu trúc đơn hàng, bức tranh không còn đồng nhất, khách hàng thận trọng hơn về giá, kéo dài thời gian xác nhận và siết chặt các tiêu chuẩn về xuất xứ cũng như truy xuất nguồn gốc.
Đó chính là nghịch lý của xuất khẩu dệt may năm 2026. Bức tranh tổng thể vẫn tích cực, nhưng cơ hội không còn phân bổ đồng đều cho mọi sản phẩm, thị trường hay doanh nghiệp. Điều này đòi hỏi doanh nghiệp phải đi sâu hơn con số kim ngạch chung để nhận diện phân khúc đang tăng trưởng, thị trường còn dư địa và nhóm nhà nhập khẩu thực sự đang tạo ra nhu cầu.
Kim ngạch xuất khẩu dệt may 6 tháng đầu 2026 nói lên điều gì?
Theo số liệu thực tế do Cục Hải quan công bố, trong 6 tháng đầu năm 2026 (từ tháng 1 đến hết tháng 6), tổng kim ngạch xuất khẩu nhóm hàng dệt may đạt 18,86 tỷ USD, tăng 0,9% so với cùng kỳ. Riêng tháng 6 đạt 3,7 tỷ USD, tăng 16% so với tháng trước.
.webp?width=2240&height=1260)

Điểm đáng chú ý không nằm ở mức tăng 0,9%, mà ở sự phân hóa bên trong ngành. Xơ sợi, vải, phụ liệu và vải không dệt tăng từ 5,6% đến 10,6%, điểm đáng chú ý là tổng kim ngạch xuất khẩu của nhành dệt may hiện tại 6 tháng đầu năm đang có sự phân bổ không đồng đều về tăng trưởng giữa các nhóm. Trong khi hàng may mặc giảm 0,4%. Một doanh nghiệp chỉ nhìn vào tổng kim ngạch xuất khẩu dệt may có thể thấy thị trường ổn định, nhưng khi tách theo nhóm sản phẩm, bức tranh nhu cầu đã bắt đầu dịch chuyển rõ rệt.
Thị trường xuất khẩu dệt may nào đáng chú ý trong năm 2026?
Hoa Kỳ vẫn là thị trường lớn nhất, còn EU tạo ra tín hiệu tăng trưởng nổi bật hơn. Tuy nhiên, quy mô lớn không tự động đồng nghĩa với cơ hội dễ tiếp cận, bởi nhu cầu của từng nhà nhập khẩu và yêu cầu tuân thủ đang thay đổi nhanh.

Nguồn: Cục Hải quan – 6 tháng 2026
Số liệu trong bảng phản ánh 6 tháng đầu năm và được Cục Hải Quan tổng hợp. Để có cái nhìn khách quan hơn biểu đồ sau đây sẽ thể hiện rõ mức tăng trưởng cùng giữa các thị trường.

Xuất khẩu dệt may sang Mỹ vẫn lớn nhưng không còn dễ đoán
Hoa Kỳ tiếp tục giữ vai trò thị trường chủ lực của ngành dệt may Việt Nam. Trong 6 tháng đầu năm 2026, kim ngạch xuất khẩu hàng dệt may sang Hoa Kỳ đạt khoảng 8,63 tỷ USD, chiếm gần *45,8%* tổng kim ngạch 18,86 tỷ USD của toàn ngành. Sau khi giảm từ 1,42 tỷ USD trong tháng 1 xuống 1,10 tỷ USD vào tháng 2, xuất khẩu sang thị trường này nhanh chóng phục hồi và đạt 1,82 tỷ USD trong tháng 6, mức cao nhất trong nửa đầu năm. Với nhóm vải mành và vải kỹ thuật khác, Hoa Kỳ cũng là thị trường lớn nhất trong số các quốc gia được thống kê, đạt 99,64 triệu USD, tương đương gần *25%* tổng kim ngạch 399,42 triệu USD của nhóm hàng. Kim ngạch hàng tháng tương đối ổn định quanh mức 16 đến 17 triệu USD, cho thấy Hoa Kỳ không chỉ là thị trường tiêu thụ lớn đối với hàng may mặc thành phẩm mà còn duy trì nhu cầu đáng kể đối với các sản phẩm dệt kỹ thuật của Việt Nam.

Trong bức tranh xuất khẩu dệt may sang Mỹ, dữ liệu 6 tháng đầu năm cho thấy cơ hội vẫn tập trung ở quy mô thị trường lớn và tính ổn định của đơn hàng cơ bản, nhưng thách thức nằm ở việc tăng trưởng không đồng đều giữa các nhóm sản phẩm và sự thay đổi nhanh trong hành vi đặt hàng của các nhà nhập khẩu. Doanh nghiệp không thể chỉ dựa vào tổng kim ngạch để ra quyết định, mà cần bóc tách sâu hơn theo từng lớp dữ liệu để nhận diện đúng cơ hội thực sự.
Cụ thể, để đánh giá chính xác xu hướng đơn hàng và tìm ra dư địa tăng trưởng, doanh nghiệp không thể chỉ dừng ở việc nhìn vào kim ngạch hay tín hiệu tăng trưởng chung của thị trường, mà cần đi sâu vào cấu trúc dữ liệu giao dịch để hiểu “dòng chảy đơn hàng” đang dịch chuyển như thế nào.
Song song đó, tần suất giao dịch là chỉ báo quan trọng để đánh giá mức độ bền vững của đơn hàng, cho thấy khách mua theo chu kỳ đều đặn hay chỉ phát sinh đơn lẻ, từ đó giúp dự đoán khả năng lặp lại trong tương lai. Cuối cùng, phân tích quy mô từng lô hàng giúp nhận diện sự thay đổi trong hành vi mua, liệu thị trường đang chuyển sang các đơn nhỏ, linh hoạt hơn hay vẫn duy trì các hợp đồng lớn, ổn định.
Khi kết hợp bốn lớp phân tích này, doanh nghiệp không chỉ nhìn thấy “thị trường lớn” ở cấp độ vĩ mô, mà quan trọng hơn là xác định được “điểm nóng đơn hàng” ở cấp độ vi mô. Đây chính là nền tảng để tối ưu chiến lược chào giá, ưu tiên đúng nhóm khách hàng tiềm năng và giảm thiểu rủi ro phụ thuộc vào một vài buyer hoặc một phân khúc sản phẩm duy nhất trong bối cảnh thị trường dệt may ngày càng phân hóa.
Xuất khẩu dệt may sang EU tăng trưởng cùng yêu cầu mới
EU đạt 2,43 tỷ USD trong 6 tháng, tăng 7,9%, cho thấy nhu cầu nhập khẩu dệt may vẫn duy trì xu hướng tích cực. Tuy nhiên, mức tăng này không còn phản ánh lợi thế cạnh tranh dựa trên giá đơn thuần, mà đang chuyển dần sang các tiêu chí mang tính hệ thống hơn trong chuỗi cung ứng.
Từ 19/7/2026, EU chính thức áp dụng quy định cấm tiêu hủy hàng dệt may tồn kho chưa bán đối với các doanh nghiệp lớn. Về mặt kinh tế, quy định này làm thay đổi cách các nhãn hàng quản trị vòng đời sản phẩm, buộc họ phải tối ưu tồn kho, giảm dư thừa và tăng khả năng tái sử dụng hoặc tái phân phối hàng hóa. Khi các yêu cầu này được triển khai, chuỗi cung ứng từ Việt Nam sẽ chịu tác động gián tiếp, đặc biệt ở khâu thiết kế sản phẩm, kế hoạch sản xuất và tiêu chuẩn dữ liệu liên quan đến truy xuất và quản lý tồn kho của Ủy ban châu Âu.
Nghĩa vụ trực tiếp có thể thuộc về nhãn hàng hoặc doanh nghiệp tại EU, nhưng tác động sẽ lan xuống nhà cung ứng. Khi người mua phải chứng minh cách quản lý hàng tồn, vòng đời sản phẩm và tác động môi trường, họ sẽ cần thêm dữ liệu từ nhà máy. Vì vậy, xuất khẩu dệt may sang EU ngày càng gắn với khả năng truy xuất nguyên liệu, kiểm soát hóa chất, ghi nhận phát thải và chứng minh các tuyên bố xanh.
Điểm quan trọng là tác động không dừng ở khâu bán lẻ. Khi các thương hiệu EU phải quản lý tồn kho chặt hơn, họ sẽ kéo theo yêu cầu dữ liệu ngược về chuỗi cung ứng: nguyên liệu, quy trình nhuộm, phát thải carbon, và khả năng tái sử dụng sản phẩm. Điều này khiến xuất khẩu dệt may sang EU chuyển từ cạnh tranh giá sang cạnh tranh dữ liệu. Doanh nghiệp nào không cung cấp được dữ liệu ESG và truy xuất minh bạch sẽ bị loại khỏi chuỗi cung ứng, ngay cả khi giá cạnh tranh.
Nhật Bản và Hàn Quốc thị trường không nhỏ nhưng đang đổi cấu trúc
Nhật Bản và Hàn Quốc tiếp tục là hai thị trường quan trọng tại khu vực Đông Bắc Á, nhưng diễn biến xuất khẩu có sự phân hóa rõ rệt. Trong 6 tháng đầu năm, xuất khẩu hàng dệt may sang Nhật Bản đạt khoảng 1,98 tỷ USD, cao hơn đáng kể so với mức 1,23 tỷ USD của Hàn Quốc.

Kim ngạch sang Nhật Bản nhìn chung duy trì tương đối ổn định và phục hồi lên 359,12 triệu USD trong tháng 6, trong khi xuất khẩu sang Hàn Quốc giảm khá mạnh từ 264,89 triệu USD tháng 1 xuống 133,02 triệu USD vào tháng 5, trước khi tăng nhẹ lên 167,52 triệu USD trong tháng 6. Đối với nhóm vải mành và vải kỹ thuật khác, Hàn Quốc đạt 33,24 triệu USD, nhỉnh hơn Nhật Bản với 30,62 triệu USD. Đáng chú ý, Nhật Bản thể hiện xu hướng tăng khá rõ ở nhóm hàng này khi kim ngạch từ 4,25 triệu USD trong tháng 1 tăng lên 6,46 triệu USD vào tháng 5. Các số liệu cho thấy Nhật Bản đang duy trì sức mua ổn định hơn đối với hàng dệt may nói chung, trong khi cả Nhật Bản và Hàn Quốc vẫn tạo ra dư địa đáng kể cho các dòng vải kỹ thuật có giá trị cao.

Tại Nhật Bản, mức giảm tập trung rõ ở các nhóm hàng may mặc phổ thông và thời trang nhanh những phân khúc vốn phụ thuộc lớn vào sức mua nội địa và nhạy cảm với xu hướng thắt chặt chi tiêu của người tiêu dùng. Ngược lại, các dòng sản phẩm có yêu cầu kỹ thuật cao, tiêu chuẩn chất lượng nghiêm ngặt hoặc gắn với yếu tố bền vững vẫn duy trì tương đối ổn định. Điều này cho thấy thị trường không suy giảm toàn diện, mà đang dịch chuyển sang mô hình nhập khẩu “ít hơn nhưng chọn lọc hơn”, ưu tiên nhà cung ứng đáp ứng tốt tiêu chuẩn và tính tuân thủ.
Trong khi đó, Hàn Quốc ghi nhận mức giảm sâu hơn, chủ yếu đến từ yếu tố chu kỳ nhập khẩu. Sau giai đoạn tăng mua trước đó, nhiều doanh nghiệp đã bước vào giai đoạn điều chỉnh tồn kho, khiến nhu cầu nhập khẩu ngắn hạn suy yếu. Bên cạnh đó, áp lực cạnh tranh từ các nguồn cung trong khu vực với mức giá thấp hơn cũng góp phần làm thay đổi cơ cấu đơn hàng, khiến tỷ trọng nhập khẩu từ một số nhà cung ứng truyền thống giảm xuống.
