Một đơn hàng đã chốt giá, lịch tàu đã xác nhận, nhưng khi hàng đến Mỹ, người mua quay lại yêu cầu thương lượng vì chi phí nhập khẩu tăng. Đây là tình huống nhiều doanh nghiệp đang phải đối mặt khi phần lớn hàng hóa bị áp thêm mức thuế mới của Mỹ.
Từ ngày 24/07/2026, Mỹ áp thêm thuế Section 301 ở mức 12,5% đối với phần lớn hàng hóa có xuất xứ Việt Nam, trừ các sản phẩm thuộc danh mục miễn. Đây là khoản thuế bổ sung bên cạnh thuế MFN và các biện pháp thương mại khác nếu sản phẩm đồng thời thuộc diện áp dụng.
Section 301 là công cụ của Mỹ dùng để xử lý các chính sách hoặc hành vi nước ngoài mà USTR xác định là không hợp lý, phân biệt đối xử hoặc gây gánh nặng cho thương mại Mỹ. Với doanh nghiệp Việt Nam, vấn đề quan trọng hiện nay không phải Section 301 hoạt động về mặt pháp lý như thế nào, mà là sản phẩm nào bị áp thuế, tổng thuế thực tế bao nhiêu và khả năng cạnh tranh tại Mỹ thay đổi ra sao.
Hàng Việt Nam xuất khẩu sang Mỹ có bị áp thuế Section 301 không?
Có. Theo thông báo đăng trên Federal Register ngày 28 tháng 7 năm 2026, Đại diện Thương mại Hoa Kỳ quyết định áp mức thuế Mục 301 bổ sung 12,5% đối với sản phẩm của Việt Nam, trừ các trường hợp miễn được quy định tại Phụ lục I và Phụ lục II, Phần A.
Biện pháp này xuất phát từ cuộc điều tra Section 301 liên quan đến việc các nền kinh tế không ban hành và thực thi hiệu quả lệnh cấm nhập khẩu hàng hóa được sản xuất bằng lao động cưỡng bức. Mỹ đã mở 60 cuộc điều tra vào tháng 3 năm 2026. Sau quá trình lấy ý kiến và điều trần, USTR xác định Việt Nam thuộc nhóm chịu mức 12,5%.
USTR công bố quyết định cuối cùng ngày 23/07/2026. Thuế áp dụng cho hàng nhập khẩu để tiêu thụ hoặc rút khỏi kho để tiêu thụ tại Mỹ từ 00:01 giờ miền Đông ngày 24/07/2026. Một số hàng đã lên tàu và đang trên hành trình cuối cùng trước thời điểm này được hưởng cơ chế chuyển tiếp nếu nhập khẩu trước thời hạn quy định.
Thuế Section 301 12,5% được tính như thế nào?
Đối với hàng hóa thuộc diện áp dụng, 12,5% Section 301 là thuế bổ sung trên trị giá hải quan của hàng nhập khẩu, không thay thế mức thuế MFN theo mã HTSUS. Federal Register nêu rõ hàng thuộc diện áp dụng vẫn chịu thuế suất chung trong các Chương 1 đến 97 của HTSUS. Hàng vẫn có thể tiếp tục chịu thuế chống bán phá giá, thuế chống trợ cấp, phí và nghĩa vụ khác nếu thuộc phạm vi liên quan.

Về nguyên tắc, công thức tính thuế như sau:
Tổng nghĩa vụ thuế = Thuế MFN + Section 301 12,5% + các loại thuế hoặc biện pháp thương mại khác nếu áp dụng
Ví dụ, lô hàng có trị giá hải quan 100.000 USD, thuế thông thường 5%, không được miễn và không chịu thuế phòng vệ khác. Thuế thông thường là 5.000 USD, thuế Mục 301 12,5% là 12.500 USD. Tổng hai khoản là 17.500 USD, chưa gồm các chi phí khác.
Doanh nghiệp cần kiểm tra thêm:
- Mã HTSUS chính xác
- Section 232 nếu sản phẩm thuộc thép, nhôm hoặc nhóm liên quan
- Thuế chống bán phá giá
- Thuế chống trợ cấp
- Các chương trình hoặc biện pháp thương mại riêng áp dụng cho sản phẩm.
USTR cũng quy định một số ngoại lệ nhằm tránh việc Section 301 mới chồng lên những nhóm hàng đã chịu một số biện pháp khác hoặc gây gián đoạn lớn cho nguồn cung Mỹ.
Hàng hóa nào của Việt Nam bị áp và hàng nào được miễn Section 301?
Hầu hết hàng hóa có xuất xứ Việt Nam chịu thêm 12,5%, trừ những mã sản phẩm được USTR đưa vào danh mục miễn.
USTR cho phép miễn đối với một số nhóm sản phẩm vì các lý do như:
- Nguyên liệu mà việc đánh thuế có thể gây thiếu nguồn cung tại Mỹ
- Sản phẩm có nguy cơ gây gián đoạn lớn cho nền kinh tế;
- Sản phẩm Mỹ không thể sản xuất đủ hoặc không thể có với mức giá hợp lý;
- Hàng hóa mà việc áp thuế không đóng góp đáng kể vào mục tiêu xử lý hành vi bị điều tra.
Danh mục miễn được xác định theo mã HTSUS của Mỹ, không phải chỉ theo tên thương mại. Dưới đây là một số mặt hàng nổi bật trong danh mục được miễn:
| STT | Mã HTSUS | Chú giải tên hàng |
|---|---|---|
| 1 | 0901.11.00 | Cà phê chưa rang, chưa khử caffeine |
| 2 | 0901.12.00 | Cà phê chưa rang, đã khử caffeine |
| 3 | 0901.21.00 | Cà phê rang, chưa khử caffeine |
| 4 | 0901.22.00 | Cà phê rang, đã khử caffeine |
| 5 | 0901.90.10 | Vỏ và màng cà phê |
| 6 | 0901.90.20 | Chất thay thế cà phê có chứa cà phê |
| 7 | 2101.11.21 | Cà phê hòa tan không hương liệu |
| 8 | 2101.11.29 | Chiết xuất, tinh chất và cô đặc cà phê khác |
| 9 | 2101.12.90 | Chế phẩm khác trên cơ sở chiết xuất/cô đặc cà phê hoặc cà phê |
| 10 | 2007.99.50 | Puree và paste ổi, xoài đã qua chế biến bằng nhiệt |
| 11 | 2008.19.15 | Dừa đã chế biến hoặc bảo quản, loại khác |
| 12 | 2008.20.00 | Dứa đã chế biến hoặc bảo quản |
| 13 | 2008.91.00 | Lõi cọ đã chế biến hoặc bảo quản |
| 14 | 2009.39.20 | Nước chanh xanh có Brix trên 20, dùng làm đồ uống |
| 15 | 2009.49.40 | Nước dứa cô đặc, Brix trên 20 |
| 16 | 2503.00.00 | Lưu huỳnh các loại, trừ lưu huỳnh thăng hoa, kết tủa hoặc dạng keo |
| 17 | 2504.10.10 | Graphite tự nhiên dạng vảy tinh thể |
| 18 | 6309.00.00 | Quần áo và các sản phẩm dệt may đã qua sử dụng |
| 19 | 7112.30.01 | Tro chứa kim loại quý hoặc hợp chất kim loại quý |
| 20 | 7201.10.00 | Gang không hợp kim, phosphorus ≤0,5% |
| 21 | 7201.20.00 | Gang không hợp kim, phosphorus >0,5% |
| 22 | 7201.50.30 | Gang hợp kim dạng khối hoặc dạng nguyên sinh khác |
| 23 | 7404.00.30 | Anode đồng đã qua sử dụng, phế liệu đồng dưới 94% Cu |
| 24 | 7404.00.60 | Phế liệu và mảnh vụn đồng chứa từ 94% Cu trở lên |
| 28 | 7602.00.00 | Phế liệu và mảnh vụn nhôm |
| 29 | 7901.11.00 | Kẽm chưa gia công chứa ≥99,99% kẽm |
| 30 | 7901.20.00 | Hợp kim kẽm chưa gia công |
| 31 | 7902.00.00 | Phế liệu và mảnh vụn kẽm |
| 32 | 8001.10.00 | Thiếc chưa gia công, không phải hợp kim |
| 33 | 8001.20.00 | Hợp kim thiếc chưa gia công |
Doanh nghiệp nên chuẩn hóa mã HS của sản phẩm trước, sau đó xác định mã HTSUS tương ứng tại Mỹ và đối chiếu với Annex II cùng chú giải Chapter 99 để xác định sản phẩm có thuộc diện miễn Section 301 hay không.
Mức thuế Section 301 của Việt Nam so với các nước khác như thế nào?
Việt Nam hiện thuộc nhóm chịu mức 12,5%, cao hơn so với một số quốc gia Đông Nam Á như Indonesia, Malaysia và Cambodia.
| STT | Các nước chịu thuế 12,5% | Các nước chịu thuế 10% |
|---|---|---|
| 1 | Algeria | Argentina |
| 2 | Angola | Bangladesh |
| 3 | Australia | Campuchia |
| 4 | Bahrain | Canada |
| 5 | Brazil | Ecuador |
| 6 | Chile | El Salvador |
| 7 | Trung Quốc | Guatemala |
| 8 | Colombia | Honduras |
| 9 | Costa Rica | Ấn Độ |
| 10 | Cộng hòa Dominica | Indonesia |
| 11 | Ai Cập | Jordan |
| 12 | Guyana | Malaysia |
| 13 | Hong Kong (Trung Quốc) | Mexico |
| 14 | Iraq | Pakistan |
| 15 | Israel | Sri Lanka |
| 16 | Kazakhstan | Trinidad & Tobago |
| 17 | Kuwait | Vương quốc Anh |
| 18 | Libya | - |
| 19 | Morocco | - |
| 20 | New Zealand | - |
| 21 | Nicaragua | - |
| 22 | Nigeria | - |
| 23 | Na Uy | - |
| 24 | Oman | - |
| 25 | Peru | - |
| 26 | Philippines | - |
| 27 | Qatar | - |
| 28 | Nga | - |
| 29 | Saudi Arabia | - |
| 30 | Singapore | - |
| 31 | Nam Phi | - |
| 32 | Thái Lan | - |
| 33 | Thổ Nhĩ Kỳ | - |
| 34 | UAE | - |
| 35 | Uruguay | - |
| 36 | Venezuela | - |
| 37 | Việt Nam | - |
Chênh lệch 2,5% khá đáng kể đối với những sản phẩm có biên lợi nhuận thấp hoặc cạnh tranh trực tiếp bằng giá. Ví dụ, nếu cùng một sản phẩm có trị giá nhập khẩu 1 triệu USD và đều không thuộc danh mục miễn:
- nguồn hàng Việt Nam phát sinh 125.000 USD Section 301;
- nguồn hàng Indonesia hoặc Malaysia ở mức 10% chỉ phát sinh 100.000 USD.
Chênh lệch Section 301 là 25.000 USD trên mỗi 1 triệu USD trị giá nhập khẩu, chưa tính khác biệt về MFN, vận chuyển, AD/CVD hoặc các chi phí khác.
Nhà nhập khẩu tại Mỹ trực tiếp xử lý nghĩa vụ thuế, nhưng chi phí thường quay lại bàn đàm phán thông qua yêu cầu giảm giá, chia sẻ thuế hoặc đổi nguồn cung. Một biên lợi nhuận 8% khó hấp thụ thêm chi phí 12,5%. Sales có thể giữ được sản lượng nhưng doanh nghiệp lại mất biên lợi nhuận nếu hợp đồng thiếu cơ chế điều chỉnh khi chính sách thay đổi.
Doanh nghiệp Việt Nam xuất khẩu sang Mỹ cần làm gì?
Doanh nghiệp không nên phản ứng với Section 301 bằng cách giảm giá. Điều cần làm trước là xác định sản phẩm nào thực sự bị ảnh hưởng, mức ảnh hưởng bao nhiêu và Việt Nam đang bất lợi hay vẫn còn lợi thế so với nguồn cung cạnh tranh.
Xác định chính xác SKU nào thực sự chịu thêm thuế
Doanh nghiệp cần rà từng HTSUS của từng SKU, đối chiếu danh mục miễn và các biện pháp thuế khác đang áp dụng.
Mục tiêu là tách rõ SKU bị Section 301, SKU được miễn và SKU còn chịu thêm Section 232 hoặc AD/CVD nhằm biết sản phẩm nào thực sự cần điều chỉnh chiến lược giá hoặc thị trường.
Tính lại lợi thế cạnh tranh theo chi phí cập cảng
Mức thuế 12,5% chỉ có ý nghĩa khi đặt cạnh tổng chi phí mà buyer Mỹ phải trả.
Doanh nghiệp cần so sánh: Giá FOB + thuế + logistics + các biện pháp thương mại
giữa Việt Nam và các nguồn cung cạnh tranh như Indonesia, Malaysia, Thailand, China hoặc Mexico.
Nếu hàng Việt Nam chịu thuế cao hơn 2,5 điểm phần trăm nhưng FOB thấp hơn, lead time tốt hơn hoặc chất lượng ổn định hơn, Việt Nam vẫn giữ lợi thế.
Rà lại điều khoản giá và Incoterms
Section 301 không chỉ là câu chuyện thuế, mà là câu chuyện phân bổ lại biên lợi nhuận giữa bên nhập khẩu và bên xuất khẩu.
Nếu doanh nghiệp bán FOB, thuế nhập khẩu thường nằm phía người mua nhưng vẫn ảnh hưởng trực tiếp đến sức cạnh tranh của giá. Nếu bán DDP hoặc chịu một phần landed cost, Section 301 có thể tác động trực tiếp đến lợi nhuận của doanh nghiệp.
Điều khoản giá và Incoterms cần phản ánh rõ ai chịu phần chi phí phát sinh nếu Mỹ thay đổi chính sách thương mại trong thời gian hợp đồng. Lời khuyên cho doanh nghiệp, đối với các hợp đồng dài hạn nên làm rõ cách xử lý nếu Mỹ thay đổi thuế quan, thuế Section 301, danh sách hàng hóa miễn trừ và các biện pháp thương mại.
Kiểm soát xuất xứ và rủi ro chuyển tải
Doanh nghiệp không nên xử lý Section 301 bằng cách thay đổi nơi xuất hàng hoặc đưa hàng qua một nước thứ ba để gia công.
Nước xuất hàng không đồng nghĩa với nước xuất xứ. Nếu sản phẩm sử dụng nguyên liệu hoặc bán thành phẩm từ nhiều quốc gia, doanh nghiệp cần đánh giá lại quy tắc xuất xứ và mức độ chuyển đổi cơ bản theo cách Mỹ xác định xuất xứ hàng hóa. Nếu công đoạn thực hiện tại nước trung gian không đủ làm thay đổi bản chất của sản phẩm, hàng hóa có thể gặp rủi ro bị xem là chuyển tải hoặc khai sai xuất xứ. USTR vẫn đang theo dõi chặt các vấn đề liên quan đến mất cân đối thương mại, năng lực sản xuất và cấu trúc chuỗi cung ứng của Việt Nam.
Sau khi xác định tác động thuế, doanh nghiệp có thể theo dõi dữ liệu nhập khẩu theo từng mã HS để xem nhà nhập khẩu Mỹ đang duy trì, giảm hay chuyển nguồn cung khỏi Việt Nam. Đăng ký trải nghiệm thử miễn phí với TradeInt!
Kết luận
Section 301 đang làm tăng trực tiếp chi phí xuất khẩu vào thị trường Mỹ đối với nhiều mặt hàng có xuất xứ Việt Nam. Tuy nhiên, tác động thực tế không giống nhau giữa các sản phẩm vì còn phụ thuộc vào mã HTSUS, danh mục miễn trừ, và các biện pháp thương mại khác đang áp dụng.
Doanh nghiệp cần đánh giá Section 301 ở cấp từng sản phẩm và từng thị trường cạnh tranh. Một mức thuế cao hơn không đồng nghĩa hàng Việt Nam mất lợi thế nếu doanh nghiệp vẫn duy trì được giá, chất lượng, thời gian giao hàng và năng lực cung ứng tốt hơn các nguồn thay thế.
Theo dõi TradeInt ngay để cập nhật các tin tức mới nhất về thương mại quốc tế!
Câu hỏi thường gặp
Mỹ áp thuế Mục 301 bao nhiêu phần trăm với hàng Việt Nam?
Mức thuế Mục 301 bổ sung đối với sản phẩm của Việt Nam là 12,5%, trừ các trường hợp được miễn theo Phụ lục I và Phụ lục II, Phần A của thông báo USTR năm 2026.
Thuế Mục 301 có thay thế thuế nhập khẩu thông thường không?
Không. Đây là thuế bổ sung. Hàng hóa vẫn có thể chịu thuế suất thông thường, thuế chống bán phá giá, thuế chống trợ cấp và các khoản phí khác, tùy mã HTSUS và tình trạng của lô hàng.
C/O có giúp hàng Việt Nam được miễn thuế Mục 301 không?
Không. C/O chỉ giúp chứng minh xuất xứ của hàng hóa. Việc miễn Section 301 phụ thuộc vào mã HTSUS và danh sách miễn trừ do USTR công bố, không phụ thuộc vào việc doanh nghiệp có hay không có C/O.
Ai là bên chịu thuế Mục 301?
Người nộp thuế cho hải quan Mỹ là nhà nhập khẩu, nhưng người thực sự gánh chi phí có thể là nhà xuất khẩu, nhà nhập khẩu hoặc cả hai tùy điều khoản giá và hợp đồng.