Trong bản đồ thương mại toàn cầu, Brazil không chỉ được biết đến như cường quốc nông nghiệp mà còn là một mắt xích chiến lược trong chuỗi cung ứng quốc tế. Với mạng lưới giao thương trải rộng hơn 200 quốc gia và vùng lãnh thổ, mỗi năm Brazil vận chuyển hàng trăm tỷ đô la Mỹ giá trị hàng hóa, từ quặng sắt và dầu mỏ đến cà phê, thịt và đường – những sản phẩm đã trở thành “chữ ký” xuất khẩu của quốc gia Nam Mỹ này.
Bài viết này được phân tích dựa trên giải pháp xuất nhập khẩu thông minh, hỗ trợ bởi công nghệ AI tiên tiến của TradeInt để đánh giá tổng quan về tình hình xuất nhập khẩu Brazil, cũng như đi sâu vào 10 quốc gia nhập khẩu hàng đầu: đâu là động lực giữ quan hệ bền chặt, đâu là cơ hội mở rộng, và đâu là thách thức cần vượt qua.
Brazil xuất khẩu đi những quốc gia nào?
Theo cơ sở dữ liệu thương mại toàn cầu của TradeInt, giá trị xuất khẩu Brazil dự kiến đạt 353,1 tỷ USD vào năm 2025, với thặng dư thương mại khoảng 70,2 tỷ USD. Dù có những biến động hàng tháng, nhưng nhìn chung thị trường xuất khẩu của Brazil vẫn thể hiện sự ổn định và khả năng phục hồi, với ba danh mục trụ cột chính: nông nghiệp, khai khoáng và sản xuất công nghiệp.
Danh sách các thị trường xuất khẩu hàng đầu vẫn giữ ổn định trong nhiều năm: Trung Quốc, Hoa Kỳ và Argentina giữ vị trí hàng đầu, tiếp theo là Hà Lan, Tây Ban Nha, Singapore, Mexico, Chile, Canada và Đức. Đây chính là 10 quốc gia nhập khẩu lớn nhất từ Brazil trong năm 2024:
Trung Quốc – 28% | 94,41 tỷ USD
- Sản phẩm chủ lực: đậu nành, quặng sắt, dầu thô, thịt bò.
- Điểm nhấn: Trung Quốc là đối tác xuất khẩu lớn với nhu cầu khổng lồ về nông sản và nguyên liệu thô.
Hoa Kỳ – 12% | 40,92 tỷ USD
- Sản phẩm chủ lực: nhiên liệu khoáng sản, máy bay, máy móc, cà phê, đường.
- Điểm nhấn: Quan hệ thương mại toàn diện, đặc biệt mạnh về năng lượng và hàng công nghiệp.
Argentina – 4,1% | 13,78 tỷ USD
- Sản phẩm chủ lực: xe cộ, máy móc, nhiên liệu.
- Điểm nhấn: Trung tâm trong chuỗi cung ứng ô tô và sản xuất khu vực MERCOSUR.
Hà Lan – 3,5% | 11,76 tỷ USD
- Sản phẩm chủ lực: dầu thô, đậu nành, hợp kim fero.
- Điểm nhấn: Cửa ngõ quan trọng đưa hàng hóa Brazil vào EU.
Tây Ban Nha – 3% | 9,94 tỷ USD
- Sản phẩm chủ lực: dầu mỏ, đậu nành, quặng.
- Điểm nhấn: Nhu cầu ổn định về năng lượng và nông sản tại châu Âu.
Singapore – 2,4% | 7,9 tỷ USD
- Sản phẩm chủ lực: dầu mỏ, máy móc, tàu thuyền và kết cấu nổi.
- Điểm nhấn: Trung tâm trung chuyển dầu mỏ và máy móc công nghiệp ở châu Á.
Mexico – 2,3% | 7,8 tỷ USD
- Sản phẩm chủ lực: phụ tùng ô tô, quặng, đậu nành.
- Điểm nhấn: Hợp tác sâu về sản xuất ô tô và thương mại khu vực.
Chile – 2% | 6,66 tỷ USD
- Sản phẩm chủ lực: dầu, thịt bò, xe cộ, thịt lợn.
- Điểm nhấn: Thương mại song phương tập trung vào thực phẩm và năng lượng.
Canada – 1,9% | 6,32 tỷ USD
- Sản phẩm chủ lực: vàng, hóa chất, sản phẩm đường.
- Điểm nhấn: Thương mại dựa nhiều vào khoáng sản và hóa chất giá trị cao.
Đức – 1,7% | 5,85 tỷ USD
- Sản phẩm chủ lực: cà phê, quặng, tro, chất thải.
- Điểm nhấn: Đức nhập khẩu nhiều cà phê Brazil, đồng thời có nhu cầu cao về nguyên liệu thô phục vụ công nghiệp.
| Xếp hạng | Quốc gia | Tỷ trọng (%) | Giá trị (Tỷ USD) | Mặt Hàng Xuất Khẩu Chính | Mã HS chính |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Trung Quốc | 28.0% | 94.41 | Đậu nành, quặng sắt, dầu thô, thịt bò | 1201 |
| 2 | Hoa Kỳ | 12.0% | 40.92 | Nhiên liệu khoáng sản, dầu mỏ, máy bay, máy móc, cà phê, đường | 2709 |
| 3 | Argentina | 4.1% | 13.78 | Xe cộ, máy móc, nhiên liệu | 8703 |
| 4 | Hà Lan | 3.5% | 11.76 | Dầu thô, đậu nành, hợp kim fero | 2709 |
| 5 | Tây Ban Nha | 3.0% | 9.94 | Dầu mỏ, đậu nành, quặng | 2709 |
| 6 | Singapore | 2.4% | 7.9 | Dầu mỏ, máy móc, tàu thuyền & kết cấu nổi | 2710 |
| 7 | Mexico | 2.3% | 7.8 | Phụ tùng ô tô, quặng, đậu nành | 8703 |
| 8 | Chile | 2.0% | 6.66 | Dầu mỏ, thịt bò, xe cộ, thịt lợn | 2709 |
| 9 | Canada | 1.9% | 6.32 | Vàng, hóa chất, sản phẩm từ đường | 7108 |
| 10 | Đức | 1.7% | 5.85 | Cà phê, quặng, tro, chất thải | 901 |
Nguồn dữ liệu: Trading Economics & TradeInt
1. Trung Quốc - 94,41 tỷ USD
- Sản phẩm chủ lực: Dầu mỏ, đậu nành, quặng sắt, nhiên liệu khoáng sản, thịt bò
Trung Quốc từ lâu đã là quốc gia nhập khẩu lớn nhất của Brazil, chiếm hơn 28% tổng kim ngạch xuất khẩu Brazil trong giai đoạn 2024–2025. Đây là minh chứng rõ ràng nhất cho câu hỏi “Brazil xuất khẩu quốc gia nào nhiều nhất?”. Quan hệ thương mại song phương bền vững hơn một thập kỷ qua được thúc đẩy bởi nhu cầu ngày càng cao của Trung Quốc về nông sản và khoáng sản, phục vụ cả tăng trưởng công nghiệp lẫn đảm bảo an ninh lương thực.
Tính đến tháng 7/2025, tổng giá trị hàng hóa mà Brazil xuất khẩu sang Trung Quốc vượt 100 tỷ USD, dù giảm nhẹ 8,7% so với cùng kỳ năm 2024. Sự sụt giảm này chủ yếu đến từ biến động giá dầu và áp lực giảm phát thải trong thương mại năng lượng, nhưng nhìn chung Trung Quốc vẫn duy trì vị thế đối tác thương mại chiến lược số một của Brazil.
Top 5 mặt hàng xuất khẩu chính của Brazil sang Trung Quốc năm 2024
Dầu mỏ – 49,71 tỷ USD
- Tầm quan trọng: Đóng vai trò trụ cột cho an ninh năng lượng của Trung Quốc.
- Thách thức: Biến động giá dầu toàn cầu, sức ép khử cacbon.
Đậu nành – 31,5 tỷ USD
- Tầm quan trọng: Nguồn cung thiết yếu cho an ninh lương thực và sản xuất thức ăn chăn nuôi.
- Thách thức: Rủi ro khí hậu, sự phụ thuộc vào độc canh, nguy cơ căng thẳng thương mại.
Quặng, xỉ và tro – 21,33 tỷ USD
- Tầm quan trọng: Nguyên liệu then chốt cho ngành thép và xây dựng.
- Thách thức: Biến động nhu cầu toàn cầu, tác động môi trường từ khai thác.
Nhiên liệu khoáng sản – 20,72 tỷ USD
- Tầm quan trọng: Đa dạng hóa nguồn năng lượng nhập khẩu cho Trung Quốc.
- Thách thức: Rủi ro địa chính trị, sự chuyển dịch sang năng lượng xanh.
Thịt (bò & gia cầm) – 7,8 tỷ USD
- Tầm quan trọng: Đáp ứng nhu cầu tiêu thụ protein động vật đang gia tăng nhanh chóng.
- Thách thức: Nguy cơ dịch bệnh, yêu cầu khắt khe về an toàn thực phẩm và hạn chế thương mại.
Top mặt hàng Brazil xuất khẩu sang Trung Quốc năm 2024
| Sản phẩm | Giá trị xuất khẩu (Tỷ USD) | Top 3 Mã HS | Top 3 Nhà Xuất Khẩu Brazil |
|---|---|---|---|
| Dầu mỏ | 49,71 | Xem dữ liệu Xem dữ liệu 381121 | Xem dữ liệu Xem dữ liệu Xem dữ liệu |
| Đậu nành | 31,5 | Xem dữ liệu Xem dữ liệu 230400 | Bunge Alimentos S.A. Xem dữ liệu Xem dữ liệu |
| Quặng, xỉ và tro | 21,33 | Xem dữ liệu Xem dữ liệu 261690 | Vale S.A. Xem dữ liệu Xem dữ liệu |
| Nhiên liệu khoáng sản | 20,72 | Xem dữ liệu Xem dữ liệu 270900 | Xem dữ liệu Xem dữ liệu Xem dữ liệu |
| Thịt | 7,8 | Xem dữ liệu Xem dữ liệu 160100 | JBS S.A. Xem dữ liệu Xem dữ liệu |
| Bột giấy gỗ | 4,62 | Xem dữ liệu Xem dữ liệu 470200 | Suzano S.A. Xem dữ liệu Xem dữ liệu |
Nguồn dữ liệu: Trading Economics & TradeInt
2. Hoa Kỳ - 40,92 tỷ USD
- Sản phẩm chủ lực: Nhiên liệu khoáng sản, dầu mỏ, thiết bị máy bay, máy móc, cà phê, đường
Hoa Kỳ tiếp tục giữ vai trò là một trong những điểm đến quan trọng nhất của xuất khẩu Brazil trong giai đoạn 2024–2025. Mặc dù hiệu suất công nghiệp có phần không đồng đều, nhưng các mặt hàng nông nghiệp và sản phẩm giá trị gia tăng vẫn là động lực chính giúp tăng trưởng bền vững.
Năm 2024, các mặt hàng xuất khẩu hàng đầu của Brazil sang Hoa Kỳ dẫn đầu là Nhiên liệu khoáng sản (1.203 tỷ USD), tiếp theo là Sắt thép (24,32 tỷ USD), Bột giấy và Giấy (10,82 tỷ USD), Xe cộ và Phụ tùng (9,7 tỷ USD) và Cà phê (8,2 tỷ USD). Những sản phẩm này cho thấy vai trò quan trọng của Brazil trong chuỗi cung ứng năng lượng, kim loại công nghiệp, lâm nghiệp, ô tô và nông nghiệp, phản ánh danh mục thương mại đa dạng của quốc gia này và mối quan hệ kinh tế chiến lược với Hoa Kỳ.
Top 5 sản phẩm xuất khẩu hàng đầu của Brazil sang Hoa Kỳ năm 2024
Nhiên liệu khoáng sản – 1.203 tỷ USD
- Ý nghĩa kinh tế: Là nguồn cung thiết yếu cho an ninh năng lượng của Hoa Kỳ, phục vụ ngành điện và vận tải công nghiệp.
- Thách thức: Biến động giá dầu toàn cầu, cùng với áp lực chuyển đổi sang năng lượng tái tạo.
Sắt thép – 24,32 tỷ USD
- Ý nghĩa kinh tế: Đóng vai trò then chốt trong cơ sở hạ tầng, xây dựng và sản xuất ô tô tại Hoa Kỳ.
- Thách thức: Đối mặt với rào cản thương mại, yêu cầu ngày càng cao về phát triển bền vững và sự cạnh tranh mạnh mẽ từ thị trường châu Á.
Bột giấy và giấy – 10,82 tỷ USD
- Ý nghĩa kinh tế: Cung cấp nguyên liệu quan trọng cho các ngành công nghiệp giấy, bao bì và sản phẩm vệ sinh tại Mỹ.
- Thách thức: Áp lực bảo vệ môi trường liên quan đến nạn phá rừng, cùng với tình trạng tắc nghẽn hậu cần.
Xe cộ và phụ tùng – 9,7 tỷ USD
- Ý nghĩa kinh tế: Góp phần duy trì chuỗi cung ứng ô tô, hỗ trợ cả sản xuất và thị trường phụ tùng thay thế.
- Thách thức: Thiếu hụt chip bán dẫn và sự thay đổi nhanh chóng của các quy định liên quan đến xe điện.
Cà phê – 8,2 tỷ USD
- Ý nghĩa kinh tế: Là sản phẩm nông sản chủ lực, đáp ứng nhu cầu tiêu thụ cao của thị trường Hoa Kỳ.
- Thách thức: Biến đổi khí hậu tác động đến mùa vụ và giá cả cà phê thế giới.
Ngoài ra, nguyên liệu thô với giá trị 1,38 tỷ USD vẫn đóng góp vào chuỗi sản xuất của Hoa Kỳ, dù phải đối mặt với áp lực cạnh tranh nguồn cung toàn cầu và yêu cầu khắt khe về môi trường cũng như điều kiện lao động.
| Nhóm Sản phẩm | Giá trị xuất khẩu (Tỷ USD) | Ý nghĩa kinh tế | Mã HS hàng đầu |
|---|---|---|---|
| Nhiên liệu khoáng sản | 1.203 | Thiết yếu cho an ninh năng lượng của Hoa Kỳ, hỗ trợ ngành công nghiệp điện và vận tải. | Xem dữ liệu Xem dữ liệu 271312 |
| Sắt thép | 24.32 | Xương sống cho cơ sở hạ tầng, xây dựng và ngành ô tô của Hoa Kỳ. | Xem dữ liệu Xem dữ liệu 731816 |
| Bột giấy, giấy | 10.82 | Cung cấp cho ngành công nghiệp giấy, bao bì và sản phẩm vệ sinh tại Hoa Kỳ. | Xem dữ liệu Xem dữ liệu 470319 |
| Xe cộ và phụ tùng | 9.7 | Tăng cường chuỗi cung ứng ô tô, hỗ trợ sản xuất và thị trường phụ tùng thay thế. | Xem dữ liệu Xem dữ liệu 880710 |
| Cà phê | 8.2 | Xuất khẩu biểu tượng của Brazil, đóng vai trò then chốt trong thị trường đồ uống Hoa Kỳ. | Xem dữ liệu Xem dữ liệu 90121 |
| Nguyên liệu thô | 1.38 | Nền tảng thiết yếu cho sản xuất và các đầu vào công nghiệp tại Hoa Kỳ. | Xem dữ liệu Xem dữ liệu Xem dữ liệu |
Nguồn dữ liệu: TradeInt
Tuy nhiên, kim ngạch xuất khẩu của Brazil sang Hoa Kỳ đang phải chịu ảnh hưởng nặng nề bởi các mức thuế mới áp dụng đối với hàng công nghiệp. Thuế 25% với thép đã khiến kim ngạch xuất khẩu mặt hàng này trong tháng 4/2025 giảm 23,2% so với cùng kỳ 2024, trong khi xuất khẩu nhôm giảm mạnh tới 73%. Đây vốn là những mặt hàng xuất khẩu quan trọng, chẳng hạn như thép trong năm 2024 đạt giá trị 5,72 tỷ USD.
Trước khi các mức thuế được áp dụng, người mua Mỹ đã ồ ạt nhập khẩu thép, nhôm và một số mặt hàng nông sản, giúp tổng kim ngạch xuất khẩu cuối năm 2024 tăng 9,2%. Tuy nhiên, sau khi thuế quan có hiệu lực, tốc độ tăng trưởng trong những tháng đầu năm 2025 giảm xuống chỉ còn 3,7%. Dù vậy, nhóm hàng nông sản – bao gồm thịt bò, đậu nành và dầu – ít chịu tác động hơn, vẫn duy trì khối lượng ổn định và phần nào bù đắp sự suy giảm từ nhóm công nghiệp.
3. Argentina - 13,78 tỷ USD
Theo cơ sở dữ liệu thương mại toàn cầu của TradeInt, năm 2024, kim ngạch xuất khẩu chủ yếu của Brazil sang Argentina gồm xe cộ và phụ tùng ô tô (3,97 tỷ USD), máy móc bao gồm lò phản ứng và nồi hơi (747,87 triệu USD), sắt thép (313,03 triệu USD), thiết bị điện (277,28 triệu USD) và nhựa (256,13 triệu USD).
Những lĩnh vực này cho thấy rõ thế mạnh công nghiệp của Brazil và sự phụ thuộc của Argentina vào các đầu vào sản xuất tiên tiến, nhấn mạnh vai trò chiến lược của thương mại song phương trong ngành ô tô, máy móc, năng lượng và chuỗi cung ứng công nghiệp trên khắp Nam Mỹ.
Các sản phẩm chính của Brazil xuất khẩu sang Argentina năm 2024 bao gồm:
Xe cộ & phụ tùng – 3,97 tỷ USD
- Tầm quan trọng kinh tế chính: đóng vai trò trung tâm trong thương mại Brazil–Argentina, hỗ trợ ngành công nghiệp ô tô của Argentina và thúc đẩy hội nhập chuỗi cung ứng khu vực.
Máy móc, lò phản ứng hạt nhân, nồi hơi – 747,87 triệu USD
- Tầm quan trọng kinh tế then chốt: thiết yếu cho quá trình hiện đại hóa công nghiệp, phát triển cơ sở hạ tầng và sản xuất năng lượng của Argentina.
Sắt thép – 313,03 triệu USD
- Tầm quan trọng kinh tế then chốt: cung cấp nguyên liệu cơ bản cho các ngành xây dựng, ô tô và sản xuất của Argentina.
Thiết bị điện và điện tử – 277,28 triệu USD
- Tầm quan trọng kinh tế then chốt: hỗ trợ ngành năng lượng, công nghệ và truyền thông, đóng góp cho tiến trình số hóa công nghiệp tại Argentina.
Nhựa – 256,13 triệu USD
- Tầm quan trọng kinh tế then chốt: thiết yếu cho sản xuất bao bì, linh kiện ô tô và hàng tiêu dùng, đảm bảo nguồn cung ổn định cho cơ sở sản xuất trong nước.
| Danh mục sản phẩm | Giá trị xuất khẩu (USD Triệu) | Top 3 Mã HS | Top 3 Nhà xuất khẩu Brazil |
|---|---|---|---|
| Xe cộ và phụ tùng | 3.97 | 1. Xem dữ liệu 2. Xem dữ liệu 3. 8708 | 1. Xem dữ liệu 2. WEG EQUIPAMIENTOS ELECTRICOS SA 3. Xem dữ liệu |
| Máy móc, lò phản ứng hạt nhân, nồi hơi | 747,87 | 1. Xem dữ liệu 2. Xem dữ liệu 3. 8407 | 1. Xem dữ liệu 2. MAHLE METAL LEVE S A 3. Xem dữ liệu |
| Kim loại; Sắt & Thép | 313,03 | 1. Xem dữ liệu 2. Xem dữ liệu 3. 8480 | 1. Xem dữ liệu 2. PROMA BRASIL AUTOMOTIVA LTDA 3. Xem dữ liệu |
| Thiết bị điện, điện tử | 277,28 | 1. Xem dữ liệu 2. Xem dữ liệu 3. 8711 | 1. Xem dữ liệu 2. VOLVO DO BRASIL VEICULOS LTDA 3. Xem dữ liệu |
| Nhựa | 256,13 | 1. Xem dữ liệu 2. Xem dữ liệu 3. 3902 | 1. Xem dữ liệu 2. BRASKEM S A 3. Xem dữ liệu |
Nguồn dữ liệu: TradeInt
Cán cân thương mại hiện đang nghiêng về phía Brazil, với mức thặng dư 520 triệu USD tính đến tháng 6/2025. Sự gia tăng này chủ yếu nhờ xuất khẩu hàng công nghiệp thay vì các nhóm hàng nông nghiệp truyền thống như thịt bò.
Trong đó, xe ô tô chiếm tỷ trọng lớn nhất, tiếp theo là xe tải giao hàng và máy kéo. Đây là những danh mục có nhu cầu sản xuất cao ở Argentina. Việc nhập khẩu số lượng lớn và bền vững qua các năm đã làm tăng giá trị thương mại công nghiệp giữa hai quốc gia đang mở rộng, đồng thời bổ sung thêm chiều sâu về xuất nhập khẩu trong lĩnh vực nông nghiệp.
4. Hà Lan - 11,76 tỷ USD
- Sản phẩm chủ lực: Dầu thô, đậu nành, hợp kim sắt
TradeInt báo cáo rằng, năm 2024, Brazil xuất khẩu sang Hà Lan tổng cộng 11,76 tỷ đô la Mỹ hàng hóa, cao nhất là nhiên liệu khoáng sản (3,47 tỷ đô la Mỹ), phế liệu và thức ăn chăn nuôi (960 triệu đô la Mỹ), cùng với bột gỗ (894 triệu đô la Mỹ). Thêm nữa, là các mặt hàng khác như chế phẩm rau củ quả, quặng, sắt thép và thịt.
Các mặt hàng xuất khẩu chính của Brazil sang Hà Lan gồm:
- Nhiên liệu khoáng sản, dầu mỏ & sản phẩm chưng cất – 3,47 tỷ đô la Mỹ Ý nghĩa kinh tế: Đây là danh mục xuất khẩu lớn nhất, giữ vai trò quan trọng trong việc đảm bảo an ninh năng lượng của Hà Lan và góp phần ổn định nguồn cung năng lượng cho châu Âu.
- Chất thải công nghiệp thực phẩm & thức ăn chăn nuôi – 960,2 triệu đô la Mỹ Ý nghĩa kinh tế: Đóng vai trò thiết yếu cho ngành chăn nuôi và sữa của Hà Lan, hỗ trợ sản xuất nông nghiệp quy mô lớn.
- Bột gỗ & vật liệu xơ xenluloza – 894,4 triệu đô la Mỹ Ý nghĩa kinh tế: Là nguồn nguyên liệu quan trọng cho ngành công nghiệp giấy, bao bì và sản phẩm sinh học tại Hà Lan.
- Rau củ, trái cây & hạt chế biến – 838,2 triệu đô la Mỹ Ý nghĩa kinh tế: Đóng góp vào ngành chế biến thực phẩm và hoạt động tái xuất khẩu của Hà Lan, vốn được xem là trung tâm thương mại nông sản của EU.
- Quặng, xỉ & tro – 823,1 triệu đô la Mỹ Ý nghĩa kinh tế: Cung cấp đầu vào thiết yếu cho ngành sản xuất thép và công nghiệp nặng của Hà Lan, đóng vai trò quan trọng trong chuỗi cung ứng công nghiệp châu Âu.
Ngoài ra, còn có một số mặt hàng xuất khẩu đáng chú ý khác:
- Sắt & thép – 813 triệu đô la Mỹ: Hỗ trợ cho các ngành xây dựng, cơ sở hạ tầng và sản xuất ô tô tại Hà Lan và toàn châu Âu.
- Thịt & nội tạng ăn được – 559,4 triệu đô la Mỹ: Cung cấp nguồn protein quan trọng cho ngành công nghiệp chế biến và thị trường tiêu dùng Hà Lan, củng cố an ninh lương thực.
Top 5 mặt hàng Brazil xuất khẩu sang Hà Lan năm 2024
| Sản phẩm | Giá trị xuất khẩu (USD Triệu) | Top 3 Mã HS | Top 3 Nhà xuất khẩu Brazil |
|---|---|---|---|
| Nhiên liệu khoáng sản, dầu, sản phẩm chưng cất | 3,470 | 1. Xem dữ liệu 2. Xem dữ liệu 3. 3823 | 1. LOUIS DREYFUS COMPANY SUCOS S A 2. Xem dữ liệu 3. Xem dữ liệu |
| Chất thải công nghiệp thực phẩm & thức ăn chăn nuôi | 960.2 | 1. Xem dữ liệu 2. 2308 3. Xem dữ liệu | 1. B M LOGISTICA INTERNACIONAL LTDA 2. Xem dữ liệu 3. Xem dữ liệu |
| Bột gỗ, vật liệu xơ sợi xenluloza, phế liệu | 894.4 | 1. Xem dữ liệu 2. Xem dữ liệu 3. 8101 | 1. PASCHOAL DOURADO FILHO COMERCIO DE 2. Xem dữ liệu 3. Xem dữ liệu |
| Rau củ, trái cây & hạt chế biến | 838.2 | 1. Xem dữ liệu 2. Xem dữ liệu 3. 0805 | 1. SUCOCITRICO CUTRALE LTDA 2. Xem dữ liệu 3. Xem dữ liệu |
| Quặng, xỉ & tro | 823.1 | 1. Xem dữ liệu 2. 2611 3. Xem dữ liệu | 1. OCEAN NETWORK EXPRESS LATIN AMERICA AGENCIA MARITIMA LTDA 2. Xem dữ liệu 3. Xem dữ liệu |
| Sắt & Thép | 813 | 1. Xem dữ liệu 2. Xem dữ liệu 3. 7318 | 1. DHL GLOBAL FORWARDING BRAZIL 2. Xem dữ liệu 3. Xem dữ liệu |
| Thịt & nội tạng ăn được | 559.4 | 1. Xem dữ liệu 2. Xem dữ liệu 3. 0207 | 1. SEARA ALIMENTOS LTDA 2. Xem dữ liệu 3. Xem dữ liệu |
Nguồn dữ liệu: TradeInt
Tuy nhiên, đến tháng 4 năm 2025, xuất khẩu Brazil sang Hà Lan lại có sự sụt giảm rõ rệt. Tổng giá trị chỉ đạt 1,51 tỷ euro (tương đương 1,77 tỷ đô la Mỹ), thấp hơn so với 2,03 tỷ euro (khoảng 2,37 tỷ đô la Mỹ) cùng kỳ năm trước. Đặc biệt, kim ngạch đối với các mặt hàng rời chủ lực như hạt có dầu, quặng và thịt giảm tới 21,5%.
Dù vậy, các mặt hàng nông sản và nguyên liệu thô của Brazil vẫn duy trì vai trò trụ cột, nhờ lợi thế cạnh tranh nổi bật trong đậu nành, hạt có dầu và thịt chế biến – những sản phẩm tiếp tục giữ vị thế quan trọng trong thương mại với Hà Lan và cả thị trường EU.
5. Tây Ban Nha - 9,94 tỷ USD
- Sản phẩm chủ lực: Dầu, đậu nành, quặng
Năm 2024, tổng kim ngạch xuất khẩu của Brazil sang Tây Ban Nha đạt khoảng 9,81 tỷ đô la Mỹ. Trong đó, nhóm hàng lớn nhất là nhiên liệu khoáng sản và dầu mỏ với giá trị 4,85 tỷ đô la Mỹ, chiếm gần một nửa (49,48%) tổng xuất khẩu. Tiếp theo là hạt có dầu và trái cây, đạt 1,8 tỷ đô la Mỹ (18,46%).
Các mặt hàng quan trọng khác bao gồm quặng, xỉ và tro (564,36 triệu đô la Mỹ), phế liệu và chất thải công nghiệp thực phẩm (556,04 triệu đô la Mỹ), cà phê và gia vị (370,82 triệu đô la Mỹ), cùng với phụ tùng máy bay (205,41 triệu đô la Mỹ). Danh mục này cho thấy Tây Ban Nha phụ thuộc đáng kể vào Brazil trong việc cung cấp năng lượng, nông sản, nguyên liệu thô và một số mặt hàng công nghiệp chiến lược.
Các sản phẩm chính mà Tây Ban Nha nhập khẩu từ Brazil năm 2024:
- Dầu thô và sản phẩm dầu mỏ – 4,85 tỷ USD (49,48%) Ý nghĩa kinh tế: Đây là nguồn cung năng lượng cốt lõi, hỗ trợ trực tiếp ngành công nghiệp lọc dầu và nhu cầu nhiên liệu của Tây Ban Nha.
- Hạt có dầu và trái cây – 1,80 tỷ USD (18,46%) Ý nghĩa kinh tế: Đóng vai trò thiết yếu trong nông nghiệp, công nghiệp thực phẩm và nhiên liệu sinh học, đặc biệt là đậu nành phục vụ ngành chăn nuôi.
- Quặng, xỉ và tro – 564,36 triệu USD (5,75%) Ý nghĩa kinh tế: Nguyên liệu quan trọng cho ngành sản xuất thép và các ngành công nghiệp nặng của Tây Ban Nha.
- Phế liệu và chất thải công nghiệp thực phẩm – 556,04 triệu USD (5,67%) Ý nghĩa kinh tế: Nguồn cung thiết yếu cho ngành chế biến thực phẩm và thức ăn chăn nuôi.
- Cà phê, trà, yerba mate và gia vị – 370,82 triệu USD (3,78%) Ý nghĩa kinh tế: Đáp ứng nhu cầu nhập khẩu đồ uống và sản phẩm đặc sản, củng cố thị trường thực phẩm – đồ uống Tây Ban Nha.
- Máy bay, tàu vũ trụ và phụ tùng – 205,41 triệu USD (2,09%) Ý nghĩa kinh tế: Hỗ trợ chuỗi cung ứng hàng không vũ trụ và mở rộng hợp tác công nghiệp giữa hai quốc gia.
| Sản phẩm xuất khẩu chính của Brazil | Giá trị xuất khẩu (USD Triệu) | Thị phần (%) | Mã HS hàng đầu |
|---|---|---|---|
| Nhiên liệu khoáng sản, dầu mỏ và các sản phẩm chưng cất | 4,850 | 49,48 | 27, 26, 25 |
| Hạt có dầu và trái cây | 1,800 | 18,46 | 12, 09, 10 |
| Quặng, xỉ và tro | 564,36 | 5,75 | 2603 |
| Phế liệu và chất thải từ ngành công nghiệp thực phẩm | 556,04 | 5,67 | 23, 17, 20 |
| Cà phê, trà, yerba mate, gia vị | 370,82 | 3,78 | 0901, 1005 |
| Máy bay, tàu vũ trụ và phụ tùng | 205,41 | 2,09 | 87, 88 |
Nguồn dữ liệu: TradeInt
Nhờ các dòng chảy thương mại này, Tây Ban Nha đã vươn lên thành một trong những thị trường nhập khẩu quan trọng nhất của Brazil.
Đồng thời, mối quan hệ đầu tư song phương cũng được củng cố: Tây Ban Nha hiện là nhà đầu tư nước ngoài lớn thứ hai tại Brazil, trong khi Brazil là điểm đến đầu tư lớn thứ tư của Tây Ban Nha. Đây là cơ sở cho một quan hệ hợp tác thương mại và kinh tế ổn định, lâu dài, với tiềm năng mở rộng cả về năng lượng, nông nghiệp và công nghiệp.
6. Singapore - 8,5 tỷ USD
- Sản phẩm chủ lực: Dầu mỏ, máy móc, tàu thuyền và các công trình nổi
Singapore là một trong những đối tác thương mại quan trọng nhất của Brazil tại Đông Nam Á. Theo cơ sở dữ liệu thương mại toàn cầu của TradeInt kết hợp với số liệu từ Trading Economics, năm 2024, tổng kim ngạch xuất khẩu của Brazil sang Singapore đạt 8,5 tỷ USD, đưa Singapore trở thành điểm đến xuất khẩu hàng đầu so với các nước ASEAN.
Mặt hàng nhập khẩu lớn nhất của Singapore từ Brazil trong năm 2024 là dầu thô và sản phẩm dầu mỏ (3,21 tỷ USD, mã HS 2710), đóng vai trò là trụ cột trong quan hệ thương mại song phương. Ngoài ra, các mặt hàng chủ lực khác bao gồm:
- Tàu biển và công trình nổi (0,96 tỷ USD)
- Thiết bị và phụ tùng cơ khí (0,896 tỷ USD)
- Thịt và nội tạng ăn được (0,838 tỷ USD)
- Sắt thép (0,823 tỷ USD)
- Quặng, xỉ và tro (0,813 tỷ USD).
Danh mục sản phẩm này cho thấy rõ vị thế của Brazil như một nhà cung cấp năng lượng, hàng công nghiệp và thực phẩm lớn cho Singapore.
Singapore đồng thời đóng vai trò là ‘cửa ngõ’ chiến lược đưa hàng hóa của Brazil thâm nhập vào các thị trường châu Á rộng lớn hơn. Ở chiều ngược lại, Brazil cung cấp cho Singapore nguồn năng lượng ổn định, nông sản dồi dào và nguyên liệu công nghiệp đa dạng. Hiệp định Thương mại Tự do Mercosur–Singapore (MCSFTA), được ký kết cuối năm 2023, đã trở thành một cột mốc quan trọng, mở đường cho sự hội nhập sâu rộng hơn giữa hai nền kinh tế.
Top 5 mặt hàng Brazil xuất khẩu sang Singapore năm 2024
| Sản phẩm chính | Giá trị xuất khẩu (Triệu USD) | Mã HS chính | Top 3 Doanh Nghiệp Xuất Khẩu Brazil |
|---|---|---|---|
| Dầu thô, dầu mỏ | 3,21 | 2710 | 1. Petroleo Brasileiro S A P Etrobras 2. Xem dữ liệu 3. Xem dữ liệu |
| Tàu biển và công trình nổi | 960 | 8905 | 1. Estaleiro Brasfels LTDA 2. Xem dữ liệu 3. Xem dữ liệu |
| Máy móc cơ khí và phụ tùng | 896 | 8414 | 1. Petroleo Brasileiro S A P Etrobras 2. Xem dữ liệu 3. Xem dữ liệu |
| Thịt và nội tạng ăn được | 838 | 0207, 0203 | 1. Seara Alimentos LTDA 2. Xem dữ liệu 3. Xem dữ liệu |
| Thép | 823 | 7202 | 1. Companhia Brasileira De Metalurgia Mineracao 2. Xem dữ liệu 3. Xem dữ liệu |
| Quặng, xỉ và tro | 813 | 2603 | 1. Xem dữ liệu 2. Top Freight Assesoria E Logistica Internacional 3. Xem dữ liệu |
| Dụng cụ quang học, điện ảnh, đo lường, y tế & phẫu thuật | 559 | 9026 | 1. Xem dữ liệu 2. Cummins Brasil Limitada 3. Xem dữ liệu |
Nguồn dữ liệu: TradeInt
Bên cạnh thương mại, quan hệ hợp tác giữa hai quốc gia còn mở rộng sang lĩnh vực đầu tư chiến lược. Cụ thể hơn, Singapore đang tích cực đầu tư vào hạ tầng của Brazil, trong khi các doanh nghiệp Brazil tận dụng Singapore như một trung tâm tái xuất để tiếp cận toàn bộ thị trường châu Á. Sự kết hợp giữa thương mại, đầu tư và liên kết chiến lược này định vị cả hai quốc gia trở thành những đối tác chủ chốt trong chuỗi cung ứng toàn cầu, với nhiều lợi ích dài hạn từ việc triển khai MCSFTA.
7. Mexico - 7,8 tỷ USD
- Sản phẩm chủ lực: Phụ tùng xe cộ, quặng, đậu nành
Mexico nổi lên như đối tác thương mại lớn thứ 7 của Brazil trong năm 2024, với tổng giá trị xuất khẩu đạt 7,8 tỷ USD. Trong đó, xe cộ chiếm 1,56 tỷ USD, trở thành mặt hàng xuất khẩu hàng đầu trong khuôn khổ Hiệp định Thương mại Tự do Ô tô ACE-55. Tiếp theo là máy móc, đạt 1,20 tỷ USD, phản ánh sự hội nhập sâu sắc giữa hai nền kinh tế trong lĩnh vực công nghiệp.
Quan hệ thương mại Brazil – Mexico đã được xây dựng vững chắc từ lâu, đặt nền móng trên hợp tác công nghiệp và không ngừng mở rộng sang các lĩnh vực tiềm năng cao như dược phẩm, nông sản, ethanol, dầu diesel sinh học và hàng không vũ trụ.
Một cột mốc quan trọng là việc mở cửa thị trường nông sản chung từ năm 2019, cho phép Brazil xuất khẩu đậu sang Mexico và ngược lại Mexico xuất khẩu gạo sang Brazil. Điều này mở rộng hợp tác vượt ra ngoài hàng hóa công nghiệp, với các sản phẩm như thịt và dầu của Brazil ngày càng có triển vọng tăng trưởng tại Mexico.
Tuy nhiên, mối quan hệ này đang đối mặt với một thách thức đáng kể: đề xuất của Hoa Kỳ áp thuế 50% đối với hàng xuất khẩu Brazil. Nếu được áp dụng, mức thuế này có thể gây gián đoạn dòng chảy thương mại khu vực, đồng thời thúc đẩy Brazil và Mexico phải tăng cường hợp tác hơn nữa để bù đắp tổn thất từ thị trường Mỹ.
Hiện tại, hai nước đang tiến hành đàm phán mở rộng Hiệp định Bổ sung Kinh tế Brazil – Mexico (ACE-53), vốn được ký từ năm 2002. Việc hiện đại hóa hiệp định này có thể mở khóa ưu đãi thuế quan cho hơn 800 dòng sản phẩm, trong đó bao gồm đậu nành và các mặt hàng nông sản giá trị gia tăng – những lĩnh vực Brazil có thế mạnh xuất khẩu.
Với nền tảng hợp tác chính trị, kinh tế và kinh doanh ngày càng chặt chẽ, cả Brazil và Mexico đều có vị thế chiến lược để không chỉ duy trì mà còn mở rộng quan hệ thương mại song phương, ngay cả trong bối cảnh áp lực thuế quan từ bên ngoài đang gia tăng.
8. Chile - 6,66 tỷ USD
- Sản phẩm chủ lực: Xe cộ, nhiên liệu, thịt
Dữ liệu xuất khẩu của Brazil theo quốc gia cho thấy Chile là một trong những đối tác thương mại nổi bật tại Mỹ Latinh, với tổng kim ngạch xuất khẩu đạt 6,66 tỷ USD trong năm 2024. Các mặt hàng xuất khẩu chủ lực bao gồm dầu mỏ, xe cộ và thịt, phản ánh vai trò ngày càng quan trọng của Chile trong việc duy trì dòng chảy thương mại ổn định cho cả hàng công nghiệp lẫn nông sản của Brazil.
Đặc biệt, Chile hiện được xem là khách hàng lớn nhất của Brazil tại khu vực Mỹ Latinh và đồng thời là đối tác thương mại toàn cầu lớn thứ ba của quốc gia này. Điều đó mang lại cho các nhà xuất khẩu Brazil một thị trường ổn định, giá trị cao và giàu tiềm năng tăng trưởng trong dài hạn.
| Sản phẩm | Giá trị xuất khẩu (tỷ USD) |
|---|---|
| Nhiên liệu khoáng sản & dầu mỏ | 1,99 |
| Thịt và nội tạng ăn được | 1,03 |
| Xe cộ | 0,91 |
| Tàu biển & công trình nổi | 0,40 |
| Máy móc | 0,19 |
Nguồn dữ liệu: TradeInt
Triển vọng tương lai càng trở nên khả quan hơn với các dự án hạ tầng khu vực như Hành lang Đường bộ Bioceanic – tuyến đường chiến lược dự kiến kết nối Đại Tây Dương và Thái Bình Dương qua Brazil, Paraguay, Argentina và Chile. Khi đi vào hoạt động, tuyến hành lang này sẽ giúp giảm chi phí logistics, rút ngắn thời gian vận chuyển và nâng cao năng lực cạnh tranh cho các mặt hàng xuất khẩu chủ chốt. Đây sẽ là lợi thế lớn cho các ngành hàng mũi nhọn của Brazil như thịt bò, dầu mỏ và các sản phẩm chế tạo có giá trị gia tăng cao.
Năm 2024, tổng kim ngạch thương mại song phương giữa Brazil và Chile đạt 12,56 tỷ USD, tiếp nối đà tăng trưởng trung bình 2,7% mỗi năm trong suốt thập kỷ qua. Xu hướng này cho thấy mối quan hệ kinh tế giữa hai nước đang chuyển dịch từ trao đổi thương mại truyền thống sang hội nhập sâu rộng hơn, với khả năng định hình lại chuỗi cung ứng trên khắp Nam Mỹ.
9. Canada - 6,32 tỷ USD
Theo dữ liệu thương mại toàn cầu, năm 2024 đánh dấu một cột mốc quan trọng trong quan hệ thương mại Brazil – Canada khi kim ngạch xuất khẩu của Brazil sang Canada đạt mức kỷ lục 10,2 tỷ USD. Động lực tăng trưởng này chủ yếu đến từ sự kết hợp của các mặt hàng công nghiệp và tài nguyên thiên nhiên, nổi bật là kim loại quý, hóa chất vô cơ, sản phẩm đường, phụ tùng máy bay và máy móc. Điều này phản ánh vị thế của Brazil không chỉ là một nhà cung ứng nông sản mà còn là đối tác công nghiệp chiến lược của Canada.
Theo Chủ tịch Phòng Thương mại Brazil–Canada (CCBC) Ronaldo Ramos, kết quả tích cực này có được là nhờ những nỗ lực có hệ thống trong việc tổ chức các phái đoàn thương mại, các cuộc gặp song phương và sáng kiến hợp tác theo từng lĩnh vực. Chính những hoạt động này đã giúp hai bên duy trì được đà tăng trưởng ổn định, ngay cả trong các giai đoạn thị trường toàn cầu gặp biến động.
Trên phương diện chính sách, một bước tiến lớn được ghi nhận từ năm 2018 khi Canada chính thức khởi động các cuộc đàm phán về Hiệp định Thương mại Tự do (FTA) với khối Mercosur, trong đó Brazil đóng vai trò điều phối viên then chốt. Hiệp định này hướng tới việc giảm bớt rào cản thương mại, mở rộng cánh cửa tiếp cận thị trường và tạo thêm nhiều cơ hội xuất khẩu mới cho các ngành công nghiệp chủ lực của Brazil.
Song song đó, năm 2020, hai nước ký kết Hiệp định Khoa học, Công nghệ và Đổi mới Sáng tạo (STI), thành lập Ủy ban Hỗn hợp nhằm kết nối doanh nghiệp, trường đại học và cơ quan nhà nước trong các dự án hợp tác. Cùng thời điểm, một Biên bản Ghi nhớ về nghiên cứu nông nghiệp cũng được ký kết, tạo nền tảng chính thức để thúc đẩy hợp tác trong lĩnh vực nông nghiệp – một trong những ngành trọng yếu trong cơ cấu xuất khẩu của Brazil theo từng quốc gia.
10. Đức - 5,85 tỷ USD
Năm 2024, Liên minh Châu Âu (EU) tiếp tục là đối tác thương mại lớn thứ hai của Brazil, chiếm gần 16% tổng kim ngạch thương mại của quốc gia này. Riêng với Đức – nền kinh tế lớn nhất trong khối – Brazil đã xuất khẩu khoảng 5,85 tỷ USD, trong đó các mặt hàng chủ lực bao gồm cà phê, quặng, tro và phế liệu. Điều này cho thấy vai trò then chốt của EU trong việc tiêu thụ nông sản, khoáng sản và nguyên liệu công nghiệp của Brazil.
Kinh doanh nông nghiệp vẫn là nền tảng quan trọng của quan hệ Brazil – EU. Các sản phẩm như cà phê, hạt có dầu, đậu nành và thịt chiếm tỷ trọng lớn trong kim ngạch xuất khẩu Brazil sang Đức, trong đó cà phê giữ vị trí nổi bật. Đây không chỉ là ngành hàng mang lại giá trị cao mà còn củng cố danh tiếng của Brazil trên thị trường nông sản toàn cầu.
Quan hệ đối tác Brazil – Đức mang tính chiến lược đặc biệt ở Mỹ Latinh, được chính thức hóa từ năm 2008 thông qua các cuộc tham vấn cấp cao thường xuyên. Mối quan hệ này không chỉ tập trung vào thương mại mà còn mở rộng sang nhiều lĩnh vực khác như hợp tác khoa học, quốc phòng, văn hóa, biến đổi khí hậu và bảo vệ môi trường.
Đức coi Brazil là đối tác quan trọng nhất ở Nam Mỹ, đồng thời là đồng minh trong các vấn đề quản trị toàn cầu – từ cải cách Liên Hợp Quốc, hợp tác trong khuôn khổ G20 cho đến các mục tiêu môi trường, bao gồm cả COP30 vào năm 2025. Các dòng chảy thương mại, đặc biệt là dầu mỏ, nông sản và khoáng sản, đóng vai trò thiết yếu trong chuỗi cung ứng công nghiệp của Đức.
Điểm nhấn của mối quan hệ này còn nằm ở các cam kết chung về phát triển năng lượng tái tạo, bảo vệ rừng Amazon và hợp tác khoa học. Những cam kết này không chỉ được thúc đẩy bởi lợi ích kinh tế, mà còn dựa trên mối quan hệ lịch sử lâu đời, kéo dài hơn 200 năm, kể từ làn sóng nhập cư của người Đức đến Brazil.
Kết Luận
Hoạt động xuất khẩu của Brazil tiếp tục cho thấy đà tăng trưởng mạnh mẽ trên nhiều thị trường, với tổng kim ngạch dự kiến đạt 353,1 tỷ USD vào năm 2025. Trong đó, Trung Quốc, Hoa Kỳ và Argentina giữ vai trò là những khách hàng trọng điểm, đồng thời cũng phản ánh sự phụ thuộc và liên kết chặt chẽ của Brazil với các nền kinh tế lớn toàn cầu. Thành công này được xây dựng từ những mặt hàng cốt lõi như đậu nành, thịt, dầu mỏ, xe cộ và máy móc – những sản phẩm vừa đảm bảo giá trị xuất khẩu ổn định vừa tạo nền tảng vững chắc cho thương mại dài hạn.
Sự đa dạng trong danh mục sản phẩm cùng mạng lưới đối tác thương mại rộng khắp đã giúp Brazil duy trì vị thế cạnh tranh trên thị trường quốc tế. Nhờ đó, quốc gia này không chỉ đứng vững trước biến động toàn cầu mà còn có dư địa để mở rộng thị phần trong những năm tới, đặc biệt khi các hiệp định thương mại và hành lang logistics mới đang được triển khai.
Tuy nhiên, đối với các doanh nghiệp xuất khẩu, thách thức lớn nhất không chỉ là nắm trong tay dữ liệu, mà là hành động dựa trên nó. Thị trường thay đổi từng ngày, đối thủ cạnh tranh liên tục điều chỉnh chiến lược, và một cơ hội bị bỏ lỡ hôm nay có thể nhanh chóng trở thành lợi thế của người khác vào ngày mai.
Đây chính là lúc TradeInt trở thành công cụ thiết yếu. Với nền tảng phân tích thương mại toàn cầu được hỗ trợ bởi AI, TradeInt giúp bạn vượt qua giới hạn của những con số tĩnh, cung cấp dữ liệu lô hàng theo thời gian thực, theo dõi hoạt động của người mua, và phát hiện sớm các xu hướng nhu cầu đang nổi.