Có ưu đãi bất ngờ cho bạn hôm nay: Nắm bắt ngay!

Các Mặt Hàng Nhập Khẩu Chính Ở Trung Đông 2025

Author: TradeInt Editorial | Published: April 2, 2026

News Báo Cáo Xuất Nhập Khẩu Các Mặt Hàng Nhập Khẩu Chính Ở Trung Đông 2025
Các Mặt Hàng Nhập Khẩu Chính Ở Trung Đông 2025

Dữ liệu nhập khẩu Trung Đông năm 2025 cho thấy khu vực đang bước vào giai đoạn tái cấu trúc chuỗi cung ứng rõ rệt, khi nhu cầu không chỉ tập trung vào hàng tiêu dùng mà chuyển mạnh sang công nghệ, năng lượng và hạ tầng công nghiệp. Các dòng thương mại ngày càng dịch chuyển về phía châu Á, phản ánh chiến lược đa dạng hóa nguồn cung và tối ưu chi phí trong bối cảnh thị trường toàn cầu biến động.

Cơ cấu nhập khẩu của Trung Đông năm 2025

Theo dữ liệu thương mại toàn cầu từ TradeInt, cơ cấu nhập khẩu của Trung Đông năm 2025 tập trung vào các nhóm hàng phục vụ tiêu dùng, đầu tư và công nghiệp. Dẫn đầu là xe cộ và thiết bị vận tải (HS 8703) với giá trị khoảng 8,54 tỷ USD, tiếp theo là kim loại và đá quý (HS 7108) với khoảng 5,81 tỷ USD.

Dữ liệu từ TradeInt cũng cho thấy nhu cầu ổn định đối với dược phẩm, thiết bị điện và máy móc công nghiệp. Điều này phản ánh sự phụ thuộc của khu vực vào các ngành hạ tầng giao thông, đầu tư công nghiệp, chăm sóc sức khỏe và nguồn nguyên liệu phục vụ sản xuất.

5 mặt hàng nhập khẩu chính của Trung Đông năm 2025

  • Xe cộ & thiết bị vận tải (HS 8703) – 8,54 tỷ USD: Là nhóm nhập khẩu lớn nhất, được thúc đẩy bởi nhu cầu ô tô tăng tại các thị trường lớn như Ả Rập Xê Út, UAE và Kuwait, gắn với sự mở rộng tiêu dùng và nhu cầu vận tải
  • Kim loại và đá quý (HS 7108) – 5,81 tỷ USD: Chủ yếu là vàng, tập trung tại UAE và Thổ Nhĩ Kỳ, phục vụ hoạt động thương mại, tái xuất và nhu cầu đầu tư
  • Sản phẩm dược phẩm (HS 3004) – 2,18 tỷ USD: Nhu cầu cao tại Thổ Nhĩ Kỳ, UAE và Iraq, phản ánh sự mở rộng của hệ thống y tế và tiêu dùng dược phẩm
  • Máy móc và thiết bị điện (HS 8501) – 574,77 triệu USD: Bao gồm động cơ và thiết bị điện, phục vụ các dự án công nghiệp, thương mại và hạ tầng
  • Máy móc và thiết bị (HS 8479) – 506,75 triệu USD: Máy móc công nghiệp hỗ trợ các ngành dầu khí, xây dựng và sản xuất, với Iraq và UAE là các thị trường nhập khẩu chính

Top 5 mặt hàng nhập khẩu chính của Trung Đông năm 2025

# Nhóm hàng Mã HS chính Giá trị nhập khẩu (USD) Quốc gia nhập khẩu chính
1 Xe cộ & thiết bị vận tải 8703 $8,537,988,913 Ả Rập Xê Út; UAE; Kuwait
2 Kim loại & đá quý 7108 $5,807,613,454 UAE; Thổ Nhĩ Kỳ; Ả Rập Xê Út
3 Dược phẩm 3004 $2,178,983,887 Thổ Nhĩ Kỳ; UAE; Iraq
4 Máy móc điện & thiết bị điện tử 8501 $574,767,539 Thổ Nhĩ Kỳ; UAE; Ả Rập Xê Út
5 Máy móc & thiết bị công nghiệp 8479 $506,751,318 Iraq; UAE; Ả Rập Xê Út
Nguồn: TradeInt

Tận dụng dữ liệu thương mại toàn cầu thành lợi thế doanh nghiệp của bạn!

TradeInt là giải pháp dữ liệu thương mại giúp doanh nghiệp tiếp cận và khai thác hơn 10 tỷ hồ sơ vận chuyển đã được xác minh trên 200+ quốc gia, bao phủ gần 95% dòng chảy thương mại toàn cầu.

Với TradeInt, doanh nghiệp có thể:

  • Truy xuất dữ liệu cấp lô hàng: người mua, người bán, khối lượng, mã HS và tuyến vận chuyển
  • Lọc theo thị trường, sản phẩm và doanh nghiệp để xác định đối tác phù hợp
  • Theo dõi biến động thương mại gần như theo thời gian thực

TradeInt giúp bạn đưa ra những quyết định chặt chẽ hơn, được củng cố bằng dữ liệu nhập khẩu – từ tìm nguồn hàng đến tối ưu chiến lược nhập khẩu.

Truy cập TradeInt để khai thác dữ liệu thương mại toàn cầu mới nhất và đưa ra quyết định chính xác hơn.

Thị trường nhập khẩu Trung Đông năm 2025 đang bước vào giai đoạn chuyển dịch rõ rệt, khi tăng trưởng kinh tế khu vực dự kiến đạt 2,8% trong năm 2025 và 3,3% vào năm 2026. Cơ cấu nhập khẩu cho thấy xu hướng giảm dần phụ thuộc vào dầu mỏ, đồng thời tăng mạnh nhu cầu đối với công nghiệp, công nghệ và hạ tầng.

Đối với các đối tác chuỗi cung ứng toàn cầu, thị trường Trung Đông đang phân hóa theo hai nhóm chính: các nền kinh tế GCC như Ả Rập Xê Út và UAE tập trung vào đầu tư dài hạn và phát triển công nghiệp, trong khi một số thị trường khác ưu tiên đảm bảo nguồn cung thiết yếu. Đáng chú ý, các quốc gia lớn trong khu vực không chỉ nhập khẩu hàng hóa tiêu dùng, mà còn đẩy mạnh nhập khẩu thiết bị, công nghệ và hạ tầng phục vụ các ngành công nghiệp mới.

Dữ liệu nhập khẩu theo quốc gia cho thấy sự tập trung vốn vào một số lĩnh vực trọng điểm:

  • Máy móc & công nghệ chuyên dụng: Nhập khẩu của Ả Rập Xê Út tăng mạnh, đạt khoảng 235,7 tỷ SAR (~62 tỷ USD) trong quý II/2025, chủ yếu phục vụ tự động hóa, hạ tầng dữ liệu và công nghệ sản xuất
  • Thương mại điện tử & logistics: Thị trường logistics của UAE, trị giá khoảng 41,14 tỷ USD, đang tăng trưởng nhanh nhờ thương mại điện tử (CAGR 12,4%), kéo theo nhu cầu nhập khẩu công nghệ kho vận và giao hàng
  • Ô tô & thiết bị công nghệ cao: Nhu cầu đối với xe điện (EV) và các hệ thống công nghệ tiên tiến tiếp tục duy trì ở mức cao, đóng góp vào giá trị thương mại nhập khẩu

Bên cạnh đó, khu vực vẫn phụ thuộc vào nhập khẩu đối với các mặt hàng thiết yếu, đặc biệt là lương thực. Điều này đặt ra yêu cầu cao về năng lực logistics và đa dạng hóa nguồn cung:

  • Nhập khẩu ngũ cốc: Ai Cập và Jordan tiếp tục là các thị trường nhập khẩu lớn, với riêng Ai Cập dự kiến nhập khẩu khoảng 13 triệu tấn lúa mì
  • Tái cấu trúc logistics: Trước các gián đoạn vận tải biển, các trung tâm như Jebel Ali (UAE) và Jeddah (Ả Rập Xê Út) ngày càng được sử dụng như điểm trung chuyển, kết hợp vận tải đường bộ để duy trì dòng chảy hàng hóa

Top 1 - Xe cộ & Thiết bị Vận tải (HS 8703)

Năm 2025, Ả Rập Xê Út là quốc gia nhập khẩu xe chở khách (HS 8703) lớn nhất tại Trung Đông với khoảng 1,5 tỷ USD, tiếp theo là UAE với 624,95 triệu USD và Kuwait với 119,09 triệu USD. Dữ liệu từ TradeInt cho thấy các quốc gia vùng Vịnh chiếm tỷ trọng lớn trong nhập khẩu ô tô, phản ánh nhu cầu tiêu dùng ổn định, sự phát triển của hệ thống phân phối và quy mô thị trường ô tô ngày càng mở rộng trong khu vực.

Top 5 quốc gia nhập khẩu mặt hàng xe cộ & thiết bị vận tải hàng đầu khu vực Trung Đông năm 2025

  • Ả Rập Xê Út – 1,5 tỷ USD: Là thị trường nhập khẩu ô tô lớn nhất khu vực, được thúc đẩy bởi nhu cầu tiêu dùng nội địa và mạng lưới phân phối phát triển
  • UAE – 624,95 triệu USD: Trung tâm thương mại và tái xuất khẩu, với nhu cầu cao đối với các dòng xe cao cấp và đa dạng
  • Kuwait – 119,09 triệu USD: Nhu cầu ổn định từ tiêu dùng hộ gia đình, phân phối qua hệ thống đại lý
  • Oman – 99,50 triệu USD: Nhập khẩu gắn với phát triển hạ tầng và mở rộng thị trường tiêu dùng
  • Thổ Nhĩ Kỳ – 46,45 triệu USD: Quy mô nhập khẩu nhỏ hơn, phản ánh sự cân bằng giữa nhập khẩu và năng lực sản xuất ô tô trong nước

Top 5 quốc gia nhập khẩu HS 8703 tại Trung Đông năm 2025

# Quốc gia nhập khẩu Giá trị nhập khẩu (USD) Doanh nghiệp nhập khẩu tiêu biểu
1 Ả Rập Xê Út $1,498,097,419 To Abdul Latif Jameel Import and Distribution
2 UAE $624,950,215 To the Order of First Abu Dhabi Bank
3 Kuwait $119,092,422 Mohamed Naser Al Sayer Sons
4 Oman $99,495,625 Oman Trading Establishment LLC
5 Thổ Nhĩ Kỳ $46,448,111 Tesla Motorlari Satis ve Hizmetleri Limited Sirketi
Nguồn: TradeInt

Năm 2025, thị trường nhập khẩu xe cộ và thiết bị vận tải tại Trung Đông đang chuyển dịch từ nhu cầu tiêu dùng cao cấp sang phục vụ hạ tầng và vận tải. Xu hướng này gắn liền với sự phục hồi của các ngành phi dầu mỏ, đặc biệt tại Ả Rập Xê Út và UAE, nơi lĩnh vực vận tải và logistics chiếm khoảng 10% tổng giá trị các dự án được triển khai.

Các thay đổi chính trong cơ cấu nhập khẩu và hoạt động logistics bao gồm:

  • Tăng tỷ trọng xe thương mại: Xe tải hạng nặng và xe thương mại chiếm khoảng 72,6% tổng doanh số năm 2025. Đây là nhóm hàng thiết yếu phục vụ các dự án xây dựng quy mô lớn, kéo theo nhu cầu đối với các cấu hình xe chuyên dụng
  • Xu hướng điện hóa phương tiện: Thị trường xe điện và hybrid đang mở rộng nhanh, với CAGR dự kiến khoảng 38% đến năm 2030. Trong năm 2025, UAE ghi nhận hơn 40.600 xe điện đăng ký mới trong nửa đầu năm, trong khi phân khúc xe điện và hybrid tại Ả Rập Xê Út tăng trưởng ổn định
  • Đa dạng nguồn cung: Bên cạnh các thương hiệu Nhật Bản và châu Âu, nhập khẩu từ các nhà sản xuất Trung Quốc như Chery, Haval và Geely gia tăng, nhờ lợi thế về công nghệ tích hợp và mức giá cạnh tranh
  • Áp lực logistics: Chi phí vận chuyển duy trì ở mức cao do gián đoạn tuyến hàng hải, với chi phí vận chuyển xe từ Mỹ sang Trung Đông khoảng 2.100 USD/xe. Các trung tâm như Jafza (UAE) và khu vực phía Tây Ả Rập Xê Út ngày càng được sử dụng để tối ưu vận chuyển và giảm rủi ro

Cạnh tranh trên thị trường hiện nay được dẫn dắt bởi các nhà sản xuất ô tô và thiết bị công nghiệp lớn:

  • Toyota Motor Corporation & Isuzu Motors: Duy trì vị thế trong phân khúc xe thương mại nhẹ và xe bán tải, với Toyota Hilux là một trong những mẫu xe phổ biến
  • Mercedes-Benz Group AG & MAN Truck & Bus: Tập trung vào phân khúc xe tải hạng nặng và xe chở khách cao cấp
  • Volvo Construction Equipment, Scania AB & Komatsu Ltd: Là các nhà cung cấp chính cho thiết bị vận tải công nghiệp và xây dựng, hưởng lợi từ đầu tư lớn vào hạ tầng khu vực

Top 2 – Kim loại & Đá quý (HS 7108)

Theo dữ liệu thương mại toàn cầu từ TradeInt, UAE là quốc gia dẫn đầu khu vực Trung Đông về nhập khẩu nhóm hàng HS 7108 với khoảng 21,72 tỷ USD trong năm 2025. Theo sau là Thổ Nhĩ Kỳ với 519,33 triệu USD và Ả Rập Xê Út với 34,95 triệu USD. Cơ cấu này cho thấy UAE đóng vai trò trung tâm trong hoạt động giao dịch và tái xuất vàng tại khu vực.

Top 5 quốc gia nhập khẩu kim loại & đá quý hàng đầu khu vực Trung Đông năm 2025

  • UAE – 21,72 tỷ USD: Là trung tâm nhập khẩu vàng lớn nhất khu vực, với hoạt động giao dịch vàng thỏi, tinh luyện, đầu tư và tái xuất khẩu
  • Thổ Nhĩ Kỳ – 519,33 triệu USD: Nhập khẩu vàng phục vụ sản xuất trang sức, quản lý rủi ro tài chính và một phần cho ứng dụng công nghiệp
  • Ả Rập Xê Út – 34,95 triệu USD: Quy mô nhập khẩu ổn định, chủ yếu liên quan đến nhu cầu đầu tư và thương mại
  • Síp – 23,97 triệu USD: Dù quy mô nhỏ, vẫn tham gia tích cực vào dòng chảy thương mại vàng trong khu vực
  • Kuwait – 7,52 triệu USD: Khối lượng nhập khẩu hạn chế, tập trung vào nhu cầu trang sức và đầu tư cá nhân

Top 5 quốc gia nhập khẩu HS 7108 tại Trung Đông năm 2025

# Quốc gia nhập khẩu Giá trị nhập khẩu (USD) Doanh nghiệp nhập khẩu tiêu biểu
1 UAE $21,723,513,424 Stonex Commodities DMCC
2 Thổ Nhĩ Kỳ $519,330,878 Adamar Dis Ticaret ve Denizcilik HI
3 Ả Rập Xê Út $34,945,179 Adnan Ocean Fish Company
4 Síp $23,970,043 Iakovos Photiades Foodstuff
5 Kuwait $7,520,660 BRF Kuwait Food Management Co
Nguồn: TradeInt

Thị trường nhập khẩu kim loại quý tại Trung Đông ghi nhận xu hướng tăng trong năm 2025, trong bối cảnh nhu cầu phòng ngừa rủi ro tài chính gia tăng. Giá vàng đạt mức cao trong giai đoạn đầu năm trước khi ổn định, góp phần duy trì hoạt động giao dịch và nhập khẩu trong khu vực.

Hiệu suất thị trường cho thấy sự chuyển dịch từ tiêu dùng bán lẻ sang giao dịch quy mô lớn và ứng dụng công nghiệp:

  • Vai trò trung tâm của UAE: UAE tiếp tục là trung tâm giao dịch kim loại quý trong khu vực, đặc biệt thông qua hệ sinh thái DMCC. Khối lượng giao dịch duy trì ở mức cao nhờ môi trường thương mại thuận lợi. Việc mở rộng cơ chế VAT đảo ngược từ năm 2025 đối với vàng, bạc, bạch kim và đá quý giúp tăng tính minh bạch và thanh khoản trên thị trường
  • Mở rộng thị trường tại Ả Rập Xê Út: Nhu cầu đối với kim loại quý gia tăng, không chỉ ở vàng truyền thống mà còn ở kim cương và đá quý màu. Quy mô thị trường tiếp tục mở rộng, phản ánh sự đa dạng hóa trong tiêu dùng và đầu tư
  • Liên kết thương mại với Ấn Độ: Ấn Độ duy trì vai trò đối tác quan trọng trong chuỗi cung ứng kim loại quý. Dòng chảy thương mại hai chiều gia tăng, trong đó UAE đóng vai trò nguồn cung vàng thỏi, trong khi nhu cầu đồ trang sức từ Ấn Độ tiếp tục tăng

Mặc dù hoạt động chế tác trang sức trong khu vực có xu hướng giảm do giá vàng cao, dữ liệu nhập khẩu cho thấy nhu cầu đối với vàng thỏi và đá quý rời vẫn duy trì ở mức ổn định. Điều này củng cố vai trò của Trung Đông như một trung tâm giao dịch và lưu chuyển kim loại quý trong khu vực và toàn cầu.

Top 3 – Dược phẩm (HS 3004)

Theo dữ liệu nhập khẩu toàn cầu từ TradeInt, Thổ Nhĩ Kỳ là quốc gia nhập khẩu dược phẩm (HS 3004) lớn nhất tại Trung Đông trong năm 2025, đạt 711,78 triệu USD. Theo sau là UAE với 235,86 triệu USD và Iraq với 201,94 triệu USD. Cơ cấu này cho thấy nhu cầu dược phẩm tập trung chủ yếu tại Thổ Nhĩ Kỳ, trong khi UAE và Iraq đóng vai trò là các thị trường tiêu thụ và phân phối quan trọng trong khu vực.

Top 5 quốc gia nhập khẩu dược phẩm hàng đầu Trung Đông năm 2025

  • Thổ Nhĩ Kỳ – 711,78 triệu USD: Dẫn đầu khu vực về nhập khẩu dược phẩm, phản ánh quy mô tiêu thụ lớn và hệ thống phân phối phát triển
  • UAE – 235,86 triệu USD: Trung tâm chăm sóc sức khỏe và phân phối dược phẩm, hỗ trợ cả nhu cầu nội địa và tái xuất trong khu vực
  • Iraq – 201,94 triệu USD: Phụ thuộc lớn vào nguồn thuốc nhập khẩu để đáp ứng nhu cầu y tế và mở rộng hệ thống chăm sóc sức khỏe
  • Ả Rập Xê Út – 75,26 triệu USD: Duy trì mức nhập khẩu ổn định, phù hợp với sự phát triển của ngành y tế trong nước
  • Oman – 36,40 triệu USD: Quy mô nhỏ hơn nhưng ổn định, phục vụ nhu cầu bệnh viện và chuỗi cung ứng dược phẩm

Top 5 quốc gia nhập khẩu HS 3004 (Dược phẩm) tại Trung Đông năm 2025

# Quốc gia nhập khẩu Giá trị nhập khẩu (USD) Doanh nghiệp nhập khẩu tiêu biểu
1 Thổ Nhĩ Kỳ $711,778,895 Turk Eczacilari Birligi Iktisadi Isletmesi
2 UAE $235,862,507 Anwaar Medical Center
3 Iraq $201,944,228 Al Kawkab Scientific Bureau
4 Ả Rập Xê Út $75,257,258 Saudi Amarox for Industry Company
5 Oman $36,401,367 Capital Pharmacy
Nguồn: TradeInt

Tối ưu hoạt động nhập khẩu với TradeInt

TradeInt là giải pháp giúp doanh nghiệp nhập khẩu xác định đúng nguồn cung, đúng đối tác và đúng thời điểm dựa trên dữ liệu giao dịch thực tế.

Giải pháp nhập khẩu của TradeInt có thể hỗ trợ doanh nghiệp bạn:

  • Tìm nhà cung cấp đang xuất khẩu thật theo mã HS (8501, 3004, 7108…)
  • Phân tích thị trường theo quốc gia để chọn nguồn nhập tối ưu
  • Theo dõi giá, sản lượng và tần suất giao dịch để kiểm soát chi phí
  • Xác định doanh nghiệp đang nhập khẩu cùng ngành để đánh giá cạnh tranh

Liên hệ để được tư vấn với chuyên xa XNK của TradeInt ngay.

Ngành máy móc điện và điện tử chiếm khoảng 30,2% tổng kim ngạch nhập khẩu của Ả Rập Xê Út trong năm 2025. Mức tăng này không chỉ đến từ nhu cầu tiêu dùng, mà chủ yếu được thúc đẩy bởi quá trình đô thị hóa, chuyển đổi số và mở rộng năng lượng tái tạo trong khu vực.

Hiệu suất thị trường được dẫn dắt bởi nhu cầu đối với các thiết bị công nghệ cao trên ba nhóm chính:

  • Tự động hóa lưới điện và thiết bị điện: Thị trường tự động hóa lưới điện tại Ả Rập Xê Út dự kiến tăng trưởng với CAGR khoảng 8,40% giai đoạn 2025–2033. Nhu cầu nhập khẩu máy biến áp, thiết bị đóng cắt và hệ thống quản lý điện tăng mạnh, trong đó hệ thống điện áp thấp chiếm tỷ trọng lớn, phục vụ tự động hóa tòa nhà và mở rộng trung tâm dữ liệu
  • Hệ sinh thái thiết bị thông minh: Thị trường điện tử tiêu dùng tại UAE đạt khoảng 8,85 tỷ USD năm 2025, với điện thoại thông minh chiếm hơn 55%. Tăng trưởng được hỗ trợ bởi thương mại điện tử xuyên biên giới, đặc biệt từ các nền tảng châu Á
  • Công nghệ ô tô và công nghiệp: Sự phát triển của xe điện thúc đẩy nhu cầu đối với hệ thống điện tử ô tô như ADAS và công nghệ pin. Đồng thời, quá trình tự động hóa công nghiệp tiếp tục mở rộng, kéo theo nhu cầu nhập khẩu thiết bị sản xuất và máy công cụ

Về nguồn cung, Trung Quốc vẫn là đối tác chính, chiếm khoảng 27,2% lượng nhập khẩu của Ả Rập Xê Út. Tuy nhiên, xu hướng nội địa hóa đang dần định hình lại cấu trúc nhập khẩu.

Các chương trình phát triển công nghiệp trong khu vực thúc đẩy tăng tỷ lệ nội địa hóa, chuyển dịch nhu cầu từ hàng điện tử hoàn chỉnh sang linh kiện, thiết bị chuyên dụng và bán dẫn.

Top 4 – Máy móc điện & thiết bị điện (HS 8501)

Nhập khẩu nhóm hàng HS 8501 (động cơ và máy phát điện) tại Trung Đông năm 2025 tập trung chủ yếu ở một số thị trường lớn. Thổ Nhĩ Kỳ dẫn đầu với 226,9 triệu USD, tiếp theo là UAE với 102,7 triệu USD và Ả Rập Xê Út với 77,5 triệu USD, theo dữ liệu từ TradeInt. Iraq và Oman có quy mô nhỏ hơn nhưng duy trì nhu cầu ổn định, cho thấy vai trò thiết yếu của thiết bị điện trong phát triển công nghiệp và hạ tầng năng lượng.

Top 5 quốc gia nhập khẩu máy móc & thiết bị điện tại Trung Đông năm 2025:

  • Thổ Nhĩ Kỳ – 226,9 triệu USD: Dẫn đầu khu vực, phản ánh nhu cầu cao từ sản xuất công nghiệp và các dự án hạ tầng
  • UAE – 102,7 triệu USD: Trung tâm logistics và tái xuất, với nhu cầu ổn định phục vụ xây dựng và năng lượng
  • Ả Rập Xê Út – 77,5 triệu USD: Nhu cầu tăng gắn với quá trình đa dạng hóa công nghiệp và các dự án quy mô lớn
  • Iraq – 21,7 triệu USD: Nhập khẩu phục vụ tái thiết hạ tầng và nâng cấp hệ thống điện
  • Oman – 14,6 triệu USD: Thị trường quy mô nhỏ hơn, tập trung vào hiện đại hóa năng lượng và công nghiệp

Top 5 quốc gia nhập khẩu HS 8501 (Máy móc điện & thiết bị điện) tại Trung Đông năm 2025

# Quốc gia nhập khẩu Giá trị nhập khẩu (USD) Doanh nghiệp nhập khẩu tiêu biểu
1 Thổ Nhĩ Kỳ $226,927,289 BSH EV Aletleri Sanayi ve Ticaret Anonim Sirketi
2 UAE $102,712,124 WEG International
3 Ả Rập Xê Út $77,452,656 WEG International
4 Iraq $21,661,850 To the Order of Iraqi Islamic Bank
5 Oman $14,637,143 GS Inima Al Ghubra LLC
Nguồn: TradeInt

Mặc dù Trung Đông là khu vực xuất khẩu năng lượng lớn trên toàn cầu, cơ cấu nhập khẩu nhiên liệu và dầu khoáng năm 2025 cho thấy xu hướng tối ưu hóa giá trị và bổ sung nguồn cung sản phẩm tinh chế. Trong bối cảnh các quốc gia trong khu vực đầu tư mạnh vào khai thác thượng nguồn, hoạt động nhập khẩu ngày càng tập trung vào các sản phẩm phục vụ tiêu thụ nội địa và hỗ trợ công nghiệp.

Các động lực chính định hình thị trường nhập khẩu bao gồm:

  • Tối ưu hóa chênh lệch giá sản phẩm tinh chế: Để ưu tiên xuất khẩu dầu thô, một số quốc gia tăng nhập khẩu nhiên liệu tinh chế có chi phí thấp hơn. Ví dụ, Ả Rập Xê Út gia tăng nhập khẩu dầu nhiên liệu để phục vụ sản xuất điện và vận tải biển, qua đó giải phóng nguồn dầu thô cho xuất khẩu
  • Nhu cầu chất bôi trơn và phụ gia chuyên dụng: Thị trường chất bôi trơn khu vực đạt khoảng 9,87 tỷ USD năm 2025, với tăng trưởng ổn định. Khu vực vẫn phụ thuộc vào nhập khẩu dầu gốc chất lượng cao và phụ gia tổng hợp phục vụ máy móc công nghiệp và ô tô
  • Đa dạng hóa nguồn cung và dự trữ: Biến động giá năng lượng thúc đẩy các quốc gia tăng cường dự trữ và đảm bảo nguồn cung sản phẩm tinh chế, đặc biệt trong bối cảnh năng lực lọc dầu nội địa chưa đáp ứng hoàn toàn nhu cầu
  • Vai trò trung tâm tái xuất khẩu: Các cảng như Fujairah (UAE) tiếp tục là điểm trung chuyển quan trọng đối với nhiên liệu hàng hải, hỗ trợ hoạt động nhập khẩu, pha trộn và phân phối trong khu vực

Các tập đoàn năng lượng lớn trong khu vực đang cân bằng giữa xuất khẩu dầu thô và nhập khẩu sản phẩm tinh chế nhằm đáp ứng nhu cầu nội địa và điều chỉnh theo biến động thị trường.

Dự đoán trong năm 2026, xu hướng nhập khẩu tại Trung Đông tiếp tục gắn với việc tối ưu chuỗi cung ứng năng lượng và mở rộng sang các sản phẩm hóa dầu và tinh chế, nhằm tăng tính linh hoạt trong thương mại và đáp ứng nhu cầu công nghiệp trong khu vực.

Top 5 – Máy móc & Thiết bị (HS 8479)

Theo dữ liệu từ TradeInt năm 2025, Iraq là quốc gia nhập khẩu máy móc HS 8479 lớn nhất tại Trung Đông với 149,25 triệu USD, theo sát là UAE với 146,93 triệu USD và Ả Rập Xê Út với 124,02 triệu USD. Cơ cấu này cho thấy nhu cầu tập trung vào máy móc công nghiệp và thiết bị chuyên dụng, đặc biệt tại các nền kinh tế gắn với năng lượng và phát triển hạ tầng.

Top 5 quốc gia nhập khẩu máy móc & thiết bị tại Trung Đông năm 2025

  • Iraq – 149,25 triệu USD: Dẫn đầu khu vực, phản ánh nhu cầu cao đối với máy móc phục vụ ngành dầu khí và hoạt động công nghiệp
  • UAE – 146,93 triệu USD: Quy mô nhập khẩu lớn, gắn với các dự án công nghiệp đa ngành và thiết bị năng lượng
  • Ả Rập Xê Út – 124,02 triệu USD: Nhu cầu ổn định phục vụ mở rộng hạ tầng và phát triển công nghiệp
  • Thổ Nhĩ Kỳ – 32,78 triệu USD: Quy mô nhỏ hơn do được hỗ trợ bởi năng lực sản xuất nội địa
  • Oman – 26,83 triệu USD: Mức nhập khẩu vừa phải, tập trung vào các dự án năng lượng và xây dựng

Top 5 quốc gia nhập khẩu HS 8479 (Máy móc & Thiết bị) tại Trung Đông năm 2025

# Quốc gia nhập khẩu Giá trị nhập khẩu (USD) Doanh nghiệp nhập khẩu tiêu biểu
1 Iraq $149,251,247 Basra Oil Company
2 UAE $146,934,441 Gowell Oilfield Technology FZE
3 Ả Rập Xê Út $124,024,154 Branch of Tamimi Company
4 Thổ Nhĩ Kỳ $32,777,231 Vakif Finansal Kiralama A.S
5 Oman $26,834,615 Halliburton Worldwide Ltd
Nguồn: TradeInt

Thị trường nhập khẩu máy móc và thiết bị tại Trung Đông đang được thúc đẩy bởi quy mô đầu tư hạ tầng lớn trong khu vực, với tổng giá trị các dự án lên tới hàng nghìn tỷ USD. Trọng tâm nhập khẩu đang dịch chuyển từ thiết bị cơ bản sang các giải pháp công nghệ cao, phục vụ tự động hóa và tối ưu vận hành.

Hiệu suất thị trường năm 2025 được định hình bởi một số xu hướng chính:

  • Nhu cầu từ các dự án quy mô lớn: Ả Rập Xê Út tiếp tục là thị trường trọng điểm, chiếm khoảng 25% nhu cầu nhập khẩu máy móc trong khu vực. Việc đẩy mạnh các dự án xây dựng và đô thị quy mô lớn làm gia tăng nhu cầu đối với thiết bị hạng nặng và máy móc chuyên dụng
  • Nâng cấp công nghệ thiết bị: Máy móc truyền thống đang dần được thay thế bởi thiết bị tự động hóa và tích hợp công nghệ số. Các dòng máy như máy xúc hiện được trang bị hệ thống giám sát và chẩn đoán thông minh, giúp giảm chi phí vận hành trong điều kiện môi trường khắc nghiệt
  • Xu hướng công nghiệp hóa xanh: Nhu cầu đối với máy móc sử dụng động cơ điện và hybrid tăng lên, đặc biệt tại UAE và Qatar. Các quy định về phát triển bền vững đang thúc đẩy nhập khẩu thiết bị thân thiện môi trường như máy đào và máy xúc chạy điện

Về cạnh tranh thị trường, các nhà cung cấp truyền thống như Caterpillar, Komatsu, Liebherr và Hitachi vẫn giữ vị thế quan trọng. Tuy nhiên, các doanh nghiệp từ Trung Quốc như SANY đang gia tăng thị phần nhờ lợi thế về thời gian giao hàng, chi phí và khả năng cung cấp giải pháp tích hợp, giúp đáp ứng nhanh nhu cầu từ các dự án trong khu vực.

Trung Đông nhập khẩu nhiều nhất từ quốc gia nào (2024–2025)?

Dựa trên dữ liệu thương mại từ TradeInt giai đoạn 2024–2025, Thổ Nhĩ Kỳ là quốc gia có giá trị nhập khẩu cao nhất trong khu vực với khoảng 671 tỷ USD, tiếp theo là Ả Rập Xê Út với 377 tỷ USD và Israel với 178 tỷ USD. Cơ cấu này cho thấy hoạt động nhập khẩu tập trung vào một số nền kinh tế lớn, với nhu cầu cao đối với vàng, xe cộ, năng lượng và hàng hóa công nghiệp.

Các mặt hàng nhập khẩu hàng đầu của Trung Đông theo quốc gia (2024–2025)

  • Thổ Nhĩ Kỳ – 671 tỷ USD: Là quốc gia nhập khẩu lớn nhất khu vực, với vàng (HS 7108) chiếm tỷ trọng đáng kể. Dòng thương mại chủ yếu đến từ Trung Quốc, Nga và Đức, phản ánh nhu cầu nội địa và hoạt động đầu tư tài sản
  • Ả Rập Xê Út – 377 tỷ USD: Nhập khẩu lớn các phương tiện vận tải (HS 8703), phù hợp với nhu cầu tiêu dùng và các chương trình phát triển kinh tế
  • Israel – 178 tỷ USD: Tập trung nhập khẩu dầu thô (HS 2709) phục vụ sản xuất năng lượng, công nghiệp và vận tải
  • Bahrain – 32 tỷ USD: Nhập khẩu quặng sắt (HS 2601) nhằm hỗ trợ sản xuất kim loại và hoạt động xuất khẩu công nghiệp
  • Síp – 27 tỷ USD: Phụ thuộc vào nhập khẩu sản phẩm dầu mỏ tinh chế (HS 2710) để đáp ứng nhu cầu năng lượng và hoạt động hàng hải

Top 5 đối tác nhập khẩu của Trung Đông (2024–2025)

# Quốc gia Giá trị nhập khẩu (USD) Mã HS chính Top 3 quốc gia xuất khẩu Xu hướng & đặc điểm thị trường
1 Thổ Nhĩ Kỳ 671 tỷ USD 7108 Trung Quốc, Nga, Đức Nhập khẩu vàng lớn phản ánh nhu cầu nội địa mạnh, phòng ngừa rủi ro tài chính và đa dạng hóa dự trữ
2 Ả Rập Xê Út 377 tỷ USD 8703 Trung Quốc, Hoa Kỳ, UAE Nhập khẩu lớn xe chở khách, phục vụ tiêu dùng và chiến lược đa dạng hóa kinh tế
3 Israel 178 tỷ USD 2709 Trung Quốc, Hoa Kỳ, Đức Nhập khẩu dầu thô đóng vai trò quan trọng trong đảm bảo năng lượng và hoạt động công nghiệp
4 Bahrain 32 tỷ USD 2601 Trung Quốc, Úc, UAE Nhập khẩu quặng sắt phục vụ sản xuất nhôm và công nghiệp chế biến xuất khẩu
5 Síp 27 tỷ USD 2710 Trung Quốc, Hoa Kỳ, Ả Rập Xê Út Nhập khẩu dầu mỏ tinh chế để đáp ứng nhu cầu năng lượng nội địa và vận tải hàng hải
Nguồn: TradeInt

Năm 2025, Trung Đông tiếp tục củng cố vai trò là một trung tâm thương mại toàn cầu, với cấu trúc nhập khẩu cho thấy xu hướng chuyển dịch rõ rệt sang các đối tác châu Á.

Dữ liệu từ TradeInt cho thấy khu vực đang chủ động đa dạng hóa nguồn cung, tập trung vào các quốc gia có năng lực cung ứng mạnh về công nghệ, nguyên liệu và hàng hóa thiết yếu phục vụ tăng trưởng kinh tế và công nghiệp.

Trung Quốc: Trụ cột cung ứng công nghiệp

Trung Quốc duy trì vị thế là đối tác xuất khẩu lớn nhất vào Trung Đông, đặc biệt tại UAE với giá trị khoảng 64,7 tỷ USD trong năm 2025. Các dòng hàng chủ lực gồm mạch tích hợp, thiết bị viễn thông 5G và xe điện.

Tăng trưởng hơn 7% ở nhóm công nghệ cao cho thấy Trung Quốc đang đóng vai trò chính trong việc cung cấp các đầu vào kỹ thuật cho các dự án đô thị thông minh và chuyển đổi số tại khu vực.

Ấn Độ: Đối tác chiến lược kép (vàng & lương thực)

Ấn Độ nổi lên như một đối tác quan trọng tại UAE và Ả Rập Xê Út. Năm 2025, xuất khẩu trang sức vàng sang khu vực vượt 6,3 tỷ USD, trong khi các mặt hàng nông sản và kỹ thuật tăng gần 10%.

Dưới khuôn khổ CEPA, Ấn Độ không chỉ cung cấp hàng hóa giá trị cao mà còn đảm bảo nguồn cung lương thực ổn định cho khu vực.

Nga & Việt Nam: Nguồn cung bổ sung tăng trưởng nhanh

  • Nga: Tiếp tục cung cấp năng lượng và ngũ cốc quy mô lớn. Ai Cập duy trì nhập khẩu lúa mì từ Nga ở mức cao, trong khi UAE tăng nhập khẩu sản phẩm dầu tinh chế để tối ưu chi phí năng lượng nội địa.
  • Việt Nam: Tăng trưởng nhanh với các nhóm hàng điện tử, nông sản và sản phẩm đạt chuẩn halal. Vai trò của Việt Nam ngày càng rõ nét trong chuỗi cung ứng khu vực, đặc biệt ở phân khúc hàng tiêu dùng và công nghiệp nhẹ.

Hoa Kỳ & Đức: Nguồn cung công nghệ và thiết bị giá trị cao

Hoa Kỳ và Đức tiếp tục giữ vai trò quan trọng trong cung cấp thiết bị công nghiệp và công nghệ cao. Năm 2025, Hoa Kỳ xuất khẩu hơn 22 tỷ USD sang UAE, tập trung vào hàng không, y tế và thiết bị công nghiệp.

Đức duy trì thế mạnh ở máy móc chính xác và thiết bị sản xuất, phục vụ các ngành công nghiệp công nghệ cao của khu vực.

Kết luận

Tổng thể, dữ liệu nhập khẩu Trung Đông năm 2025 cho thấy sự tập trung rõ rệt vào ba nhóm hàng chủ lực: Xe cộ & thiết bị vận tải (HS 8703) đạt 8,54 tỷ USD, Kim loại & đá quý (HS 7108) đạt 5,81 tỷ USD, và Dược phẩm (HS 3004) đạt 2,18 tỷ USD. Ba nhóm này phản ánh ba trụ cột chính của khu vực: mở rộng hạ tầng và logistics, dòng vốn đầu tư vào tài sản giá trị cao, và nhu cầu chăm sóc sức khỏe ngày càng tăng.

Để chuyển những dữ liệu này thành quyết định nhập khẩu hiệu quả, doanh nghiệp cần một giải pháp phân tích thương mại theo thời gian thực, không chỉ dừng ở số liệu tổng quan. TradeInt giúp bạn xác định đúng nhà cung cấp, theo dõi dòng hàng theo mã HS, phân tích giá và tuyến vận chuyển thực tế, từ đó tối ưu nguồn cung, giảm rủi ro và nắm bắt cơ hội nhập khẩu chính xác theo từng thị trường.

Trải nghiệm TradeInt ngay.

Share this article: