Trong 7 tháng đầu năm 2025, Mỹ nhập khẩu hơn 103 tỷ USD hàng hóa từ Việt Nam, tăng mạnh so với năm trước, khẳng định vị thế của Việt Nam là một trong những đối tác quan trọng của Hoa Kỳ. Dẫn đầu là thiết bị điện và linh kiện (31,57 tỷ USD), máy móc cơ khí (30,81 tỷ USD), cùng các nhóm hàng truyền thống nổi bật khác với thị trường phát triển vượt mặt các quốc gia khác.
Bài viết này mang đến phân tích chi tiết các nhóm hàng chính Mỹ nhập khẩu từ Việt Nam, cùng xu hướng dịch chuyển thương mại sau biến động thuế quan 2025, dựa trên dữ liệu cập nhật từ nền tảng thương mại toàn cầu TradeInt.
Mỹ nhập khẩu gì từ Việt Nam? Dữ liệu mới nhất năm 2025
Theo dữ liệu xuất nhập khẩu toàn cầu ghi nhận bởi TradeInt, trong 7 tháng đầu năm 2025, tổng giá trị Mỹ nhập khẩu từ Việt Nam đạt khoảng 103 tỷ USD, phản ánh sức tăng trưởng mạnh mẽ của hàng hóa Việt tại thị trường lớn nhất thế giới.
Các nhóm hàng chủ lực tập trung vào thiết bị điện – cơ khí, đồ nội thất, giày dép và dệt may, cho thấy vị thế vững chắc của Việt Nam trong chuỗi cung ứng toàn cầu.
Mỹ nhập khẩu gì nhiều nhất từ Việt Nam?
- HS 85 – Thiết bị điện và linh kiện: 31.57 tỷ USD (30.59%) – dẫn đầu nhờ điện tử, TV, linh kiện âm thanh.
- HS 84 – Máy móc, cơ khí: 30.81 tỷ USD (29.86%) – gồm máy công nghiệp, thiết bị chế biến, linh kiện kỹ thuật.
- HS 94 – Đồ nội thất và chiếu sáng: 6.74 tỷ USD (6.53%) – nổi bật với sản phẩm gỗ, nệm, đèn trang trí.
- HS 64 – Giày dép: 5.52 tỷ USD (5.35%) – tiếp tục là ngành xuất khẩu thế mạnh của Việt Nam.
- HS 61 & 62 – Dệt may: 8.81 tỷ USD (8.54%) – gồm quần áo đan móc và may sẵn, duy trì vị thế top ngành truyền thống.
- HS 95 – Đồ chơi và thể thao: 2.91 tỷ USD (2.82%) – tăng trưởng nhờ nhu cầu tiêu dùng sau đại dịch.
- HS 39, 40, 90 – Nhựa, cao su và thiết bị y tế: hơn 4.6 tỷ USD (4.5%) – đóng vai trò bổ trợ trong chuỗi cung ứng công nghiệp.
1. Thiết bị điện và linh kiện - 31.57 tỷ USD
Mỹ nhập khẩu nhóm hàng thiết bị điện và linh kiện (HS 85) từ Việt Nam đạt tổng giá trị 31.57 tỷ USD, chiếm hơn 30% tổng kim ngạch song phương.
Dữ liệu từ TradeInt từ tháng 1/2025 đến tháng 7/2025 cho thấy nhóm hàng này dẫn đầu danh mục hàng hóa mà Mỹ nhập khẩu từ Việt Nam, phản ánh vị thế ngày càng vững mạnh của Việt Nam trong chuỗi cung ứng điện tử toàn cầu, đặc biệt ở lĩnh vực linh kiện, thiết bị truyền thông và điện tử tiêu dùng.
Danh mục nhập khẩu chính:
- HS 8517 – Điện thoại và thiết bị truyền thông: 15.27 tỷ USD (48.36%) – nhóm hàng chủ lực chiếm gần một nửa tổng giá trị, gồm điện thoại di động và thiết bị mạng.
- HS 8518 – Micro, loa, tai nghe: 3.40 tỷ USD (10.76%) – sản phẩm điện tử âm thanh có tốc độ tăng trưởng ổn định.
- HS 8525 – Thiết bị phát thanh, truyền hình, máy ảnh kỹ thuật số: 1.64 tỷ USD (5.21%) – phản ánh nhu cầu cao của Mỹ trong lĩnh vực truyền thông và camera.
- HS 8528 – Màn hình, máy chiếu, TV: 1.56 tỷ USD (4.94%) – đóng góp quan trọng cho ngành điện tử xuất khẩu.
- HS 8544 – Dây và cáp điện: 1.26 tỷ USD (3.98%) – hỗ trợ mạnh cho chuỗi cung ứng linh kiện công nghiệp.
- HS 8504 – Máy biến áp, bộ chỉnh lưu: 1.03 tỷ USD (3.25%) – sản phẩm thiết yếu trong hạ tầng điện năng và sản xuất.