Xét về chiến lược, cả hai thị trường này không nên được đánh giá đơn thuần qua con số tăng trưởng âm, mà cần phân tích ở cấp độ sâu hơn theo mã HS, nhóm sản phẩm và hành vi nhập khẩu của từng doanh nghiệp. Đây là những thị trường có mức độ chọn lọc cao, nơi cơ hội vẫn tồn tại nhưng phân hóa mạnh, phụ thuộc trực tiếp vào năng lực đáp ứng tiêu chuẩn, khả năng tối ưu chi phí và tốc độ phản ứng của từng doanh nghiệp xuất khẩu.
Xu hướng ngành dệt may 2026 đang thay đổi cách nhận đơn hàng
Đơn hàng không còn tăng đồng đều
Khi nói về đơn hàng dệt may 2026, điều đáng lo không chỉ là số lượng đơn ít hay nhiều. Vấn đề nằm ở việc nhu cầu đang tách thành nhiều lớp. Một thị trường có thể giảm mua quần áo thành phẩm nhưng tăng nhập vải, xơ sợi hoặc sản phẩm dệt kỹ thuật. Vì vậy, doanh nghiệp cần đọc dữ liệu theo thị trường, mã HS, người mua và thời điểm giao dịch thay vì suy luận từ tăng trưởng toàn ngành.
Logistics và địa chính trị chạm trực tiếp vào biên lợi nhuận
Gián đoạn tuyến vận tải, biến động cước và kéo dài thời gian giao hàng không chỉ làm giảm hiệu quả của một đơn hàng mà còn tạo ra hiệu ứng dây chuyền trong toàn bộ chuỗi cung ứng. Trong ngành may mặc, nơi tiến độ sản xuất và lịch giao hàng gắn chặt với các mùa bán lẻ cố định, chỉ một sự chậm trễ nhỏ ở khâu nguyên liệu cũng có thể dẫn đến đình trệ sản xuất, trễ đơn hàng thành phẩm và phát sinh chi phí lưu kho, làm thêm giờ hoặc vận chuyển khẩn cấp. Bên cạnh đó, sự biến động của giá cước vận tải và tỷ giá ngoại tệ khiến biên lợi nhuận thực tế dễ bị bào mòn nếu không được dự phòng từ đầu. Vì vậy, báo giá không thể chỉ phản ánh chi phí tại thời điểm hiện tại mà cần tích hợp biên an toàn cho rủi ro logistics, biến động tỷ giá, cũng như độ trễ trong tiến độ cung ứng, đồng thời đi kèm các cơ chế quản trị rủi ro như điều khoản điều chỉnh giá, dự phòng lead time và chiến lược đặt hàng linh hoạt để giảm thiểu tác động từ các cú sốc chuỗi cung ứng.
Quy tắc xuất xứ dệt may trở thành điều kiện cạnh tranh
Mức độ phụ thuộc vào nguyên phụ liệu dệt may nhập khẩu vẫn là điểm nghẽn khi doanh nghiệp muốn tận dụng thuế ưu đãi. Theo Bộ Công Thương, EVFTA áp dụng phổ biến quy tắc từ vải trở đi đối với sản phẩm dệt may. CPTPP đặt yêu cầu chặt hơn với nguyên tắc từ sợi trở đi đối với nhiều mặt hàng.
Điều đó có nghĩa một sản phẩm được may tại Việt Nam chưa chắc đã đủ điều kiện hưởng ưu đãi. Trước khi báo giá, doanh nghiệp cần đối chiếu mã HS, nguồn gốc sợi và vải, quy tắc cụ thể của hiệp định, khả năng cộng gộp xuất xứ cùng bộ chứng từ cần thiết. Quy tắc xuất xứ dệt may vì thế không chỉ là việc của bộ phận chứng từ, mà còn ảnh hưởng trực tiếp đến lựa chọn nhà cung cấp và khả năng cạnh tranh về giá.
Chuyển đổi xanh ngành dệt may đi vào hồ sơ bán hàng
Khách hàng quốc tế ngày càng muốn thấy dữ liệu thay vì những tuyên bố chung về phát triển bền vững. Nguồn nguyên liệu, tỷ lệ vật liệu tái chế, mức dùng nước, năng lượng, hóa chất, phát thải và điều kiện lao động đều có thể trở thành tiêu chí chọn nhà cung ứng.
Báo Điện tử Chính phủ cho biết chuyển đổi xanh và chuyển đổi số đang được định hướng như hai trụ cột song hành của ngành. Với doanh nghiệp dệt may Việt Nam, chuẩn hóa dữ liệu sản xuất và truy xuất không chỉ phục vụ tuân thủ. Đây còn là cách rút ngắn quá trình thẩm định và tạo niềm tin với người mua.
TradeInt hỗ trợ doanh nghiệp dệt may ra quyết định như thế nào?
Cơ hội không nằm ở tăng trưởng chung mà ở sự dịch chuyển trong chuỗi dệt may. Nhiều doanh nghiệp thường chỉ nhìn số liệu vĩ mô, nhưng kim ngạch chỉ cho biết xu hướng thị trường, không phản ánh ai mua, mua gì và còn tiếp tục mua hay không, do đó việc lựa chọn thị trường cần dựa trên dữ liệu giao dịch thực tế theo mã hàng và nhà nhập khẩu. Hoa Kỳ là thị trường lớn, ổn định nhưng cạnh tranh cao, dễ bị giảm biên lợi nhuận nếu phụ thuộc ít khách hàng, vì vậy vấn đề chính là đa dạng hóa buyer để giảm rủi ro. EU ghi nhận tăng trưởng tích cực nhưng yêu cầu khắt khe về xuất xứ, truy xuất và tiêu chuẩn xanh, đây là điều kiện bắt buộc chứ không còn là lợi thế cộng thêm. Trong khi đó Nhật Bản và Hàn Quốc tổng thể giảm nhưng vẫn tồn tại cơ hội ở từng phân khúc và nhóm buyer, đòi hỏi phân tích sâu theo mã hàng và lịch sử nhập khẩu để tránh bỏ sót nhu cầu thực tế.
TradeInt giúp doanh nghiệp nắm bắt được các cơ hội trên, doanh nghiệp sẽ được hỗ trợ đi từ bức tranh thị trường đến quyết định bán hàng trên cùng một nền dữ liệu. Trong một thị trường có tốc độ thay đổi nhanh, dữ liệu chỉ có giá trị khi được chuyển thành quyết định cụ thể. TradeInt hỗ trợ doanh nghiệp khai thác thông tin thương mại theo ba lớp:
- Lựa chọn thị trường: so sánh biến động nhập khẩu theo quốc gia, thời gian, sản phẩm và mã HS.
- Tìm kiếm người mua: xác định doanh nghiệp có hoạt động nhập khẩu thực tế và đánh giá lịch sử giao dịch.
- Theo dõi cạnh tranh: phân tích nguồn cung hiện tại, thị trường của đối thủ và sự thay đổi trong mạng lưới buyer.
Điểm khó khi tìm nhà nhập khẩu dệt may không phải là có thêm nhiều tên công ty, mà là xác định đúng doanh nghiệp đang mua hàng và có nhu cầu phù hợp. Một website chuyên nghiệp chỉ cho thấy doanh nghiệp tồn tại. Lịch sử nhập khẩu gần đây, tần suất giao dịch, quy mô đơn hàng và sự thay đổi nguồn cung mới phản ánh khả năng tiếp cận thực tế.
Thông qua các tính năng tra cứu và phân tích dữ liệu thương mại, TradeInt giúp doanh nghiệp bắt đầu từ đúng sản phẩm và mã HS, sau đó khoanh vùng thị trường, xác minh người mua và xây dựng danh sách tiếp cận theo mức độ ưu tiên. Nhờ đó, đội sales có thể tập trung nguồn lực vào những buyer có tín hiệu mua hàng rõ ràng thay vì phụ thuộc vào danh bạ, thông tin tự khai hoặc nhận định cảm tính.
Các giải pháp thông tin xuất nhập khẩu dành cho doanh nghiệp B2B cũng giúp ban lãnh đạo, phòng kinh doanh và sourcing cùng làm việc trên một nền dữ liệu thống nhất, từ lựa chọn thị trường đến tiếp cận khách hàng. Nếu doanh nghiệp muốn rút ngắn thời gian tìm kiếm và nâng cao chất lượng danh sách buyer, TradeInt có thể là điểm khởi đầu để biến dữ liệu thương mại thành cơ hội bán hàng cụ thể.
Kết luận
Xuất khẩu dệt may Việt Nam 2026 đạt 18,86 tỷ USD trong 6 tháng đầu năm, phản ánh đà tăng trưởng ổn định của ngành nhưng đồng thời cho thấy sự phân hóa rõ rệt giữa các phân khúc sản phẩm và từng thị trường xuất khẩu. Trong bối cảnh đó, doanh nghiệp muốn duy trì và mở rộng tăng trưởng trong nửa cuối năm cần tập trung vào việc đọc đúng phạm vi dữ liệu để tránh nhầm lẫn giữa các nhóm thống kê, phân tích theo từng buyer thay vì chỉ nhìn ở cấp quốc gia nhằm nhận diện chính xác nhu cầu thực tế, đồng thời kiểm soát chặt chẽ yếu tố xuất xứ và chi phí ngay từ giai đoạn báo giá để đảm bảo khả năng cạnh tranh và biên lợi nhuận. Dữ liệu không thay thế năng lực sản xuất, nhưng đóng vai trò quyết định trong việc giúp doanh nghiệp gặp đúng thị trường và đúng khách hàng tiềm năng.
Câu hỏi thường gặp về xuất khẩu dệt may
Xuất khẩu dệt may Việt Nam 6 tháng đầu năm 2026 đạt bao nhiêu?
Toàn ngành đạt 18,86 tỷ USD, tăng 0,9% so với cùng kỳ năm 2025 theo thống kê của Cục Hải quan. Kết quả này cho thấy xuất khẩu dệt may vẫn giữ được đà tăng, nhưng tốc độ còn khiêm tốn và chưa phản ánh một chu kỳ phục hồi rõ rệt.
Thị trường xuất khẩu dệt may lớn nhất của Việt Nam là quốc gia nào?
Hoa Kỳ tiếp tục là thị trường lớn nhất với 45,8% tổng kim ngạch nhóm hàng dệt may trong 6 tháng đầu năm. Điều này giúp thị trường này tiếp tục là nguồn doanh thu lớn nhất, nhưng cũng tạo rủi ro phụ thuộc.
Rủi ro lớn nhất của ngành dệt may năm 2026 là gì?
Các rủi ro chính gồm sức mua phục hồi chậm, thiếu đơn hàng ở một số phân khúc, biến động thuế quan, chi phí logistics, phụ thuộc nguyên liệu nhập khẩu, cạnh tranh về giá và chi phí tuân thủ tiêu chuẩn xanh.
Làm thế nào để tìm nhà nhập khẩu dệt may đang hoạt động?
Hãy kiểm tra giao dịch gần nhất, tần suất nhập khẩu, quy mô mua, quốc gia cung ứng và sự thay đổi nhu cầu theo thời gian. Các tín hiệu này giúp phân biệt người mua thực tế với doanh nghiệp chỉ xuất hiện trong danh bạ.
Những chương HS nào thường liên quan đến dệt may?
Phạm vi thường trải từ HS 50 đến HS 63. Hàng may mặc dệt kim chủ yếu thuộc HS 61, hàng may mặc không dệt kim thuộc HS 62, còn HS 63 bao gồm nhiều sản phẩm dệt hoàn thiện khác. Mã chi tiết cần được xác định theo vật liệu, cấu tạo và công dụng.