Có ưu đãi bất ngờ cho bạn hôm nay: Nắm bắt ngay!

Phân Tích & Đánh Giá Thị Trường Các Mặt Hàng Xuất Khẩu Của Nhật Bản Năm 2025

Author: TradeInt Editorial | Published: April 28, 2026

News Báo Cáo Xuất Nhập Khẩu Phân Tích & Đánh Giá Thị Trường Các Mặt Hàng Xuất Khẩu Của Nhật Bản Năm 2025
Phân Tích & Đánh Giá Thị Trường Các Mặt Hàng Xuất Khẩu Của Nhật Bản Năm 2025

Phân Tích & Đánh Giá Thị Trường Các Mặt Hàng Xuất Khẩu Của Nhật Bản Năm 2025

Trong 10 tháng đầu năm 2025, các mặt hàng xuất khẩu của Nhật Bản ghi nhận tổng giá trị khoảng 447 tỷ USD, phản ánh vai trò trung tâm của quốc gia này trong chuỗi cung ứng toàn cầu.

Dựa trên dữ liệu xuất nhập khẩu toàn cầu do TradeInt tổng hợp, xuất khẩu của Nhật Bản tập trung mạnh vào các nhóm hàng có hàm lượng công nghệ cao như máy móc, thiết bị điện tử, ô tô, thiết bị y tế và công nghệ chính xác.

Những dòng hàng này không chỉ thể hiện thế mạnh sản xuất cốt lõi của nền kinh tế Nhật Bản, mà còn cho thấy sự dịch chuyển chiến lược của xuất khẩu theo hướng giá trị gia tăng cao và thị trường đa khu vực trong bối cảnh thương mại toàn cầu biến động năm 2025.

Các mặt hàng xuất khẩu của Nhật Bản (T1/2025 - T10/2025)

Theo dữ liệu từ nền tảng dữ liệu xuất nhập khẩu TradeInt, trong 10 tháng đầu năm 2025, tổng giá trị các mặt hàng xuất khẩu của Nhật Bản đạt khoảng 447 tỷ USD, tập trung chủ yếu vào máy móc, thiết bị điện tử, ô tô và công nghệ chính xác.

Các nhóm hàng này phản ánh thế mạnh cốt lõi của nền kinh tế Nhật Bản về sản xuất công nghiệp, công nghệ cao và chuỗi cung ứng toàn cầu, đồng thời đóng vai trò then chốt trong tăng trưởng xuất khẩu và ổn định cán cân thương mại.

Danh sách các mặt hàng xuất khẩu nổi bật của Nhật Bản trong năm 2025:

  • Máy móc, thiết bị cơ khí và linh kiện (HS 84) – 93.2 tỷ USD: Trụ cột xuất khẩu, tạo giá trị gia tăng cao và giữ vai trò trung tâm trong chuỗi cung ứng toàn cầu.
  • Máy móc điện, thiết bị điện tử và linh kiện (HS 85) – 86.3 tỷ USD: Thể hiện năng lực công nghệ cao của Nhật Bản, đặc biệt trong điện tử công nghiệp và bán dẫn.
  • Phương tiện vận tải và linh kiện, trừ đường sắt (HS 87) – 32.0 tỷ USD: Ngành xuất khẩu biểu tượng, đóng góp lớn vào GDP và tạo việc làm quy mô lớn.
  • Thiết bị quang học, y tế và đo lường chính xác (HS 90) – 29.3 tỷ USD: Nhóm hàng công nghệ chính xác, có biên lợi nhuận cao và nhu cầu toàn cầu ổn định.
  • Khoáng sản và nhiên liệu (HS 00) – 28.4 tỷ USD: Đóng vai trò bổ trợ trong thương mại năng lượng và hoạt động tái xuất của Nhật Bản.
  • Ngọc trai, đá quý và kim loại quý (HS 71) – 24.7 tỷ USD: Nhóm hàng giá trị cao, giúp tối ưu hóa giá trị xuất khẩu và thu ngoại tệ.
  • Nhựa và các sản phẩm từ nhựa (HS 39): Là đầu vào quan trọng cho các ngành điện tử, ô tô và sản xuất công nghiệp.
  • Thực phẩm chế biến, ngũ cốc và bánh kẹo (HS 19): Phản ánh xu hướng mở rộng xuất khẩu hàng tiêu dùng giá trị gia tăng, đặc biệt tại châu Á.
  • Đồng và các sản phẩm từ đồng (HS 74): Phục vụ nhu cầu ổn định của các ngành điện, điện tử và năng lượng toàn cầu.
  • Các sản phẩm hóa chất khác (HS 38): Hỗ trợ nhiều ngành công nghiệp chiến lược và ít biến động theo chu kỳ kinh tế.
Các mặt hàng xuất khẩu của Nhật Bản (T1/2025 – T10/2025)
#Mặt hàng xuất khẩuMã HSGiá trị xuất khẩu (US$)Thị phầnTầm quan trọng đối với kinh tế
1 Máy móc, thiết bị cơ khí và linh kiện HS 84 93,212,226,728 20.86% Là trụ cột xuất khẩu của Nhật Bản, thể hiện thế mạnh chế tạo và tự động hóa. Nhóm hàng này tạo giá trị gia tăng cao và giữ vai trò trung tâm trong chuỗi cung ứng toàn cầu.
2 Máy móc điện, thiết bị điện tử và linh kiện HS 85 86,297,436,640 19.31% Đóng vai trò then chốt trong xuất khẩu công nghệ cao. Giúp Nhật Bản duy trì vị thế trong ngành điện tử và bán dẫn toàn cầu.
3 Phương tiện vận tải và linh kiện (trừ đường sắt) HS 87 31,952,113,838 7.15% Ô tô và linh kiện là ngành xuất khẩu biểu tượng, tạo việc làm lớn. Góp phần ổn định cán cân thương mại của Nhật Bản.
4 Thiết bị quang học, y tế, đo lường chính xác HS 90 29,320,662,185 6.56% Phản ánh thế mạnh công nghệ chính xác của Nhật Bản. Nhóm hàng này có biên lợi nhuận cao và nhu cầu ổn định toàn cầu.
5 Khoáng sản và nhiên liệu HS 00 28,428,408,551 6.36% Đóng vai trò bổ trợ trong thương mại năng lượng và tái xuất. Giúp cân bằng nhu cầu công nghiệp trong bối cảnh chuỗi cung ứng biến động.
6 Ngọc trai, đá quý, kim loại quý HS 71 24,734,807,026 5.53% Nhóm hàng giá trị cao, khối lượng thấp. Góp phần tối ưu hóa giá trị xuất khẩu và thu ngoại tệ.
7 Nhựa và sản phẩm từ nhựa HS 39 Xem dữ liệu trên TradeInt 4.70% Là đầu vào quan trọng cho điện tử, ô tô và sản xuất công nghiệp. Phản ánh vai trò trung gian của Nhật trong chuỗi cung ứng khu vực.
8 Thực phẩm chế biến, ngũ cốc, bánh kẹo HS 19 Xem dữ liệu trên TradeInt 3.50% Thể hiện xu hướng gia tăng xuất khẩu hàng tiêu dùng giá trị gia tăng. Đặc biệt tăng trưởng mạnh tại thị trường châu Á.
9 Đồng và sản phẩm từ đồng HS 74 Xem dữ liệu trên TradeInt 2.61% Phục vụ ngành điện, điện tử và năng lượng. Có nhu cầu ổn định từ các thị trường công nghiệp.
10 Các sản phẩm hóa chất khác HS 38 Xem dữ liệu trên TradeInt 2.58% Hỗ trợ nhiều ngành công nghiệp chiến lược. Ít biến động hơn so với các nhóm hàng tiêu dùng.
Nguồn dữ liệu: TradeInt

