Theo dự báo từ VASEP, tổng kim ngạch xuất khẩu thủy sản Việt Nam năm 2025 có thể đạt 10,5–11 tỷ USD. Sự thay đổi theo thị trường và theo từng ngành hàng đòi hỏi doanh nghiệp có cái nhìn tách bạch và chính xác. Phần phân tích dưới đây của TradeInt tổng hợp đầy đủ dữ liệu liên quan và đánh giá thị trường của các loại thủy sản xuất khẩu của Việt Nam, làm rõ mức tăng trưởng, biến động và vai trò của từng mặt hàng trong cơ cấu toàn ngành.
Các loại thuỷ sản xuất khẩu nổi bật nhất của Việt Nam
Theo Hiệp Hội Chế Biến & Xuất Khẩu Thuỷ Sản Việt Nam, Việt Nam tiếp tục giữ vững vị thế xuất khẩu thủy sản với nhóm sản phẩm chủ lực gồm tôm, cá tra, cá biển, mực – bạch tuộc và cá ngừ. Tôm dẫn đầu với hơn 3,3–3,9 tỷ USD, tiếp theo là cá biển và cá tra với mức tăng trưởng ổn định. Một số mặt hàng như mực, nhuyễn thể có vỏ phục hồi mạnh, trong khi cá ngừ giảm nhẹ. Với đà tăng này, toàn ngành được dự báo đạt khoảng 10,5 tỷ USD trong năm nay.
| Thứ hạng | Mặt hàng | Giá trị xuất khẩu (USD) | Tăng trưởng YoY (%) |
|---|---|---|---|
| #1 | Tôm | 3,38 – 3,9 tỷ USD | ↑ 20% – 22% |
| #2 | Cá biển & thủy sản khác | 2 – 2,6 tỷ USD | ↑ 16% – 18,5% |
| #3 | Cá tra | 1,6 – 1,8 tỷ USD | ↑ 9% – 10% |
| #4 | Cá ngừ | 705 – 791 triệu USD | ↓ 3% – 4% |
| #5 | Mực & bạch tuộc | 550 – 627 triệu USD | ↑ 18,7% – 19% |
| #6 | Cua ghẹ & giáp xác khác (bao gồm nhuyễn thể có vỏ ở một số báo cáo) | 192 – 327 triệu USD | ↑ 24% – 30% |
Nguồn dữ liệu: VASEP
1. Tôm ~ 3.9 tỷ USD
Báo cáo từ Hiệp Hội Chế Biến & Xuất Khẩu Thuỷ Sản Việt Nam (VASEP) cho thấy xuất khẩu tôm Việt Nam trong tháng 10/2025 đạt 498 triệu USD, tăng 26% so với cùng kỳ năm ngoái, đóng góp cho tổng kim ngạch hơn 3,9 tỷ USD trong 10 tháng đầu năm 2025. Trong cơ cấu các loại thủy sản xuất khẩu của Việt Nam, tôm không chỉ chiếm tỷ trọng lớn nhất mà còn là ngành hàng có nhiều động lực tăng trưởng nhất. Thành phần đóng góp mạnh nhất đến từ tôm chân trắng và tôm sú – hai dòng sản phẩm truyền thống có thị trường rộng, sản lượng ổn định và giá cạnh tranh. Tuy nhiên, điểm nhấn đặc biệt của năm nay là sự bùng nổ ngoạn mục của tôm hùm, một mặt hàng vốn dĩ chỉ chiếm tỷ trọng nhỏ nhưng đã trở thành hiện tượng tăng trưởng.
- Tôm hùm đạt 712 triệu USD, tăng 135% so với cùng kỳ – mức tăng hiếm thấy trong ngành thủy sản.
- Tôm hùm xanh chiếm 98%, hưởng lợi từ nhu cầu cực mạnh của Trung Quốc và Hong Kong.
- Tôm chân trắng đạt 2,5 tỷ USD, chiếm gần 65% cơ cấu xuất khẩu tôm.
Sự tăng tốc này được hỗ trợ bởi một loạt yếu tố thuận lợi. Trung Quốc và Hong Kong đóng vai trò thị trường dẫn dắt, khi tôm Việt Nam không bị áp thuế trả đũa như Canada và Mỹ. Vị trí địa lý gần cũng giúp Việt Nam vượt trội ở phân khúc tôm sống và tôm tươi – loại hàng đòi hỏi thời gian vận chuyển cực ngắn.
Ngoài ra, nhu cầu tại khối CPTPP, EU và Mỹ đối với tôm chế biến, tôm giá trị gia tăng cũng tiếp tục duy trì ổn định.
- CPTPP tăng 33%, giữ vai trò bệ đỡ quan trọng.
- EU tăng 20%, đặc biệt với tôm chế biến và tôm có chứng nhận bền vững.
- Mỹ tăng 9%, dù đối mặt rủi ro thuế quan.
Tuy vậy, ngành tôm cũng đối diện nhiều thách thức lớn. Mỹ có khả năng áp thuế đối ứng 20% và thuế chống bán phá giá tới 33,29%, gây sức ép cạnh tranh với Ecuador và Indonesia. Trung Quốc đang siết kiểm nghiệm và truy xuất nguồn gốc, trong khi biến động khí hậu – như thiệt hại lũ tại vùng nuôi Phú Yên – có thể ảnh hưởng nguồn cung. Tổng thể, tôm vẫn giữ vai trò “đầu tàu”, và nếu doanh nghiệp tiếp tục đẩy mạnh chế biến sâu, đa dạng hóa thị trường và nâng cao chất lượng, ngành hoàn toàn có thể đạt 3,6–3,8 tỷ USD cả năm 2025 theo dự báo của VASEP.
2. Cá biển & thủy sản khác ~ 2.6 tỷ USD
Trong cơ cấu các loại thủy sản xuất khẩu của Việt Nam, nhóm cá biển và thủy sản khác nổi lên như một trụ cột tăng trưởng bền vững, cạnh tranh trực tiếp với tôm và cá tra về tốc độ mở rộng thị trường. Theo VASEP, 10 tháng đầu năm 2025, nhóm này đạt 2 – 2,6 tỷ USD, tăng 16–18,5%, phản ánh sự phục hồi mạnh của nhu cầu tại Mỹ, EU, Nhật Bản và Hàn Quốc. Các sản phẩm thuộc nhóm này rất đa dạng, từ cá biển đông lạnh như cá dũa, cá thu, cá hồng đỏ, cá chẽm, cá nục suôn, cá mú, cá bò da, cá hố, cá mó… cho đến các sản phẩm có giá trị gia tăng như chả cá, surimi.
- Chả cá và surimi tăng 24%********, đạt 291 triệu USD, trở thành một trong những phân khúc phát triển nhanh nhất.
- Cá rô phi tăng 220%, mở thêm hướng đi mới trong nhóm thủy sản nước mặn – nước ngọt kết hợp.
- Các thị trường Nhật Bản, Hàn Quốc, EU có nhu cầu ổn định đối với cá biển chế biến và sản phẩm đông lạnh.
Một yếu tố quan trọng giúp nhóm cá biển tăng tốc là sự hồi phục ổn định của nguồn nguyên liệu. Sau giai đoạn 2022–2023 nhiều biến động, điều kiện đánh bắt trong năm 2024–2025 thuận lợi hơn, giúp sản lượng cá biển ổn định. Điều này tạo nền tảng cho tăng trưởng xuất khẩu, đặc biệt với các dòng cá đông lạnh – vốn được tiêu thụ mạnh trong chuỗi HORECA và ngành chế biến thực phẩm toàn cầu. Tuy nhiên, nhóm sản phẩm này cũng đối diện nhiều thách thức:
- Biến động địa chính trị làm tăng giá nhiên liệu, kéo theo chi phí đánh bắt và vận hành đội tàu tăng mạnh.
- Yêu cầu về đánh bắt hợp pháp (IUU) ngày càng khắt khe từ các thị trường lớn như EU và Mỹ.
- Tiêu chuẩn môi trường, an toàn sinh thái trở nên nghiêm ngặt, buộc doanh nghiệp phải nâng cấp hệ thống quản lý và giám sát.
- Nguy cơ bị hạn chế xuất khẩu sang Mỹ từ 1/1/2026 theo Đạo luật MMPA đối với các nghề cá chưa đáp ứng yêu cầu bảo tồn như cá thu, cá kiếm, mực, cá mú, ghẹ.
- Hệ thống truy xuất nguồn gốc còn thiếu đồng bộ, khiến doanh nghiệp khó đáp ứng yêu cầu kiểm soát của thị trường nhập khẩu.
- Cảng cá chưa đạt chuẩn IUU còn hạn chế, gây khó khăn trong xác nhận nguồn gốc nguyên liệu.
- Cần số hóa toàn chuỗi cung ứng, từ khai thác – vận chuyển – cập cảng – chế biến, nhưng tiến độ chuyển đổi vẫn chậm.
Nhìn tổng thể, cá biển và thủy sản khác đang trở thành động lực tăng trưởng mới của thủy sản Việt Nam nhờ nhu cầu mạnh, cơ cấu sản phẩm đa dạng và khả năng cạnh tranh tốt. Nếu cải thiện quản lý nguồn nguyên liệu và đáp ứng tốt các cam kết IUU, nhóm này được kỳ vọng vượt 2,7 tỷ USD trong năm 2025.
3. Cá tra ~ 1.8 tỷ USD
Cá tra luôn giữ vai trò “xương sống” và là mặt hàng chủ lực đứng thứ thứ 3 chỉ sau tôm và cá biển. Thống kê từ VASEP cho thấy 10 tháng đầu năm 2025, xuất khẩu cá tra đạt khoảng 1,8 tỷ USD, tăng gần 10% so với cùng kỳ. Đáng chú ý, cá rô phi – một sản phẩm phụ trước đây – đã trở thành điểm sáng mới, tăng trưởng tới 220%, đạt 62 triệu USD, mở ra một phân khúc tiềm năng hoàn toàn mới cho ngành cá thịt trắng Việt Nam. Cá tra có lợi thế lớn mà ít ngành hàng khác sánh được: Việt Nam là nhà sản xuất cá tra lớn nhất thế giới, với nguồn cung dồi dào nhờ điều kiện tự nhiên tại Đồng bằng sông Cửu Long. Sản lượng cá tra tăng đều từ 1,11 triệu tấn (2015) lên 1,787 triệu tấn (2024) nhờ vào một số tác động tích cực từ:
- Sản phẩm cá tra rất đa dạng, từ fillet đông lạnh, cá tẩm gia vị, hàng giá trị gia tăng cho đến sản phẩm chế biến sâu phục vụ các chuỗi bán lẻ quốc tế.
- Giá cá tra cạnh tranh hơn so với các loại cá thịt trắng khác (như cá tuyết, cá minh thái), đáp ứng nhu cầu lớn của phân khúc trung cấp – bình dân.
Thị trường xuất khẩu của cá tra vẫn rất rộng, bao gồm Mỹ, EU, Trung Quốc, Brazil, Mexico và ASEAN. Nhu cầu tại nhiều nước đang phục hồi nhờ xu hướng ưu tiên nguồn protein giá hợp lý. Tuy nhiên, cá tra cũng đối diện một loạt thách thức đáng kể:
- Mỹ tiếp tục siết kiểm nghiệm và yêu cầu cao về an toàn thực phẩm
- EU tăng các tiêu chuẩn bền vững
- Chi phí thức ăn và logistics biến động mạnh làm tăng giá thành.
- Chứng nhận ASC, GlobalGAP, HACCP giúp cá tra giữ vững thị phần tại các thị trường khó tính nhưng cũng làm tăng chi phí tuân thủ.
Dù vậy, với đà tăng của cá rô phi, nhu cầu tại Mỹ – EU được cải thiện và sản lượng ổn định tại ĐBSCL, ngành cá tra được kỳ vọng sẽ vượt 2 tỷ USD trong năm 2025, tiếp tục giữ vững vai trò trụ cột của thủy sản Việt Nam.
4. Mực & bạch tuộc~ 627 triệu USD
Tiếp tục với các loại thủy sản xuất khẩu của Việt Nam nổi bật nhất trong năm 2025, mực và bạch tuộc là hai mặt hàng thể hiện sự phục hồi rõ rệt nhất trong năm 2025. Sau giai đoạn 2022–2024 đầy biến động bởi chi phí logistics tăng cao và nhu cầu tiêu dùng suy giảm, nhóm sản phẩm này đang nhanh chóng lấy lại vị thế nhờ sự mở rộng mạnh từ thị trường châu Á và chuỗi dịch vụ ăn uống. Theo VASEP, 10 tháng đầu năm 2025, xuất khẩu mực và bạch tuộc đạt 627 triệu USD, tăng gần 19%, đánh dấu mức tăng trưởng ổn định và bền vững.Sự phục hồi này phản ánh ba động lực chính: nhu cầu tăng trở lại từ các thị trường truyền thống, sự phát triển mạnh của phân khúc HORECA và ưu thế cạnh tranh của hàng Việt Nam trong nhóm thủy sản chế biến nhanh. Các thị trường lớn đều ghi nhận mức tăng tích cực, đặc biệt là Hàn Quốc – thị trường dẫn đầu cả về quy mô lẫn tốc độ phục hồi.
- Hàn Quốc dẫn đầu, chiếm hơn 36% thị phần, đạt trên 100 triệu USD.
- Nhật Bản đạt 69 triệu USD, tăng 19%, với nhu cầu lớn cho sản phẩm sashimi và bạch tuộc hấp sơ chế.
- Trung Quốc tăng trưởng mạnh sau khi mở lại nhập khẩu, đặc biệt với dòng mực đông lạnh phục vụ dịch vụ ăn uống.
- EU tăng 11%, trong đó Tây Ban Nha, Italy và Bỉ có mức tăng cao nhờ nhu cầu ổn định từ các chuỗi nhà hàng.
Nguyên nhân giúp mực – bạch tuộc lấy lại đà tăng trưởng đến từ sự kết hợp của nguồn cầu mạnh và ưu thế sản phẩm. Hàng Việt Nam có chất lượng ổn định, độ tươi cao và đa dạng về chủng loại – từ mực nang, mực ống đến bạch tuộc sơ chế, phù hợp với nhiều phân khúc giá. Tuy nhiên, nhóm này vẫn đối diện những thách thức đáng kể:
- Nguồn nguyên liệu chưa ổn định, phụ thuộc nhiều vào mùa vụ.
- Cần nâng cấp chế biến sâu để tăng biên lợi nhuận và giảm rủi ro cạnh tranh giá.
- Thị trường mới nổi yêu cầu cao hơn về truy xuất nguồn gốc và chứng nhận.
Dù vậy, triển vọng chung vẫn rất tích cực. Nếu doanh nghiệp tiếp tục khai thác sản phẩm giá trị gia tăng, mở rộng sang các thị trường tiềm năng như Philippines, UAE, Canada, nhóm mực – bạch tuộc hoàn toàn có thể vượt 700 triệu USD trong năm 2025, trở thành một trụ cột quan trọng trong cơ cấu thủy sản Việt Nam.
5. Cá ngừ ~ 791 triệu USD
Cá ngừ là một trong các loại thủy sản xuất khẩu của Việt Nam có độ bao phủ thị trường lớn nhất, với hơn 100 thị trường nhập khẩu trên toàn cầu. Tuy nhiên, năm 2025 lại là giai đoạn đầy thách thức. Xuất khẩu cá ngừ đạt 791 triệu USD, giảm 3–4% so với cùng kỳ 2024. Đây là mức suy giảm đáng chú ý trong bối cảnh chi phí nguyên liệu, vận tải và các rào cản thương mại gia tăng.
Một trong những nguyên nhân lớn nhất dẫn đến sự sụt giảm là thiếu nguồn nguyên liệu cá ngừ vằn – loại cá chủ lực phục vụ sản xuất đồ hộp. Xung đột tại Trung Đông làm gián đoạn các tuyến vận tải nguyên liệu, khiến giá thành tăng và nguồn cung không ổn định. Nhiều doanh nghiệp buộc phải thu hẹp sản xuất hoặc chuyển sang sản phẩm loin để giảm chi phí.
Tuy nhiên, áp lực cạnh tranh từ Thái Lan, Ecuador, Indonesia vẫn còn rất lớn, đặc biệt khi các nước này hưởng lợi về thuế đối ứng tại Mỹ và EU. Bên cạnh đó, yêu cầu về truy xuất nguồn gốc, tiêu chuẩn IUU, chứng nhận Halal và HACCP ngày càng chặt chẽ, trở thành rào cản lớn đối với doanh nghiệp Việt Nam. Dù giảm, cá ngừ Việt Nam vẫn có những tín hiệu tích cực:
- Thị trường EU tăng trưởng mạnh trong tháng 10 (+16%), đặc biệt tại Hà Lan và Italy. Một số thị trường CPTPP như Mexico và Chile phục hồi, dù chưa bù lại phần giảm trước đó.
- Đáng chú ý nhất là Ai Cập, tăng tới 128%, đưa nước này vào top 8 thị trường lớn nhất, phản ánh nỗ lực đa dạng hóa thị trường của doanh nghiệp Việt Nam.
- Xuất khẩu sang UAE tăng 45% nhờ lợi thế thuế quan từ Hiệp định CEPA và nhu cầu cao trong phân khúc F&B cao cấp.
- UAE đồng thời là “cửa ngõ” trung chuyển sang GCC và châu Phi, mở thêm cơ hội mở rộng thị trường.
Dự báo, nếu nguồn nguyên liệu ổn định hơn và chi phí logistics hạ nhiệt, cá ngừ có thể phục hồi từ nửa cuối 2026. Đồng thời, việc tận dụng ưu đãi CEPA, mở rộng sản phẩm loin và giữ vững chất lượng sẽ là chìa khóa giúp cá ngừ Việt Nam duy trì vị thế trên thị trường toàn cầu.
6. Cua ghẹ & giáp xác khác ~ 327 triệu USD
Chỉ trong 6 tháng đầu năm 2025, kim ngạch xuất khẩu nhóm cua ghẹ & giáp xác khác đã đạt 173 triệu USD, tăng 38%, mức tăng cao nhất trong vòng 10 năm, báo cáo từ VASEP. Con số này cho thấy nhu cầu mạnh mẽ của thị trường đối với mặt hàng cua ghẹ Việt Nam, đặc biệt trong bối cảnh người tiêu dùng toàn cầu đang chuyển hướng sang các sản phẩm dinh dưỡng cao, dễ chế biến và phù hợp với cả kênh nhà hàng lẫn bán lẻ.
Sự tăng trưởng này được dẫn dắt bởi các thị trường quan trọng, trong đó nổi bật nhất là Trung Quốc – Hong Kong. Đây là khu vực tiêu thụ lớn nhờ nhu cầu mạnh đối với cua ghẹ sống, cua đông lạnh nguyên con và các sản phẩm giáp xác có giá trị cao.
Bên cạnh đó, Australia và EU cũng ghi nhận mức tăng ấn tượng, góp phần mở rộng độ phủ của sản phẩm Việt Nam.
- Trung Quốc – Hong Kong: tăng trưởng mạnh trong quý I, đóng vai trò “đầu kéo” của toàn ngành.
- Australia: tăng 58% trong quý II nhờ nhu cầu cao về cua sống và cua đông lạnh.
- EU: tăng 71% so với quý II/2024, phản ánh xu hướng tiêu dùng tốt ở phân khúc hải sản cao cấp.
- Tổng số thị trường: hơn 25 thị trường, cho thấy khả năng mở rộng quốc tế rất lớn.
Nguyên nhân chính giúp nhóm cua ghẹ giữ đà tăng là giá cạnh tranh hơn so với Canada và Australia, chất lượng ổn định và điều kiện đánh bắt thuận lợi trong những tháng đầu năm. Tuy nhiên, mặt hàng này vẫn đối mặt không ít thách thức.
- Tăng trưởng không đồng đều giữa các quý, phụ thuộc nhiều vào mùa vụ và nhu cầu theo từng thời điểm.
- Một số thị trường CPTPP giảm nhập khẩu do cạnh tranh nội khối gia tăng.
- Giá nguyên liệu trong nước biến động mạnh, gây khó cho doanh nghiệp trong việc ổn định giá xuất khẩu.
Dù vậy, xu hướng chung của nhóm cua ghẹ và giáp xác khác vẫn rất tích cực. Với đà tăng từ các thị trường lớn, sự dịch chuyển tiêu dùng toàn cầu và khả năng cạnh tranh ngày càng được cải thiện, nhóm sản phẩm này đang trở thành một mảng quan trọng và đầy tiềm năng trong cơ cấu xuất khẩu của thủy sản Việt Nam giai đoạn 2025–2026.
Kết luận
Năm 2025 chứng kiến sự phân hóa rõ rệt giữa các mặt hàng thủy sản xuất khẩu của Việt Nam. Tôm tiếp tục giữ vai trò dẫn dắt; cá tra duy trì vị thế trụ cột; cá biển, chả cá – surimi và mực bạch tuộc phục hồi mạnh; trong khi cá ngừ và một số nhóm giáp xác ghi nhận biến động do nguồn cung và chi phí logistics. Dù khác nhau về tốc độ tăng trưởng, các ngành hàng đều cho thấy cơ hội mở rộng tại Mỹ, EU, Trung Quốc và khối CPTPP khi nhu cầu đang dần ổn định trở lại. Trong bối cảnh tiêu chuẩn nhập khẩu ngày càng chặt chẽ và cạnh tranh quốc tế gia tăng, doanh nghiệp cần chủ động nắm bắt dữ liệu thị trường, theo dõi biến động giá – nhu cầu và đánh giá chính xác đối tác nhập khẩu. Đây cũng chính là giá trị mà TradeInt mang lại: nền tảng dữ liệu thương mại giúp doanh nghiệp truy cập thông tin XNK toàn cầu, phân tích xu hướng, theo dõi rủi ro và xác định thị trường tiềm năng dựa trên dữ liệu chiến lược. Việc tận dụng TradeInt sẽ giúp doanh nghiệp thủy sản ra quyết định nhanh hơn, chính xác hơn và tự tin hơn trong chiến lược xuất khẩu năm 2025. Trải nghiệm TradeInt ngay hôm nay!