Có ưu đãi bất ngờ cho bạn hôm nay: Nắm bắt ngay!

Brazil Xuất Khẩu Gì? Các Mặt Hàng Phổ Biến Trong Năm 2025

Author: TradeInt Editorial | Published: April 20, 2026

News Báo Cáo Xuất Nhập Khẩu Brazil Xuất Khẩu Gì? Các Mặt Hàng Phổ Biến Trong Năm 2025
Brazil Xuất Khẩu Gì? Các Mặt Hàng Phổ Biến Trong Năm 2025

Brazil Xuất Khẩu Gì? Các Mặt Hàng Phổ Biến Trong Năm 2025

Khi được hỏi “Brazil xuất khẩu gì”, nhiều người thường chỉ nghĩ ngay đến “đậu nành” hay “cà phê”. Nhưng thực tế, bức tranh toàn cảnh xuất khẩu của nước này trong năm 2025 đa dạng và chiến lược hơn nhiều, đem đến nhiều cơ hội đáng kể cho các doanh nghiệp xuất nhập khẩu.

Trong bài viết này, TradeInt sử dụng hệ thống phân tích dữ liệu xuất nhập khẩu tân tiến tích hợp AI để truy cập cơ sở dữ liệu chi tiết từ hơn 200 quốc gia, cùng lịch sử thông tin từ năm 2008 và các biểu đồ phân tích xu hướng thương mại toàn cầu. Từ đó, mang đến góc nhìn toàn diện về 10 mặt hàng xuất khẩu hàng đầu của Brazil giai đoạn 2024–2025, phân tích động lực sản xuất, diễn biến thị trường và lợi thế cạnh tranh. Đọc ngay!

Thị trường xuất khẩu của Brazil giai đoạn 2024–2025

Xuất khẩu của Brazil trong giai đoạn 2024–2025 duy trì đà tăng trưởng ổn định, bất chấp nhiều biến động toàn cầu.

Theo số liệu từ Cục Ngoại thương Brazil (MDIC), riêng tháng 7 năm 2025, kim ngạch xuất khẩu đạt 32,31 tỷ USD, tăng 4,8% về giá trị và 7,2% về khối lượng so với cùng kỳ năm ngoái. Tính từ tháng 1 đến tháng 7, kim ngạch đạt 198 tỷ USD, tăng nhẹ 0,1% về giá trị và 2% về khối lượng. Nhờ đó, tổng kim ngạch thương mại của Brazil trong giai đoạn này chạm mốc 359 tỷ USD, với thặng dư thương mại 37 tỷ USD.

Trong đó, tình hình xuất khẩu cà phê của Brazil tiếp tục đóng vai trò quan trọng, góp phần củng cố vị thế là quốc gia cung cấp cà phê lớn nhất thế giới.

Xu Hướng Xuất Khẩu Của Brazil Theo Giá Trị Trong Nửa Đầu Năm 2025
ThángGiá trị (Tỷ USD)Chính sách / Diễn biến chính10 mã HS
Tháng 1 25.18 Xuất khẩu ổn định, nhưng nhu cầu toàn cầu yếu. Không có thay đổi chính sách lớn. Ngũ cốc và hạt có dầu duy trì mạnh. Xem dữ liệu Xem dữ liệu Xem dữ liệu Xem dữ liệu Xem dữ liệu 0202 2710 4703 0207 2304
Tháng 2 22.93 Giá hàng hóa toàn cầu giảm, lượng đậu nành xuất khẩu ít hơn, cộng thêm sản xuất chậm sau kỳ nghỉ.
Tháng 3 29.18 Phục hồi mạnh nhờ nhu cầu cao với thịt bò, dầu, đồng; giá toàn cầu tăng và nông sản xuất khẩu theo mùa.
Tháng 4 30.41 Xuất khẩu đạt đỉnh nhờ đơn hàng lớn từ Mỹ, EU, Mỹ Latinh. Đàm phán thương mại căng thẳng do thuế quan Mỹ/EU và quy định carbon của châu Âu.
Tháng 5 Xem dữ liệu Chính phủ bàn thảo Luật Đối ứng Kinh tế để đối phó thuế quan mới và quy định carbon từ Mỹ/EU.
Tháng 6 Xem dữ liệu Mỹ công bố thuế 40% có hiệu lực từ tháng 8, khiến xuất khẩu dịch chuyển sang châu Âu, châu Á; nhiều công ty đẩy mạnh giao hàng trước khi thuế áp dụng.
Tháng 7 Xem dữ liệu Chính phủ tung gói hỗ trợ cho doanh nghiệp bị ảnh hưởng bởi rào cản thương mại Mỹ và khuyến khích tìm thị trường khác.