Trong bối cảnh các mặt hàng xuất khẩu của Nhật Bản biến động mạnh theo chuỗi cung ứng và nhu cầu toàn cầu, doanh nghiệp XNK cần dữ liệu đủ sâu và đủ nhanh để ra quyết định chính xác.

TradeInt cung cấp dữ liệu xuất nhập khẩu từ 90+ quốc gia, theo dõi hàng tỷ giao dịch thương mại, kết nối với 400+ triệu hồ sơ doanh nghiệp trong một nền tảng duy nhất.

Nhờ đó, doanh nghiệp có thể xác định đúng đối tác, theo dõi xu hướng theo mã HS và đánh giá rủi ro giao dịch dựa trên dữ liệu thực tế.

Trải nghiệm TradeInt ngay hôm nay.

1. Máy móc, thiết bị cơ khí và linh kiện - 93.2 tỷ USD

Dữ liệu được ghi nhận trên nền tảng TradeInt, trong T1/2025 – T10/2025, Nhật Bản xuất khẩu máy móc, thiết bị cơ khí và linh kiện (HS 84) đạt tổng giá trị khoảng 93.2 tỷ USD, là nhóm hàng xuất khẩu lớn nhất của nước này. Trung Quốc và Hoa Kỳ là hai thị trường dẫn đầu, chiếm gần 48% tổng kim ngạch, cho thấy vai trò trung tâm của máy móc Nhật Bản trong chuỗi cung ứng công nghiệp toàn cầu và khu vực châu Á – Thái Bình Dương.

Danh sách quốc gia Nhật Bản xuất khẩu chính cho nhóm máy móc, thiết bị cơ khí và linh kiện (HS 84):