- HS 8541 & 8542 – Linh kiện bán dẫn, mạch tích hợp: 1.47 tỷ USD (≈5%) – ghi nhận sự tham gia ngày càng sâu của Việt Nam vào lĩnh vực công nghệ cao.
| # | Mã HS | Danh Mục Hàng Hóa | Giá Trị (USD) | Thị Phần (%) | Số Lượng |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 8517 | Điện thoại (bao gồm điện thoại di động, điện thoại mạng không dây) và thiết bị truyền thông khác dùng để gửi/nhận âm thanh, hình ảnh hoặc dữ liệu | 15,265,886,714 | 48.36% | 80,092,522 |
| 2 | 8518 | Micro, loa, tai nghe (có hoặc không có micro), máy khuếch đại âm thanh và các thiết bị kết hợp khác | 3,395,990,749 | 10.76% | 90,914,679 |
| 3 | 8525 | Thiết bị phát thanh, truyền hình; máy quay, máy ảnh kỹ thuật số | 1,643,452,674 | 5.21% | 39,407,114 |
| 4 | 8528 | Màn hình và máy chiếu (không bao gồm TV); thiết bị thu hình có hoặc không có bộ thu phát thanh | 1,558,799,798 | 4.94% | 11,051,651 |
| 5 | 8544 | Dây, cáp điện cách điện (kể cả cáp đồng trục) và dây dẫn quang học | 1,256,844,095 | 3.98% | 979,888,196 |
| 6 | 8523 | Đĩa, băng từ, thiết bị lưu trữ dữ liệu kỹ thuật số (như thẻ nhớ, ổ đĩa, media dùng để ghi âm hoặc lưu trữ thông tin) | 1,041,526,983 | 3.30% | 27,333,973 |
| 7 | Truy cập dữ liệu trên TradeInt | Truy cập dữ liệu trên TradeInt | 1,026,987,692 | 3.25% | 482,555,445 |
| 8 | Truy cập dữ liệu trên TradeInt | Truy cập dữ liệu trên TradeInt | 871,252,552 | 2.76% | 324,816,132 |
| 9 | Truy cập dữ liệu trên TradeInt | Truy cập dữ liệu trên TradeInt | 709,916,385 | 2.25% | 17,189,143 |
| 10 | Truy cập dữ liệu trên TradeInt | Truy cập dữ liệu trên TradeInt | 602,208,247 | 1.91% | 18,565,467 |
| Nguồn dữ liệu: TradeInt |
Khám phá sâu hơn với TradeInt – Nền tảng dữ liệu thương mại toàn cầu cho nhà xuất khẩu Việt Nam
Với TradeInt, bạn có thể truy cập hơn 500 triệu bản ghi giao dịch xuất nhập khẩu, phân tích 2,000+ danh mục HS Code theo thị trường, sản phẩm, đối tác và xu hướng thuế quan mới nhất.
Chúng tôi không chỉ cung cấp số liệu kim ngạch, mà còn giúp bạn xác định người mua tiềm năng, theo dõi hoạt động đối thủ và mô phỏng xu hướng thị trường Mỹ theo thời gian thực.
Khám phá thêm về giải pháp dữ liệu toàn cầu của TradeInt để xem dữ liệu chi tiết từng mặt hàng Mỹ nhập khẩu từ Việt Nam và xây dựng chiến lược xuất khẩu thông minh hơn trong năm 2025.
Rõ ràng, thiết bị điện và linh kiện (HS 85) đang là nhóm hàng xuất khẩu chủ lực của Việt Nam sang Mỹ, đạt 15,19 tỷ USD trong 7 tháng đầu năm 2025, tăng 15,3% so với cùng kỳ năm trước, theo dữ liệu từ Cục Hải Quan Việt Nam.).
Tuy nhiên, bối cảnh thương mại đang thay đổi nhanh chóng, đặc biệt là từ kỳ nhậm chức của Tổng thống Donald Trump. Chính phủ Mỹ trong đầu năm 2025 đề xuất đánh thuế 25% đối với linh kiện chip và 15% đối với thiết bị điện tử nhập khẩu, khiến giá hàng Việt Nam tại Mỹ tăng trung bình 9–10%.
Với đặc thù các mặt hàng xuất khẩu chủ lực của Việt Nam như điện thoại (HS 8517) và linh kiện truyền thông (HS 8544) đều có tỷ trọng chip cao, chính sách này có thể làm giảm 4–5 điểm phần trăm kim ngạch xuất khẩu, tương đương khoảng 600–750 triệu USD trong giai đoạn cuối năm.
Ngoài ra, theo ước tính của các chuyên gia kinh tế, mức thuế chống trợ cấp 20% khi được áp dụng có thể kéo giảm xuất khẩu Việt Nam sang Mỹ khoảng 11–12 tỷ USD, riêng nhóm hàng điện – điện tử có thể giảm hơn 1,5 tỷ USD.
Tuy nhiên, Việt Nam vẫn duy trì lợi thế nhất định nhờ cấu trúc chi phí thấp và mạng lưới sản xuất đa tầng, giúp doanh nghiệp dễ dàng chuyển đổi mô hình lắp ráp hoặc tái cơ cấu chuỗi cung ứng để thích ứng.
Nếu biết tận dụng chính sách miễn thuế có điều kiện (“đô la đổi đô la”) bằng cách mở rộng đầu tư vào Mỹ hoặc tăng tỷ lệ nội địa hóa, các nhà sản xuất Việt Nam có thể giảm thiểu tác động thuế quan và duy trì tăng trưởng xuất khẩu ổn định trong năm 2026.
2. Máy móc, cơ khí - 30.81 tỷ USD
Từ tháng 1 đến tháng 7 năm 2025, Mỹ nhập khẩu nhóm hàng máy móc và thiết bị cơ khí (HS 84) từ Việt Nam đạt tổng giá trị 30.87 tỷ USD, chiếm gần 30% tổng kim ngạch song phương.
Theo dữ liệu từ TradeInt, nhóm hàng này giữ vị trí thứ hai trong danh mục hàng hóa Mỹ nhập khẩu từ Việt Nam, thể hiện năng lực sản xuất công nghệ cao của Việt Nam, đặc biệt trong lĩnh vực linh kiện máy tính, thiết bị công nghiệp và máy móc kỹ thuật.
Sản phẩm nhập khẩu chính của nhóm này:
- HS 8471 – Thiết bị xử lý dữ liệu tự động (máy tính, máy chủ): 19.68 tỷ USD (63.87%) – dẫn đầu nhóm hàng, phản ánh vai trò trọng tâm của ngành công nghệ thông tin Việt Nam.
- HS 8473 – Phụ tùng và linh kiện máy móc: 6.29 tỷ USD (20.41%) – hỗ trợ mạnh mẽ cho chuỗi sản xuất máy tính và thiết bị điện tử.
- HS 8467 – Dụng cụ cầm tay chạy bằng khí nén/thủy lực: 973 triệu USD (3.16%) – phục vụ ngành cơ khí và xây dựng.
- HS 8443 – Máy in, photocopy, fax: 745 triệu USD (2.42%) – sản phẩm công nghệ văn phòng có nhu cầu ổn định.
- HS 8414 – Máy nén khí, quạt, máy hút: 370 triệu USD (1.20%) – đóng góp cho lĩnh vực công nghiệp và dân dụng.
- HS 8481 – Van, vòi công nghiệp: 364 triệu USD (1.18%) – cung ứng cho các nhà máy và hệ thống hạ tầng kỹ thuật.
- HS 8433 – Máy nông nghiệp: 287 triệu USD (0.93%) – thể hiện sự mở rộng của Việt Nam trong sản xuất thiết bị cơ giới hóa nông nghiệp.
| # | Mã HS | Danh Mục Hàng Hóa | Giá Trị (USD) | Thị Phần (%) | Số Lượng |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 8471 | Thiết bị xử lý dữ liệu tự động (máy tính, máy chủ…); máy đọc dữ liệu từ thẻ từ, quang học hoặc các thiết bị tương tự | 19,679,075,011 | 63.87% | 81,326,364 |
| 2 | 8473 | Phụ tùng và linh kiện (trừ vali, túi xách…) dùng chủ yếu hoặc riêng cho máy móc thuộc nhóm 84.70–84.72 | 6,286,917,652 | 20.41% | 37,674,864 |
| 3 | 8467 | Dụng cụ cầm tay chạy bằng khí nén hoặc thủy lực, có hoặc không dùng điện | 973,319,909 | 3.16% | 15,738,985 |
| 4 | 8443 | Máy in, máy photocopy, máy fax (có hoặc không kết hợp các chức năng) | 744,642,574 | 2.42% | 8,482,826 |
| 5 | 8414 | Bơm khí, máy hút chân không, máy nén khí, quạt thông gió, quạt làm mát (có hoặc không có bộ lọc) | 369,803,170 | 1.20% | 19,517,196 |
| 6 | 8481 | Van, vòi, khóa dùng cho đường ống, nồi hơi, bồn chứa hoặc tương tự (bao gồm van điều áp và van nhiệt độ) | 363,627,475 | 1.18% | 41,200,848 |
| 7 | Truy cập dữ liệu trên TradeIntnt | Truy cập dữ liệu trên TradeInt | 286,897,730 | 0.93% | 1,479,735 |
| 8 | Truy cập dữ liệu trên TradeInt | Truy cập dữ liệu trên TradeInt | 238,106,509 | 0.77% | 2,456,123 |
| 9 | Truy cập dữ liệu trên TradeInt | Truy cập dữ liệu trên TradeInt | 211,686,494 | 0.69% | 28,385,538 |
| 10 | Truy cập dữ liệu trên TradeInt | Truy cập dữ liệu trên TradeInt | 178,323,219 | 0.58% | 12,278,904 |
| Nguồn dữ liệu: TradeInt |
Trong 7 tháng đầu năm 2025, Mỹ nhập khẩu máy móc, thiết bị, dụng cụ và phụ tùng từ Việt Nam tăng 67,8% so với cùng kỳ năm trước – cao nhất trong nhóm hàng công nghiệp chế tạo. Dữ liệu từ TradeInt cũng cho thấy nhóm hàng này hiện chiếm 42,25% tổng kim ngạch xuất khẩu toàn ngành máy móc Việt Nam.
Với quy mô nhập khẩu nhập khẩu như vậy, Mỹ hiện chiếm gần một nửa giá trị xuất khẩu máy móc của Việt Nam, vượt xa các thị trường khác như Trung Quốc (9,53 tỷ USD) hay EU (5,47 tỷ USD). Sản phẩm xuất khẩu chủ lực gồm thiết bị cơ khí, máy móc công nghiệp, máy in và phụ tùng gia công kim loại, phục vụ các chuỗi cung ứng sản xuất Mỹ trong lĩnh vực ô tô, năng lượng và điện tử.
Sự tăng trưởng đột phá này đến từ năng lực sản xuất mở rộng của Việt Nam, đặc biệt trong lĩnh vực thiết bị cơ khí chính xác, linh kiện tự động hóa và phụ tùng công nghiệp nhẹ.
Các nhà sản xuất có vốn đầu tư nước ngoài (FDI) – như Foxconn, Jabil và Hanwha Techwin – đã chuyển dịch dây chuyền từ Trung Quốc sang Việt Nam để tận dụng chi phí nhân công thấp hơn 40–50% và ưu đãi thuế theo các hiệp định thương mại song phương.
Tuy nhiên, để duy trì đà tăng này, doanh nghiệp Việt cần chú trọng chuẩn hóa kỹ thuật, chứng chỉ an toàn và nguồn gốc xuất xứ (CO, CQ) – các yếu tố được Mỹ kiểm soát chặt trong giai đoạn 2025–2026. Việc tận dụng hiệp định thương mại song phương và đa dạng hóa sản phẩm cơ khí công nghệ cao sẽ là chìa khóa giúp Việt Nam giữ vững tốc độ tăng trưởng và mở rộng thị phần tại Mỹ trong trung và dài hạn.
3. Đồ nội thất và chiếu sáng - 6.74 tỷ USD
Dữ liệu từ TradeInt thu thập được cho thấy Mỹ nhập khẩu nhóm hàng đồ nội thất và chiếu sáng (HS 94) từ Việt Nam đạt tổng giá trị 6.74 tỷ USD, chiếm khoảng 6.53% tổng kim ngạch xuất khẩu sang Mỹ.
Nhóm hàng này đứng trong top 3 danh mục Mỹ nhập khẩu gì từ Việt Nam, phản ánh lợi thế cạnh tranh của Việt Nam trong lĩnh vực sản xuất và xuất khẩu nội thất gỗ, ghế ngồi và sản phẩm chiếu sáng.
Danh mục nhập khẩu chính:
- HS 9403 – Đồ nội thất và bộ phận: 3.85 tỷ USD (57.19%) – chiếm tỷ trọng lớn nhất, bao gồm tủ, bàn, kệ và sản phẩm nội thất hoàn thiện.
- HS 9401 – Ghế ngồi và bộ phận: 2.63 tỷ USD (38.99%) – nhóm hàng xuất khẩu chủ lực, đặc biệt là ghế sofa và ghế văn phòng.
- HS 9405 – Đèn và thiết bị chiếu sáng: 136.5 triệu USD (2.03%) – gồm đèn trang trí, đèn bàn và biển hiệu phát sáng.
- HS 9404 – Nệm và sản phẩm tương tự: 78.6 triệu USD (1.17%) – tăng trưởng ổn định trong phân khúc đồ gia dụng.
- HS 9402 – Đồ nội thất y tế, nha khoa: 24.2 triệu USD (0.36%) – đóng góp nhỏ nhưng phản ánh sự đa dạng hóa sản xuất.
| # | Mã HS | Danh Mục Hàng Hóa | Giá Trị (USD) | Thị Phần (%) | Số Lượng |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 9403 | Đồ nội thất khác và các bộ phận của chúng | 3,853,480,063 | 57.19% | 153,048,613 |
| 2 | 9401 | Ghế ngồi (bao gồm ghế có thể dùng làm giường, trừ loại thuộc nhóm 94.02) và các bộ phận của chúng | 2,627,066,272 | 38.99% | 54,048,728 |
| 3 | 9405 | Đèn và thiết bị chiếu sáng khác (bao gồm đèn rọi, đèn trang trí, biển hiệu phát sáng) | 136,499,110 | 2.03% | 19,191,772 |
| 4 | 9404 | Nệm lò xo, giường và các sản phẩm tương tự, có hoặc không có bọc, làm từ cao su hoặc xốp nhựa | 78,636,445 | 1.17% | 5,079,249 |
| 5 | 9402 | Đồ nội thất y tế, nha khoa, thú y (giường bệnh, bàn khám, ghế nha khoa, v.v.) | 24,233,161 | 0.36% | 490,555 |
| 6 | Truy cập dữ liệu trên TradeInt | Truy cập dữ liệu trên TradeInt | 18,310,140 | 0.27% | 384,298 |
| Nguồn dữ liệu: TradeInt |
Là doanh nghiệp nhập khẩu, bạn cần biết ai đang bán, giá bao nhiêu, và thị trường đang biến động ra sao trước khi ký hợp đồng. TradeInt giúp bạn làm điều đó bằng dữ liệu thực từ hơn 5 tỷ bản ghi giao dịch từ 200+ quốc gia, bạn có thể:
- So sánh giá nhập khẩu và khối lượng của từng nhà cung cấp để thương lượng tốt hơn.
- Theo dõi xu hướng giá và nguồn cung toàn cầu, tránh rủi ro khi thị trường biến động.
- Xác định nhà cung ứng uy tín dựa trên lịch sử giao dịch thật, không cần qua trung gian.
Đặt lịch demo dành riêng cho bạn ngay hôm nay để xem TradeInt có thể giúp doanh nghiệp bạn mua hàng chính xác, an toàn và hiệu quả hơn như thế nào.
Trong 7 tháng đầu năm 2025, Mỹ nhập khẩu đồ nội thất từ Việt Nam tăng hơn 20% so với cùng kỳ 2024, giúp Việt Nam tiến sát Trung Quốc để trở thành nhà cung cấp nội thất lớn thứ hai của Mỹ, chỉ cách khoảng 200 triệu USD.
Nhóm đồ nội thất gỗ (HS 9403) chiếm gần 60% tổng kim ngạch, với ghế khung gỗ xuất khẩu đạt 595,2 triệu USD trong quý I/2025, tăng 28,8% và chiếm 77,8% tổng kim ngạch ghế xuất khẩu của Việt Nam. Ngoài ra, các mặt hàng tủ bếp, bàn ghế phòng khách và nội thất bọc nệm cũng ghi nhận nhu cầu ổn định nhờ xu hướng tiêu dùng “home living” vẫn duy trì sau đại dịch.
Tuy nhiên, từ tháng 10/2025, chính quyền Trump công bố gói thuế mới theo Mục 232 của Đạo luật Thương mại 1974, gây “cú sốc” lớn cho chuỗi cung ứng gỗ Việt Nam.
Tủ bếp và tủ phòng tắm sẽ chịu thuế 25%, tăng lên 50% từ đầu 2026, trong khi đồ nội thất bọc nệm như sofa, ghế bành chịu thuế 30%. Với hơn 9 tỷ USD sản phẩm gỗ Việt Nam thuộc nhóm chịu thuế 25%, mức tăng thuế này có thể khiến giá hàng Việt tại Mỹ tăng 10–12%, làm giảm đáng kể sức cạnh tranh so với sản phẩm nội địa Mỹ hoặc hàng từ Mexico, Canada – hai đối thủ được hưởng lợi nhờ hiệp định USMCA.
Theo ước tính của Hiệp hội Gỗ và Lâm sản Việt Nam (VIFOREST), kim ngạch xuất khẩu sang Mỹ có thể giảm 1,5–2 tỷ USD nếu mức thuế này duy trì đến giữa năm 2026. Các doanh nghiệp xuất khẩu tủ bếp và ghế bọc nệm chịu ảnh hưởng nặng nhất, vì hai nhóm này chiếm hơn 45% tổng kim ngạch nội thất Việt Nam sang Mỹ.
Ngoài yếu tố thuế quan, môi trường tiêu dùng tại Mỹ đang suy yếu: lãi suất thế chấp vượt 7%, lạm phát giữ ở 3,1–3,3%, khiến thị trường bất động sản trầm lắng và nhu cầu nội thất giảm hơn 8% trong nửa đầu năm. Các nhà bán lẻ Mỹ như IKEA, Home Depot và Wayfair đã cắt giảm đơn hàng và kéo dài thời gian thanh toán để kiểm soát rủi ro.
Trong bối cảnh đó, ngành gỗ Việt Nam đang tái cấu trúc theo hai hướng.
- Ngắn hạn, doanh nghiệp đẩy mạnh minh bạch chuỗi cung ứng, chứng minh nguồn gốc gỗ hợp pháp, xuất xứ rõ ràng, và tăng xuất khẩu bán thành phẩm (semi-finished goods) để giảm rủi ro bị áp thuế phòng vệ.
- Dài hạn, các doanh nghiệp lớn như AA Corporation, Minh Duong, ScanCom đang xem xét xây dựng cơ sở lắp ráp nhỏ tại Mỹ, kết hợp sử dụng nguyên liệu gỗ Mỹ để đạt tiêu chí “Made in USA”, từ đó giảm tác động thuế và củng cố quan hệ thương mại song phương.
Dù áp lực thuế quan và thị trường ngắn hạn lớn, Việt Nam vẫn giữ lợi thế cạnh tranh bền vững nhờ chi phí nhân công thấp hơn 35–40% so với Trung Quốc, chất lượng hoàn thiện cao, và chuỗi cung ứng nguyên liệu ổn định. Nếu doanh nghiệp thích ứng linh hoạt, ngành nội thất Việt Nam vẫn có khả năng duy trì xuất khẩu 15–16 tỷ USD/năm, tiếp tục là nguồn cung chiến lược cho thị trường Hoa Kỳ trong giai đoạn hậu 2025.
4. Giày dép - 5.52 tỷ USD
Từ tháng 1 đến tháng 7 năm 2025, Mỹ nhập khẩu nhóm hàng giày dép (HS 64) từ Việt Nam đạt tổng giá trị 5.52 tỷ USD, duy trì vị thế là một trong những mặt hàng xuất khẩu chủ lực của Việt Nam, dữ liệu cung cấp bởi TradeInt. Theo phân tích, nhóm này chiếm hơn 5.3% tổng kim ngạch Mỹ nhập khẩu gì từ Việt Nam, phản ánh năng lực sản xuất mạnh về hàng tiêu dùng và công nghiệp nhẹ, đặc biệt ở phân khúc giày da, giày thể thao và giày dệt may cao cấp.
Danh mục nhập khẩu chính:
- HS 6404 – Giày dép bằng vải dệt: 2.28 tỷ USD (41.32%) – nhóm hàng dẫn đầu, được ưa chuộng nhờ thiết kế linh hoạt và giá cạnh tranh.
- HS 6403 – Giày dép bằng da: 2.03 tỷ USD (36.86%) – tập trung vào giày thời trang và công sở, xuất khẩu ổn định sang thị trường Mỹ.
- HS 6402 – Giày dép bằng nhựa hoặc cao su: 1.11 tỷ USD (20.06%) – phù hợp cho phân khúc thể thao và thời trang nhanh.
- HS 6405 – Giày dép khác: 71.8 triệu USD (1.30%) – bao gồm giày đặc thù và sản phẩm OEM.
- HS 6406 – Phụ tùng giày dép: 22.8 triệu USD (0.41%) – gồm miếng lót, đế giày, linh kiện phục vụ sản xuất.
| # | Mã HS | Danh Mục Hàng Hóa | Giá Trị (USD) | Thị Phần (%) | Số Lượng |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 6404 | Giày dép có đế ngoài bằng cao su, nhựa, da hoặc da tái chế và phần trên bằng vật liệu dệt | 2,280,713,082 | 41.32% | 127,577,512 |
| 2 | 6403 | Giày dép có đế ngoài bằng cao su, nhựa, da hoặc da tái chế và phần trên bằng da thật | 2,034,918,165 | 36.86% | 97,925,405 |
| 3 | 6402 | Giày dép khác có đế và phần trên bằng cao su hoặc nhựa | 1,107,510,236 | 20.06% | 88,474,772 |
| 4 | 6405 | Các loại giày dép khác | 71,750,755 | 1.30% | 25,368,991 |
| 5 | 6406 | Phụ tùng giày dép (phần trên, đế rời, miếng lót, miếng gót, v.v.) | 22,819,646 | 0.41% | 2,445,773 |
| 6 | Truy cập dữ liệu trên TradeInt | Truy cập dữ liệu trên TradeInt | 2,415,469 | 0.04% | 237,262 |
| Nguồn dữ liệu: TradeInt |
Trong năm 2025, giày dép vẫn là một trong những nhóm hàng xuất khẩu trụ cột của Việt Nam sang Mỹ, nhưng đang trải qua giai đoạn thử thách lớn nhất trong gần một thập kỷ do tác động kép của thuế quan mới và nhu cầu tiêu dùng chững lại.
Trong 8 tháng đầu năm, kim ngạch xuất khẩu giày dép Việt Nam tăng 7,6%.) so với cùng kỳ 2024; riêng thị trường Mỹ chiếm hơn 6,07 tỷ USD (37,8%), tiếp tục là thị trường lớn nhất của ngành.
Tuy nhiên, sau khi Mỹ áp mức thuế 20% với hàng giày dép Việt Nam và 40% với hàng trung chuyển từ Trung Quốc (hiệu lực từ tháng 8/2025), xuất khẩu tháng 9 đã giảm 27,3%, chỉ còn 611 triệu USD, mức giảm mạnh nhất trong các nhóm hàng chủ lực.
Đòn thuế này khiến chi phí nhập khẩu tăng thêm 2–4 USD mỗi đôi, và đến 6 USD đối với sản phẩm có thành phần gốc Trung Quốc.
Theo báo cáo từ trung tâm WTO, với hơn 60% sản lượng Nike và 40% Adidas được sản xuất tại Việt Nam, các thương hiệu lớn phải điều chỉnh giá bán, tái cấu trúc chuỗi cung ứng, hoặc chuyển một phần sản xuất sang Indonesia, Mexico để tránh chi phí tăng. Nike đã giảm tỷ trọng sản xuất tại Việt Nam xuống còn 45%, trong khi Adidas duy trì ở mức 30% – minh chứng cho xu hướng đa dạng hóa nguồn cung để ứng phó rủi ro.
Với mức thuế trung chuyển 40%, các doanh nghiệp sử dụng nguyên liệu từ Trung Quốc bị ảnh hưởng nặng nhất do quy định “chuyển đổi đáng kể” còn mơ hồ. Các nhà bán lẻ như Steve Madden, Crocs hay Foot Locker, vốn phụ thuộc tới 70% nguồn cung từ Việt Nam, phải cắt giảm đơn hàng và điều chỉnh biên lợi nhuận.
Trong khi đó, các thương hiệu cao cấp như Under Armour, Columbia hay On Running có thể hấp thụ chi phí tốt hơn nhờ quyền định giá và sản phẩm giá trị cao.
Ngoài yếu tố thuế, người tiêu dùng Mỹ đang chi tiêu thận trọng hơn: doanh số bán lẻ giày dép tại Mỹ giảm 4% trong quý III/2025, trong khi hàng tồn kho tăng 11% so với cùng kỳ. Một số thương hiệu như Allbirds đã chủ động giảm mua hàng từ Việt Nam cho mùa thu và mùa xuân 2026 để kiểm soát chi phí.
Tuy vậy, Việt Nam vẫn giữ vị thế trung tâm sản xuất giày thể thao lớn nhất thế giới, chiếm hơn 25% tổng lượng giày nhập khẩu của Mỹ và gần một nửa giá trị giày thể thao nhập khẩu vào nước này, theo tờ The Investor.). Với hệ sinh thái 97 nhà máy sản xuất Nike và hơn 200 doanh nghiệp FDI chuyên về giày dép, Việt Nam vẫn duy trì lợi thế về tay nghề, chi phí nhân công thấp và chuỗi cung ứng linh hoạt.
Trong ngắn hạn, ngành cần tăng tỷ lệ nội địa hóa nguyên liệu, giảm phụ thuộc vào Trung Quốc để tránh rủi ro thuế trung chuyển. Về dài hạn, việc đàm phán lại Hiệp định Thương mại Mỹ–Việt và đa dạng hóa thị trường xuất khẩu sang EU, Canada và Nhật Bản sẽ là chìa khóa giúp ngành da giày Việt Nam duy trì đà tăng trưởng bền vững, bất chấp biến động thuế quan toàn cầu.
5. Dệt may - 8.81 tỷ USD
Mỹ nhập khẩu nhóm hàng dệt may đan móc (HS 61) từ Việt Nam đạt tổng giá trị 4.82 tỷ USD, chiếm khoảng 4.7% tổng kim ngạch Mỹ nhập khẩu gì từ Việt Nam, dữ liệu TradeInt cho biết.
Nhóm này thể hiện năng lực vượt trội của Việt Nam trong sản xuất hàng may mặc cao cấp, thời trang dệt kim và đồ lót xuất khẩu, phục vụ đa dạng phân khúc từ thời trang nữ đến đồ thể thao và đồ mặc nhà.
Danh mục nhập khẩu chính:
- HS 6110 – Áo len, áo nỉ, áo khoác, vest: 1.07 tỷ USD (22.27%) – nhóm hàng dẫn đầu, được ưa chuộng nhờ chất liệu nhẹ và thiết kế linh hoạt.
- HS 6104 – Quần áo nữ đan móc: 840.9 triệu USD (17.43%) – bao gồm đầm, váy, quần và áo nữ thời trang.
- HS 6106 – Áo blouse: 394.1 triệu USD (8.17%) – sản phẩm có giá trị gia tăng cao, tập trung ở phân khúc công sở.
- HS 6108 – Đồ ngủ và đồ lót nữ: 388.6 triệu USD (8.05%) – tăng trưởng nhờ nhu cầu hàng tiêu dùng cao tại Mỹ.
- HS 6109 – Áo thun và áo ba lỗ: 373.4 triệu USD (7.74%) – mặt hàng phổ biến, xuất khẩu đều đặn quanh năm.
- HS 6103 – Quần áo nam đan móc: 311.3 triệu USD (6.45%) – gồm vest, quần, áo khoác và bộ đồ thể thao.
| # | Mã HS | Danh Mục Hàng Hóa | Giá Trị (USD) | Thị Phần (%) | Số Lượng |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 6110 | Áo len, áo nỉ, áo khoác, áo vest và các sản phẩm đan hoặc móc khác | 1,074,694,828 | 22.27% | 16,603,187 |
| 2 | 6104 | Quần áo nữ (đầm, váy, quần, áo, jumpsuit…) đan hoặc móc, trừ đồ bơi | 840,906,901 | 17.43% | 14,802,648 |
| 3 | 6106 | Áo blouse đan hoặc móc | 394,068,004 | 8.17% | 8,144,873 |
| 4 | 6108 | Đồ lót, đồ ngủ nữ (áo choàng, váy ngủ, đồ mặc trong) đan hoặc móc | 388,639,174 | 8.05% | 19,928,957 |
| 5 | 6109 | Áo thun, áo ba lỗ và áo lót đan hoặc móc | 373,423,078 | 7.74% | 11,660,687 |
| 6 | 6103 | Quần áo nam (vest, quần, áo khoác, bộ đồ công sở…) đan hoặc móc | 311,282,873 | 6.45% | 5,191,049 |
| 7 | Truy cập dữ liệu trên TradeInt | Truy cập dữ liệu trên TradeInt | 309,728,515 | 6.42% | 3,972,494 |
| 8 | Truy cập dữ liệu trên TradeInt | Truy cập dữ liệu trên TradeInt | 223,977,817 | 4.64% | 6,302,377 |
| 9 | Truy cập dữ liệu trên TradeInt | Truy cập dữ liệu trên TradeInt | 222,887,746 | 4.62% | 17,045,064 |
| 10 | Truy cập dữ liệu trên TradeInt | Truy cập dữ liệu trên TradeInt | 138,130,705 | 2.86% | 6,940,404 |
| Nguồn dữ liệu: TradeInt |
Trong 7 tháng đầu năm 2025, Mỹ nhập khẩu nhóm hàng dệt may không đan móc (HS 62) từ Việt Nam đạt tổng giá trị 3.98 tỷ USD, thể hiện được tiềm năng mạnh mẽ của Việt Nam trong sản xuất may mặc kỹ thuật, thời trang công sở và trang phục thể thao, đáp ứng nhu cầu đa dạng của thị trường Mỹ từ quần áo nữ, nam đến đồ bảo hộ và đồ thể thao.
Danh mục nhập khẩu chính:
- HS 6204 – Quần áo nữ (đầm, váy, quần, áo): 1.16 tỷ USD (29.07%) – nhóm hàng dẫn đầu, chiếm gần 1/3 tổng giá trị.
- HS 6203 – Quần áo nam: 0.73 tỷ USD (18.33%) – xuất khẩu ổn định với thế mạnh ở vest, áo khoác và quần công sở.
- HS 6212 – Áo ngực, đai nịt và sản phẩm tương tự: 0.36 tỷ USD (9.11%) – đóng góp cao nhờ gia công chính xác và chất lượng vải cao cấp.
- HS 6201 – Áo khoác, áo gió nam: 0.31 tỷ USD (7.84%) – được ưa chuộng tại thị trường mùa lạnh của Mỹ.
- HS 6210 – Quần áo kỹ thuật, bảo hộ: 0.30 tỷ USD (7.41%) – phản ánh xu hướng mở rộng sang lĩnh vực dệt may công nghiệp.
- HS 6205 – Áo sơ mi nam: 0.29 tỷ USD (7.21%) – mặt hàng truyền thống, xuất khẩu đều đặn với sản lượng lớn.
| # | Mã HS | Danh Mục Hàng Hóa | Giá Trị (USD) | Thị Phần (%) | Số Lượng |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 6204 | Quần áo nữ (đầm, váy, quần, áo sơ mi, jumpsuit, v.v.), trừ đồ bơi | 1,157,413,057 | 29.07% | 12,407,706 |
| 2 | 6203 | Quần áo nam (vest, áo khoác, quần, áo sơ mi, v.v.), trừ đồ bơi | 729,722,241 | 18.33% | 7,334,776 |
| 3 | 6212 | Áo ngực, đai nịt, áo nịt, dây treo và các sản phẩm tương tự | 362,863,636 | 9.11% | 4,995,709 |
| 4 | 6201 | Áo khoác nam, áo choàng, áo khoác ngắn, áo trượt tuyết, áo gió, v.v. | 312,224,088 | 7.84% | 1,452,749 |
| 5 | 6210 | Quần áo làm từ vải kỹ thuật (chống nước, bảo hộ, v.v.) | 295,100,642 | 7.41% | 5,165,192 |
| 6 | 6205 | Áo sơ mi nam | 287,124,822 | 7.21% | 3,027,269 |
| 7 | 6202 | Áo khoác, áo gió, áo trượt tuyết nữ (bao gồm áo có mũ, áo mùa đông) | 259,441,226 | 6.52% | 1,217,268 |
| 8 | Truy cập dữ liệu trên TradeInt | Truy cập dữ liệu trên TradeInt | 257,459,256 | 6.47% | 4,029,846 |
| 9 | Truy cập dữ liệu trên TradeInt | Truy cập dữ liệu trên TradeInt | 152,676,017 | 3.83% | 1,986,816 |
| 10 | Truy cập dữ liệu trên TradeInt | Truy cập dữ liệu trên TradeInt | 49,683,628 | 1.25% | 1,121,620 |
| Nguồn dữ liệu: TradeInt |
Trong 7 tháng đầu năm 2025, nhập khẩu từ Mỹ cho hàng dệt may từ Việt Nam tăng 17,5% so với cùng kỳ 2024 – lần đầu tiên Việt Nam vượt Trung Quốc (6,9 tỷ USD, giảm 21%) để trở thành nhà cung cấp hàng may mặc lớn nhất của Mỹ. Việt Nam hiện chiếm 20,6% thị phần, trong khi Trung Quốc giảm còn 15% (so với 40% năm 2010), theo fDi Intelligence.
Tuy nhiên, từ ngày 7/8/2025, chính quyền Mỹ đã áp dụng thuế 20% đối với hàng dệt may Việt Nam, cùng thuế bổ sung 40% đối với hàng trung chuyển có sử dụng nguyên liệu từ Trung Quốc. Điều này tạo ra sức ép lớn khi hơn 50–60% nguyên liệu sợi và vải của Việt Nam vẫn nhập từ Trung Quốc. Nếu Mỹ siết chặt quy định “chuyển đổi đáng kể” trong quy tắc xuất xứ, nhiều doanh nghiệp có thể bị đánh thuế cao, ảnh hưởng trực tiếp đến lợi nhuận.
Dù vậy, nhu cầu nhập khẩu từ Mỹ vẫn mạnh: nhóm áo thun, áo blouse và quần đan móc (HS 61–62) tiếp tục tăng trưởng tốt, với 9.027 container dệt kim được vận chuyển sang Mỹ chỉ trong tuần cuối tháng 9/2025 – mức cao kỷ lục trong nhiều năm.
Để duy trì đà tăng trưởng, các nhà xuất khẩu Việt Nam cần chủ động ứng phó với bối cảnh mới bằng cách:
- Tối ưu xuất xứ bằng cách nâng tỷ lệ nội địa hoặc ASEAN trong sợi – vải, thiết kế lại cấu trúc nguyên liệu để đáp ứng tiêu chí “chuyển đổi đáng kể” và tránh khung thuế +40%.
- Thương lượng lại điều khoản hợp đồng, chia sẻ chi phí thuế, điều chỉnh lịch giao hàng và áp dụng giá bậc thang theo mức nội địa hóa nhằm duy trì sức cạnh tranh.
- Tăng tính minh bạch trong CO/CQ, chuẩn hóa truy xuất nguồn gốc nguyên liệu và đáp ứng tiêu chuẩn bền vững (ESG) – yếu tố ngày càng quan trọng trong chuỗi cung ứng thời trang toàn cầu.
- Đa dạng hóa thị trường xuất khẩu, song song với Mỹ, mở rộng sang EU, Canada và Nhật Bản để giảm phụ thuộc, phù hợp với xu hướng hơn 80% nhà bán lẻ Mỹ dự kiến giảm nguồn cung từ Trung Quốc trước năm 2027.
Kết luận
Trong 7 tháng đầu năm 2025, Mỹ đã nhập khẩu hơn 103 tỷ USD hàng hóa từ Việt Nam, với các nhóm chủ lực gồm thiết bị điện, máy móc, dệt may, giày dép và đồ nội thất. Con số này cho thấy hàng Việt ngày càng khẳng định vị thế trong chuỗi cung ứng của Mỹ, khi các doanh nghiệp toàn cầu tìm kiếm nguồn cung ổn định và đáng tin cậy hơn.
Từ dữ liệu thương mại toàn cầu của TradeInt được phân tích trong bài viết, có thể thấy cơ hội cho doanh nghiệp Việt không chỉ nằm ở sản lượng, mà ở khả năng hiểu thị trường, dự đoán xu hướng và ra quyết định dựa trên dữ liệu — yếu tố sẽ định hình thành công trong giai đoạn mới của thương mại toàn cầu.