Trung Quốc nhập khẩu gì từ Việt Nam và vì sao kim ngạch giữa hai nước tăng mạnh trong 2025?
Chỉ riêng 9 tháng đầu năm, Trung Quốc đã mua hơn 70,2 tỷ USD hàng hóa từ Việt Nam, trong đó thiết bị điện – linh kiện chiếm hơn 31,7 tỷ USD và máy móc cơ khí đạt 15,6 tỷ USD.
Những con số này cho thấy Việt Nam đang trở thành một mắt xích quan trọng trong chuỗi cung ứng sản xuất của Trung Quốc. Bài viết sẽ giúp bạn nhìn rõ từng nhóm hàng nổi bật và xu hướng nhập khẩu năm 2025, dựa trên dữ liệu phân tích từ TradeInt.
Trung Quốc nhập khẩu bao nhiêu hàng hóa từ Việt Nam?
Từ tháng 1 đến tháng 9 năm 2025, Trung Quốc nhập khẩu khoảng 70,2 tỷ USD hàng hóa từ Việt Nam với các nhóm hàng chính gồm thiết bị điện – điện tử, máy móc cơ khí, nông sản, giày dép, cao su và gỗ, theo dữ liệu xuất nhập khẩu toàn cầu từ TradeInt.
Cấu trúc hàng hóa thể hiện rõ vai trò của Việt Nam trong chuỗi cung ứng linh kiện, sản xuất công nghiệp khu vực châu Á.
Trung Quốc nhập khẩu từ Việt Nam những mặt hàng gì?
- HS 85 – Thiết bị điện & linh kiện: 31,75 tỷ USD (45,22%) – nhóm chủ lực, gồm điện thoại, bảng mạch, linh kiện điện tử.
- HS 84 – Máy móc cơ khí: 15,60 tỷ USD (22,22%) – máy công nghiệp, nồi hơi, thiết bị sản xuất.
- HS 08 – Trái cây & hạt ăn được: 3,52 tỷ USD (5,01%) – chủ yếu là sầu riêng, chuối, thanh long.
- HS 98 – Hàng hóa đặc biệt/chưa phân loại: 2,75 tỷ USD (3,93%) – tái xuất, hàng phi mậu dịch.
- HS 64 – Giày dép: 1,99 tỷ USD (2,85%) – chủ yếu giày thể thao và giày vải xuất khẩu.
- HS 40 – Cao su và sản phẩm cao su: 1,70 tỷ USD (2,43%) – nguyên liệu đầu vào cho ngành ô tô, công nghiệp.
- HS 44 – Gỗ & sản phẩm từ gỗ: 1,57 tỷ USD (2,24%) – gỗ xẻ, đồ nội thất bán thành phẩm.
- HS 52 – Bông: 1,48 tỷ USD (2,11%) – phục vụ ngành dệt may Trung Quốc.
- HS 03 – Thủy sản: 1,18 tỷ USD (1,68%) – cá tra, tôm, mực đông lạnh.
- HS 62 – Dệt may may sẵn: 931 tỷ USD (1,33%) – quần áo, phụ kiện không đan móc.
| # | Mã HS | Danh Mục Hàng Hóa | Giá Trị (USD) | Thị Phần (%) | Số Lượng |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 85 | Thiết bị điện, máy móc và linh kiện điện; thiết bị ghi hình và phát âm thanh, phụ kiện đi kèm | 31.750.881.791 | 45.22% | 23.329.059.301 |
| 2 | 84 | Lò phản ứng hạt nhân, nồi hơi, máy móc, thiết bị cơ khí và linh kiện | 15.604.020.973 | 22.22% | 119.410.006 |
| 3 | 8 | Trái cây và hạt ăn được; vỏ cam, chanh, hoặc dưa | 3.521.565.471 | 5.01% | 2.094.208.717 |
| 4 | 98 | Hàng hóa đặc biệt và các mặt hàng chưa được phân loại | 2.756.722.547 | 3.93% | 1.487.237.965 |
| 5 | 64 | Giày dép, ủng và các sản phẩm tương tự, bao gồm cả bộ phận | 1.999.196.498 | 2.85% | 54.464.703 |
| 6 | 40 | Cao su và các sản phẩm từ cao su | 1.705.625.413 | 2.43% | 932.037.645 |
| 7 | 44 | Gỗ và sản phẩm từ gỗ; than gỗ | 1.576.230.297 | 2.24% | 8.615.558.486 |
| 8 | 52 | Bông (cotton) | 1.480.488.756 | 2.11% | 867.440.900 |
| 9 | 3 | Cá, giáp xác, nhuyễn thể và các động vật thủy sinh khác | 1.178.900.640 | 1.68% | 234.032.704 |
| 10 | 62 | Quần áo và phụ kiện may mặc (không đan hoặc móc) | 931.484.879 | 1.33% | 44.006.520 |
| Nguồn dữ liệu: TradeInt |
Sở hữu dữ liệu từ 200+ quốc gia, 5 tỷ giao dịch mỗi năm và hồ sơ 400 triệu doanh nghiệp, TradeInt giúp bạn nắm thị trường và đối tác nhanh – chính xác.
Khám phá và sử dụng TradeInt ngay hôm nay cho doanh nghiệp xuất nhập khẩu của bạn để đưa ra quyết định xuất nhập khẩu tự tin và đúng thời điểm.
1. Thiết bị điện và linh kiện - 31.57 tỷ USD
Trong 9 tháng đầu năm 2025, Trung Quốc nhập khẩu 31,8 tỷ USD thiết bị điện và linh kiện (HS 85) từ Việt Nam, chiếm hơn 45% tổng kim ngạch nhập khẩu, theo dữ liệu từ TradeInt. Đây là nhóm hàng dẫn đầu, phản ánh vai trò trung tâm của Việt Nam trong chuỗi cung ứng điện tử khu vực, đặc biệt ở các lĩnh vực điện thoại, mạch tích hợp, linh kiện và cáp điện công nghiệp.
Danh mục nhập khẩu chính:
- HS 8524 – Hàng điện tử khác: 14.99 tỷ USD (47.20%) – chiếm gần nửa tổng kim ngạch, chủ yếu gồm linh kiện, module điện tử và hàng công nghệ cao.
- HS 8517 – Điện thoại & thiết bị viễn thông: 5.47 tỷ USD (17.23%) – bao gồm điện thoại di động, thiết bị thu/phát sóng và truyền dữ liệu.
- HS 8529 – Linh kiện cho thiết bị điện tử: 3.92 tỷ USD (12.33%) – linh kiện, bộ phận cho máy phát thanh, truyền hình, bảng hiển thị.
- HS 8542 – Mạch tích hợp: 3.40 tỷ USD (10.72%) – nhóm tăng mạnh, phục vụ sản xuất chip và linh kiện bán dẫn.
- HS 8544 – Dây và cáp điện: 693 triệu USD (2.18%) – hỗ trợ cho ngành điện, viễn thông và năng lượng.
- HS 8541 – Linh kiện bán dẫn: 566 triệu USD (1.78%) – bao gồm diode, transistor, module quang điện.
- HS 8534 – Mạch in: 412 triệu USD (1.30%) – thành phần thiết yếu trong sản xuất bảng mạch điện tử.
| # | Mã HS | Danh Mục Hàng Hóa | Giá Trị (USD) | Thị Phần (%) | Số Lượng |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 8524 | Hàng điện tử khác (Other) | 14.986.747.359 | 47.20% | 202.909.742 |
| 2 | 8517 | Điện thoại, thiết bị viễn thông, thiết bị truyền dữ liệu (bao gồm thiết bị thu/phát âm thanh và hình ảnh) | 5.471.187.813 | 17.23% | 88.924.715 |
| 3 | 8529 | Phụ tùng, linh kiện chuyên dụng cho thiết bị thuộc nhóm 85.25–85.28 | 3.915.760.778 | 12.33% | 1.595.325 |
| 4 | 8542 | Mạch tích hợp (Integrated circuits) | 3.404.893.344 | 10.72% | 228.344.564 |
| 5 | 8544 | Dây và cáp điện cách điện, dây dẫn quang học, dây đồng trục | 693.322.359 | 2.18% | 11.333.792 |
| 6 | 8541 | Đi-ốt, bóng bán dẫn, linh kiện bán dẫn khác (kể cả pin quang điện) | 565.565.475 | 1.78% | 6.809.317.215 |
| 7 | 8534 | Mạch in (Printed circuits) | 411.749.785 | 1.30% | 3.077.197.998 |
| 8 | 8536 | Thiết bị đóng/ngắt mạch điện (rơ le, cầu dao, ổ cắm, cầu chì, thiết bị bảo vệ mạch) | 372.048.009 | 1.17% | 217.153.631 |
| 9 | 8504 | Máy biến áp, bộ chỉnh lưu, bộ chuyển đổi dòng điện | 307.021.485 | 0.97% | 11.902.868.858 |
| 10 | 8518 | Micro, loa và thiết bị khuếch đại âm thanh | 299.864.172 | 0.94% | 216.230.553 |
| Nguồn dữ liệu: TradeInt |
Trong bức tranh thương mại song phương Việt Nam – Trung Quốc, nhóm hàng điện thoại, máy tính và linh kiện điện tử đang giữ vai trò trung tâm.
Năm 2024, Việt Nam xuất khẩu sang Trung Quốc gần 15,44 tỷ USD điện thoại và linh kiện, chiếm 28,7% tổng kim ngạch xuất khẩu nhóm hàng này, dù giảm 8,5% so với năm 2023. Đây vẫn là thị trường lớn nhất của Việt Nam cho mặt hàng điện tử, vượt xa Mỹ và Hàn Quốc.
Sự sụt giảm này nguyên do nhu cầu nhập khẩu linh kiện của Trung Quốc đang dịch chuyển — khi quốc gia này tập trung phát triển nội địa hoá chuỗi sản xuất và kiểm soát chặt nguồn linh kiện đầu vào. Dẫu vậy, Trung Quốc vẫn phụ thuộc lớn vào các linh kiện, bo mạch, cảm biến và module điện thoại do Việt Nam gia công hoặc lắp ráp từ các nhà máy FDI như Samsung, LG, Sony.
Tuy nhiên, để duy trì vị thế này, Việt Nam phải đối mặt với một số thách thức chính:
- Phụ thuộc cao vào khu vực FDI, khiến giá trị gia tăng nội địa thấp và khó chủ động trong nguồn cung.
- Năng lực công nghiệp hỗ trợ hạn chế, phần lớn linh kiện quan trọng vẫn phải nhập từ Trung Quốc, Hàn Quốc và Đài Loan.
- Biến động chính sách thương mại và địa chính trị có thể ảnh hưởng trực tiếp đến đơn hàng và dòng vốn đầu tư.
- Cạnh tranh gia tăng khi Trung Quốc đẩy mạnh sản xuất nội địa và thu hút lại chuỗi cung ứng sau đại dịch.
Từ góc độ dài hạn, vai trò của Việt Nam trong chuỗi cung ứng khu vực vẫn rất quan trọng. Với các cụm công nghiệp điện tử tại Bắc Ninh, Thái Nguyên và Hải Phòng, Việt Nam tiếp tục là “công xưởng vệ tinh” của Trung Quốc cho ngành điện thoại, máy tính và linh kiện.
Trong giai đoạn 2025–2030, khi hai nước tăng cường hợp tác trong sản xuất thiết bị công nghệ cao, nhóm hàng điện tử – linh kiện vẫn sẽ là trụ cột chính trong cấu trúc hàng hóa Trung Quốc nhập khẩu từ Việt Nam. Tuy vậy, Việt Nam cần chiến lược dài hạn hơn để nâng tỷ lệ nội địa hoá và giảm phụ thuộc vào khu vực FDI.
2. Máy móc cơ khí - 15,60 tỷ USD
Trung Quốc nhập khẩu 15,6 tỷ USD máy móc, thiết bị cơ khí (HS 84) từ Việt Nam, chiếm hơn 22% tổng kim ngạch nhập khẩu, tính từ tháng 1 đến tháng 9 năm 2025 theo TradeInt. Đây là nhóm hàng có giá trị lớn thứ hai sau thiết bị điện, cho thấy tiềm năng của thị trường Việt Nam trong việc sản xuất và cung cấp mặt hàng cơ khí – công nghiệp chính xác và công nghệ sản xuất tại châu Á.
Danh mục nhập khẩu chính:
- HS 8471 – Máy xử lý dữ liệu tự động: 8,16 tỷ USD (52.31%) – nhóm hàng chủ lực, gồm máy tính, máy chủ, thiết bị lưu trữ và đọc dữ liệu kỹ thuật số.
- HS 8473 – Phụ tùng máy móc công nghiệp: 6,37 tỷ USD (40.81%) – linh kiện, phụ kiện chuyên dụng cho máy công nghiệp và thiết bị sản xuất tự động.
- HS 8443 – Máy in và photocopy: 412 triệu USD (2.64%) – tăng trưởng nhờ nhu cầu in ấn, đóng gói và sản xuất văn phòng.
- HS 8481 – Van và thiết bị điều áp: 135 triệu USD (0.87%) – phục vụ sản xuất cơ khí, nồi hơi và hệ thống dẫn công nghiệp.
- HS 8486 – Máy sản xuất bán dẫn: 119 triệu USD (0.76%) – phản ánh xu hướng mở rộng hợp tác trong sản xuất chip và linh kiện công nghệ cao.
- HS 8414 – Máy bơm khí và quạt gió: 63 triệu USD (0.41%) – nhu cầu ổn định trong ngành điện, năng lượng và xử lý môi trường.
- HS 8419 – Thiết bị xử lý nhiệt: 52 triệu USD (0.34%) – ứng dụng trong chế biến thực phẩm, y tế và sản xuất hóa chất.
- HS 8467 – Dụng cụ khí nén/thủy lực: 47 triệu USD (0.30%) – sử dụng rộng rãi trong bảo trì, lắp đặt và sản xuất công nghiệp.
- HS 8452 – Máy may: 45 triệu USD (0.29%) – hỗ trợ chuỗi sản xuất dệt may và xuất khẩu của Việt Nam.
- HS 8482 – Ổ bi và con lăn: 32 triệu USD (0.21%) – nhóm phụ trợ thiết yếu trong máy móc cơ khí và thiết bị động lực.
| # | Mã HS | Danh Mục Hàng Hóa | Giá Trị (USD) | Thị Phần (%) | Số Lượng |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 8471 | Máy xử lý dữ liệu tự động, máy đọc từ, máy ghi dữ liệu mã hóa | 8.162.228.846 | 52.31% | 40.587.875 |
| 2 | 8473 | Phụ tùng, linh kiện của máy móc nhóm 84.70–84.72 | 6.367.558.384 | 40.81% | 4.496.457 |
| 3 | 8443 | Máy in, máy photocopy, máy sao chụp đa năng | 412.511.748 | 2.64% | 8.660.385 |
| 4 | 8481 | Van, vòi, thiết bị điều áp cho nồi hơi, bồn chứa, hệ thống dẫn | 135.101.824 | 0.87% | 15.859.498 |
| 5 | 8486 | Máy sản xuất bán dẫn, tấm nền hiển thị phẳng, wafer silicon | 119.283.894 | 0.76% | 292.409 |
| 6 | 8414 | Máy bơm khí, máy hút chân không, quạt gió, thiết bị thông gió | 63.579.905 | 0.41% | 11.783.555 |
| 7 | 8419 | Máy và thiết bị sử dụng thay đổi nhiệt độ để xử lý vật liệu | 52.614.493 | 0.34% | 5.546.339 |
| 8 | 8467 | Dụng cụ khí nén hoặc thủy lực cầm tay | 47.122.484 | 0.30% | 2.004.371 |
| 9 | 8452 | Máy may và linh kiện liên quan | 45.458.778 | 0.29% | 324.356 |
| 10 | 8482 | Ổ bi, ổ trượt, con lăn | 32.137.434 | 0.21% | 3.629.710 |
| Nguồn dữ liệu: TradeInt |
Trong năm 2025, nhóm hàng máy móc, thiết bị, dụng cụ và phụ tùng cơ khí của Việt Nam tiếp tục ghi nhận bước tiến mạnh mẽ, đạt 37,4 tỷ USD trong 8 tháng đầu năm – tăng 13,8% so với cùng kỳ 2024. Đáng chú ý, Trung Quốc vẫn là một trong những thị trường nhập khẩu chủ lực của nhóm hàng này, nhờ nhu cầu cao về thiết bị công nghiệp, máy gia công kim loại, và máy móc phục vụ sản xuất tự động hóa. Nhóm máy móc cơ khí vẫn chiếm vị thế quan trọng trong cơ cấu hàng xuất khẩu công nghiệp của Việt Nam.
Sự tăng trưởng này phản ánh xu hướng doanh nghiệp Việt chủ động đổi mới công nghệ, nâng cao tỷ lệ nội địa hóa và tham gia sâu hơn vào chuỗi cung ứng toàn cầu, đặc biệt là các đối tác Trung Quốc trong lĩnh vực sản xuất công nghiệp, năng lượng và hạ tầng. Những sản phẩm nổi bật gồm máy ép, máy nguội định hình kim loại, thiết bị tự động hóa, linh kiện cơ khí chính xác được thị trường Trung Quốc ưa chuộng nhờ giá cạnh tranh và tiêu chuẩn ngày càng cao.
Tuy nhiên, ngành cơ khí vẫn đối diện nhiều thách thức cần được giải quyết để duy trì đà tăng:
- Tỷ lệ nội địa hóa còn thấp, mới đáp ứng khoảng 30% nhu cầu thiết bị công nghiệp trong nước.
- Công nghệ và độ chính xác sản phẩm chưa đồng đều, ảnh hưởng đến khả năng cạnh tranh khi xuất khẩu sang Trung Quốc.
- Thiếu vốn đầu tư và hỗ trợ R&D, khiến quá trình tự động hóa, số hóa sản xuất diễn ra chậm.
Nhìn chung, Trung Quốc là thị trường tiềm năng cho máy móc cơ khí nhưng vẫn đầy thách thức. Để mở rộng hơn, doanh nghiệp Việt cần đẩy mạnh ứng dụng công nghệ số, sản xuất xanh và hợp tác kỹ thuật với đối tác Trung Quốc – hướng tới mô hình “Made in Vietnam – Made for Asia” bền vững và có giá trị cao hơn.
3. Trái cây & hạt ăn được - 3,52 tỷ USD
Trung Quốc nhập khẩu 3.52 tỷ USD trái cây và hạt ăn được (HS 08) từ Việt Nam, theo TradeInt, chiếm hơn 5% tổng kim ngạch nhập khẩu, nổi bật là sầu riêng, chuối, hạt điều và xoài. Việt Nam liên tục duy trì vị thế là nhà cung cấp nông sản nhiệt đới lớn nhất của Trung Quốc, đặc biệt trong phân khúc trái cây tươi có giá trị cao.
Danh mục nhập khẩu chính cho trái cây và hạt ăn được là:
- HS 081060 – Sầu riêng tươi: 2.29 tỷ USD (65.05%) – mặt hàng chủ lực, tăng mạnh nhờ nhu cầu tiêu thụ nội địa và kênh phân phối hiện đại tại Trung Quốc.
- HS 081090 – Trái cây tươi khác: 441 triệu USD (12.53%) – bao gồm nhiều loại trái cây đặc sản như chôm chôm, thanh long và mít.
- HS 081190 – Trái cây & hạt khô, đông lạnh: 283 triệu USD (8.06%) – phục vụ chế biến công nghiệp và chuỗi cung ứng thực phẩm đóng gói.
- HS 080390 – Chuối tươi: 232 triệu USD (6.59%) – mặt hàng nông sản xuất khẩu ổn định, tăng trưởng đều nhờ logistics thuận lợi.
- HS 080132 – Hạt điều: 97 triệu USD (2.75%) – sản phẩm chế biến giá trị cao, chiếm tỷ trọng lớn trong nhóm hạt khô xuất khẩu.
- HS 080450 – Xoài, ổi, măng cụt: 52 triệu USD (1.47%) – nhóm trái cây nhiệt đới có tiềm năng mở rộng mạnh ở các tỉnh phía Nam Trung Quốc.
- HS 080112 – Dừa khô: 42 triệu USD (1.20%) – cung ứng nguyên liệu cho ngành thực phẩm và mỹ phẩm.
| # | Mã HS | Danh Mục Hàng Hóa | Giá Trị (USD) | Thị Phần (%) | Số Lượng |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 81060 | Sầu riêng tươi | 2.290.888.198 | 65.05% | 619.859.956 |
| 2 | 81090 | Các loại trái cây tươi khác (ngoài nhóm 0801–0810) | 441.357.251 | 12.53% | 476.899.587 |
| 3 | 81190 | Trái cây và hạt khô, đông lạnh, chưa nấu hoặc đã nấu chín | 283.721.842 | 8.06% | 51.981.744 |
| 4 | 80390 | Chuối tươi (trừ chuối tiêu) | 232.150.233 | 6.59% | 567.651.094 |
| 5 | 80132 | Hạt điều, đã bóc vỏ hoặc khô | 96.712.963 | 2.75% | 13.538.147 |
| 6 | 80450 | Ổi, xoài, măng cụt tươi hoặc khô | 51.606.410 | 1.47% | 74.287.075 |
| 7 | 80112 | Dừa khô còn vỏ (endocarp) | 42.306.622 | 1.20% | 82.649.798 |
| 8 | 80711 | Dưa hấu tươi | 40.984.217 | 1.16% | 181.582.143 |
| 9 | 81340 | Trái cây khô khác (thuộc nhóm 0812) | 39.688.585 | 1.13% | 23.832.383 |
| 10 | 80111 | Dừa nạo sấy khô | 610.131 | 0.02% | 308 |
| Nguồn dữ liệu: TradeInt |
Năm 2025 tiếp tục duy trì đà tăng trưởng tích cực trong sản lượng trái cây và hạt ăn được từ Việt Nam nhập khẩu vào Trung Quốc, hơn 52,6% tổng giá trị xuất khẩu rau quả của Việt Nam được nhập khẩu vào quốc gia này – tương đương hơn 2 tỷ USD chỉ trong 7 tháng đầu năm. Đây là minh chứng cho vị thế ngày càng vững chắc của nông sản Việt trong thị trường hơn 1,4 tỷ dân này.
Các loại trái cây được Trung Quốc nhập khẩu nhiều gồm sầu riêng, thanh long, mít, xoài, chanh dây, chuối, nhãn, măng cụt và vải – hầu hết đều đã được cấp phép xuất khẩu chính ngạch, giúp hàng Việt thâm nhập sâu vào hệ thống siêu thị và chuỗi bán lẻ nội địa.
Dưới đây là những loại trái cây nổi bật nhất, kèm dữ liệu và tình hình sản xuất trong năm 2025:
Sầu riêng:
- Kim ngạch 9 tháng đầu năm 2025 đạt 2,76 tỷ USD, chiếm tỷ trọng lớn nhất.
- Giá xuất khẩu thấp hơn Thái Lan 14–15%, vận chuyển nhanh nên giữ được độ tươi.
- Vùng trồng ở Tây Nguyên và ĐBSCL tiếp tục mở rộng và chuẩn hóa mã số vùng trồng.
- Nhu cầu chế biến sâu tại Quảng Tây, Bằng Tường tăng mạnh (đông lạnh, tách múi, sản phẩm bánh kẹo).
Mít:
- Quý III/2025 xuất khẩu đạt 17,7 triệu USD (+52% so với cùng kỳ).
- Lũy kế 9 tháng đạt 141 triệu USD, vẫn nằm top 5 trái cây xuất khẩu lớn nhất dù Trung Quốc siết chất lượng.
- Vùng trồng hơn 25.000 ha, 85% là mít Thái nhưng còn manh mún, chất lượng chưa đồng đều.
Chuối:
- Kim ngạch năm 2025 khoảng 305 triệu USD (+10%).
- Được ưa chuộng tại Quảng Tây – Quảng Đông nhờ nguồn cung ổn định quanh năm.
Thanh long & xoài:
- Nằm trong nhóm 5 mặt hàng trái cây xuất khẩu lớn nhất sang Trung Quốc.
- Được yêu thích tại các thành phố lớn nhờ độ ngọt, màu sắc đẹp và khả năng bảo quản tốt.
Măng cụt, nhãn, chanh dây:
- Sản lượng tăng nhanh tại Tây Nguyên và ĐBSCL.
- Đang mở rộng diện tích vùng trồng chuẩn hóa theo yêu cầu kiểm dịch của Trung Quốc.
Tuy nhiên, ngành trái cây Việt vẫn đối mặt với nhiều thách thức:
- Sản xuất manh mún, thiếu đồng bộ vùng nguyên liệu, khiến chất lượng không ổn định.
- Vi phạm dư lượng hóa chất và quy chuẩn kiểm dịch khiến một số lô hàng bị trả về.
- Hạn chế về logistics lạnh và bảo quản sau thu hoạch, làm giảm giá trị xuất khẩu.
Dù vậy, với lợi thế địa lý gần, mùa vụ đa dạng và các nghị định thư song phương mới, Việt Nam đang dần thu hẹp khoảng cách với Thái Lan, hướng tới mục tiêu trở thành nhà cung cấp trái cây nhiệt đới hàng đầu của Trung Quốc, vừa qua đường biên giới vừa thông qua hợp tác chế biến và phân phối sâu hơn trong chuỗi giá trị khu vực.
4. Giày dép - 1,99 tỷ USD
Trung Quốc nhập khẩu 1,99 tỷ USD giày dép (HS 64) từ Việt Nam trong vòng 9 tháng năm 2025, chiếm gần 3% tổng kim ngạch nhập khẩu song phương. Việt Nam tiếp tục giữ vai trò trung tâm trong chuỗi cung ứng giày dép khu vực châu Á, đặc biệt ở nhóm giày thể thao, giày da và giày vải dệt xuất sang các thành phố tiêu dùng lớn như Quảng Châu, Thâm Quyến và Thượng Hải.
Danh mục nhập khẩu chính cho giày dép từ Việt Nam sang Trung Quốc:
- HS 6404 – Giày vải & giày tổng hợp: 809.7 triệu USD (40.50%) – mặt hàng chủ lực, tăng mạnh nhờ nhu cầu sản phẩm nhẹ, thời trang và bền.
- HS 6403 – Giày da: 570.3 triệu USD (28.53%) – duy trì vị thế trong phân khúc trung–cao cấp, phục vụ xuất lại và tiêu dùng nội địa.
- HS 6402 – Giày cao su & nhựa: 527.2 triệu USD (26.37%) – phổ biến trong ngành công nghiệp, sản xuất và tiêu dùng hàng ngày.
- HS 6406 – Phụ tùng giày dép: 79.9 triệu USD (3.99%) – phản ánh sự phát triển mạnh mẽ của chuỗi sản xuất linh kiện giày.
- HS 6405 – Giày dép khác: 10.3 triệu USD (0.52%) – nhóm sản phẩm chuyên biệt, phục vụ thị trường nhỏ lẻ.
- HS 6401 – Giày chống thấm nước: 1.8 triệu USD (0.09%) – mặt hàng ngách, chủ yếu xuất theo đơn đặt hàng đặc thù.
| # | Mã HS | Danh Mục Hàng Hóa | Giá Trị (USD) | Thị Phần (%) | Số Lượng |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 6404 | Giày dép có đế ngoài làm từ cao su, nhựa, da hoặc da tái chế và phần trên bằng vải dệt | 809.733.202 | 40.50% | 20.668.873 |
| 2 | 6403 | Giày dép có đế ngoài bằng cao su, nhựa hoặc da tái chế và phần trên bằng da | 570.306.279 | 28.53% | 16.992.831 |
| 3 | 6402 | Giày dép khác có đế ngoài bằng cao su hoặc nhựa | 527.189.738 | 26.37% | 14.346.552 |
| 4 | 6406 | Phụ tùng giày dép (bao gồm phần thân trên, lót giày, miếng đệm gót…) | 79.857.683 | 3.99% | 2.227.990 |
| 5 | 6405 | Các loại giày dép khác | 10.347.380 | 0.52% | 224.055 |
| 6 | 6401 | Giày dép chống thấm nước, đế cao su hoặc nhựa, phần trên bằng vật liệu tổng hợp | 1.762.216 | 0.09% | 4.402 |
| Nguồn dữ liệu: TradeInt |
Nếu bạn là doanh nghiệp xuất nhập khẩu, bạn buộc phải nắm được những biến động của thị trường mình nhắm tới. Và thay vì phải ngồi hàng giờ để nghiên cứu, TradeInt giúp bạn xem ngay nhà cung cấp nào đang bán nhiều nhất, giá nhập khẩu đang tăng hay giảm, và xu hướng tiêu thụ thực tế của từng mã HS.
Muốn tối ưu kế hoạch nhập hàng chính xác hơn? Hãy đặt lịch demo, TradeInt sẽ phân tích trực tiếp theo ngành và nhu cầu của doanh nghiệp bạn.
Năm 2025, thị trường Trung Quốc nhập khẩu giày dép từ Việt Nam tiếp tục duy trì vai trò là một trong ba thị trường quan trọng nhất, dù có sự biến động về nhu cầu. Trong 9 tháng đầu năm 2025, Trung Quốc nhập khẩu gần 1,99 tỷ USD giày dép Việt Nam, chiếm khoảng 7% tổng kim ngạch toàn ngành.
Dù giảm 15,1% so với cùng kỳ 2024, thị trường này vẫn giữ vị thế chiến lược nhờ quy mô tiêu thụ lớn, tốc độ giao hàng nhanh và khả năng bao phủ nhiều phân khúc từ phổ thông đến trung cấp.
Một số động lực chính giúp giày dép Việt Nam duy trì sức hút tại Trung Quốc:
- Trung Quốc có nhu cầu lớn về các sản phẩm gia công theo đơn hàng (OEM/ODM) với giá cạnh tranh.
- Doanh nghiệp Việt Nam có năng lực sản xuất lớn, thuộc top 3 thế giới, với hơn 1,4 tỷ đôi/năm.
- Danh mục sản phẩm đa dạng: giày thể thao, giày da, dép EVA, giày thời trang… giúp đáp ứng nhiều nhóm khách hàng.
- Tận dụng tốt FTA ASEAN – Trung Quốc trong ưu đãi thuế quan.
Tuy nhiên, để mở rộng thị phần tại Trung Quốc, ngành giày dép Việt Nam phải đối mặt nhiều thách thức:
- Tỷ lệ nội địa hóa nguyên phụ liệu thấp, da thuộc trong nước chỉ đáp ứng ~10%, phần còn lại phụ thuộc nhập khẩu.
- Chi phí đầu vào tăng, trong khi Trung Quốc là quốc gia sản xuất giày dép lớn nhất thế giới → áp lực cạnh tranh trực tiếp rất cao.
- Rào cản tiêu chuẩn xanh và truy xuất nguồn gốc ngày càng chặt chẽ, đặc biệt với phân khúc giày thể thao và giày da.
Bù lại, ngành giày dép Việt Nam vẫn cho thấy nội lực mạnh mẽ: kim ngạch xuất khẩu toàn ngành 8 tháng 2025 đạt 16,08 tỷ USD (+7,6%), trong đó doanh nghiệp nội địa tăng tỷ trọng lên 28%, phản ánh sự trưởng thành của chuỗi cung ứng.
Với năng lực sản xuất lớn, vị thế trong chuỗi cung ứng toàn cầu và xu hướng dịch chuyển nhà máy khỏi Trung Quốc, Việt Nam vẫn có cơ hội mở rộng thị phần tại chính thị trường này nếu đẩy mạnh nội địa hóa, xanh hóa chuỗi sản xuất và tăng chủ động trong nguồn nguyên liệu.
5. Cao su và sản phẩm từ cao su - 1,70 tỷ USD
Trong 9 tháng đầu năm 2025, Trung Quốc nhập khẩu 1,71 tỷ USD cao su (HS 40) từ Việt Nam, chiếm hơn 2,4% tổng kim ngạch nhập khẩu song phương. Trong đó, cao su tổng hợp và cao su tự nhiên chiếm tới trên 95% tổng giá trị, phục vụ chủ yếu cho ngành sản xuất lốp xe, linh kiện ô tô, và sản phẩm cao su kỹ thuật.
Danh mục nhập khẩu chính cho mặt hàng cao su của Trung Quốc:
- HS 4002 – Cao su tổng hợp: 1.39 tỷ USD (81.33%) – mặt hàng chủ lực phục vụ sản xuất lốp xe, thiết bị công nghiệp.
- HS 4001 – Cao su tự nhiên: 239,.6 triệu USD (14.05%) – nguồn cung quan trọng cho ngành ô tô và sản xuất linh kiện.
- HS 4016 – Sản phẩm cao su lưu hóa: 46 triệu USD (2.70%) – phản ánh sự mở rộng trong lĩnh vực chế tạo linh kiện phụ trợ.
- HS 4011 – Lốp cao su mới: 15.5 triệu USD (0.91%) – phục vụ trực tiếp cho các nhà máy lắp ráp ô tô tại Trung Quốc.
- HS 4012 – Lốp tái chế: 5.6 triệu USD (0.33%) – nhu cầu tăng ở phân khúc sản phẩm tái sử dụng, thân thiện môi trường.
- HS 4003 – Cao su tái chế: 4.3 triệu USD (0.25%) – góp phần vào chuỗi cung ứng nguyên liệu tái chế trong sản xuất.
- HS 4015 – Găng tay & phụ kiện cao su: 3.6 triệu USD (0.21%) – tăng trưởng ổn định trong lĩnh vực y tế và bảo hộ lao động.
| # | Mã HS | Danh Mục Hàng Hóa | Giá Trị (USD) | Thị Phần (%) | Số Lượng |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 4002 | Cao su tổng hợp và các chế phẩm từ dầu mỏ, dạng tấm, phiến hoặc dải | 1.387.222.108 | 81.33% | 744.583.306 |
| 2 | 4001 | Cao su tự nhiên, nhựa balata, gôm gutta-percha, nhựa guayule và các loại tương tự | 239.574.756 | 14.05% | 158.322.155 |
| 3 | 4016 | Các sản phẩm khác từ cao su lưu hóa (trừ cao su cứng) | 45.978.403 | 2.70% | 15.982.812 |
| 4 | 4011 | Lốp xe bằng cao su mới | 15.539.388 | 0.91% | 3.275.020 |
| 5 | 4012 | Lốp xe đã qua sử dụng hoặc tái chế | 5.602.852 | 0.33% | 1.912.250 |
| 6 | 4003 | Cao su tái chế, dạng tấm, phiến, dải | 4.310.270 | 0.25% | 5.930.494 |
| 7 | 4015 | Găng tay, quần áo và phụ kiện làm từ cao su lưu hóa (trừ cao su cứng) | 3.560.097 | 0.21% | 870.017 |
| 8 | 4013 | Ruột xe bằng cao su | 741.244 | 0.04% | 152.216 |
| 9 | 4008 | Tấm, dây đai, ống hoặc thanh làm từ cao su lưu hóa (trừ cao su cứng) | 671.862 | 0.04% | 373.34 |
| 10 | 4005 | Cao su chưa lưu hóa, dạng tấm hoặc phiến | 645.807 | 0.04% | 239.83 |
| Nguồn dữ liệu: TradeInt |
Năm 2025, Trung Quốc tiếp tục là thị trường nhập khẩu cao su lớn nhất của Việt Nam, chiếm tới 70,6% tổng giá trị xuất khẩu, cho thấy mức độ phụ thuộc và sự gắn kết rất cao giữa hai nền kinh tế trong chuỗi cung ứng ngành săm lốp và công nghiệp cao su.
Chỉ trong 5 tháng đầu năm 2025, Việt Nam xuất khẩu 532,5 nghìn tấn, đạt 1,02 tỷ USD. Dù khối lượng giảm 7,2%, giá trị lại tăng 18,2% nhờ giá cao su bình quân tăng hơn 27%, đạt 1.911,9 USD/tấn, theo tờ báo Kinh tế Công thương.
Xu hướng nhập khẩu của Trung Quốc tiếp tục tăng mạnh do nhu cầu lớn từ ngành ô tô. Chỉ trong 4 tháng đầu năm 2025, Trung Quốc sản xuất hơn 10 triệu xe, kéo theo sản lượng lốp đạt 386 triệu chiếc (+3,7%), đẩy nhu cầu cao su nguyên liệu tăng rõ rệt. Việt Nam – với vị trí địa lý gần và nguồn cung ổn định – vì thế trở thành đối tác không thể thiếu.
Trong cơ cấu xuất khẩu, cao su tổng hợp là mặt hàng nổi bật nhất:
- Chiếm 62,1% tổng khối lượng cao su xuất khẩu của Việt Nam.
- Giá xuất khẩu đạt trung bình 1.949 USD/tấn (+32,4%).
- Đặc biệt, 99,8% lượng cao su tổng hợp được xuất sang Trung Quốc, cho thấy nhu cầu rất lớn từ các nhà sản xuất lốp xe tại Quảng Đông, Sơn Đông, Giang Tô – các “thủ phủ” sản xuất săm lốp của Trung Quốc.
Bên cạnh đó, mủ cao su Latex – mặt hàng giá trị cao – đạt gần 59.000 tấn, trị giá 87 triệu USD (+18,6%), phản ánh xu hướng Trung Quốc tăng nhập khẩu nguyên liệu cao cấp phục vụ sản xuất găng tay y tế và sản phẩm cao su kỹ thuật.
Tuy nhiên, ngành cao su Việt Nam vẫn đối mặt thách thức: xuất khẩu chủ yếu là sản phẩm sơ chế, giá trị gia tăng thấp; phụ thuộc nặng vào một thị trường duy nhất; chi phí logistics và biến động giá thế giới ảnh hưởng mạnh đến lợi nhuận. Trong bối cảnh Trung Quốc thúc đẩy sản xuất xe điện và xe hybrid, nhu cầu cao su dự kiến còn tăng mạnh từ quý III/2025, tạo cơ hội nhưng cũng đặt yêu cầu cao hơn về chất lượng, truy xuất nguồn gốc và tính ổn định của nguồn cung.
Với triển vọng xuất khẩu toàn ngành kỳ vọng vượt 11 tỷ USD năm 2025, Việt Nam đang đứng trước thời điểm quan trọng để chuyển dịch từ xuất thô sang sản phẩm cao su giá trị cao, củng cố vị thế tại thị trường Trung Quốc.
Kết luận
Bức tranh “danh mục hàng hóa Trung Quốc nhập khẩu từ Việt Nam” cho thấy mối liên kết ngày càng chặt chẽ giữa hai nền kinh tế, từ thiết bị điện tử, máy móc cơ khí cho tới nông sản, giày dép và cao su. Mỗi nhóm hàng đều phản ánh một lợi thế riêng: điện tử và linh kiện thể hiện vai trò Việt Nam trong chuỗi cung ứng công nghệ châu Á; máy móc và cơ khí ghi nhận sự trưởng thành của sản xuất công nghiệp; trái cây và nông sản tiếp tục khẳng định sức hút tại thị trường 1,4 tỷ dân; trong khi giày dép và cao su giữ vững vị thế trong các ngành sản xuất quy mô lớn của Trung Quốc.
Dù cơ hội rộng mở, bài viết cũng chỉ ra những thách thức không nhỏ – từ phụ thuộc FDI, yêu cầu nâng chất lượng đến cạnh tranh trực tiếp với chuỗi cung ứng nội địa Trung Quốc. Điều này đặt ra kỳ vọng rằng doanh nghiệp Việt cần chiến lược dài hơi hơn: đầu tư công nghệ, củng cố nguồn nguyên liệu, mở rộng hợp tác và chuẩn hóa sản phẩm theo tiêu chuẩn quốc tế. Với định hướng đúng, Việt Nam hoàn toàn có thể củng cố vị thế trong các ngành chủ lực và mở rộng thị phần bền vững tại thị trường Trung Quốc trong những năm tới.