  • Trung Quốc – 22.9 tỷ USD: Thị trường lớn nhất, phản ánh sự phụ thuộc của sản xuất Trung Quốc vào máy móc và thiết bị công nghiệp Nhật Bản.
  • Hoa Kỳ – 21.4 tỷ USD: Thị trường chiến lược ngoài châu Á, thúc đẩy xuất khẩu máy móc công nghiệp và tự động hóa giá trị cao.
  • Đài Loan (Trung Quốc) – 8.6 tỷ USD: Trung tâm sản xuất công nghệ cao, đặc biệt trong chuỗi cung ứng bán dẫn và điện tử.
  • Hàn Quốc – 4.0 tỷ USD: Nhu cầu ổn định từ các ngành công nghiệp nặng và điện tử, phản ánh liên kết sản xuất sâu trong khu vực.
  • Thái Lan – 3.8 tỷ USD: Trung tâm sản xuất của ASEAN, nhập khẩu máy móc phục vụ ô tô và điện tử.
  • Hà Lan – 2.6 tỷ USD: Cửa ngõ phân phối vào thị trường châu Âu, giúp mở rộng độ phủ máy móc Nhật Bản tại EU.
**Các quốc gia nhập khẩu Máy móc, thiết bị cơ khí và linh kiện của Nhật Bản (HS 84 T1/2025 – T10/2025)**
# Quốc gia Giá trị nhập khẩu (US$) Thị phần Tầm quan trọng đối với kinh tế
1 Trung Quốc 22.9 tỷ USD 24.52% Là thị trường lớn nhất cho nhóm HS 84, phản ánh sự phụ thuộc của chuỗi sản xuất Trung Quốc vào máy móc Nhật Bản. Đây là trụ cột trong cơ cấu các mặt hàng xuất khẩu của Nhật Bản sang châu Á.
2 Hoa Kỳ 21.4 tỷ USD 22.96% Đóng vai trò thị trường chiến lược ngoài châu Á, thúc đẩy xuất khẩu máy móc công nghiệp và tự động hóa. Góp phần ổn định thương mại Nhật–Mỹ.
3 Đài Loan (Trung Quốc) 8.6 tỷ USD 9.19% Là trung tâm sản xuất công nghệ cao, có nhu cầu lớn về máy móc chính xác. Giữ vai trò quan trọng trong chuỗi cung ứng bán dẫn khu vực.
4 Hàn Quốc 4.0 tỷ USD 4.30% Nhập khẩu máy móc phục vụ công nghiệp nặng và điện tử. Phản ánh mối liên kết công nghiệp sâu giữa hai nền kinh tế.
5 Thái Lan 3.8 tỷ USD 4.04% Là trung tâm sản xuất của ASEAN, nhu cầu cao về máy móc phục vụ ô tô và điện tử. Thị trường tăng trưởng ổn định cho các mặt hàng xuất khẩu của Nhật Bản.
6 Hà Lan 2.6 tỷ USD 2.83% Đóng vai trò cửa ngõ phân phối vào châu Âu. Giúp mở rộng độ phủ của máy móc Nhật Bản tại thị trường EU.
7 Xem dữ liệu trên TradeInt Xem dữ liệu trên TradeInt 2.70% Thị trường đang tăng trưởng nhanh nhờ công nghiệp hóa. Nhu cầu máy móc Nhật Bản tăng mạnh trong dài hạn.
8 Xem dữ liệu trên TradeInt Xem dữ liệu trên TradeInt 2.45% Trung tâm logistics và tái xuất của khu vực. Giữ vai trò kết nối thương mại cho các mặt hàng xuất khẩu của Nhật Bản tại Đông Nam Á.
9 Xem dữ liệu trên TradeInt Xem dữ liệu trên TradeInt 2.41% Thị trường công nghiệp lớn của châu Âu, nhập khẩu máy móc chất lượng cao phục vụ sản xuất chuyên sâu.
10 Xem dữ liệu trên TradeInt Xem dữ liệu trên TradeInt 2.21% Nhu cầu máy móc tăng cùng quá trình mở rộng công nghiệp và hạ tầng. Là thị trường trọng điểm mới nổi của Nhật Bản tại ASEAN.
Nguồn dữ liệu: TradeInt

Trong nhóm các mặt hàng xuất khẩu của Nhật Bản, máy móc và thiết bị cơ khí đóng vai trò đặc biệt quan trọng nhờ hàm lượng công nghệ cao và vị thế lâu năm trong chuỗi cung ứng toàn cầu. Thay vì tập trung bán các hệ thống hoàn chỉnh quy mô lớn, Nhật Bản đang ngày càng định vị mình là nhà cung cấp cốt lõi về linh kiện, công nghệ và thiết kế máy móc tiên tiến.

Trọng tâm hiện nay của xuất khẩu máy móc Nhật Bản

  • Thế mạnh về linh kiện công nghệ cao: Nhật Bản vượt trội trong sản xuất các linh kiện cơ khí nặng, bình chịu áp, hệ thống điều khiển và thiết bị chính xác – những thành phần không thể thiếu trong các ngành năng lượng, công nghiệp nặng và hạ tầng.
  • Chuyển hướng sang công nghệ mô-đun và thế hệ mới: Sau Fukushima, việc xuất khẩu các hệ thống lớn gặp nhiều rào cản về chi phí và an toàn. Do đó, Nhật Bản tập trung phát triển lò phản ứng mô-đun nhỏ (SMR) và các thiết kế thu gọn, dễ triển khai và an toàn hơn.
  • Đẩy mạnh hợp tác quốc tế: Các doanh nghiệp Nhật tham gia sâu vào chuỗi dự án tại Mỹ, châu Âu và châu Á thông qua liên doanh, cung cấp công nghệ và linh kiện thay vì bán trọn gói.

Thách thức và chiến lược thích ứng

  • Thị trường toàn cầu cho máy móc quy mô lớn có tính cạnh tranh cao và tăng trưởng chậm.
  • Các tiêu chuẩn an toàn khắt khe sau Fukushima khiến chi phí và thời gian triển khai dài hơn.
  • Để thích ứng, Nhật Bản tái định vị xuất khẩu máy móc theo hướng công nghệ cao, mô-đun hóa và phục vụ các thị trường cần giải pháp linh hoạt như châu Á, Trung Đông và Bắc Mỹ.

Nhìn chung, xuất khẩu máy móc của Nhật Bản không còn dựa vào số lượng hay quy mô, mà tập trung vào chất lượng, độ tin cậy và vai trò không thể thay thế trong chuỗi giá trị toàn cầu. Đây chính là nền tảng giúp nhóm máy móc tiếp tục giữ vị trí dẫn đầu trong cơ cấu các mặt hàng xuất khẩu của Nhật Bản trong dài hạn.

2. Máy móc điện, thiết bị điện tử và linh kiện – 86.3 tỷ USD

Trong giai đoạn 10 tháng đầu năm 2025, dựa trên dữ liệu tổng hợp từ TradeInt, nền tảng phân tích dữ liệu xuất nhập khẩu toàn cầu, máy móc điện, thiết bị điện tử và linh kiện (HS 85) đạt tổng giá trị xuất khẩu khoảng 86.3 tỷ USD, tiếp tục là nhóm chủ lực trong các mặt hàng xuất khẩu của Nhật Bản. Trung Quốc (20.6%) và Hoa Kỳ (14.9%) là hai thị trường lớn nhất, trong khi các trung tâm sản xuất điện tử châu Á như Đài Loan, Hồng Kông và Hàn Quốc chiếm hơn 29% tổng kim ngạch.

Danh sách quốc gia Nhật Bản xuất khẩu chính cho nhóm máy móc điện, thiết bị điện tử và linh kiện (HS 85):

  • Trung Quốc – 17.8 tỷ USD (20.58%): Thị trường tiêu thụ lớn nhất, phục vụ sản xuất điện tử và công nghiệp quy mô lớn.
  • Hoa Kỳ – 12.8 tỷ USD (14.86%): Thị trường chiến lược cho thiết bị điện công nghiệp và công nghệ cao.
  • Đài Loan (Trung Quốc) – 10.7 tỷ USD (12.42%): Trung tâm bán dẫn toàn cầu, nhu cầu cao về linh kiện và thiết bị chính xác.
  • Hồng Kông (Trung Quốc) – 9.4 tỷ USD (10.87%): Đầu mối trung chuyển và tái xuất thiết bị điện tử trong khu vực.
  • Hàn Quốc – 5.5 tỷ USD (6.34%): Nhập khẩu linh kiện phục vụ điện tử và công nghiệp nặng, phản ánh liên kết chuỗi cung ứng sâu.
  • Thái Lan – 4.1 tỷ USD (4.79%): Trung tâm sản xuất điện tử của ASEAN, nhu cầu ổn định với thiết bị điện trung gian.
  • Việt Nam – 3.9 tỷ USD (4.56%): Điểm đến sản xuất điện tử mới nổi, nhập khẩu linh kiện phục vụ các nhà máy FDI.
**Các quốc gia nhập khẩu Máy móc điện, thiết bị điện tử và linh kiện của Nhật Bản (HS 85 T1/2025 – T10/2025)**
# Quốc gia Giá trị xuất khẩu (US$) Thị phần Tầm quan trọng đối với kinh tế
1 Trung Quốc 17.8 tỷ USD 20.58% Là thị trường lớn nhất cho thiết bị điện và linh kiện Nhật Bản, phản ánh sự phụ thuộc mạnh của sản xuất Trung Quốc vào công nghệ và linh kiện trung gian từ Nhật.
2 Hoa Kỳ 12.8 tỷ USD 14.86% Thị trường chiến lược ngoài châu Á, thúc đẩy xuất khẩu thiết bị điện công nghiệp, tự động hóa và công nghệ cao.
3 Đài Loan (Trung Quốc) 10.7 tỷ USD 12.42% Trung tâm sản xuất bán dẫn và điện tử, có nhu cầu lớn về linh kiện chính xác từ Nhật Bản.
4 Hồng Kông (Trung Quốc) 9.4 tỷ USD 10.87% Đóng vai trò trung tâm trung chuyển và tái xuất thiết bị điện tử sang các thị trường châu Á.
5 Hàn Quốc 5.5 tỷ USD 6.34% Nhập khẩu linh kiện phục vụ điện tử và công nghiệp nặng, phản ánh liên kết chuỗi cung ứng sâu giữa hai nền kinh tế.
6 Thái Lan 4.1 tỷ USD 4.79% Trung tâm sản xuất điện tử và ô tô của ASEAN, nhu cầu ổn định đối với linh kiện điện và thiết bị công nghiệp.
7 Việt Nam 3.9 tỷ USD 4.56% Điểm đến sản xuất điện tử mới nổi, nhập khẩu mạnh linh kiện để phục vụ các nhà máy FDI và chuỗi lắp ráp.
8 Malaysia Xem dữ liệu trên TradeInt Xem dữ liệu trên TradeInt Xem dữ liệu trên TradeInt
9 Đức Xem dữ liệu trên TradeInt Xem dữ liệu trên TradeInt Xem dữ liệu trên TradeInt
10 Singapore Xem dữ liệu trên TradeInt Xem dữ liệu trên TradeInt Xem dữ liệu trên TradeInt
Nguồn dữ liệu: TradeInt

Tổng giá trị xuất khẩu của nhóm hàng máy móc điện tử tăng 7,4% so với cùng kỳ, cho thấy nhu cầu toàn cầu đối với thiết bị và linh kiện điện tử của Nhật Bản vẫn duy trì ở mức cao. Riêng trong tháng 10/2025, xuất khẩu linh kiện và thiết bị điện tử tăng 8,6%, phản ánh sự phục hồi và mở rộng của các ngành công nghệ cao.

Động lực tăng trưởng lớn nhất đến từ lĩnh vực bán dẫn.

Xuất khẩu các thiết bị và sản phẩm phục vụ sản xuất chip tăng 13% so với cùng kỳ, khẳng định vai trò của Nhật Bản như một mắt xích không thể thiếu trong chuỗi cung ứng bán dẫn toàn cầu.

Các nhà sản xuất tại châu Á và Hoa Kỳ tiếp tục ưu tiên thiết bị Nhật Bản cho các công đoạn quan trọng như sản xuất wafer, màn hình và linh kiện bán dẫn, qua đó giúp nhóm hàng điện tử duy trì cán cân thương mại tích cực.

Bên cạnh xu hướng tăng trưởng, thị trường xuất khẩu của mặt hàng HS 85 cũng ghi nhận một số điều chỉnh quan trọng:

  • Chuỗi cung ứng đang được đa dạng hóa thông qua việc mở rộng hợp tác khu vực, đặc biệt trong lĩnh vực chip và linh kiện điện tử.
  • Các quy định môi trường và kiểm soát công nghệ lưỡng dụng được siết chặt hơn, khiến một số dòng sản phẩm chịu áp lực về tuân thủ và tốc độ xuất khẩu.
  • Trong khi điện tử và linh kiện duy trì tăng trưởng tốt, các ngành khác như ô tô và thiết bị y tế lại chậm lại, tạo nên bức tranh tăng trưởng không đồng đều giữa các nhóm hàng.

3. Phương tiện vận tải và linh kiện – 32 tỷ USD

Dựa trên dữ liệu thương mại từ TradeInt, trong 10 tháng của năm 2025, cho thấy xuất khẩu phương tiện vận tải và linh kiện (HS 87) của Nhật Bản đạt khoảng 32 tỷ USD. Hoa Kỳ chiếm gần 1/4 tổng giá trị, tiếp tục là thị trường chủ lực, trong khi ASEAN và Mỹ Latinh ngày càng gia tăng vai trò nhờ nhu cầu lắp ráp, tái xuất và mở rộng sản xuất ô tô.

Danh sách quốc gia Nhật Bản xuất khẩu chính cho nhóm phương tiện (HS 87):

  • Hoa Kỳ – 7.7 tỷ USD (~24%): Thị trường lớn nhất, đóng vai trò trung tâm trong chuỗi giá trị ô tô và tiêu thụ xe thành phẩm.
  • Trung Quốc – 2.2 tỷ USD (~6.9%): Nhập khẩu linh kiện và phương tiện phục vụ sản xuất và thị trường nội địa.
  • Thái Lan – 1.9 tỷ USD (~6.1%): Trung tâm sản xuất và tái xuất ô tô của ASEAN.
  • Mexico – 1.13 tỷ USD (~3.5%): Mắt xích quan trọng trong chuỗi sản xuất ô tô Bắc Mỹ.
  • Indonesia – 1.11 tỷ USD (~3.5%): Thị trường đang mở rộng nhanh cùng quá trình công nghiệp hóa.
  • UAE – 1.09 tỷ USD (~3.4%): Trung tâm tái xuất phương tiện sang Trung Đông và châu Phi.
  • Hà Lan – 1.09 tỷ USD (~3.4%): Cửa ngõ phân phối vào thị trường châu Âu, hỗ trợ mở rộng độ phủ xe Nhật Bản tại EU.
**Các quốc gia nhập khẩu Phương tiện vận tải và linh kiện của Nhật Bản (HS 87 T1/2025 – T10/2025)**
# Quốc gia Giá trị xuất khẩu (US$) Thị phần Tầm quan trọng đối với kinh tế
1 Hoa Kỳ 7.69 tỷ USD 24.06% Là thị trường lớn nhất cho xe và linh kiện Nhật Bản, đóng vai trò then chốt trong chuỗi giá trị ô tô và cân bằng thương mại song phương.
2 Trung Quốc 2.20 tỷ USD 6.88% Nhập khẩu linh kiện và xe phục vụ thị trường nội địa và sản xuất, phản ánh mối liên kết công nghiệp song phương.
3 Thái Lan 1.93 tỷ USD 6.05% Trung tâm sản xuất ô tô của ASEAN, đóng vai trò là điểm lắp ráp và tái xuất trong khu vực.
4 Mexico 1.13 tỷ USD 3.52% Mắt xích quan trọng trong chuỗi sản xuất ô tô Bắc Mỹ, hỗ trợ xuất khẩu gián tiếp sang Mỹ.
5 Indonesia 1.11 tỷ USD 3.47% Thị trường đang mở rộng nhanh nhờ nhu cầu xe và linh kiện phục vụ công nghiệp hóa.
6 UAE 1.09 tỷ USD 3.42% Trung tâm tái xuất phương tiện và linh kiện sang Trung Đông và châu Phi.
7 Hà Lan 1.09 tỷ USD 3.42% Cửa ngõ phân phối vào thị trường châu Âu, hỗ trợ mở rộng độ phủ xe Nhật Bản tại EU.
8 Brazil Xem dữ liệu trên TradeInt Xem dữ liệu trên TradeInt Xem dữ liệu trên TradeInt
9 Ấn Độ Xem dữ liệu trên TradeInt Xem dữ liệu trên TradeInt Xem dữ liệu trên TradeInt
10 Pakistan Xem dữ liệu trên TradeInt Xem dữ liệu trên TradeInt Xem dữ liệu trên TradeInt
Nguồn dữ liệu: TradeInt

Năm 2025, phương tiện vận tải và linh kiện tiếp tục là một nhóm quan trọng trong các mặt hàng xuất khẩu của Nhật Bản, với động lực tăng trưởng đến từ cả xe mới lẫn xe đã qua sử dụng. Đáng chú ý, xuất khẩu xe hơi không chỉ phục hồi mạnh mà còn mở rộng sang nhiều thị trường mới, phản ánh nhu cầu toàn cầu đối với các dòng xe Nhật Bản bền bỉ, dễ bảo dưỡng và phù hợp nhiều phân khúc.

Một yếu tố thúc đẩy lớn trong năm 2025 đến từ thị trường xe đã qua sử dụng.

Trong giai đoạn 2023–2025, xuất khẩu xe cũ của Nhật Bản đạt quy mô ước tính khoảng 1,5 nghìn tỷ yên, với hàng triệu chiếc được xuất khẩu mỗi năm. Nhu cầu tập trung mạnh tại châu Phi, Caribe và châu Á, nơi người tiêu dùng ưu tiên xe Nhật nhờ độ bền cao, chi phí hợp lý và khả năng vận hành ổn định trong điều kiện hạ tầng khác nhau.

Ở mảng xe mới, các hãng lớn như Toyota, Nissan và Mazda tiếp tục đẩy mạnh xuất khẩu:

  • Một số nhà sản xuất ghi nhận mức tăng trưởng hai chữ số trong các tháng cao điểm, đặc biệt tại Bắc Mỹ và châu Âu.
  • Các dòng xe hybrid và xe điện được ưu tiên hơn, phản ánh sự dịch chuyển toàn cầu sang phương tiện tiết kiệm năng lượng.
  • Nhật Bản vẫn duy trì cán cân thương mại tích cực trong lĩnh vực ô tô, khi xuất khẩu vượt xa nhập khẩu.

Về dài hạn, triển vọng xuất khẩu phương tiện vận tải của Nhật Bản gắn liền với:

  • Việc ra mắt các mẫu xe biểu tượng và xe hiệu suất cao.
  • Đầu tư vào công nghệ truyền động thế hệ mới như xe điện và hydro.
  • Mở rộng thị trường ngoài các điểm đến truyền thống.

4. Thiết bị quang học, y tế và đo lường – 29.3 tỷ USD

Thông tin được tổng hợp từ nền tảng TradeInt, chuyên theo dõi dữ liệu xuất nhập khẩu theo mã HS và doanh nghiệp, Nhật Bản xuất khẩu thiết bị quang học, y tế và đo lường (HS 90) với tổng giá trị khoảng 29.3 tỷ USD từ tháng 1 đến tháng 10/2025. Hoa Kỳ và Trung Quốc là hai thị trường lớn nhất, mỗi nước chiếm khoảng 22% tổng kim ngạch, trong khi Hàn Quốc, Đức và Đài Loan đóng vai trò then chốt, khoảng 7% thị phần, nhờ nhu cầu cao từ các ngành bán dẫn, công nghiệp chính xác và chăm sóc sức khỏe.

Danh sách quốc gia Nhật Bản xuất khẩu chính cho nhóm thiết bị quang học, y tế và đo lường (HS 90):

  • Hoa Kỳ – 6.44 tỷ USD (21.96%): Thị trường lớn nhất, dẫn dắt nhu cầu thiết bị y tế và đo lường công nghệ cao.
  • Trung Quốc – 6.41 tỷ USD (21.85%): Nhập khẩu mạnh thiết bị quang học và đo lường phục vụ sản xuất và y tế.
  • Hàn Quốc – 2.24 tỷ USD (7.62%): Trung tâm sản xuất điện tử và bán dẫn, cần thiết bị đo lường chính xác.
  • Đức – 2.05 tỷ USD (6.98%): Thị trường công nghiệp và y tế trọng điểm của châu Âu.
  • Đài Loan (Trung Quốc) – 1.94 tỷ USD (6.63%): Nhu cầu cao từ chuỗi cung ứng bán dẫn và sản xuất công nghệ cao.
**Các quốc gia nhập khẩu Thiết bị quang học, y tế và đo lường của Nhật Bản (HS 90 T1/2025 – T10/2025)**
# Quốc gia Giá trị xuất khẩu (US$) Thị phần Tầm quan trọng đối với kinh tế
1 Hoa Kỳ 6.44 tỷ USD 21.96% Là thị trường lớn nhất cho thiết bị y tế và đo lường chính xác, phản ánh nhu cầu cao từ ngành chăm sóc sức khỏe và công nghiệp công nghệ cao.
2 Trung Quốc 6.41 tỷ USD 21.85% Thị trường tiêu thụ lớn cho thiết bị quang học và đo lường, phục vụ cả sản xuất công nghiệp lẫn y tế.
3 Hàn Quốc 2.24 tỷ USD 7.62% Nhập khẩu mạnh thiết bị đo lường và quang học phục vụ điện tử, bán dẫn và công nghiệp chính xác.
4 Đức 2.05 tỷ USD 6.98% Trung tâm công nghiệp và y tế của châu Âu, nhập khẩu thiết bị chất lượng cao từ Nhật Bản.
5 Đài Loan (Trung Quốc) 1.94 tỷ USD 6.63% Trung tâm sản xuất bán dẫn, có nhu cầu lớn về thiết bị đo lường chính xác và quang học.
6 Thái Lan Xem dữ liệu trên TradeInt Xem dữ liệu trên TradeInt Thị trường đang mở rộng trong lĩnh vực y tế và sản xuất công nghiệp của ASEAN.
7 Hà Lan Xem dữ liệu trên TradeInt Xem dữ liệu trên TradeInt Cửa ngõ phân phối vào thị trường EU, đặc biệt với thiết bị quang học và y tế chuyên dụng.
8 Ấn Độ Xem dữ liệu trên TradeInt Xem dữ liệu trên TradeInt Nhu cầu tăng nhanh từ y tế và công nghiệp nhờ dân số lớn và đô thị hóa.
9 Singapore Xem dữ liệu trên TradeInt Xem dữ liệu trên TradeInt Trung tâm y tế và logistics của khu vực, đóng vai trò tái xuất và phân phối thiết bị chuyên dụng.
10 Việt Nam Xem dữ liệu trên TradeInt Xem dữ liệu trên TradeInt Thị trường mới nổi cho thiết bị y tế và đo lường, phục vụ mở rộng công nghiệp và chăm sóc sức khỏe.
Nguồn dữ liệu: TradeInt

Thiết bị quang học, y tế và đo lường tiếp tục giữ vai trò quan trọng trong các mặt hàng xuất khẩu của Nhật Bản, được hỗ trợ bởi nhu cầu chăm sóc sức khỏe gia tăng và xu hướng ứng dụng công nghệ y tế tiên tiến trên toàn cầu. Thị trường thiết bị y tế của Nhật Bản năm 2024 đạt quy mô khoảng 32 tỷ USD, và giai đoạn 2024–2029 được dự báo tăng trưởng với CAGR 4,4%, tạo nền tảng vững chắc cho cả sản xuất trong nước lẫn xuất khẩu năm 2025.

Động lực chính đến từ dân số già hóa nhanh và sự gia tăng các bệnh mãn tính, khiến nhu cầu về thiết bị chẩn đoán, đo lường và điều trị chính xác tăng đều. Song song đó, chuyển đổi số trong y tế đang diễn ra rõ nét, với sự mở rộng của:

  • Y tế kỹ thuật số và SaMD, được đẩy nhanh quy trình phê duyệt, rút ngắn thời gian đưa sản phẩm ra thị trường
  • Thiết bị hỗ trợ chăm sóc người cao tuổi, robot chăm sóc và thiết bị giám sát, nhằm giải quyết nguy cơ thiếu hụt hàng trăm nghìn nhân lực chăm sóc trong dài hạn
  • Công nghệ IoT và AI, ứng dụng trong chẩn đoán, chăm sóc tại nhà và y tế từ xa

Về thị trường, xuất khẩu tập trung vào Mỹ, Trung Quốc và các nền kinh tế công nghiệp lớn tại châu Âu, nơi nhu cầu cao đối với thiết bị y tế và đo lường chất lượng cao. Tuy nhiên, doanh nghiệp cũng đối mặt với một số rủi ro:

  • Áp lực giảm giá hoàn trả y tế nhằm kiểm soát chi phí chăm sóc sức khỏe
  • Yêu cầu tuân thủ ngày càng chặt về an toàn, môi trường và hiệu quả
  • Biến động chính sách thương mại giữa các thị trường lớn

5. Ngọc trai, đá quý và kim loại quý – 24.7 tỷ USD

Theo dữ liệu từ TradeInt, trong giai đoạn T1/2025 – T10/2025, Nhật Bản xuất khẩu ngọc trai, đá quý và kim loại quý (HS 71) với tổng giá trị khoảng 29.3 tỷ USD, phản ánh vai trò quan trọng của nhóm hàng giá trị cao này trong các mặt hàng xuất khẩu của Nhật Bản. Dòng chảy thương mại tập trung mạnh vào các trung tâm tài chính và giao dịch kim loại quý toàn cầu, đặc biệt là Hồng Kông, Thụy Sĩ và Singapore, cho thấy phần lớn kim loại quý Nhật Bản được xuất khẩu nhằm phục vụ đầu tư, tinh luyện và tái xuất quốc tế.

Danh sách quốc gia Nhật Bản xuất khẩu chính cho nhóm hàng ngọc trai, đá quý và kim loại quý (HS 71):

  • Hồng Kông – 11.68 tỷ USD (47.21%): Trung tâm giao dịch và tái xuất kim loại quý lớn nhất châu Á, chiếm gần một nửa tổng kim ngạch HS 71 của Nhật Bản.
  • Thụy Sĩ – 3.17 tỷ USD (12.84%): Trung tâm tinh luyện và lưu trữ kim loại quý hàng đầu châu Âu.
  • Singapore – 2.38 tỷ USD (9.64%): Trung tâm tài chính – logistics khu vực, đóng vai trò tái xuất và lưu trữ tài sản quý.
  • Vương quốc Anh – 1.51 tỷ USD (6.10%): Thị trường tài chính lớn, nhập khẩu kim loại quý phục vụ đầu tư và dự trữ.
  • Hoa Kỳ – 1.15 tỷ USD (4.66%): Thị trường tiêu thụ và đầu tư kim loại quý quy mô lớn.
  • Đài Loan – 1.05 tỷ USD (4.26%): Nhập khẩu đá quý và kim loại quý phục vụ chế tác và tiêu dùng.
**Các quốc gia nhập khẩu Ngọc trai, đá quý và kim loại quý của Nhật Bản (HS 71 T1/2025 – T10/2025)**
# Quốc gia Giá trị xuất khẩu (US$) Thị phần Tầm quan trọng đối với kinh tế
1 Hồng Kông (Trung Quốc) 11.68 tỷ USD 47.21% Trung tâm giao dịch và tái xuất trang sức lớn nhất châu Á, đóng vai trò then chốt trong phân phối kim loại quý và đá quý Nhật Bản ra thị trường toàn cầu.
2 Thụy Sĩ 3.17 tỷ USD 12.84% Trung tâm tinh luyện và giao dịch kim loại quý của châu Âu, phản ánh vai trò của Nhật Bản trong chuỗi giá trị vàng và kim loại quý toàn cầu.
3 Singapore 2.38 tỷ USD 9.64% Trung tâm tài chính và logistics khu vực, đóng vai trò tái xuất và lưu trữ kim loại quý tại Đông Nam Á.
4 Vương quốc Anh 1.51 tỷ USD 6.10% Thị trường tài chính lớn, nhập khẩu kim loại quý phục vụ đầu tư, dự trữ và chế tác trang sức cao cấp.
5 Hoa Kỳ 1.15 tỷ USD 4.66% Thị trường tiêu thụ và đầu tư kim loại quý lớn, hỗ trợ đa dạng hóa điểm đến trong các mặt hàng xuất khẩu của Nhật Bản.
6 Đài Loan (Trung Quốc) 1.05 tỷ USD 4.26% Nhập khẩu đá quý và kim loại quý phục vụ chế tác và tiêu dùng nội địa.
7 Trung Quốc Xem dữ liệu trên TradeInt 3.65% Xem dữ liệu trên TradeInt
8 Hàn Quốc Xem dữ liệu trên TradeInt 3.53% Xem dữ liệu trên TradeInt
9 Malaysia Xem dữ liệu trên TradeInt 2.76% Xem dữ liệu trên TradeInt
10 Thái Lan Xem dữ liệu trên TradeInt 1.76% Xem dữ liệu trên TradeInt
Nguồn dữ liệu: TradeInt

Ngọc trai vẫn là một nhóm hàng đặc thù trong các mặt hàng xuất khẩu của Nhật Bản, nhưng thị trường cho thấy sự biến động rõ rệt thay vì tăng trưởng ổn định.

Một điểm đáng chú ý là trong tháng 10/2025, xuất khẩu ngọc trai giảm mạnh 84,5% so với tháng trước, chỉ còn khoảng 1,33 tỷ yên, trong khi nhập khẩu lại tăng lên 3,9 tỷ yên, khiến cán cân thương mại tạm thời chuyển sang trạng thái âm.

Điều này phản ánh sự nhạy cảm cao của thị trường ngọc trai trước biến động nhu cầu và chu kỳ giao dịch quốc tế.

Về động lực, nhu cầu đối với ngọc trai Nhật Bản chất lượng cao, đặc biệt là ngọc trai Akoya, vẫn tồn tại nhưng mang tính chọn lọc hơn. Các thị trường tiêu thụ chính trong ngắn hạn tập trung vào Hồng Kông, Hoa Kỳ và Thái Lan, cho thấy xuất khẩu chủ yếu phục vụ các trung tâm giao dịch, phân phối và chế tác trang sức.

Song song đó, Nhật Bản gia tăng nhập khẩu ngọc trai thô từ Indonesia, Úc và Polynesia thuộc Pháp, phản ánh nhu cầu tái chế tác và bổ sung nguồn cung cho sản xuất trong nước.

Trước những biến động này, ngành ngọc trai đang điều chỉnh theo hướng dài hạn:

  • Đẩy mạnh tiêu chuẩn chất lượng mới nhằm nâng cao giá trị và khả năng nhận diện ngọc trai Nhật Bản.
  • Đầu tư nghiên cứu di truyền và nuôi trồng bền vững để cải thiện sức khỏe hàu và chất lượng ngọc.
  • Tăng cường quảng bá quốc tế thông qua hội chợ và nền tảng trực tuyến để phục hồi nhu cầu sau đại dịch.

Thị trường ngọc trai năm 2025 cho thấy rõ một thực tế: xuất khẩu giảm mạnh trong ngắn hạn không đồng nghĩa với cầu suy yếu, mà thường phản ánh sự dịch chuyển của dòng tái xuất, trung tâm giao dịch và đối tác mua thực tế. Để hiểu đúng điều này, doanh nghiệp cần nhìn sâu hơn con số tổng.

TradeInt giúp làm rõ bức tranh đó bằng cách phân tích dữ liệu xuất nhập khẩu từ hơn 90 quốc gia, theo dõi hàng tỷ bản ghi giao dịch mỗi năm và kết nối với 400+ triệu hồ sơ doanh nghiệp toàn cầu. Với các mặt hàng giá trị cao như ngọc trai, nền tảng cho phép xác định ai đang mua, mua qua thị trường trung chuyển nào, khối lượng thay đổi ra sao theo từng tháng, thay vì chỉ nhìn vào một thời điểm sụt giảm.

Trên nền dữ liệu này, chuyên gia thương mại toàn cầu của TradeInt hỗ trợ doanh nghiệp kiểm chứng xu hướng, đánh giá rủi ro đối tác và xác định thị trường phù hợp cho từng chiến lược xuất khẩu cụ thể.

Trao đổi với chuyên gia TradeInt để phân tích dòng chảy thương mại của sản phẩm bạn đang theo đuổi — dựa trên dữ liệu giao dịch thực ngay hôm nay!

Kết luận

Tổng hợp lại, trong 10 tháng đầu năm 2025, các mặt hàng xuất khẩu của Nhật Bản đạt khoảng 447 tỷ USD, với cơ cấu nghiêng mạnh về các nhóm hàng giá trị cao.

Máy móc cơ khí và thiết bị điện – điện tử tiếp tục chiếm tỷ trọng lớn nhất, theo sau là phương tiện vận tải (32 tỷ USD), thiết bị quang học – y tế (29 tỷ USD) và kim loại, đá quý (~29 tỷ USD). Về thị trường, Hoa Kỳ và Trung Quốc vẫn là hai điểm đến lớn nhất, trong khi châu Á, châu Âu và các trung tâm trung chuyển như Hồng Kông, Singapore, Hà Lan ngày càng giữ vai trò then chốt trong dòng chảy thương mại.

Bức tranh này cho thấy xuất khẩu Nhật Bản đang dịch chuyển theo hướng giá trị gia tăng cao, phân mảnh thị trường và phụ thuộc mạnh vào chuỗi cung ứng toàn cầu.

Để theo dõi sát các biến động này theo từng mã HS, thị trường và đối tác cụ thể, TradeInt, nền tảng dữ liệu thương mại toàn cầu, cung cấp công cụ phân tích dữ liệu xuất nhập khẩu trên thế giới, giúp doanh nghiệp ra quyết định dựa trên dữ liệu thực.

Trải nghiệm TradeInt để nhìn rõ cơ hội và rủi ro trước khi thị trường thay đổi.

author avatar

Mai Ly

See Full Bio

Share this article: