Một bản ghi dữ liệu trên TradeInt chứa đầy đủ thông tin từ nhà nhập khẩu, nhà xuất khẩu, mã HS, mô tả sản phẩm, số lượng, trọng lượng, giá trị, đơn giá, Incoterms đến phương thức vận chuyển, điểm đi, điểm đến và các thông tin doanh nghiệp liên quan.
Mức độ chi tiết này cho phép doanh nghiệp không chỉ biết một mặt hàng được xuất nhập khẩu, mà còn có thể đi sâu đến ai đang giao dịch, hàng hóa cụ thể là gì, quy mô bao nhiêu, được vận chuyển như thế nào và những bên nào tham gia vào quá trình giao dịch.
Một bản ghi dữ liệu TradeInt chi tiết đến mức nào?
Một bản ghi thực tế trên TradeInt có thể được chia thành 7 nhóm thông tin chính: tổng quan lô hàng, nhà xuất khẩu, nhà nhập khẩu, chi tiết hàng hóa, điều kiện thương mại, thanh toán, vận chuyển và đóng gói.
| Nhóm dữ liệu | Các trường cụ thể |
|---|---|
| Thông tin tổng quan | Ngày, số tờ khai hoặc số vận đơn, nguồn lấy dữ liệu |
| Nhà nhập khẩu | Tên công ty, địa chỉ, ngày thành lập, mã số thuế, số điện thoại, email doanh nghiệp. |
| Nhà xuất khẩu | Tên công ty, địa chỉ, ngày thành lập, mã số thuế, số điện thoại, email doanh nghiệp. |
| Thông tin hàng hóa | Mã HS, mô tả sản phẩm, số lượng, cân nặng, giá trị hàng hóa, đơn giá, tổng giá, tỷ giá. |
| Điều kiện thương mại và thanh toán | Incoterms sử dụng, chính sách thanh toán. |
| Thông tin vận chuyển | Phương thức vận chuyển, hãng vận chuyển, quốc gia xuất xứ, quốc gia gửi hàng, quốc gia đích đến, cảng bốc hàng, cảng dỡ hàng. |
| Thông tin đóng gói | Số container, TEU |
Tìm hiểu về các trường dữ liệu trong một bản ghi TradeInt
Thông tin tổng quan về lô hàng
Thông tin tổng quan giúp xác định bản ghi đang nói về giao dịch hoặc lô hàng nào, xảy ra khi nào và dữ liệu đến từ nguồn nào. Từ góc nhìn dữ liệu, ba trường này đóng vai trò như “metadata” của bản ghi.
Ngày: Cho biết thời điểm giao dịch hoặc lô hàng được ghi nhận trong nguồn dữ liệu. Đây là trường cơ bản để sắp xếp bản ghi theo thời gian, theo dõi lịch sử giao dịch và phân tích biến động.
Số tờ khai hoặc số vận đơn: Đây là mã định danh giúp phân biệt giữa các bản ghi. Cơ sở dữ liệu TradeInt hiện đang lưu trữ hơn 10 tỷ bản ghi (tính đến 2026).
Nguồn dữ liệu: Cho biết bản ghi được lấy từ bộ dữ liệu nào, chẳng hạn dữ liệu xuất khẩu của một quốc gia hoặc dữ liệu vận đơn. Hai nguồn dữ liệu này có mức độ chi tiết khác nhau.
Thông tin nhà xuất khẩu và nhà nhập khẩu
Nhóm thông tin này giúp xác định các doanh nghiệp được ghi nhận ở hai đầu giao dịch, đồng thời cung cấp thêm dữ liệu chi tiết về pháp nhân để xác minh.
Nhóm này bao gồm các trường thông tin:
Tên doanh nghiệp: Đây là trường quan trọng nhất để xác định công ty xuất hiện trong giao dịch. TradeInt đã chuẩn hóa để giảm tình trạng cùng một công ty xuất hiện dưới nhiều cách viết khác nhau. (Tìm hiểu cách nền tảng đã thu thập và chuẩn hóa dữ liệu tại đây)
Địa chỉ và mã số thuế: Hai trường này giúp tăng độ chính xác khi đối chiếu doanh nghiệp, đặc biệt trong trường hợp nhiều công ty có tên tương tự. Mã số thuế là một định danh đáng tin cậy khi cần xác minh thực thể.
Thông tin liên hệ và hồ sơ doanh nghiệp: là các dữ liệu về số điện thoại công ty, email, ngày thành lập và loại hình doanh nghiệp.
Thông tin sản phẩm và phân loại hàng hóa
Nhóm thông tin hàng hóa cho biết giao dịch đang nói đến sản phẩm nào, sản phẩm đó được phân loại ra sao và quy mô hàng hóa được ghi nhận như thế nào.
Mã HS: lên tới 10 số, giúp xác định nhóm hàng theo hệ thống phân loại hàng hóa quốc tế. Đây là trường quan trọng khi doanh nghiệp kiểm tra các giao dịch cùng nhóm sản phẩm hoặc so sánh hoạt động thương mại giữa nhiều doanh nghiệp và thị trường.
Lưu ý: Hai giao dịch cùng mã HS chưa chắc là cùng một mặt hàng. Để xác định chính xác một mặt hàng cụ thể, cần kiểm tra thêm mô tả sản phẩm.
Mô tả sản phẩm: Mô tả sản phẩm cho biết hàng hóa được khai báo cụ thể như thế nào trong giao dịch. Tùy vào dữ liệu được cung cấp, trường này có thể chứa thêm các chi tiết như model, vật liệu, kích thước, nhà sản xuất, mục đích sử dụng hoặc tình trạng hàng hóa.
Số lượng, khối lượng và giá trị hàng hóa: Ba trường này giúp đánh giá quy mô của lô hàng được ghi nhận.
Đơn giá: giúp so sánh mức giá giữa các giao dịch tương đồng và xác định benmark của thị trường.
Tỷ giá: cho biết hệ số quy đổi tiền tệ khi giá trị gốc của giao dịch được khai báo bằng đồng tiền khác với đồng tiền dùng để phân tích.
.png?width=1672&height=941)
Thông tin thanh toán và điều kiện thương mại
Nhóm thông tin này cho biết Incoterm được sử dụng trong giao dịch, và phương thức thanh toán giữa các bên.
Incoterms: cho biết điều kiện giao hàng đã được áp dụng, chẳng hạn FOB, CIF hoặc các điều kiện khác. Đây là thông tin quan trọng khi so sánh giá trị giao dịch, vì cùng một mặt hàng nhưng sử dụng Incoterms khác nhau dẫn đến phạm vi chi phí khác nhau giữa các bên.
Chính sách và phương thức thanh toán: phản ánh cách giao dịch được thanh toán, chẳng hạn T/T, L/C,...
Thông tin về luồng vận chuyển
Nhóm thông tin vận chuyển cho biết hàng hóa được di chuyển bằng phương thức nào, đi từ đâu đến đâu và những đơn vị logistics nào tham gia vào lô hàng.
Phương thức vận chuyển: Cho biết hàng hóa được vận chuyển bằng đường biển, đường hàng không, đường bộ hay phương thức khác.
Hãng vận chuyển: Cho biết tên đơn vị vận tải tham gia vào hoạt động của giao dịch, nhằm phân tích một doanh nghiệp thường sử dụng dịch vụ vận chuyển của bên nào hoặc một tuyến hàng thường được phục vụ bởi những hãng nào.
Quốc gia xuất xứ: Phản ánh xuất xứ hàng hóa được ghi nhận trong bản ghi. Đây là trường quan trọng khi phân tích nguồn cung.
Quốc gia gửi hàng: Cho biết quốc gia mà lô hàng được vận chuyển từ đó. Hàng hóa có thể có xuất xứ tại một quốc gia nhưng được xuất đi từ một quốc gia khác sau khi trung chuyển, lưu kho hoặc tham gia vào chuỗi cung ứng khu vực.
Quốc gia đích đến: Cho biết thị trường mà lô hàng được vận chuyển tới, giúp xác định luồng thương mại giữa các quốc gia và những thị trường đích của một sản phẩm hoặc một doanh nghiệp.
Cảng bốc hàng và cảng dỡ hàng: Cho biết điểm hàng được xếp lên phương tiện vận chuyển và điểm được dỡ xuống.
Với các lô hàng container, TradeInt có thể hiển thị sâu hơn về số container và TEU nếu nguồn dữ liệu cung cấp. Nhóm thông tin này hữu ích khi phân tích logistics, năng lực vận chuyển hoặc quy mô shipment theo tuyến.
Từ một bản ghi, doanh nghiệp thực sự có thể biết được gì?
Giá trị của một bản ghi không nằm ở số lượng trường dữ liệu, mà ở khả năng xác minh một doanh nghiệp có thực sự đang giao dịch sản phẩm bạn quan tâm hay không.
Một công ty có thể đúng ngành, đúng quy mô và có hồ sơ doanh nghiệp đầy đủ, nhưng điều đó chưa chứng minh họ đang mua hàng.
Bản ghi giao dịch của TradeInt giúp kiểm tra sâu hơn: doanh nghiệp có thực sự xuất hiện trong giao dịch, mặt hàng có đúng nhóm sản phẩm cần tìm, quy mô mua bán ra sao, giao dịch còn diễn ra gần đây hay đã dừng, và đối tác hiện tại của họ là ai.
Khi nhiều bản ghi của cùng một doanh nghiệp được đặt cạnh nhau, người dùng có thể phân biệt rõ hơn giữa:
- Doanh nghiệp chỉ giao dịch một lần và buyer mua đều
- Buyer từng nhập nhưng đã ngừng hoạt động và buyer vẫn đang mua
- Doanh nghiệp có quy mô nhỏ và buyer có lịch sử giao dịch ổn định
Điểm khác biệt nằm ở chỗ: Một danh sách doanh nghiệp cho biết ai có vẻ phù hợp. Dữ liệu giao dịch là bằng chứng thực tế cho thấy họ thực sự đang mua.
Với sales B2B, đây là chênh lệch rất lớn. Thay vì mất thời gian kiểm tra hàng trăm công ty, doanh nghiệp có thể ưu tiên trước những buyer có lịch sử giao dịch phù hợp, hoạt động gần đây và quy mô đáng quan tâm.
Nếu muốn biết TradeInt có thể cung cấp đến mức nào cho mã HS, sản phẩm hoặc thị trường cụ thể, doanh nghiệp có thể đăng ký dùng thử để kiểm tra bản ghi thực tế hoặc yêu cầu file mẫu tại đây trước khi đưa dữ liệu vào quá trình kinh doanh.
TRADEINT - NỀN TẢNG TRA CỨU THÔNG TIN XUẤT NHẬP KHẨU TOÀN CẦU
Giải Pháp Dữ Liệu Giúp Doanh Nghiệp Việt Nam Chinh Phục Thị Trường Quốc Tế
Địa chỉ: Tầng 15, TTC Tower, số 19 Duy Tân, phường Cầu Giấy, Hà Nội.
Liên hệ : (+84) 32 830 8550 - Email: *[email protected]*
Đặt lịch Demo với TradeInt ngay để trải nghiệm nền tảng miễn phí!