Nguồn dữ liệu: TradeInt (đăng ký để xem dữ liệu)

Xét theo nhóm sản phẩm, tăng trưởng xuất khẩu trong tháng 7 chủ yếu đến từ thịt bò, dầu thô, quặng đồng và cà phê chưa rang. Trong các ngành, sản xuất dẫn đầu với mức tăng 7,4% về giá trị xuất khẩu, tiếp theo là khai khoáng tăng 3,6%. Riêng nông nghiệp và chăn nuôi chỉ ghi nhận mức tăng nhẹ 0,3%.

Brazil xuất khẩu gì? Top 10 mặt hàng xuất khẩu của Brazil trong năm 2025

Năm 2024, xuất khẩu của Brazil dẫn đầu là nhóm nhiên liệu khoáng sản, bao gồm dầu mỏ, đạt 57,16 tỷ USD và chiếm 17% tổng kim ngạch. Xếp thứ hai là hạt có dầu, nổi bật nhất là đậu nành, với 43,83 tỷ USD (13%). Theo sau là quặng, xỉ và tro, đạt 35,04 tỷ USD (10%).

Những con số này cho thấy thế mạnh của Brazil nằm ở năng lượng, nông nghiệp và khai khoáng. Bên cạnh đó, các sản phẩm chủ lực khác như thịt, đường, máy móc và đặc biệt là cà phê cũng góp phần quan trọng.

Top 10 Mặt Hàng Xuất Khẩu Chính của Brazil Năm 2025 (theo giá trị)
Thứ hạngMặt hàngGiá trị (Tỷ USD)Tỷ trọng (%)
1 Nhiên liệu khoáng sản (bao gồm dầu mỏ) 59.42 17.5%
2 Hạt có dầu (đậu nành) 45.67 13.5%
3 Quặng, xỉ và tro 36.12 10.6%
4 Thịt 25.83 7.6%
5 Đường và các sản phẩm từ đường 19.21 5.7%
6 Máy móc (bao gồm máy tính) 13.56 4.0%
7 Sắt, thép 12.34 3.6%
8 Phương tiện vận tải (ô tô, xe tải) 12.01 3.5%
9 Cà phê, trà, gia vị 12 3.5%
10 Phụ phẩm công nghiệp thực phẩm, thức ăn chăn nuôi 11.02 3.3%
Nguồn dữ liệu: Trading Economics

1. Nhiên liệu khoáng sản và dầu mỏ

Khi nói đến Brazil xuất khẩu gì, nhóm nhiên liệu khoáng sản và dầu mỏ hiện đang dẫn đầu trong cơ cấu xuất khẩu của Brazil. Theo dữ liệu xuất nhập khẩu của Brazil thu thập bởi TradeInt, doanh nghiệp xuất khẩu lớn nhất trong lĩnh vực này là TUPY S.A., với sản lượng ước tính khoảng 50,76 triệu tấn từ tháng 6/2024 đến 2025.

Đáng chú ý, năm 2024 đánh dấu cột mốc quan trọng: dầu mỏ lần đầu tiên vượt đậu nành để trở thành mặt hàng xuất khẩu lớn nhất của Brazil, đạt 57,16 tỷ USD, tương đương 17% tổng kim ngạch. Thành tựu này chủ yếu nhờ vào nguồn cung từ các mỏ tiền muối (pre-salt) – hiện chiếm hơn 70% sản lượng dầu quốc gia, giúp Brazil duy trì vị thế là một nước xuất khẩu dầu ròng ổn định.

Về thị trường, 10 điểm đến hàng đầu cho xuất khẩu nhiên liệu khoáng sản và dầu mỏ của Brazil bao gồm:

  1. Hoa Kỳ
  2. Ấn Độ
  3. Trung Quốc
  4. Việt Nam
  5. Peru
  6. Mexico
  7. Argentina
  8. Cuba
  9. Bangladesh
  10. Colombia
Top 5 Công Ty Xuất Khẩu Nhiên Liệu Khoáng Sản & Dầu Mỏ của Brazil (06/2024 – 2025)
Top 5 Công ty Xuất khẩuKhối lượng xuất khẩu (triệu tấn – Mt)Top 10 Quốc gia nhập khẩuTop 10 Mã HS
TUPY S.A. 50.76 Mt 1. Hoa Kỳ 2. Ấn Độ 3. Trung Quốc 4. Việt Nam 5. Peru 6. Mexico 7. Argentina 8. Cuba 9. Bangladesh 10. Colombia 1. Xem dữ liệu 2. Xem dữ liệu 3. Xem dữ liệu 4. Xem dữ liệu 5. Xem dữ liệu 6. 2606 7. 2716 8. 2604 9. 2616 10. 2530
Xem dữ liệu 1,140.76 Mt
Xem dữ liệu 142.06 Mt
Xem dữ liệu 0.322 Mt
CSA DO BRASIL NEGOCIOS EM LOG LTDA 10.50 Mt

Nguồn dữ liệu: TradeInt (đăng ký để xem dữ liệu)

Dẫu vậy, thị trường dầu mỏ cũng có nhiều biến động.

Tháng 5/2025, xuất khẩu sang Hoa Kỳ, Hà Lan và Tây Ban Nha sụt giảm do hạn chế công suất lọc dầu trong nước. Thực tế, hơn 52% dầu thô của Brazil được xuất khẩu thẳng ra nước ngoài để tinh chế, sau đó một phần quay trở lại dưới dạng xăng dầu thành phẩm. Điều này khiến kim ngạch xuất khẩu dầu tháng 5 giảm 555 triệu USD, tương đương 11% so với tháng trước.

Trong khi đó, Trung Quốc vẫn duy trì vị trí nhập khẩu lớn nhất, với kim ngạch 2,04 tỷ USD, tiếp theo là Singapore, Hoa Kỳ, Hà Lan và Bồ Đào Nha. Xu hướng này cho thấy vai trò trung tâm của châu Á trong việc tiêu thụ nguồn năng lượng chiến lược từ Brazil.

2. Đậu nành

Đậu nành luôn nằm trong danh sách mặt hàng nông sản chủ lực của Brazil trong thị trường xuất khẩu của Brazil.

Tuy nhiên, dữ liệu mới nhất từ TradeInt (giai đoạn 6/2024 – 2025) cho thấy một bức tranh khác. Brazil hiện đứng thứ 4 thế giới về giá trị xuất khẩu đậu nành, đạt 3,13 tỷ USD, sau Argentina, Hoa Kỳ và Canada. Ba thị trường nhập khẩu chính của Brazil là Indonesia, Việt Nam và Bangladesh.

Top 10 quốc gia xuất khẩu đậu nành hàng đầu thế giới (6/2024 – 2025)

  1. Argentina – 194,46 tỷ USD
  2. Hoa Kỳ – 5,71 tỷ USD
  3. Canada – 4,07 tỷ USD
  4. Brazil – 3,13 tỷ USD
  5. Paraguay – 2,66 tỷ USD
  6. Djibouti
  7. Thổ Nhĩ Kỳ
  8. Trung Quốc
  9. Bolivia
  10. Mông Cổ
Top 5 Công Ty Xuất Khẩu Đậu Nành của Brazil (06/2024 – 2025)
Top 5 Công ty Xuất khẩuGiá trị xuất khẩu (Triệu USD)Top 10 Quốc gia nhập khẩuTop 10 Mã HS
VIETNAM AGRIBUSINESS HOLDINGS PTE LTD Xem dữ liệu 1. Indonesia 2. Vietnam 3. Bangladesh 4. Chile 5. Argentina 6. Mexico 7. Hoa Kỳ 8. Thổ Nhĩ Kỳ 9. Peru 10. Pakistan 1. Xem dữ liệu 2. Xem dữ liệu 3. Xem dữ liệu 4. Xem dữ liệu 5. Xem dữ liệu 6. 150710 7. 271019 8. 230400 9. 840999 10. 870333
LOUIS DREYFUS COMPANY Xem dữ liệu
Xem dữ liệu 244.5
Xem dữ liệu 244.1
Xem dữ liệu 182.4

Nguồn dữ liệu: TradeInt (đăng ký để xem dữ liệu)

Theo Reuters, Bộ Nông nghiệp Hoa Kỳ (USDA) dự báo niên vụ 2024/2025 đạt 169 triệu tấn, trong đó 109 triệu tấn dành cho xuất khẩu – chiếm gần 60% thương mại toàn cầu. Đây là thách thức lớn cho Brazil trong việc duy trì vị thế cạnh tranh.

Về logistics, hầu hết đậu nành vẫn đi qua các cảng phía Nam như Santos, Rio Grande và Paranaguá, các cảng phía Bắc Amazon đang ngày được cải thiện để rút ngắn thời gian vận chuyển đến châu Âu và châu Á tới 5 ngày. Thêm vào đó, việc tiền tệ của Brazil giảm 14% so với đô la Mỹ đã giúp hàng hóa giữ được lợi thế giá, ngay cả khi giá đậu nành toàn cầu sụt giảm.

Ngoài ra, đầu tư mạnh mẽ vào cơ sở hạ tầng, đặc biệt là hệ thống đường sắt, sẽ tiếp tục giảm chi phí vận tải, củng cố vai trò của Brazil là một nhà cung cấp nông sản ổn định, chi phí thấp và khối lượng lớn. Vì vậy, trong số những mặt hàng chủ chốt, xuất khẩu đậu nành là minh chứng rõ ràng nhất cho sức mạnh nông nghiệp lâu dài của Brazil, sánh ngang với những sản phẩm khác như Brazil xuất khẩu cà phê vốn đã có lịch sử hàng trăm năm.

3. Quặng, xỉ, tro

Trong danh mục Brazil xuất khẩu gì, nhóm quặng, xỉ và tro tiếp tục giữ vai trò quan trọng, chủ yếu nhờ vào lợi thế trữ lượng quặng sắt khổng lồ mà quốc gia này sở hữu. Tính đến tháng 6/2025, kim ngạch xuất khẩu đạt 2,62 tỷ USD, trong khi nhập khẩu chỉ khoảng 60,3 triệu USD, mang lại thặng dư thương mại 2,56 tỷ USD.

Top 5 Thị Trường Nhập Khẩu Quặng, Xỉ và Tro của Brazil Đầu Năm 2025 (theo giá trị)
Thứ hạngThị trườngGiá trị (Tỷ USD)
1 Trung Quốc 1,69
2 Malaysia 0,233
3 Oman 0,101
4 Nhật Bản 0,065
5 Canada 0,062

Nguồn dữ liệu: TradeInt

Các thị trường nhập khẩu chính trong nửa đầu năm 2025 đa phần là những quốc gia có ngành thép phát triển. Quặng sắt Brazil được xem là nguyên liệu đầu vào thiết yếu cho sản xuất thép toàn cầu, trong khi các loại khoáng sản khác như đồng và bauxite phục vụ nhiều ngành từ xây dựng, cơ khí cho đến điện tử. Ngoài ra, xỉ và tro – sản phẩm phụ từ luyện kim – cũng được tận dụng trong sản xuất xi măng và xây dựng hạ tầng.

Điểm mạnh trong xuất khẩu của Brazil ở mặt hàng này đến từ lợi thế địa chất và hạ tầng logistics: Brazil sở hữu những mỏ quặng sắt giàu nhất thế giới và có các cảng nước sâu, đủ khả năng tiếp nhận tàu hàng rời cỡ lớn, giúp vận chuyển với chi phí cạnh tranh.

Tuy nhiên, ngành công nghiệp này cũng đối diện với ba thách thức chính có thể ảnh hưởng trực tiếp đến doanh thu xuất khẩu và chi phí vận hành: biến động giá hàng hóa toàn cầu, quy định nhập khẩu thay đổi, và biến động môi trường ngày càng khắt nghiệp trong hoạt động khai thác.

Dù vậy, lợi thế cạnh tranh của Brazil vẫn khó bị thay thế. Với nguồn tài nguyên sẵn có, việc mở rộng thị trường ngoài các đối tác truyền thống và đầu tư vào công nghệ khai thác hiện đại sẽ giúp Brazil duy trì vị thế là nhà cung cấp quặng sắt hàng đầu thế giới trong nhiều năm tới.

4. Thịt

Thịt – đặc biệt là thịt bò – tiếp tục giữ vị trí then chốt trong các mặt hàng xuất khẩu của Brazil. Năm 2025, ngành chế biến thịt ghi nhận tăng trưởng mạnh mẽ, khẳng định vai trò quan trọng trong cơ cấu xuất khẩu của Brazil. Từ tháng 1 đến tháng 5/2025, Brazil đã xuất khẩu khoảng 1,348 triệu tấn thịt bò.), tăng 12,6% so với cùng kỳ năm trước. Doanh thu đạt 5,94 tỷ USD, tăng 22,5% so với năm 2024.

Top 5 Thị Trường Nhập Khẩu Thịt của Brazil trong Đầu Năm 2025 (theo lô hàng)
Thứ hạngQuốc gia nhập khẩuSố lô hàngKhối lượng (triệu tấn – Mt)
1 Chile 35.798 0,95 Mt
2 Philippines 11.285 0,35 Mt
3 Trung Quốc 10.67 0,33 Mt
4 Hoa Kỳ 7.859 0,21 Mt
5 Mexico 7.796 0,22 Mt

Nguồn dữ liệu: TradeInt

Thành công này được xây dựng trên chất lượng đảm bảo và sự đa dạng sản phẩm. Các nhà xuất khẩu hàng đầu của Brazil duy trì quy trình kiểm soát chất lượng nghiêm ngặt, cung cấp thịt bò và thịt gia cầm đạt chứng nhận Halal để đáp ứng nhu cầu từ Trung Đông và châu Á. Ngoài ra, danh mục sản phẩm đa dạng, từ thịt bò cao cấp cho tới các phần gia cầm chuyên biệt, giúp Brazil phục vụ nhiều phân khúc thị trường.

Đặc biệt, các nỗ lực về phát triển bền vững, như hệ thống truy xuất nguồn gốc và phương pháp chăn nuôi ít carbon, đã củng cố uy tín của Brazil trên thương trường quốc tế. Nhờ vậy, Brazil không chỉ khẳng định vai trò là nhà cung cấp thịt lớn nhất thế giới, mà còn là quốc gia tiên phong đáp ứng các tiêu chuẩn mới về an toàn và bền vững.

5. Đường và thực phẩm từ đường

Đường và thực phẩm từ đường đứng top 5 mặt hàng xuất khẩu chính lớn nhất của Brazil theo giá trị.

Hiện nay, Brazil chiếm khoảng 40% tổng lượng đường xuất khẩu thế giới, và dự kiến sẽ dẫn đầu trong năm 2029, cung cấp gần 18% sản lượng toàn cầu. Lợi thế này đến từ khí hậu thuận lợi, diện tích trồng mía rộng lớn cùng công nghệ tinh chế hiện đại, giúp Brazil sở hữu chi phí và quy mô cạnh tranh mà ít quốc gia có thể sánh kịp.

giá trị xuất khẩu Đường brazil 2013 2024 co so du lieu xuat nhap khau tradeint vn

Giá trị xuất khẩu Đường Brazil (2013-2024)

Giá trị Xuất khẩu Đường của Brazil giai đoạn 2013 – 2024
NămTổng giá trị (Tỷ USD)
2013 12,0
2014 9,62
2015 7,78
2016 10,6
2017 11,6
2018 6,67
2019 5,34
2020 8,89
2021 9,38
2022 11,2
2023 16,0
2024 18,8

Nguồn dữ liệu: Trading Economics

Ngành công nghiệp đường của Brazil phục vụ nhiều thị trường lớn như Trung Quốc, Ấn Độ, EU, Indonesia và Hoa Kỳ, xuất khẩu cả đường thô lẫn đường tinh chế để ứng dụng trong đồ uống, thực phẩm chế biến, bánh ngọt, sữa, nước sốt và nhiều sản phẩm tiêu dùng khác.

Danh mục xuất khẩu của Brazil trong lĩnh vực này trải rộng, từ đường thô VHP (Very High Polarization) phục vụ nhà máy tinh chế, đường tinh luyện ICUMSA 45 cho thực phẩm và dược phẩm cao cấp, đến đường tinh thể và đường lỏng phục vụ sản xuất công nghiệp.

Đứng sau thành công này là nhu cầu đến từ nhiều doanh nghiệp lớn như Copersucar, nhà sản xuất đường và ethanol lớn nhất thế giới, và Raízen, doanh nghiệp liên doanh giữa Shell và Cosan. Cụ thể hơn, riêng Copersucar mỗi năm xuất khẩu hơn 5 triệu tấn đường, chủ yếu thông qua cảng Santos, nơi xử lý khoảng 3 triệu tấn/năm với hệ thống xếp hàng tự động và tuyến vận tải trực tiếp sang châu Á, châu Phi cùng nhiều khu vực khác. Nhờ cơ sở hạ tầng hiện đại, Brazil có khả năng đáp ứng đơn hàng quy mô lớn (trên 50.000 tấn) và đảm bảo giao hàng đúng hạn cho khách hàng toàn cầu.

6. Máy móc & Thiết bị

Đầu năm 2025, xuất khẩu máy móc tại quốc gia này ghi nhận nhiều biến động.

Tháng 2 tăng trưởng 6,6% so với cùng kỳ, đạt 869,6 triệu USD, nhưng tính chung hai tháng đầu năm, xuất khẩu vẫn giảm 10% so với năm 2024. Tính đến tháng 5, kim ngạch lũy kế đạt 4,7 tỷ USD, giảm 7,7% so với cùng kỳ, cho thấy nhu cầu toàn cầu vẫn còn yếu.

Về thị trường, Hoa Kỳ tiếp tục là đối tác quan trọng nhưng ảnh hưởng từ thuế quan đã giảm sức mua lên đến 18,3%. Ngược lại, khối lượng xuất khẩu máy móc từ Brazil sang các thị trường khác tăng, như Argentina (+54,3%), Trung Quốc (+90,8%) và đặc biệt là UAE (+121,2%). Xu hướng này phản ánh sự dịch chuyển sang các thị trường mới nổi, nơi có nhu cầu cao không kém về thiết bị công nghiệp và máy móc nông nghiệp.

Điểm mạnh của Brazil trong lĩnh vực này nằm ở khả năng đáp ứng nhiều lĩnh vực, từ chế biến thực phẩm, khai thác mỏ, năng lượng cho đến hàng không. Và ngày được củng cố bởi nền sản xuất công nghiệp vững chắc và uy tín toàn cầu về chất lượng hàng hóa vốn. Thêm vào đó, sức mạnh nông nghiệp cũng thúc đẩy nhu cầu ổn định về máy móc tại nhiều thị trường ở châu Phi, châu Á và cả các quốc gia có khả năng sản xuất lớn như Mỹ.

Các tập đoàn hàng đầu như Embraer (máy bay), Vale (thiết bị khai khoáng) và nhiều doanh nghiệp khác đã góp phần nâng cao thương hiệu xuất khẩu máy móc của Brazil, đưa quốc gia này trở thành nhà cung cấp đáng tin cậy trong nhiều lĩnh vực công nghiệp toàn cầu.

7. Sắt, thép

Nhóm sắt và thép vẫn là trụ cột công nghiệp quan trọng, nằm trong số các sản phẩm chủ lực bên cạnh dầu mỏ, đậu nành và quặng. Đây là mặt hàng vừa có khối lượng sản xuất lớn, vừa có giá trị gia công cao, đóng góp đáng kể cho xuất khẩu của Brazil.

Tháng 7/2025, Brazil ghi nhận kỷ lục mới khi xuất khẩu 41,1 triệu tấn quặng sắt, tăng 4,7% so với cùng kỳ năm trước và vượt qua mốc kỷ lục từ tháng 12/2015. Đây là mức xuất khẩu hàng tháng cao nhất trong lịch sử. Tuy nhiên, do giá quặng sắt toàn cầu giảm khoảng 13%, doanh thu xuất khẩu lại giảm 8,8%, xuống còn 2,62 tỷ USD.

Trung Quốc hiện đang đối tác mua quặng sắt lớn nhất của Brazil. Các gói kích thích đầu tư hạ tầng của Trung Quốc dự kiến sẽ giữ giá quặng sắt ở mức trên 100 USD/tấn trong thời gian ngắn hạn. Dù vậy, theo dự báo từ Moody’s và BMI, giá trung bình năm 2025 có thể dao động từ 80–100 USD/tấn, phản ánh sức ép từ nguồn cung toàn cầu và nhu cầu có phần chậm lại so với kỳ vọng.

Ngoài quặng sắt, Brazil cũng là nước xuất khẩu thép thành phẩm đáng kể, với sản lượng khoảng 18 triệu tấn/năm. Các thị trường tiêu thụ chính gồm Nam Mỹ (Peru, Colombia, Argentina, Chile) và các nước xa hơn như Hoa Kỳ, Tây Ban Nha, Bồ Đào Nha và Hà Lan. Thép Brazil được đánh giá cao về chất lượng, đặc biệt trong ngành công nghiệp ô tô, nhưng vẫn phải cạnh tranh gay gắt với thép giá rẻ từ Trung Quốc, vốn có lợi thế trong các ứng dụng phổ thông.

8. Phương tiện vận hải

Ô tô và phương tiện vận tải là nhóm hàng xuất khẩu của Brazil có tốc độ tăng trưởng nhanh nhất năm 2025, được thúc đẩy bởi nhu cầu mạnh mẽ từ các đối tác khu vực và các hiệp định thương mại trong khối MERCOSUR.

Trong quý I/2025, kim ngạch xuất khẩu ô tô tăng tới 41% so với cùng kỳ năm trước, đạt 115.600 xe, riêng tháng 3 xuất xưởng 38.900 xe (+19%). Tính chung cả năm, xuất khẩu phương tiện tăng khoảng 60%, bất chấp lãi suất trong nước vẫn cao (15% Selic, lãi suất cho vay mua ô tô tới 27%/năm). Điều này cho thấy các nhà sản xuất Brazil ngày càng dựa vào thị trường xuất khẩu để duy trì sản lượng và lợi nhuận.

xuất khẩu Ô tô và phương tiện của brazil q12024 vs q12025 co so du lieu xuat nhap khau tradeint vn

Xuất khẩu Ô tô và Phương tiện của Brazil (Q1/2024 vs Q1/2025)

Xuất khẩu Ô tô & Phương tiện của Brazil theo số lượng (Q1/2024 vs Q1/2025)
QuýTổng số xe xuất khẩu
Q1 2024 82.2
Q1 2025 115.6

Nguồn dữ liệu: Automotive Business

Theo số liệu từ Trading View, giai đoạn tháng 6–7/2025, sản lượng ô tô tăng 15,7%, đạt 237.800 xe, trong đó ô tô du lịch chiếm mức tăng mạnh nhất với 22,3%.

Lợi thế cạnh tranh của ngành ô tô Brazil đến từ cơ sở sản xuất phát triển, ưu đãi thương mại khu vực và sự chuyên môn hóa trong dòng xe sử dụng nhiên liệu linh hoạt (flex-fuel). Tuy nhiên, ngành này cũng phải thích ứng với sự thay đổi trong xu hướng tiêu dùng: xe điện và xe hybrid hiện chiếm khoảng 10% số xe đăng ký mới, nhưng phần lớn vẫn được nhập khẩu từ Trung Quốc.

Điều này cho thấy, để duy trì đà tăng trưởng và củng cố vị thế trong thương mại quốc tế, Brazil cần đẩy mạnh hơn nữa chuyển đổi xanh trong ngành ô tô, đồng thời tận dụng tối đa lợi thế từ các hiệp định thương mại và năng lực sản xuất sẵn có.

9. Cà phê, trà và gia vị

Cà phê, trà và gia vị là nhóm mặt hàng lâu đời, gắn liền với xuất khẩu truyền thống của Brazil trên thị trường quốc tế. Đặc biệt, Brazil xuất khẩu cà phê đã giúp nước này giữ vững vị thế nhà sản xuất cà phê lớn nhất thế giới trong hơn 150 năm qua.

Năm 2024, kim ngạch xuất khẩu của nhóm hàng này đạt 11,85 tỷ USD, trong đó cà phê chiếm phần lớn. Hoa Kỳ, Đức và Ý vẫn là ba thị trường nhập khẩu hàng đầu. Cơ cấu sản phẩm nổi bật với cà phê hòa tan và đặc biệt là hạt cà phê Arabica cao cấp được trồng tại các bang Minas Gerais, Espírito Santo, São Paulo, Bahia, Rondônia và Paraná.

Tình hình xuất khẩu cà phê của Brazil cho thấy sức mạnh vượt trội về quy mô và chất lượng. Nhờ sản lượng lớn, Brazil có khả năng cung cấp cho cả các nhà rang xay cà phê đặc sản tại châu Âu lẫn các nhà nhập khẩu khối lượng lớn ở Bắc Mỹ, đồng thời duy trì giá cả cạnh tranh.

Top Quốc Gia Sản Xuất Cà Phê Hàng Đầu Năm 2024/2025
Quốc gia% sản lượng toàn cầuTổng sản lượng (2024/2025, bao 60kg)
Brazil 37% 64,7 triệu bao
Việt Nam 17% 29 triệu bao
Colombia 8% 13,2 triệu bao
Indonesia 6% 10,7 triệu bao
Ethiopia 6% 10,63 triệu bao
Uganda 4% 6,7 triệu bao
Ấn Độ 4% 6,2 triệu bao
Honduras 3% 5,52 triệu bao
Peru 2% 3,88 triệu bao
Mexico 2% 3,87 triệu bao

Nguồn dữ liệu: USDA

Ở phân khúc gia vị, Brazil giữ vai trò là nhà xuất khẩu tiêu đen hàng đầu thế giới, với 90% sản lượng tập trung tại Pará. Ngoài ra, nước này còn cung cấp đinh hương từ Bahia cùng nhiều loại gia vị khác như hồi, quế, thì là, rau mùi, nhục đậu khấu và ớt. Dù giá trị không lớn bằng cà phê, các sản phẩm này giúp đa dạng hóa danh mục xuất khẩu nông sản của Brazil.

Trà tuy chỉ là sản phẩm ngách, nhưng mang ý nghĩa văn hóa và phục vụ các thị trường chọn lọc như Hoa Kỳ, Venezuela và Ấn Độ. Các loại trà xuất khẩu phổ biến gồm trà xanh kiểu Nhật, trà trắng và trà hỗn hợp hữu cơ, góp phần tạo thêm dấu ấn đặc biệt cho thương mại nông sản Brazil.

10. Chất thải công nghiệp thực phẩm, thức ăn chăn nuôi

Nhóm chất thải công nghiệp thực phẩm và thức ăn chăn nuôi tuy không phải là mặt hàng lớn nhất, nhưng lại đóng vai trò đáng chú ý trong cơ cấu xuất khẩu của Brazil. Đây là minh chứng rõ ràng cho cách quốc gia này trong chiến lược tận dụng nguồn tài nguyên, biến phụ phẩm thành giá trị kinh tế.

Theo Trading Economics, riêng năm 2024, kim ngạch xuất khẩu của nhóm sản phẩm này sang Các Tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất (UAE) đạt 26,66 triệu USD. Các lô hàng bao gồm bánh dầu từ chế biến đậu nành, cám, bã ngũ cốc, bột protein động vật – tất cả đều là sản phẩm phụ từ ngành nông nghiệp và chế biến thực phẩm khổng lồ của Brazil.

Quy mô sản xuất khổng lồ trong đậu nành, thịt và ngũ cốc đồng nghĩa với việc Brazil tạo ra lượng lớn phụ phẩm giàu protein, trở thành nguồn cung cấp tự nhiên cho ngành thức ăn chăn nuôi toàn cầu. Việc chuyển đổi “chất thải” này thành hàng hóa xuất khẩu không chỉ mang lại giá trị kinh tế, mà còn góp phần thúc đẩy mục tiêu kinh tế tuần hoàn, giảm thiểu lãng phí trong chuỗi cung ứng.

Trong đó, UAE là thị trường trọng điểm, nhờ nhu cầu cao về thức ăn chăn nuôi tại khu vực vốn thiếu nguồn cung trong nước. Logic kinh tế rất rõ: những sản phẩm phụ bị coi là “chất thải” trong nước lại trở thành nguồn đầu vào giá trị cao cho ngành chăn nuôi và nông nghiệp toàn cầu.

Kết Luận

Câu trả lời cho câu hỏi “Brazil xuất khẩu gì?” không chỉ dừng lại ở vài mặt hàng quen thuộc, mà là cả một bức tranh đa dạng. Mỗi mặt hàng đều phản ánh sự thay đổi trong nhu cầu, chiến lược giá và mối quan hệ thương mại quốc tế mà Brazil đang xây dựng.

Để nắm bắt và tận dụng cơ hội từ những biến động này, nền tảng TradeInt với hệ thống Trí tuệ Thương mại (Trade Intelligence) tích hợp công nghệ phân tích từ AI mang đến lợi thế cạnh tranh vượt trội. Hàng tỷ hồ sơ lô hàng được xử lý thành thông tin thương mại chi tiết, giúp doanh nghiệp phát hiện sớm xu hướng về nhu cầu, giá cả và dòng chảy thương mại, trước cả khi đối thủ kịp phản ứng.

Với bảng điều khiển trực quan, cảnh báo theo thời gian thực và phân tích dự đoán, TradeInt không chỉ giúp bạn theo dõi mà còn dẫn dắt nhịp điệu thương mại toàn cầu, mở ra cánh cửa mới cho chiến lược xuất nhập khẩu thành công.

Share this article: