Có ưu đãi bất ngờ cho bạn hôm nay: Nắm bắt ngay!

Việt Nam Xuất Khẩu Gì Sang Úc? Top Các Mặt Hàng Xuất Khẩu 2026

Author: Kelly | Published: October 28, 2026

News Báo Cáo Xuất Nhập Khẩu Việt Nam Xuất Khẩu Gì Sang Úc? Top Các Mặt Hàng Xuất Khẩu 2026
Việt Nam Xuất Khẩu Gì Sang Úc? Top Các Mặt Hàng Xuất Khẩu 2026

Trong 9 tháng đầu năm 2026, Việt Nam xuất khẩu khoảng 5,87 tỷ USD hàng hóa sang Úc, tăng 18,6% so với cùng kỳ 2025. Máy vi tính và linh kiện, điện thoại, máy móc thiết bị, dệt may và dầu thô là những nhóm hàng có kim ngạch lớn nhất, đóng góp hơn 53% tổng giá trị xuất khẩu sang thị trường này.

Bên cạnh hàng công nghiệp, các mặt hàng thủy sản, gỗ, rau quả và thực phẩm Việt Nam cũng đang có cơ hội mở rộng thị phần tại Úc, nhưng phải đáp ứng các yêu cầu ngày càng cao về chất lượng, nguồn gốc và tiêu chuẩn sản phẩm.

Kim ngạch xuất khẩu Việt Nam sang Úc năm 2026 đạt bao nhiêu?

Trong 9 tháng đầu năm 2026, kim ngạch xuất khẩu của Việt Nam sang Úc đạt 5,87 tỷ USD, tăng 18,6% so với mức 4,95 tỷ USD cùng kỳ 2025. Úc tiếp tục là thị trường xuất khẩu quan trọng của Việt Nam tại khu vực châu Đại Dương, với kim ngạch xuất khẩu bình quân khoảng 652 triệu USD/tháng.

Kim ngạch 9T/2025 9T/2026
Xuất khẩu sang Úc 4,95 tỷ USD 5,87 tỷ USD
Nhập khẩu từ Úc 5,17 tỷ USD 6,62 tỷ USD
Kim ngạch thương mại song phương 10,11 tỷ USD 12,49 tỷ USD
Thâm hụt thương mại (218,29 triệu USD) (751,27 triệu USD)

Nguồn: Cục thống kê hải quan

Thương mại song phương tiếp tục mở rộng, nhưng Việt Nam vẫn nhập siêu từ Úc. Trong 9 tháng đầu năm, nhập khẩu từ Úc tăng nhanh hơn xuất khẩu, khiến mức nhập siêu tăng lên khoảng 751 triệu USD. Điều này phản ánh sự phát triển của thương mại hai chiều, nhưng cũng cho thấy tăng trưởng xuất khẩu chưa theo kịp nhu cầu nhập khẩu từ thị trường đối tác.

Về dài hạn, quan hệ thương mại hai nước được hỗ trợ bởi khuôn khổ Đối tác Chiến lược Toàn diện thiết lập năm 2024, cùng các hiệp định AANZFTA, CPTPP và RCEP. Tuy nhiên, ưu đãi thuế quan chỉ là một phần lợi thế. Khả năng mở rộng xuất khẩu còn phụ thuộc vào chất lượng sản phẩm, quy tắc xuất xứ và năng lực đáp ứng các tiêu chuẩn của thị trường Úc.

Việt Nam xuất khẩu những mặt hàng gì sang Úc nhiều nhất?

Máy vi tính, sản phẩm điện tử và linh kiện là nhóm hàng xuất khẩu lớn nhất của Việt Nam sang Úc, đạt 976,17 triệu USD trong 9 tháng đầu năm 2026. Tiếp theo là điện thoại và linh kiện với 700,11 triệu USD, máy móc thiết bị với 639,81 triệu USD, dệt may với 466,18 triệu USD và dầu thô với 352,99 triệu USD.

Mặt hàng 9T/2026 Tỷ trọng trong tổng XK sang Úc Danh sách nhà nhập khẩu
Máy vi tính và linh kiện 976,17 triệu USD 16,6% 🔒 Mở khóa dữ liệu
Điện thoại và linh kiện 700,11 triệu USD 11,9% 🔒 Mở khóa dữ liệu
Máy móc, thiết bị và phụ tùng 639,81 triệu USD 10,9% 🔒 Mở khóa dữ liệu
Hàng dệt may 466,18 triệu USD 7,9% 🔒 Mở khóa dữ liệu
Dầu thô 352,99 triệu USD 6,0% 🔒 Mở khóa dữ liệu
Giày dép các loại 302,63 triệu USD 5,2% 🔒 Mở khóa dữ liệu
Hàng thủy sản 289,09 triệu USD 4,9% 🔒 Mở khóa dữ liệu
Sản phẩm từ sắt thép 203,10 triệu USD 3,5% 🔒 Mở khóa dữ liệu
Sắt thép các loại 183,17 triệu USD 3,1% 🔒 Mở khóa dữ liệu
Gỗ và sản phẩm gỗ 125,40 triệu USD 2,1% 🔒 Mở khóa dữ liệu
Đồ chơi, dụng cụ thể thao và bộ phận 113,50 triệu USD 1,9% 🔒 Mở khóa dữ liệu
Hàng rau quả 111,01 triệu USD 1,9% 🔒 Mở khóa dữ liệu

Năm nhóm hàng top đầu đóng góp khoảng 3,14 tỷ USD, tương đương 53,4% tổng kim ngạch xuất khẩu sang Úc. Đáng chú ý, ba nhóm điện tử, điện thoại và máy móc đã chiếm gần 40% tổng xuất khẩu, cho thấy vai trò ngày càng lớn của hàng công nghiệp và các sản phẩm công nghệ trong cơ cấu hàng xuất khẩu.

Tuy nhiên, tăng trưởng không đồng đều giữa các ngành. Trong khi các mặt hàng điện tử và máy móc tăng mạnh, thì xuất khẩu dầu thô và giày dép sang Úc lại giảm so với cùng kỳ.

Đọc thêm: Phân tích top các mặt hàng xuất khẩu chủ lực của Việt Nam

Máy vi tính, sản phẩm điện tử và linh kiện: 976,17 triệu USD

Máy vi tính và linh kiện là nhóm hàng Việt Nam xuất khẩu sang Úc nhiều nhất trong 9T/2026, giá trị xuất khẩu đạt 976,17 triệu USD, tăng 55,3% so với cùng kỳ 2025. Đây cũng là nhóm đóng góp lớn nhất vào tăng trưởng xuất khẩu của Việt Nam sang thị trường này.

Úc đang thúc đẩy hợp tác với Việt Nam trong lĩnh vực kinh tế số và chuyển đổi công nghệ. Bộ Ngoại giao và Thương mại Úc (DFAT) xác định kinh tế số là một trong những lĩnh vực ưu tiên của quan hệ kinh tế song phương. Mức tăng mạnh trong kim ngạch xuất khẩu cho thấy vai trò của Việt Nam trong chuỗi cung ứng thiết bị điện tử của Úc.

Dù tăng trưởng nhanh, Việt Nam vẫn đang phải đối mặt với sức ép cạnh tranh lớn. Ở phân khúc máy xử lý dữ liệu và thiết bị liên quan (HS 8471) và mạch tích hợp điện tử (HS 8542), Việt Nam phải cạnh tranh với các đối thủ mạnh như Trung Quốc (chiếm hơn 54% thị phần), Mỹ, Malaysia, Mexico và Đài Loan.

Điện thoại và linh kiện: 700,11 triệu USD

Trong 9 tháng đầu năm 2026, Việt Nam xuất khẩu khoảng 700,11 triệu USD điện thoại và linh kiện sang Úc, tăng 24,5% so với cùng kỳ. Nhóm hàng này đứng thứ hai trong cơ cấu xuất khẩu, chiếm 11,9% tổng kim ngạch.

Thị trường thiết bị di động có tính cạnh tranh cao, chịu ảnh hưởng từ chu kỳ thay thế sản phẩm và chiến lược phân phối của các thương hiệu. Tại Úc, thị trường điện thoại có mức độ tập trung thương hiệu rất cao. Theo Statcounter, tháng 9/2026, Apple chiếm khoảng 62,6% thị phần thiết bị di động đang được sử dụng, Samsung chiếm 25,0%, tiếp theo là Google (3,6%) và OPPO (2,2%). Nhờ vậy, các thiết bị Samsung sản xuất tại Việt Nam có lợi thế hiện diện thông qua thương hiệu và hệ thống phân phối sẵn có tại thị trường này.

Máy móc, thiết bị và phụ tùng: 639,81 triệu USD

Xuất khẩu máy móc, thiết bị và phụ tùng sang Úc đạt 639,81 triệu USD trong 9 tháng đầu năm 2026, tăng 38,9% so với cùng kỳ. Đây là nhóm hàng xuất khẩu lớn thứ ba và cũng là một trong những nhóm có tốc độ tăng trưởng cao đáng kể.

Nhu cầu với máy móc Việt Nam được hỗ trợ bởi hoạt động đầu tư của Úc trong các ngành khai khoáng, xây dựng và logistics. Theo Cục Thống kê Úc (ABS), đầu tư vào máy móc và thiết bị trong quý II/2026 đạt 25,12 tỷ AUD, tăng 18,7% so với cùng kỳ năm trước. Riêng đầu tư thiết bị trong ngành vận tải và kho bãi tăng 27,8%, xây dựng tăng 17,7% và khai khoáng tăng 5,4% so với quý trước.

Cạnh tranh tại thị trường này cũng khá lớn. Với các sản phẩm máy móc và thiết bị cơ khí có chức năng riêng (HS 847989), Trung Quốc, Mỹ, Đức, Nhật Bản và Italy vẫn là những nguồn cung hàng đầu của Úc.

Dư địa cho Việt Nam không nhất thiết nằm ở việc cạnh tranh trực tiếp với các nhà sản xuất máy móc lớn. Với các doanh nghiệp đã có năng lực gia công, kiểm soát chất lượng và giao hàng ổn định, có thể tập trung vào phân khúc phụ tùng công nghiệp, linh kiện cơ khí, thiết bị theo đơn đặt hàng và sản xuất theo yêu cầu kỹ thuật của khách hàng để kéo biên lợi nhuận.

Hàng dệt may: 466,18 triệu USD

Hàng dệt may Việt Nam xuất khẩu sang Úc đạt 466,18 triệu USD trong 9 tháng đầu năm 2026, tăng 3,9% so với cùng kỳ. Mặc dù vẫn nằm trong top nhóm hàng chủ lực, xuất khẩu ngành này có vẻ đang chững lại.

Tốc độ tăng trưởng tương đối thấp cho thấy doanh nghiệp dệt may Việt Nam cần chú ý nhiều hơn đến khả năng cạnh tranh và cơ cấu sản phẩm. Các nhà mua hàng tại Úc đang có khá nhiều sự lựa chọn từ các nguồn cung châu Á như Trung Quốc, Bangladesh và Ấn Độ. Theo dữ liệu từ TradeInt, năm 2025, Việt Nam đứng thứ tư trong phân khúc áo thun cotton (HS 610910) với chỉ 7,5% thị phần. Việt Nam đang chịu sức ép lớn từ các quốc gia có năng lực sản xuất quy mô lớn và giá cạnh tranh.

Dầu thô: 352,99 triệu USD

Dầu thô là mặt hàng xuất khẩu lớn thứ năm của Việt Nam sang Úc trong 9 tháng đầu năm 2026, với kim ngạch đạt 352,99 triệu USD, giảm khoảng 22% so với cùng kỳ 2025. Sản lượng xuất khẩu đạt gần 459.500 tấn, giảm khoảng 40,6%, cho thấy mức giảm kim ngạch chủ yếu gắn với sự sụt giảm về lượng dầu xuất khẩu.

Dù là quốc gia xuất khẩu năng lượng lớn, Úc vẫn phụ thuộc đáng kể vào dầu thô nhập khẩu để phục vụ lọc dầu trong nước. Theo Bộ Biến đổi Khí hậu, Năng lượng, Môi trường và Nước Úc (DCCEEW), khoảng hai phần ba nguyên liệu đầu vào của các nhà máy lọc dầu trong năm 2024–2025 đến từ nhập khẩu. Nguyên nhân do phần lớn dầu thô khai thác tại Úc có đặc tính nhẹ hơn loại mà các nhà máy lọc dầu nội địa cần sử dụng.

Việt Nam đã có vị thế đáng kể trong nguồn cung dầu thô của Úc. Theo TradeInt, năm 2025 Úc nhập khẩu khoảng 5,04 tỷ USD dầu thô, trong đó thị phần của Việt Nam khoảng 13,1% đứng thứ 3 thị trường.

Hàng thủy sản: 289,09 triệu USD

Xuất khẩu thủy sản Việt Nam sang Úc đạt 289,09 triệu USD trong 9 tháng đầu năm 2026, tăng 18,4% so với cùng kỳ, chiếm gần 4,9% tổng kim ngạch xuất khẩu sang thị trường này. Đáng chú ý, kim ngạch xuất khẩu riêng tháng 9 đạt 37,06 triệu USD, tăng khoảng 18,1% so với tháng 9/2025, cho thấy đà tăng trưởng đang được duy trì tốt.

Tôm là sản phẩm có vị thế cạnh tranh đặc biệt mạnh tại Úc. Năm 2026, Úc tiếp tục lọt vào top 5 thị trường xuất khẩu tôm lớn nhất của Việt Nam. Dữ liệu của TradeInt cho thấy thị phần tôm Việt Nam tại Úc khoảng 75,4% ở phân khúc tôm đông lạnh (HS 030613), vượt xa Thái Lan (14,3%) và Trung Quốc (3,5%). Ở phân khúc tôm chế biến, bảo quản (HS 160520), Việt Nam cũng dẫn đầu với thị phần khoảng 68,6%.

Tuy vậy, rào cản lớn nhất đối với tôm Việt Nam là các yêu cầu kiểm dịch sinh học nghiêm ngặt. Úc áp dụng điều kiện nhập khẩu riêng với tôm sống chưa nấu chín, bao gồm giấy phép nhập khẩu, chứng nhận kiểm dịch và xét nghiệm các tác nhân gây bệnh như virus đốm trắng (WSSV) và virus đầu vàng (YHV). Những lô hàng không đáp ứng yêu cầu có thể phải xử lý, tái xuất hoặc tiêu hủy, làm tăng chi phí và rủi ro cho nhà nhập khẩu.

Do đó, doanh nghiệp xuất khẩu thủy sản cần đảm bảo duy trì chất lượng đồng đều, truy xuất nguồn gốc và đáp ứng yêu cầu của nhà nhập khẩu.

Doanh nghiệp Việt Nam cần lưu ý gì khi xuất khẩu sang Úc?

Để mở rộng xuất khẩu sang Úc, doanh nghiệp không nên chỉ dựa vào kim ngạch tăng trưởng chung của thị trường mà cần đánh giá nhu cầu thực tế, lợi thế cạnh tranh và điều kiện nhập khẩu đối với từng sản phẩm.

Xác định nhu cầu và nhà nhập khẩu thực sự có hoạt động giao dịch

Doanh nghiệp hãy bắt đầu từ mã HS hoặc sản phẩm cụ thể để phân tích quy mô nhập khẩu của Úc, các quốc gia cung ứng chính và thị phần của Việt Nam. Với những nhà nhập khẩu tiềm năng, xem xét tiếp lịch sử mua hàng, tần suất giao dịch, nhà cung cấp hiện tại và tiềm năng thay thế.

Đánh giá giá bán và ưu đãi thuế trước khi báo giá

Tuy được hưởng ưu đãi từ AANZFTA, CPTPP và RCEP khi xuất khẩu sang Úc, nhưng doanh nghiệp phải đối chiếu thuế suất và quy tắc xuất xứ theo mã HS cụ thể. Khi tính giá, cần làm rõ điều kiện Incoterms, chi phí vận chuyển, bảo hiểm và các khoản thuế, phí nhập khẩu. Úc áp dụng GST 10% đối với hàng nhập khẩu chịu thuế; trách nhiệm nộp và tác động đến giá thành cần được thống nhất với nhà nhập khẩu trước khi giao dịch.

Kiểm tra điều kiện tiếp cận thị trường trước khi xác nhận đơn hàng

Với thực phẩm, nông sản, thủy sản và các sản phẩm thuộc diện kiểm dịch, doanh nghiệp cần tra cứu BICON (Australian Biosecurity Import Conditions) để kiểm tra hàng có được phép nhập khẩu vào Úc không, có cần giấy phép, chứng nhận hoặc xử lý kiểm dịch hay không. Những yêu cầu này cần được xác minh từ đầu, vì không phải sản phẩm nào xuất khẩu thành công sang thị trường khác cũng được phép nhập khẩu vào Úc.

Kết luận

Trong 9 tháng đầu năm 2026, Úc tiếp tục là thị trường xuất khẩu quan trọng của Việt Nam, với kim ngạch đạt 5,87 tỷ USD. Đối với doanh nghiệp Việt Nam, cơ hội mở rộng thị phần tại Úc không chỉ nằm ở các mặt hàng có kim ngạch lớn. Điều quan trọng là xác định được sản phẩm đang có nhu cầu, mức độ cạnh tranh với các nguồn cung khác và những nhà nhập khẩu có hoạt động mua hàng thực tế.

Với TradeInt, doanh nghiệp có thể tra cứu dữ liệu thương mại theo sản phẩm hoặc mã HS, xác định nhà nhập khẩu tại Úc, phân tích lịch sử giao dịch và theo dõi các nhà cung cấp hiện tại. Từ đó, doanh nghiệp sẽ có thêm cơ sở để lựa chọn khách hàng tiềm năng, đánh giá đối thủ và tìm kiếm cơ hội mở rộng thị trường.

Đăng ký trải nghiệm TradeInt để tìm hiểu giải pháp và được các Chuyên gia tư vấn trên ngành hàng của doanh nghiệp.

Share this article: