Trong Q1/2026, tổng kim ngạch xuất khẩu của Mỹ đạt mức kỷ lục 600,92 tỷ USD — tăng 15,72% so với cùng kỳ năm trước. Dựa trên dữ liệu giao dịch thực tế từ TradeInt, bài viết phân tích top 10 đối tác xuất khẩu của Mỹ, xu hướng tăng trưởng theo quý và quan hệ thương mại hai chiều Mỹ – Việt Nam trong bối cảnh chính sách thuế đang thay đổi.
Đối Tác Xuất Khẩu Chính Của Mỹ Là Những Quốc Gia Nào (Q1/2026)?
Theo dữ liệu xuất khẩu của Mỹ trên TradeInt, Mexico là đối tác xuất khẩu lớn nhất của Mỹ trong Q1/2026 với kim ngạch 92,93 tỷ USD (15,47% thị phần), theo sau là Canada (84 tỷ USD), Vương quốc Anh (36,11 tỷ USD), Trung Quốc (27,32 tỷ USD) và Thụy Sĩ (26,05 tỷ USD).
Bên cạnh đó, một số quốc gia xuất khẩu nổi bật khác của Mỹ trong năm 2026 bao gồm Hà Lan, Đức, Nhật Bản, Hàn Quốc, và Hồng Kông.
Bảng 1: Top 10 Đối Tác Xuất Khẩu Của Mỹ Trong Q1/2026
| Xếp hạng | Quốc gia | Kim ngạch (USD) | Tỷ trọng |
|---|---|---|---|
| 1 | Mexico | 92,93 tỷ | 15,47% |
| 2 | Canada | 84,00 tỷ | 13,98% |
| 3 | Vương quốc Anh | 36,11 tỷ | 6,01% |
| 4 | Trung Quốc | 27,32 tỷ | 4,55% |
| 5 | Thụy Sĩ | 26,05 tỷ | 4,34% |
| 6 | Hà Lan | 25,77 tỷ | 4,29% |
| 7 | Đức | 21,00 tỷ | 3,49% |
| 8 | Nhật Bản | 20,08 tỷ | 3,34% |
| 9 | Hàn Quốc | 18,89 tỷ | 3,14% |
| 10 | Hồng Kông | 16,47 tỷ | 2,74% |
Nguồn: TradeInt

Tìm hiểu sâu hơn về cơ cấu hàng hóa và dòng chảy thương mại tại từng thị trường.
TradeInt tổng hợp dữ liệu kim ngạch, xu hướng tăng trưởng và doanh nghiệp xuất nhập khẩu thực tế tại hơn 200 quốc gia — cập nhật liên tục từ nguồn dữ liệu chính thức.
Đối Tác Xuất Khẩu Số 1: Mexico – 92,93 Tỷ USD
Theo dữ liệu xuất khẩu của TradeInt cho Q1/2026, Mexico chủ yếu nhập từ Mỹ linh kiện máy móc, máy tính và dầu mỏ tinh chế – ba nhóm hàng phản ánh mức độ hội nhập sâu của chuỗi sản xuất xuyên biên giới giữa hai nước.
Bảng 2: Top 5 Mặt Hàng Xuất Khẩu Từ Mỹ Sang Mexico Q1/2026
| Mã HS | Sản phẩm | Giá trị (USD) | Tỷ trọng |
|---|---|---|---|
| 8473 | Linh kiện máy móc | 9,04 tỷ | 9,73% |
| 8471 | Máy tính | 8,78 tỷ | 9,44% |
| 2710 | Dầu mỏ tinh chế | 6,26 tỷ | 6,74% |
| 8708 | Phụ tùng ô tô | 4,32 tỷ | 4,65% |
| 8542 | Vi mạch tích hợp | 3,70 tỷ | 3,98% |
Nguồn: TradeInt
LSEG nhận định Mexico là trung tâm sản xuất chính của Bắc Mỹ trong các ngành điện tử, ô tô và thiết bị y tế, với hệ sinh thái sản xuất tập trung dọc hành lang Bajío và các bang biên giới phía Bắc. Mạng lưới nhà máy này sản xuất phần lớn linh kiện điện tử và máy tính từ Mỹ để lắp ráp thành phẩm tái xuất.
Vallarta Daily đưa tin Mexico đạt thị phần kỷ lục trong cơ cấu thương mại hàng hóa của Mỹ đầu năm 2026, khi các luồng IT, ô tô và dầu mỏ tinh chế xuyên biên giới tiếp tục mở rộng song song với đợt nâng cấp năng lực sản xuất công nghệ cao tại nước này.
Một số điểm đáng chú ý trong thị trường xuất khẩu giữa Mỹ - Mexico Q1/2026:
- Sản xuất công nghệ cao mở rộng nhanh: Guadalajara, Monterrey và Tijuana đang trở thành các trung tâm lắp ráp điện tử lớn khi nhiều tập đoàn chuyển dây chuyền sản xuất từ Đông Á sang Mexico trong 2025–2026.
- Chuỗi ô tô Mỹ - Mexico gắn kết chặt: Các nhà máy tại Coahuila và Puebla hoạt động như một phần mở rộng của các trung tâm sản xuất ở Michigan, duy trì số lượng sản xuất phụ tùng ô tô hai chiều ổn định.
- Nhu cầu năng lượng công nghiệp tăng theo FDI: Làn sóng đầu tư nước ngoài mới đẩy nhu cầu điện và nhiên liệu công nghiệp tại Mexico lên cao, kéo theo nhập khẩu dầu mỏ tinh chế từ Mỹ tăng theo.
Đối Tác Xuất Khẩu Số 2: Canada – 84 Tỷ USD
Dữ liệu xuất khẩu mới nhất của Hoa Kỳ được xác thực trên TradeInt cho thấy Canada nhập khẩu từ Mỹ chủ yếu là xe tải thương mại, phụ tùng ô tô, dầu mỏ tinh chế, hàng tái nhập khẩu và xe chở khách.
Bảng 3: Top 5 Mặt Hàng Xuất Khẩu Từ Mỹ Sang Canada Q1/2026
| Mã HS | Sản phẩm | Giá trị (USD) | Tỷ trọng |
|---|---|---|---|
| 8704 | Xe tải thương mại | 3,94 tỷ | 4,69% |
| 8708 | Phụ tùng ô tô | 3,64 tỷ | 4,34% |
| 2710 | Dầu mỏ tinh chế | 3,06 tỷ | 3,64% |
| 9880 | Hàng tái nhập khẩu | 3,01 tỷ | 3,59% |
| 8703 | Xe chở khách | 2,89 tỷ | 3,44% |
Nguồn: TradeInt
Thương mại Mỹ - Canada đang bước vào giai đoạn điều chỉnh khi đợt rà soát USMCA tháng 7/2026 đang đến gần. C.D. Howe Institute ghi nhận thặng dư thương mại giữa hai nước thu hẹp dần trong 2025, với cả dòng năng lượng lẫn ô tô đều giảm khối lượng. Tuy nhiên, CBC xác nhận dầu mỏ tinh chế và phụ tùng ô tô vẫn là hai trụ cột chính trong cán cân thương mại song phương tháng 3/2026.
Một số điểm đáng chú ý trong thị trường xuất khẩu Mỹ - Canada Q1/2026:
- Năng lượng vẫn là ưu tiên chiến lược: Canadian Energy Centre khẳng định duy trì quan hệ năng lượng chặt chẽ với Mỹ là nền tảng cho an ninh năng lượng của Canada — bảo đảm dòng dầu tinh chế và khí đốt xuyên biên giới không bị gián đoạn.
- Cụm ô tô Ontario - Michigan - Ohio giữ vững: Hệ thống nhà máy hai bên biên giới được xây dựng từ thời NAFTA tiếp tục vận hành ổn định, neo giữ dòng phụ tùng, xe tải và xe chở khách dù chính sách thương mại có biến động.
- Rà soát USMCA tháng 7/2026 là điểm uốn cần theo dõi: Kết quả đàm phán có thể định hình lại cơ cấu và tỷ trọng xuất khẩu Mỹ sang Canada trong giai đoạn 2026–2030.
Đọc thêm: Mỹ Nhập Khẩu Gì Nhiều Nhất? Danh Sách Mặt Hàng Nhập Khẩu Hoa Kỳ
Đối Tác Xuất Khẩu Số 3: Vương Quốc Anh – 36,11 Tỷ USD
Vương quốc Anh là đối tác xuất khẩu lớn thứ 3 của Mỹ trong năm 2026.
Theo dữ liệu trên TradeInt, cơ cấu hàng nhập của Anh từ Mỹ tập trung vào vàng, bạc và kim loại nhóm platinum, máy bay dân dụng, khí dầu mỏ và dầu mỏ tinh chế — trong đó kim loại quý chiếm gần một nửa tổng kim ngạch, phản ánh vai trò London là trung tâm thanh toán và lưu trữ vàng hàng đầu thế giới.
Bảng 4: Top 5 Mặt Hàng Xuất Khẩu Từ Mỹ Sang Vương Quốc Anh Q1/2026
| Mã HS | Sản phẩm | Giá trị (USD) | Tỷ trọng |
|---|---|---|---|
| 7108 | Vàng | 11,01 tỷ | 30,48% |
| 7106 | Bạc và kim loại nhóm platinum | 6,08 tỷ | 16,84% |
| 8800 | Máy bay dân dụng | 2,71 tỷ | 7,49% |
| 2711 | Khí dầu mỏ | 1,62 tỷ | 4,48% |
| 2710 | Dầu mỏ tinh chế | 1,51 tỷ | 4,18% |
Nguồn: TradeInt
Báo cáo Trade and Investment Factsheet tháng 5/2026 của Anh xác nhận Mỹ vẫn là đối tác thương mại đơn lẻ lớn nhất của Vương quốc Anh, với thương mại song phương đạt mức kỷ lục năm 2025. Ngoài kim loại quý, máy bay Boeing và khí đốt là hai mặt hàng đang nổi lên như hai luồng tăng trưởng bổ sung.
Một số điểm đáng chú ý trong thị trường xuất khẩu Mỹ - Anh Q1/2026:
- London giữ vai trò trung tâm kim loại quý toàn cầu: Hệ thống lưu trữ, thanh toán và phân phối vàng tại London không có đối thủ tương đương ở châu Âu — và Mỹ là nguồn cung kim loại quý lớn nhất cho trung tâm này.
- Đội bay Anh bước vào chu kỳ đổi mới: Các hãng hàng không Anh đang đẩy nhanh thay thế đội bay cũ bằng Boeing thân hẹp, bổ sung cho hệ sinh thái bảo dưỡng Rolls-Royce sẵn có.
- Terminal LNG đảm bảo nguồn cung khí đốt: Isle of Grain, Milford Haven và Dragon là ba cửa nhận khí đốt chính từ Mỹ, đóng vai trò then chốt trong an ninh năng lượng nội địa Anh.
Đối Tác Xuất Khẩu Số 4: Trung Quốc – 27,32 Tỷ USD
Theo cơ sở dữ liệu xuất khẩu của Mỹ trên TradeInt, kim ngạch nhập khẩu Trung Quốc từ Mỹ lên đến hơn 27 tỷ USD, với các mặt hàng chủ lực là vàng, vi mạch tích hợp, máy bay dân dụng, đậu tương và thiết bị viễn thông.
Bảng 5: Top 5 Mặt Hàng Xuất Khẩu Từ Mỹ Sang Trung Quốc Q1/2026
| Mã HS | Sản phẩm | Giá trị (USD) | Tỷ trọng |
|---|---|---|---|
| 7108 | Vàng | 6,02 tỷ | 10,31% |
| 8542 | Vi mạch tích hợp | 4,64 tỷ | 7,95% |
| 8800 | Máy bay dân dụng | 4,10 tỷ | 7,02% |
| 1201 | Đậu tương | 3,55 tỷ | 6,09% |
| 8517 | Thiết bị viễn thông | 2,15 tỷ | 3,69% |
Nguồn: TradeInt

Theo NPR, sau cuộc gặp thượng đỉnh Trung Quốc - Mỹ diễn ra vừa qua, Trung Quốc cam kết mua ít nhất 17 tỷ USD nông sản Mỹ mỗi năm đến 2028, đặt mua 200 máy bay Boeing 737 và nối lại nhập khẩu thịt bò, gia cầm cùng sản phẩm năng lượng. Reuters cho biết khung thỏa thuận này có thể mở đường cho LNG và dầu thô quay trở lại danh mục xuất khẩu của Mỹ sang Trung Quốc — hai nhóm hàng đã thu hẹp đáng kể trong giai đoạn 2025.
Một số điểm đáng chú ý trong thị trường xuất khẩu Mỹ - Trung Quốc Q1/2026:
- Đậu tương, thịt bò và gia cầm có đầu ra ổn định đến 2028: Trung Quốc cam kết mua tối thiểu 17 tỷ USD nông sản Mỹ mỗi năm — tạo nền tảng xuất khẩu dài hạn cho doanh nghiệp nông nghiệp Mỹ, không phụ thuộc vào từng vòng đàm phán.
- Nhu cầu vàng của Trung Quốc tăng ổn định, không phụ thuộc đàm phán thương mại: Kitco ghi nhận ngân hàng trung ương và nhà đầu tư Trung Quốc vẫn duy trì nhu cầu dự trữ vàng cao, xu hướng này diễn ra độc lập với diễn biến quan hệ thương mại Mỹ - Trung.
Đọc thêm: Mỹ Xuất Khẩu Gì Nhiều Nhất? Danh Sách Mặt Hàng Xuất Khẩu Của Hoa Kỳ
Đối Tác Xuất Khẩu Số 5: Thụy Sĩ – 26,05 Tỷ USD
Trong số 10 đối tác xuất khẩu hàng đầu của Mỹ, Thụy Sĩ là quốc gia nhập khẩu kim loại quý từ Mỹ nhiều nhất — với vàng chiếm tới 79,61% trong tổng kim ngạch 26,05 tỷ USD Q1/2026, theo dữ liệu TradeInt. Các mặt hàng còn lại gồm máu và kháng huyết thanh điều chế, sản phẩm kim loại quý, trang sức thành phẩm và hàng giao dịch đặc biệt.
Bảng 6: Top 5 Mặt Hàng Xuất Khẩu Từ Mỹ Sang Thụy Sĩ Q1/2026
| Mã HS | Sản phẩm | Giá trị (USD) | Tỷ trọng |
|---|---|---|---|
| 7108 | Vàng | 20,74 tỷ | 79,61% |
| 3002 | Máu người, máu động vật đã điều chế, kháng huyết thanh | 528,62 triệu | 2,03% |
| 7115 | Sản phẩm kim loại quý | 523,80 triệu | 2,01% |
| 7113 | Trang sức thành phẩm | 415,66 triệu | 1,60% |
| 9880 | Hàng giao dịch đặc biệt | 407,13 triệu | 1,56% |
Nguồn: TradeInt
Kitco ghi nhận xuất khẩu vàng của Thụy Sĩ tăng 30% trong tháng 4/2026, khi nhu cầu tái xuất vàng toàn cầu tăng mạnh. Ngoài kim loại quý, dược phẩm miễn dịch và trang sức từ Mỹ cũng được hấp thụ ổn định bởi hệ sinh thái dược phẩm Basel - Zurich và ngành đồng hồ xa xỉ vùng Jura Arc.
Một số điểm đáng chú ý trong thị trường xuất khẩu Mỹ - Thụy Sĩ Q1/2026:
- Thụy Sĩ là trạm trung chuyển vàng lớn nhất thế giới: Vàng từ Mỹ được tinh luyện, lưu trữ và tái phân phối đi toàn cầu qua hạ tầng Thụy Sĩ.
- Dược phẩm và đồng hồ xa xỉ tạo nhu cầu ổn định: Trục Basel - Zurich hấp thụ sản phẩm miễn dịch; vùng Jura Arc tiêu thụ kim loại quý chế tác cho ngành đồng hồ cao cấp.
- Thị trường bất ổn đẩy dòng vàng qua Thụy Sĩ tăng: Khi biến động toàn cầu tăng, nhà đầu tư và ngân hàng trung ương chọn Thụy Sĩ là điểm lưu trữ — kéo nhu cầu nhập vàng từ Mỹ tăng theo.
Xu Hướng Xuất Khẩu Của Mỹ Đi Các Quốc Gia (2025 – 2026)
Từ dữ liệu xuất khẩu theo quý trên TradeInt, kim ngạch xuất khẩu của Mỹ đạt 600,92 tỷ USD trong Q1/2026 — mức cao nhất trong 5 quý liên tiếp, tăng 15,72% so với Q1/2025 và tăng 6,69% so với quý liền trước.
Bảng 7: Xu Hướng Xuất Khẩu Của Mỹ Theo Quý – Phân Tích QoQ Q1/2025 – Q1/2026
| Quý | Kim ngạch (USD) | QoQ | Diễn biến chính |
|---|---|---|---|
| Q1/2025 | 519,29 tỷ | +1,77% | Tăng trưởng ổn định ở mức cơ bản đầu năm 2025 |
| Q2/2025 | 549,66 tỷ | +5,85% | Tăng tốc nhờ giá hàng hóa lên cao và nhu cầu quốc tế mạnh |
| Q3/2025 | 540,30 tỷ | -1,70% | Giảm tạm thời theo chu kỳ logistics giữa năm |
| Q4/2025 | 563,22 tỷ | +4,24% | Phục hồi mạnh cuối năm theo logistics Q4 |
| Q1/2026 | 600,92 tỷ | +6,69% | Đỉnh kỷ lục, xác nhận đà mở rộng kinh tế vào 2026 |
Nguồn: TradeInt
Báo cáo thương mại quốc tế tháng 3/2026 của BEA xác nhận xuất khẩu hàng hóa Mỹ duy trì đà tăng trong suốt Q1/2026, với máy bay dân dụng, máy tính, hàng tư bản và kim loại quý là bốn nhóm hàng chủ lực.
Một số tín hiệu nổi bật từ chu kỳ 5 quý:
- Q1/2026 xác lập đỉnh kim ngạch mới: Mức 600,92 tỷ USD đưa xuất khẩu Mỹ lên một tầng cao hơn so với toàn bộ giai đoạn 2025.
- Mexico và Canada giữ vai trò trục chính: Hai đối tác USMCA cộng gộp gần 30% tổng kim ngạch Q1/2026 — mức ổn định qua nhiều quý liên tiếp.
- Thỏa thuận Mỹ - Trung mở ra động lực tăng trưởng mới: Cam kết nông sản 17 tỷ USD/năm và đơn hàng Boeing 737 đặt nền tảng cho đậu tương, máy bay và LNG trở thành các danh mục tăng trưởng chính từ Q2/2026.
Việt Nam Đứng Thứ Mấy Trong Danh Sách Đối Tác Xuất Khẩu Của Mỹ?
Theo dữ liệu xuất khẩu của Mỹ trên TradeInt, Việt Nam xếp thứ 27 trong danh sách các đối tác xuất khẩu của Mỹ giai đoạn 01–04/2026, với kim ngạch 6,19 tỷ USD (0,76% thị phần xuất khẩu).
Bảng 8: Top 10 Mặt Hàng Mỹ Xuất Khẩu Sang Việt Nam (01–04/2026)
| # | Nhóm hàng | Giá trị (USD) | Tỷ trọng |
|---|---|---|---|
| 1 | Thiết bị điện, linh kiện điện tử | 1,457,756,869 | 23,52% |
| 2 | Bông | 645,074,967 | 10,41% |
| 3 | Máy móc, thiết bị công nghiệp | 593,597,737 | 9,58% |
| 4 | Nhựa và sản phẩm nhựa | 324,860,482 | 5,24% |
| 5 | Gỗ và sản phẩm gỗ | 321,321,541 | 5,18% |
| 6 | Nhiên liệu khoáng, dầu mỏ | 289,375,134 | 4,67% |
| 7 | Phụ phẩm thực phẩm, thức ăn chăn nuôi | 233,940,071 | 3,77% |
| 8 | Hạt có dầu | 187,368,457 | 3,02% |
| 9 | Thiếc và sản phẩm thiếc | 172,541,304 | 2,78% |
| 10 | Máy bay, tàu vũ trụ và linh kiện | 170,647,248 | 2,75% |
Nguồn: TradeInt
Cơ cấu hàng Mỹ xuất sang Việt Nam phản ánh rõ hai luồng nhu cầu chính:
Phục vụ sản xuất và lắp ráp: Thiết bị điện, linh kiện điện tử (23,52%) và máy móc công nghiệp (9,58%) là đầu vào trực tiếp cho các nhà máy FDI tại Bắc Ninh, Bình Dương và Đồng Nai — nơi Samsung, Intel và Apple vận hành dây chuyền lắp ráp xuất khẩu quy mô lớn.
Nguyên liệu thô cho ngành chế biến: Bông (10,41%) phục vụ ngành dệt may; gỗ (5,18%) cho ngành nội thất; hạt có dầu (3,02%) và phụ phẩm thực phẩm (3,77%) cho ngành chăn nuôi và chế biến thực phẩm. Đây là các ngành xuất khẩu chủ lực của Việt Nam sang chính thị trường Mỹ — tạo thành vòng trao đổi thương mại hai chiều có tính cấu trúc.
Quan hệ thương mại hai chiều Mỹ – Việt: quy mô lớn, sức ép ngày càng rõ
Ở chiều ngược lại, Mỹ là thị trường xuất khẩu lớn nhất của Việt Nam. Theo báo cáo Cục Thống kê (Bộ Tài chính) dẫn bởi Investing.com Việt Nam, Q1/2026 Việt Nam xuất sang Mỹ 39 tỷ USD — xuất siêu riêng với Mỹ đạt 33,9 tỷ USD, tăng 24,2% so với cùng kỳ.
VinaCapital nhận định xuất khẩu sang Mỹ chiếm gần một phần ba tổng kim ngạch xuất khẩu Việt Nam, với thặng dư thương mại tương đương khoảng 26% GDP — mức phụ thuộc cao đặt ra rủi ro rõ ràng khi chính sách thương mại Mỹ biến động.
VnEconomy đưa tin USTR đề xuất áp thuế bổ sung 12,5% lên hàng Việt Nam theo **Mục 301 Đạo luật Thương mại 1974. Tác động không đồng đều giữa các ngành:
Dệt may: Việt Nam đã vượt Trung Quốc trở thành nhà cung cấp may mặc lớn nhất vào Mỹ với 20,6% thị phần trong nửa đầu 2025, song chênh lệch 2,5 điểm thuế so với Bangladesh có thể ảnh hưởng phân bổ đơn hàng.
Da giày – túi xách: Mỹ chiếm 41% tổng xuất khẩu ngành — mức phụ thuộc cao nhất trong các ngành hàng chủ lực.
Gỗ và nội thất: Thị phần tại Mỹ tăng từ 40,5% năm 2024 lên 45,3% năm 2025, song rủi ro cộng hưởng với các vụ điều tra chống bán phá giá đang tiến hành.
Điện tử và linh kiện: Được loại trừ khỏi danh sách đánh thuế — phù hợp với vai trò nhập linh kiện từ Mỹ để lắp ráp và tái xuất của khối FDI.
Tra Cứu Dữ Liệu XNK Toàn Cầu Trên TradeInt
TradeInt là nền tảng trí tuệ thương mại cung cấp dữ liệu xuất nhập khẩu toàn cầu, hỗ trợ doanh nghiệp Việt Nam nắm bắt dòng chảy thương mại, định danh đối tác và đưa ra quyết định kinh doanh dựa trên dữ liệu giao dịch thực tế.
Với hơn 10 tỷ bản ghi giao dịch hải quan, 500+ triệu hồ sơ doanh nghiệp xuất nhập khẩu và độ phủ tới 90% dòng chảy thương mại toàn cầu trên 220+ quốc gia, TradeInt cho phép doanh nghiệp:
- Tra cứu dữ liệu xuất khẩu Mỹ theo mã HS và quốc gia điểm đến: Phân tích kim ngạch, khối lượng và xu hướng theo từng mã HS 4 chữ số tại hơn 200 thị trường.
- Xác định nhà xuất khẩu Mỹ thực tế trên từng tuyến: Tiếp cận thông tin Bill of Lading bao gồm tên người gửi, người nhận, cảng xuất, cảng đến và giá trị lô hàng.
- Phân tích đối tác xuất khẩu của Mỹ theo cụm khu vực: USMCA, châu Âu, châu Á – với khả năng tra cứu chéo theo mã HS để định danh nhu cầu nhập khẩu của từng đối tác.
- Theo dõi kim ngạch xuất khẩu của Việt Nam sang Mỹ và các thị trường khác: Phân tích theo từng mã HS, xác định mặt hàng tăng trưởng nhanh và đối thủ cạnh tranh trực tiếp.
- Phát hiện cơ hội thị trường mới: Phân tích các quốc gia có nhu cầu nhập khẩu tăng mạnh, tham chiếu chéo với năng lực xuất khẩu của doanh nghiệp Việt để định vị thị trường tiềm năng.
Liên hệ TradeInt để nhận tư vấn giải pháp thương mại dành riêng cho doanh nghiệp bạn.
Kết Luận
Trong Q1/2026, đối tác xuất khẩu của Mỹ phân thành ba cụm rõ nét: Mexico (92,93 tỷ USD) và Canada (84 tỷ USD) neo giữ trục Bắc Mỹ; Vương quốc Anh (36,11 tỷ USD) và Thụy Sĩ (26,05 tỷ USD) dẫn đầu cụm châu Âu với dòng vàng và kim loại quý chiếm tỷ trọng lớn; Trung Quốc (27,32 tỷ USD) đang tái cân bằng theo khung thỏa thuận thương mại mới.
Với Việt Nam, kim ngạch xuất khẩu sang Mỹ đạt 69,6 tỷ USD trong 5 tháng đầu 2026 (+21,7%), song áp lực thuế bổ sung 12,5% theo Mục 301 đặt ra yêu cầu doanh nghiệp phải theo dõi sát diễn biến thị trường và đa dạng hóa chiến lược xuất khẩu.