Xuất khẩu rau quả Việt Nam đạt 4,78 tỷ USD trong 7 tháng đầu năm 2026, trong đó tháng 7 đạt khoảng 1,08 tỷ USD. Đáng chú ý, kim ngạch tăng nhanh từ tháng 5 đến tháng 7 sau giai đoạn biến động trong bốn tháng đầu năm.
Về thị trường, Trung Quốc chiếm gần 59% tổng kim ngạch, với khoảng 2,81 tỷ USD, tạo khoảng cách rất lớn so với Mỹ, EU và các thị trường khác. Cấu trúc này vừa cho thấy sức mua lớn của thị trường Trung Quốc, vừa đặt ra bài toán phụ thuộc thị trường đối với doanh nghiệp rau quả Việt Nam.
Về mặt hàng, sầu riêng tiếp tục là động lực lớn nhất, đặc biệt trong quý II, trong khi chuối duy trì tăng trưởng, thanh long giảm và rau quả chế biến ngày càng chiếm tỷ trọng cao hơn. Riêng quý II/2026, rau quả chế biến đạt 586,2 triệu USD, tăng 20,2% so với cùng kỳ.
Mức tăng của ngành không nên được đọc như một xu hướng đồng đều. Doanh nghiệp cần phân biệt thị trường nào đang tạo tăng trưởng, sản phẩm nào thực sự có nhu cầu và phần tăng đó có mang tính mùa vụ hay đủ ổn định để đầu tư mở rộng.
Xuất khẩu rau quả Việt Nam đạt bao nhiêu trong 7 tháng đầu năm 2026?
Xuất khẩu rau quả Việt Nam đạt 4,778 tỷ USD trong 7 tháng đầu năm 2026, với tháng 7 đạt gần 1,076 tỷ USD, cao nhất trong giai đoạn được thống kê.
Cụ thể, diễn biến theo tháng cho thấy xuất khẩu rau quả không tăng đều từ đầu năm mà trải qua hai giai đoạn khá rõ. Bảng dưới đây thể hiện kim ngạch từ tháng 1 đến tháng 7:
| Tháng | Kim ngạch xuất khẩu |
|---|---|
| Tháng 1 | 644,4 triệu USD |
| Tháng 2 | 351,2 triệu USD |
| Tháng 3 | 526,6 triệu USD |
| Tháng 4 | 533,7 triệu USD |
| Tháng 5 | 712,4 triệu USD |
| Tháng 6 | 934,2 triệu USD |
| Tháng 7 | 1,076 tỷ USD |
| Tổng 7 tháng | 4,778 tỷ USD |
Nguồn: Tổng cục hải quan
Bốn tháng đầu năm có mức biến động lớn hơn, đặc biệt tháng 2 giảm xuống còn 351,2 triệu USD. Từ tháng 5, kim ngạch bắt đầu tăng nhanh, lần lượt đạt 712,4 triệu USD, 934,2 triệu USD trong tháng 6 và vượt 1 tỷ USD trong tháng 7.
Số liệu từ Hiệp hội Rau quả Việt Nam cũng cho thấy 7 tháng đầu năm 2026 xuất khẩu rau quả tăng khoảng 23% so với cùng kỳ năm trước, đồng thời tháng 7 là lần đầu ngành vượt mốc 1 tỷ USD trong một tháng.
Đối với doanh nghiệp, điểm cần quan tâm không chỉ là mức 4,78 tỷ USD mà là tăng trưởng đang tập trung vào giai đoạn nào và đến từ đâu. Với rau quả, yếu tố mùa thu hoạch, nguồn cung theo vùng và thời điểm mua của các thị trường lớn có thể làm kim ngạch thay đổi mạnh giữa các tháng.
Những thị trường nào nhập khẩu nhiều rau quả từ Việt Nam nhất?
Trung Quốc, Mỹ, EU, ASEAN, Hàn Quốc, Nhật Bản và Australia là các thị trường lớn chủ lực đang nhập khẩu rau quả từ Việt Nam, trong đó Trung Quốc chiếm gần 59% tổng kim ngạch và bỏ xa toàn bộ nhóm còn lại.
Bảng dưới đây cho thấy quy mô và tỷ trọng của từng thị trường trong tổng xuất khẩu 4,778 tỷ USD:
| Thị trường | Kim ngạch 7T/2026 | Tỷ trọng |
|---|---|---|
| Trung Quốc | 2,813 tỷ USD | 58,9% |
| Mỹ | 361,1 triệu USD | 7,6% |
| EU | 254,1 triệu USD | 5,3% |
| ASEAN | 233,0 triệu USD | 4,9% |
| Hàn Quốc | 201,4 triệu USD | 4,2% |
| Nhật Bản | 147,5 triệu USD | 3,1% |
| Australia | 82,8 triệu USD | 1,7% |
Nguồn: Tổng cục hải quan
Điểm đáng chú ý nhất không phải thứ hạng mà là mức độ tập trung rất cao vào Trung Quốc. Một mình thị trường này lớn gấp gần 8 lần Mỹ và đóng góp nhiều hơn tổng của sáu thị trường tiếp theo trong bảng.
Trung Quốc: Thị trường chiếm gần 60% xuất khẩu rau quả Việt Nam
Trung Quốc là thị trường lớn nhất với khoảng 2,81 tỷ USD trong 7 tháng đầu năm 2026, tương đương gần 58,9% tổng kim ngạch rau quả Việt Nam.
Vai trò của Trung Quốc càng rõ khi nhìn theo tháng. Kim ngạch xuất khẩu sang thị trường này tăng từ 397,7 triệu USD trong tháng 5 lên 620,5 triệu USD trong tháng 6 và 775,1 triệu USD trong tháng 7. Riêng tháng 7, Trung Quốc chiếm khoảng 72% tổng kim ngạch rau quả của Việt Nam. Điều này cho thấy phần lớn mức tăng mạnh của toàn ngành trong giai đoạn tháng 5 đến tháng 7 có liên hệ trực tiếp với nhu cầu từ Trung Quốc.
Cơ hội lớn nhất nằm ở quy mô nhu cầu và khả năng tiêu thụ những mặt hàng Việt Nam có lợi thế như sầu riêng, chuối, thanh long và dừa. Việc nhiều loại nông sản được mở cửa chính ngạch cũng tạo điều kiện để doanh nghiệp xây dựng hoạt động xuất khẩu ổn định hơn.

Đây cũng là thị trường có rủi ro tập trung cao nhất. Xuất khẩu rau quả chính ngạch gắn với yêu cầu về mã số vùng trồng, cơ sở đóng gói, kiểm dịch và khả năng truy xuất. Bộ Công Thương cũng lưu ý việc đáp ứng mã số vùng trồng và kiểm nghiệm là điều kiện quan trọng để duy trì xuất khẩu nông sản vào các thị trường có yêu cầu kiểm soát chặt.
Với doanh nghiệp, Trung Quốc vì vậy không chỉ là câu chuyện “thị trường lớn nhất”. Cần đánh giá thêm mức độ phụ thuộc của từng mặt hàng, mùa mua hàng và cấu trúc nhà nhập khẩu để tránh coi mức tăng mạnh của toàn thị trường là tín hiệu giống nhau cho mọi sản phẩm.
Mỹ: Thị trường lớn thứ hai nhưng khoảng cách với Trung Quốc rất lớn
Mỹ đạt khoảng 361,1 triệu USD trong 7 tháng, chiếm 7,6% tổng kim ngạch và là thị trường chủ lực thứ hai của ngành rau quả xuất khẩu.
Kim ngạch xuất khẩu rau quả sang Mỹ giảm xuống 31 triệu USD trong tháng 2 nhưng sau đó phục hồi khá đều, đạt 54,1 triệu USD tháng 5, 59,4 triệu USD tháng 6 và gần 69 triệu USD tháng 7.
Mỹ chưa thể bù đắp quy mô của Trung Quốc trong ngắn hạn, nhưng có ý nghĩa rõ hơn ở góc độ đa dạng hóa thị trường. Trong 6 tháng đầu năm, xuất khẩu rau quả sang Mỹ đạt khoảng 292 triệu USD và tăng 11,7% so với cùng kỳ. Các sản phẩm xuất sang đây cũng thiên nhiều hơn về rau quả chế biến và một số trái cây đặc sản như bưởi, dừa.
Rào cản chính là mỗi sản phẩm tươi phải đáp ứng yêu cầu nhập khẩu riêng theo loại hàng và nước xuất xứ. USDA APHIS hiện yêu cầu doanh nghiệp kiểm tra điều kiện cụ thể trong hệ thống Agricultural Commodity Import Requirements, thay vì áp dụng một quy tắc chung cho toàn bộ rau quả.
Điều này khiến Mỹ khó tiếp cận hơn nếu doanh nghiệp chỉ có lợi thế về sản lượng. Khả năng đáp ứng tiêu chuẩn, kiểm dịch và lựa chọn đúng phân khúc sản phẩm mới quyết định mức độ phù hợp của thị trường này.
EU: Quy mô chưa lớn nhưng có ý nghĩa trong chiến lược đa dạng hóa
Xuất khẩu rau quả sang EU đạt khoảng 254,1 triệu USD trong 7 tháng đầu năm 2026, tương đương 5,3% tổng kim ngạch.
Dữ liệu nửa đầu 2026 cho thấy xuất khẩu rau quả sang EU đạt khoảng 214,4 triệu USD và tăng 31,8% so với cùng kỳ, nhanh hơn tốc độ tại nhiều thị trường truyền thống. Hà Lan là cửa ngõ lớn nhất trong khối, tiếp theo là Đức và Pháp.
Quy mô hiện còn khá xa Trung Quốc, nhưng EU có ý nghĩa lớn hơn ở góc độ đa dạng hóa thị trường và nâng giá trị sản phẩm. Rau quả chế biến, nước ép, sản phẩm đông lạnh hoặc hàng có khả năng đáp ứng phân khúc chất lượng cao có nhiều dư địa hơn so với việc chỉ cạnh tranh bằng rau quả tươi giá thấp.
Thách thức chính nằm ở an toàn thực phẩm và dư lượng thuốc bảo vệ thực vật. Hệ thống cảnh báo của EU cho thấy dư lượng thuốc bảo vệ thực vật tiếp tục là một trong những vấn đề thường xuyên được ghi nhận đối với nhóm rau quả, và EU áp dụng mức dư lượng tối đa cụ thể đối với thực phẩm nhập khẩu.
Vì vậy, EU phù hợp hơn với doanh nghiệp có khả năng kiểm soát vùng nguyên liệu, hồ sơ truy xuất và chất lượng ổn định. Đây không phải thị trường dễ mở rộng nhanh về sản lượng, nhưng có giá trị nếu doanh nghiệp muốn giảm phụ thuộc vào thị trường châu Á và phát triển sản phẩm chế biến sâu.
ASEAN: Quy mô đáng kể nhưng xu hướng gần đây đang chậm lại
ASEAN đạt khoảng 233 triệu USD trong 7 tháng, tương đương 4,9% tổng kim ngạch rau quả.
Khác với Trung Quốc và Mỹ, dữ liệu gần đây không cho thấy xu hướng tăng rõ. Kim ngạch từ 43,6 triệu USD trong tháng 1 giảm còn 30,6 triệu USD tháng 5, 25,4 triệu USD tháng 6 và 26,6 triệu USD tháng 7.
Lợi thế logistics của ASEAN có ý nghĩa nhất với hàng tươi, nhưng chính khu vực này cũng có nhiều nguồn cung nhiệt đới cạnh tranh trực tiếp với Việt Nam như Thái Lan, Philippines, Indonesia và Malaysia.
ASEAN đang được nhìn như một nhóm thị trường có quy mô tương đối đáng kể nhưng chưa phải động lực tăng trưởng hiện tại. Doanh nghiệp muốn mở rộng trong khu vực cần phân tích sâu từng quốc gia thay vì sử dụng số liệu ASEAN gộp để đánh giá nhu cầu.
Hàn Quốc và Nhật Bản: Quy mô nhỏ hơn nhưng tương đối ổn định
Kim ngạch xuất khẩu rau quả sang Hàn Quốc đạt 201,4 triệu USD và Nhật Bản đạt 147,5 triệu USD trong 7 tháng, tương ứng khoảng 4,2% và 3,1% tổng kim ngạch.
Hai thị trường không tạo ra mức tăng đột biến như Trung Quốc. Hàn Quốc chủ yếu dao động trong vùng 29 đến 34 triệu USD/tháng từ tháng 3, trong khi Nhật Bản phần lớn duy trì quanh 20 đến 26 triệu USD.
Điểm đáng chú ý của hai thị trường này là tính ổn định hơn quy mô. Cơ hội phù hợp với các doanh nghiệp có sản phẩm chất lượng cao, nguồn cung đồng đều và khả năng đáp ứng dài hạn, thay vì chỉ cạnh tranh bằng sản lượng hoặc giá.
Đổi lại, cả hai thị trường đều có yêu cầu chặt về kiểm dịch và chất lượng. Hàn Quốc áp dụng yêu cầu về vùng trồng và cơ sở đóng gói đối với một số nhóm sản phẩm, trong khi Nhật Bản kiểm soát kiểm dịch thực vật theo từng loại hàng và nước xuất xứ.
Vì vậy, Hàn Quốc và Nhật Bản phù hợp hơn với chiến lược xây dựng thị trường ổn định, giá trị cao, thay vì kỳ vọng tạo ra mức tăng kim ngạch nhanh như Trung Quốc.
Những mặt hàng nào đang dẫn dắt xuất khẩu rau quả Việt Nam năm 2026?
Sầu riêng tiếp tục là mặt hàng dẫn dắt, trong khi chuối duy trì tăng trưởng, thanh long suy giảm và rau quả chế biến ngày càng đóng vai trò lớn hơn trong cơ cấu xuất khẩu.
Sầu riêng
Sầu riêng là động lực lớn nhất của nhóm trái cây xuất khẩu trong năm 2026, đặc biệt khi bước vào vụ thu hoạch chính từ quý II, nhưng tăng kim ngạch không đồng nghĩa giá bán và biên lợi nhuận đều cải thiện.
Xuất khẩu sầu riêng 7 tháng ước đạt khoảng 1,8 tỷ USD, tăng gần 30%, trong khi giá thu mua trong nước và giá bán tại Trung Quốc đều giảm đáng kể.

Điểm đáng chú ý nằm ở sự lệch pha giữa sản lượng và nhu cầu. Diện tích sầu riêng Việt Nam đã tăng nhanh trong vài năm gần đây và sản lượng năm 2026 được dự báo có thể vượt 2 triệu tấn, trong khi nhu cầu tại thị trường chính không tăng cùng tốc độ.
Áp lực càng lớn khi Trung Quốc vẫn chiếm khoảng 91% giá trị xuất khẩu sầu riêng trong 6 tháng đầu năm, đồng thời Việt Nam phải cạnh tranh với Thái Lan, Malaysia, Campuchia và Lào. Khi nguồn cung tăng nhưng thị trường tập trung vào một điểm đến, giá có thể giảm ngay cả khi tổng kim ngạch tiếp tục tăng.
Đối với doanh nghiệp, vì vậy không nên dùng riêng tốc độ tăng kim ngạch để đánh giá sức khỏe thị trường sầu riêng. Cần theo dõi đồng thời giá nhập khẩu, khối lượng mua, mùa vụ, nguồn cung cạnh tranh và mức độ phụ thuộc của từng nhà nhập khẩu vào sầu riêng Việt Nam.
Chuối
Chuối đạt khoảng 121,5 triệu USD trong quý II/2026, tăng 15,1% so với cùng kỳ và tăng 18,5% so với quý I.
Khác với sầu riêng, chuối không tạo ra một cú tăng quá lớn theo mùa nhưng có nền xuất khẩu ổn định hơn. Việt Nam cũng đã xây dựng vị thế đáng kể tại Trung Quốc, từng trở thành nguồn cung chuối lớn nhất của thị trường này trong giai đoạn trước.

Dừa và các sản phẩm chế biến từ dừa
Dừa và các sản phẩm chế biến từ dừa đạt khoảng 198,4 triệu USD trong 4 tháng đầu năm 2026, tăng 14,9% so với cùng kỳ.
Đáng chú ý, riêng các sản phẩm dừa chế biến đạt khoảng 102,6 triệu USD trong quý II, tăng 6,6% so với cùng kỳ.

Điểm khác biệt của dừa so với nhiều trái cây tươi là khả năng tạo doanh thu từ nhiều dạng sản phẩm, từ dừa tươi đến nước cốt, dầu và thực phẩm chế biến. Điều này giúp doanh nghiệp có nhiều lựa chọn hơn về thị trường và giảm phụ thuộc vào thời gian bảo quản ngắn của hàng tươi.
Thanh long
Thanh long đạt khoảng 115,2 triệu USD trong quý II/2026, giảm 13,6% so với cùng kỳ và giảm gần 30% so với quý I.
Đây là xu hướng khác hẳn sầu riêng và chuối. Thanh long từng là mặt hàng xuất khẩu chủ lực nhưng đã giảm đáng kể về giá trị trong những năm gần đây khi nhu cầu Trung Quốc thay đổi và nguồn cung nội địa tại thị trường này tăng lên. Năm 2025, kim ngạch thanh long đã xuống mức thấp nhất trong hơn một thập kỷ.

Rau quả chế biến
Rau quả chế biến đạt khoảng 586,2 triệu USD trong quý II/2026, tăng 20,2% so với cùng kỳ và chiếm 26,7% tổng kim ngạch rau quả trong quý.
Đây là một thay đổi đáng chú ý trong cơ cấu ngành. Trong 4 tháng đầu năm, tỷ trọng sản phẩm chế biến đã tăng từ 29,3% của cùng kỳ 2025 lên khoảng 35,8%.
So với hàng tươi, chế biến giúp kéo dài thời hạn bảo quản, giảm áp lực tiêu thụ trong một vụ ngắn và mở rộng khả năng vận chuyển tới các thị trường xa. Vì vậy, tăng tỷ trọng chế biến không chỉ làm tăng giá trị sản phẩm mà còn giảm một phần rủi ro mùa vụ của ngành rau quả.
Triển vọng và thách thức của xuất khẩu rau quả Việt Nam năm 2026 thế nào?
Xuất khẩu rau quả Việt Nam đang hướng tới mốc khoảng 9-10 tỷ USD trong năm 2026, nhưng mốc 10 tỷ USD đòi hỏi kim ngạch 5 tháng cuối năm phải duy trì ở mức rất cao.
Với 4,778 tỷ USD sau 7 tháng, để đạt 9 tỷ USD, ngành cần thêm khoảng 4,22 tỷ USD trong 5 tháng cuối năm, tương đương khoảng 844 triệu USD mỗi tháng. Mức 9 tỷ USD tương đối gần với nhịp xuất khẩu gần đây. Trong khi đó, mốc 10 tỷ USD đòi hỏi ngành gần như phải duy trì mức tương đương tháng 7 trong toàn bộ 5 tháng còn lại. Điều này không dễ bởi xuất khẩu rau quả chịu ảnh hưởng đáng kể của mùa vụ.
Ngoài các nhóm rau quả đang có kim ngạch xuất khẩu lớn, bưởi và chanh leo cũng đáng theo dõi ở góc độ mở cửa thị trường. Bưởi đang mở rộng tiếp cận Australia, Trung Quốc và Nhật Bản, trong khi Hoa Kỳ đang tiến hành thủ tục cho chanh leo Việt Nam. Quy mô hiện tại có thể chưa lớn, nhưng việc mở thêm sản phẩm vào những thị trường đã có quan hệ thương mại giúp doanh nghiệp có thêm đầu ra ngoài các thị trường đang cạnh tranh cao.
Một hướng giảm phụ thuộc đang xuất hiện khi Ấn Độ mở cửa cho sầu riêng tươi Việt Nam từ tháng 7/2026. Tuy nhiên, mở cửa thị trường chưa đồng nghĩa nhu cầu sẽ hình thành ngay ở quy mô lớn. Sầu riêng vẫn là sản phẩm tương đối mới với nhiều người tiêu dùng Ấn Độ, nên dư địa ban đầu có thể tập trung ở đô thị lớn, bán lẻ cao cấp và các dạng đông lạnh hoặc chế biến.
Những thách thức nào có thể khiến xuất khẩu rau quả không đạt kỳ vọng?
Bốn thách thức chính là mức độ phụ thuộc cao vào Trung Quốc, yêu cầu kiểm dịch và truy xuất ngày càng chặt, biến động nguồn cung theo mùa vụ và khả năng bảo quản của hàng tươi.
- Phụ thuộc thị trường Trung Quốc: gần 59% kim ngạch 7 tháng đến từ một thị trường. Nếu nhu cầu, quy định hoặc cạnh tranh tại Trung Quốc thay đổi, tác động lên tổng kim ngạch sẽ lớn hơn nhiều so với các thị trường khác.
- Kiểm dịch, vùng trồng và truy xuất nguồn gốc: các thị trường nhập khẩu ngày càng yêu cầu chặt hơn về mã số vùng trồng, cơ sở đóng gói, an toàn thực phẩm và tính nhất quán của hồ sơ. Đây là điều kiện trực tiếp để duy trì khả năng tiếp cận thị trường.
- Tính mùa vụ của nguồn cung: sầu riêng, vải, xoài và nhiều loại trái cây có thời gian thu hoạch tập trung. Nếu sản lượng tăng nhanh trong thời gian ngắn nhưng năng lực bảo quản và chế biến không theo kịp, doanh nghiệp dễ chịu áp lực tiêu thụ và giá.
- Hạn chế của hàng tươi: thời gian bảo quản ngắn làm chi phí vận chuyển, kiểm dịch và tốc độ thông quan trở thành yếu tố quan trọng hơn. Đây cũng là lý do tăng tỷ trọng sản phẩm chế biến có ý nghĩa chiến lược đối với ngành.
Thách thức lớn của rau quả Việt Nam trong nửa cuối 2026 không nằm ở việc thiếu sản lượng, mà ở khả năng hấp thụ nguồn cung với giá hợp lý. Sầu riêng là ví dụ rõ nhất: kim ngạch tiếp tục tăng nhưng giá giảm khi sản lượng mở rộng nhanh hơn nhu cầu. Nếu xu hướng này kéo dài, tăng trưởng xuất khẩu về giá trị có thể không phản ánh đầy đủ hiệu quả của doanh nghiệp và người sản xuất.
Doanh nghiệp sử dụng TradeInt để tìm khách hàng xuất khẩu rau quả như thế nào?
Doanh nghiệp có thể sử dụng TradeInt để đi từ việc xác định thị trường đang có nhu cầu đến tìm các nhà nhập khẩu thực sự mua đúng loại rau quả hoặc sản phẩm chế biến mà mình cung cấp.
Với một ngành có sự phân hóa lớn như rau quả, tổng kim ngạch chỉ trả lời được câu hỏi “thị trường nào lớn?”. Để quyết định nên tiếp cận ai, doanh nghiệp cần biết thêm:
- Nhà nhập khẩu nào đang mua đúng sản phẩm hoặc mã HS?
- Họ nhập hàng đều quanh năm hay chủ yếu theo mùa?
- Quy mô và tần suất mua có phù hợp với năng lực cung ứng không?
- Họ đang nhập từ Việt Nam hay từ Thái Lan, Philippines, Trung Quốc hoặc các nguồn cạnh tranh khác?
- Họ đang làm việc với những nhà cung cấp nào?
- Hoạt động mua gần đây có tăng, ổn định hay suy giảm?
TradeInt cho phép doanh nghiệp kiểm tra lịch sử giao dịch theo mặt hàng, HS code, quốc gia, nhà nhập khẩu và nhà cung cấp, từ đó thu hẹp danh sách khách hàng trước khi đầu tư nguồn lực tiếp cận.
Quy mô thị trường không đồng nghĩa với mức độ phù hợp. Trung Quốc rất lớn với toàn ngành rau quả, nhưng doanh nghiệp vẫn cần kiểm tra nhu cầu của đúng sản phẩm, tần suất nhập khẩu và cấu trúc nhà cung cấp trước khi quyết định ưu tiên.
Kết luận
Xuất khẩu rau quả Việt Nam đang tăng mạnh trong năm 2026, nhưng tăng trưởng hiện tập trung đáng kể vào Trung Quốc và một số sản phẩm chủ lực. Với doanh nghiệp, cơ hội thực tế nằm ở việc xác định đúng sản phẩm nào còn nhu cầu, thị trường nào phù hợp và nhà nhập khẩu nào đang thực sự mua hàng. Đây cũng là điểm mà dữ liệu thương mại TradeInt có thể chuyển từ một báo cáo thống kê thành công cụ phục vụ trực tiếp cho quyết định xuất khẩu.
TRADEINT - NỀN TẢNG TRA CỨU THÔNG TIN XUẤT NHẬP KHẨU TOÀN CẦU
Giải Pháp Dữ Liệu Giúp Doanh Nghiệp Chinh Phục Thị Trường Quốc Tế
Địa chỉ: Tầng 15, TTC Tower, số 19 Duy Tân, phường Cầu Giấy, Hà Nội.
Liên hệ : *(+84) 32 830 8550* - Email: *[email protected]*
Đặt lịch Demo ngay để trải nghiệm nền tảng miễn phí!