Năm 2025 đánh dấu một giai đoạn quan trọng của thị trường cá tra xuất khẩu khi kim ngạch toàn ngành lần đầu vượt mốc 2 tỷ USD, bất chấp bối cảnh thị trường toàn cầu còn nhiều biến động. Không tăng mạnh trong ngắn hạn, xuất khẩu cá tra phục hồi bền vững, đặc biệt rõ ở những tháng cuối năm, với sự dịch chuyển đáng chú ý giữa các thị trường và cơ cấu sản phẩm. TradeInt phân tích bài viết này để mang đến cái nhìn toàn cảnh thị trường cá tra xuất khẩu Việt Nam năm 2025. Từ đó, làm rõ cơ hội, rủi ro và hướng đi thực tế cho doanh nghiệp Việt Nam xuất nhập khẩu của thị trường trong giai đoạn tiếp theo.
Thị trường cá tra xuất khẩu 2025: vượt 2 tỷ USD, phục hồi rõ vào cuối năm
Năm 2025, thị trường cá tra xuất khẩu của Việt Nam cho thấy dấu hiệu phục hồi khá rõ, đặc biệt ở giai đoạn cuối năm. Không phải là tăng đột biến trong một vài tháng, mà là tăng đều và giữ được nhịp. Tính từ tháng 1 đến hết tháng 11/2025, tổng kim ngạch xuất khẩu cá tra đã vượt mốc 2 tỷ USD, cao hơn khoảng 9% so với cùng kỳ năm 2024. Riêng tháng 11 đạt 195 triệu USD, cũng tăng 9%, cho thấy xuất khẩu không bị “đuối” khi bước vào quý cuối năm. Điểm đáng chú ý là sự phục hồi này diễn ra trong bối cảnh thị trường thế giới không hề thuận lợi đồng đều. Có thị trường tăng khá tốt, nhưng cũng có thị trường giảm sâu. Vì vậy, tăng trưởng của ngành cá tra năm 2025 không đến từ việc mọi nơi đều mua nhiều hơn, mà đến từ việc các thị trường xuất khẩu đang bù trừ cho nhau. Khi một số thị trường lớn giảm, các thị trường nhỏ khác tăng lên đủ để giữ tổng kim ngạch không bị tụt mạnh. VASEP cũng nhận định đúng bản chất này khi cho rằng xuất khẩu cá tra đang phân hóa rõ theo từng thị trường, nhưng vẫn xuất hiện nhiều “điểm sáng”. Nếu nhìn vào các dữ liệu xuất khẩu cá tra của tháng 11/2025, có thể thấy rõ cấu trúc đó:
- Tổng kim ngạch xuất khẩu cá tra T1–T11/2025: hơn 2 tỷ USD, tăng 9%
- Riêng tháng 11/2025: 195 triệu USD, tăng 9%
- Trung Quốc: khoảng 59 triệu USD, tăng 17%
- Hoa Kỳ: 20 triệu USD, giảm 23%
- EU: 12 triệu USD, giảm 25%
Những con số này cho thấy Trung Quốc đang đóng vai trò “giữ nhịp” cho toàn ngành, trong khi Mỹ và EU giảm khá mạnh trong ngắn hạn. Vì vậy, năm 2025 không còn là năm doanh nghiệp Việt Nam chỉ cần đẩy mạnh sản lượng là đủ. Thị trường đang buộc doanh nghiệp Việt Nam phải chủ động chọn hướng đi: mở thêm thị trường mới, đa dạng sản phẩm, hoặc chấp nhận rủi ro nếu phụ thuộc quá nhiều vào một vài đầu ra truyền thống.
Cơ cấu thị trường cá tra xuất khẩu 2025: Trung Quốc là thị trường chính, cơ hội phát triển từ CPTPP và Brazil
| Thị trường | Giá trị xuất khẩu (T11/2025) | Xu hướng chính | Vai trò trong cơ cấu |
| Trung Quốc | ~59 triệu USD (+17%) | Tăng mạnh, tiêu thụ ổn định | Trụ cột giữ nhịp kim ngạch |
| Hoa Kỳ | ~20 triệu USD (-23%) | Giảm sâu do thuế và tồn kho | Thị trường giá trị cao nhưng biến động |
| EU | ~12 triệu USD (-25%) | Giảm mạnh ở các thị trường lớn | Trụ cột chất lượng, ngắn hạn khó |
| Mexico | ~8 triệu USD (+50%) | Tăng rất nhanh | Thị trường mới, dư địa lớn |
| Brazil | ~15 triệu USD (+13%) | Tăng đều | Dễ mở rộng nếu có đối tác ổn định |
| CPTPP (Nhật, Malaysia, Anh) | — | Nhật & Malaysia tăng nhẹ, Anh giảm chậm | Động lực dài hạn |
- CPTPP: Hiệp định Đối tác Toàn diện và Tiến bộ xuyên Thái Bình Dương
Trong thị trường cá tra xuất khẩu năm 2025, hướng tăng trưởng đang nghiêng rõ về một số khu vực nhất định. Khi Mỹ và EU giảm mạnh trong tháng 11, Trung Quốc trở thành thị trường quan trọng nhất giúp giữ tổng kim ngạch cho toàn ngành. Việc xuất khẩu sang Trung Quốc tăng 17% đã kéo tỷ trọng thị trường này lên khoảng 30%, giúp cá tra Việt Nam vẫn duy trì được đà tăng dù nhiều thị trường lớn khác đi xuống. Tuy nhiên, sự phụ thuộc ngày càng lớn vào Trung Quốc cũng là rủi ro nếu doanh nghiệp Việt Nam không chủ động đa dạng hóa đầu ra. Ở chiều ngược lại, VnEconomy phân tích rằng Mexico và Brazil là hai thị trường có tốc độ tăng tốt nhưng quy mô còn nhỏ, cho thấy tiềm năng mở rộng trong giai đoạn 2026. Mexico tăng tới 50%, phản ánh nhu cầu thực sự đang hình thành, còn Brazil tăng ổn định hai chữ số, phù hợp để xây dựng thị trường dài hạn.Cũng theo VnEconomy, với khối CPTPP, dù chưa bứt phá mạnh, nhưng Nhật Bản và Malaysia vẫn tăng nhẹ, trong khi Anh có dấu hiệu chạm đáy. VASEP nhận định rằng thị trường cá tra xuất khẩu đang phân hóa rõ: Trung Quốc giữ vai trò giữ nhịp, còn CPTPP, Brazil và Mexico là các hướng mở giúp ngành giảm phụ thuộc và tăng tính bền vững trong những năm tới.
Thị trường cá tra xuất khẩu 2025 theo sản phẩm: HS0304 đứng đầu, HS16 tăng mạnh
Dữ liệu tháng 09/2025 từ VASEP báo cáo rằng phi lê cá tra HS0304 vẫn là trụ cột về kim ngạch, trong khi nhóm cá tra chế biến HS16 đang dần đóng vai trò nâng giá trị cho toàn ngành.
| Nhóm sản phẩm | Kim ngạch | So với cùng kỳ | Vai trò trong thị trường cá tra xuất khẩu |
|---|---|---|---|
| Phi lê cá tra (HS0304) | > 1,6 tỷ USD | 11% | Sản phẩm chủ lực, giữ sản lượng và kim ngạch |
| Cá tra HS03 (trừ HS0304) | ~348 triệu USD | Gần như đi ngang | Đầu ra ổn định nhưng khó tăng giá trị |
| Cá tra chế biến (HS16) | ~48 triệu USD | 13% | Quy mô nhỏ nhưng tăng nhanh, nâng biên lợi nhuận |
Để theo dõi sát thị trường cá tra xuất khẩu theo từng mã HS (HS0304, HS16…), doanh nghiệp xuất khẩu Việt Nam cần dữ liệu chi tiết hơn các con số tổng hợp. TradeInt là công cụ dữ liệu thương mại toàn cầu tra cứu theo mã HS, cho phép bạn xem trực tiếp các giao dịch nhập khẩu – xuất khẩu cá tra theo sản phẩm, quốc gia, nhà nhập khẩu, giá trị và cảng vận chuyển. Với hơn 8 tỷ hồ sơ giao dịch từ 200+ quốc gia được cập nhật từ năm 2008 đến nay, TradeInt giúp doanh nghiệp Việt Nam:
- So sánh nhu cầu giữa HS0304 và HS16 theo từng thị trường
- Xác định quốc gia nào đang tăng nhập cá tra chế biến, giá bao nhiêu
- Tìm buyer thực tế dựa trên lịch sử giao dịch theo mã HS
Nhờ đó, doanh nghiệp Việt Nam không chỉ biết HS nào đang tăng, mà còn biết tăng ở đâu, ai đang mua và biên giá ra sao — nền tảng quan trọng để ra quyết định xuất khẩu dựa trên dữ liệu. Trải nghiệm TradeInt hôm nay!
Phi lê cá tra đông lạnh HS0304 tiếp tục là “cốt lõi” của thị trường cá tra xuất khẩu, chiếm tỷ trọng lớn nhất trong tổng kim ngạch. Mức tăng 11% cho thấy nhu cầu đối với sản phẩm quen thuộc này vẫn ổn định, đặc biệt tại các thị trường lớn, giúp doanh nghiệp Việt Nam duy trì dòng tiền và kế hoạch sản xuất. Trong khi đó, nhóm HS03 (ngoài phi lê) giữ vai trò bổ trợ. Do chủ yếu xuất khẩu ở dạng nguyên liệu hoặc sơ chế đơn giản, nhóm này dễ tiêu thụ nhưng khó tạo bứt phá về giá, nhất là khi cạnh tranh chủ yếu dựa trên chi phí. Điểm đáng chú ý nhất nằm ở nhóm HS16 – cá tra chế biến. Dù mới chiếm tỷ trọng nhỏ, nhóm này lại tăng trưởng cao hơn mức trung bình toàn ngành. Điều này phản ánh xu hướng tiêu dùng rõ ràng:
- Thị trường ưu tiên sản phẩm tiện lợi, dễ chế biến, dễ bảo quản
- Doanh nghiệp Việt Nam có nhiều dư địa định giá cao hơn so với bán phi lê thô
- Ít phụ thuộc hơn vào biến động giá cá nguyên liệu
VASEP cũng nhận định rằng nhóm sản phẩm chế biến sâu đang tăng tốc dù quy mô còn khiêm tốn, cho thấy thị trường đang “thưởng” cho giá trị gia tăng, không chỉ cho sản lượng. Tóm lại, trong thị trường cá tra xuất khẩu năm 2025, HS0304 giúp ngành giữ mốc kim ngạch, còn HS16 là hướng đi chiến lược giúp cải thiện biên lợi nhuận và giảm rủi ro dài hạn. doanh nghiệp Việt Nam nào sớm đầu tư vào chế biến sâu sẽ có lợi thế rõ rệt khi cạnh tranh chuyển dần từ giá sang giá trị.
Thị trường cá tra xuất khẩu 2025: áp lực lớn đến từ thuế Mỹ và chi phí đầu vào
Khó khăn lớn nhất của các doanh nghiệp Việt Nam trong thị trường cá tra xuất khẩu không nằm ở việc có đơn hàng hay không, mà nằm ở câu hỏi quan trọng hơn: bán được nhưng có giữ được lợi nhuận hay không. Hai nhóm áp lực đang tác động trực tiếp đến doanh nghiệp Việt Nam là thuế nhập khẩu tại Mỹ và chi phí đầu vào trong nước, đặc biệt là giống và thức ăn. Với thị trường Mỹ, xu hướng giảm không phải diễn ra trong một tháng đơn lẻ mà đã kéo dài từ tháng 8. Riêng tháng 11/2025, xuất khẩu cá tra sang Mỹ giảm 23% so với cùng kỳ. Nguyên nhân chính đến từ mức thuế đối ứng 20%, khiến giá cá tra Việt Nam kém cạnh tranh hơn so với các nguồn cung khác. Khi giá không còn hấp dẫn, nhà nhập khẩu Mỹ có xu hướng:
- Giảm đơn hàng mới
- Ưu tiên xả tồn kho
- Mua cầm chừng theo từng quý
Điều này khiến thị trường Mỹ trở nên khó dự đoán, buộc doanh nghiệp Việt Nam xuất khẩu phải cân nhắc lại cơ cấu sản phẩm và mức độ phụ thuộc vào thị trường này trong ngắn hạn. Tại EU, bức tranh cũng không dễ dàng hơn. Tháng 11 ghi nhận mức giảm 25%, đặc biệt ở các thị trường lớn như Hà Lan và Đức. Tuy nhiên, điểm khác biệt của EU là sự sụt giảm này không xuất phát từ nhu cầu yếu, mà chủ yếu do:
- Yêu cầu cao hơn về chứng nhận và truy xuất nguồn gốc
- Chi phí logistics và tuân thủ tiêu chuẩn tăng
- Nhà nhập khẩu chọn lọc nhà cung cấp kỹ hơn
Điều này cho thấy EU vẫn là thị trường có giá trị dài hạn, nhưng chỉ phù hợp với những doanh nghiệp Việt Nam kiểm soát tốt chất lượng và tính minh bạch của chuỗi cung ứng.
Trong bối cảnh thị trường cá tra xuất khẩu chịu áp lực đồng thời từ thuế Mỹ và chi phí đầu vào, bài toán của doanh nghiệp Việt Nam không còn là “có đơn hay không”, mà là chọn thị trường nào để đi tiếp và phân bổ nguồn lực ra sao cho an toàn. Đây chính là lúc TradeInt – giải pháp thương mại cho doanh nghiệp Việt Nam xuất nhập khẩu Việt Nam mang đến lợi ích cần thiết. TradeInt giúp doanh nghiệp Việt Nam xuất nhập khẩu nắm bắt diễn biến thị trường theo thời gian thực, từ nhu cầu nhập khẩu, xu hướng mua hàng, đến sự dịch chuyển của đối thủ trên từng thị trường. Với TradeInt, doanh nghiệp Việt Nam có thể:
- Xác định thị trường tiềm năng khi Mỹ và EU biến động
- Theo dõi xu hướng mua hàng để điều chỉnh danh mục sản phẩm phù hợp
- Phân tích rủi ro thị trường (giá, chính sách, biến động cung cầu) trước khi mở rộng.
Song song với áp lực thị trường, đầu vào sản xuất đang trở thành điểm nghẽn lớn của toàn ngành. Theo VnEconomy, một số ảnh hưởng đáng chú ý trong năm 2025 gồm:
- Giá cá giống tăng mạnh từ cuối tháng 7, lên 80.000–85.000 đồng/kg
- Chi phí thức ăn chiếm tới 65–70% giá thành nuôi cá tra
- Chất lượng giống chưa đồng đều, tỷ lệ sống thấp
Thứ trưởng Bộ Nông nghiệp và Môi trường Phùng Đức Tiến đã chỉ ra đúng “nút thắt” của ngành khi nhấn mạnh:
“Cần chấm dứt tình trạng phụ thuộc vào giống nhập lậu không rõ nguồn gốc.”
Khi giống không ổn định, chi phí nuôi tăng nhanh, trong khi giá bán lại chịu áp lực từ thuế và thị trường, doanh nghiệp Việt Nam rất dễ rơi vào tình trạng bán được nhưng biên lợi nhuận bị thiết chặt.
Thị trường cá tra xuất khẩu 2026: muốn bền phải mở rộng thị trường và tăng chế biến, không chạy theo giá rẻ
Dữ liệu dự báo cho thị trường cá tra xuất khẩu năm 2026 cho thấy một thông điệp khá rõ: doanh nghiệp Việt Nam không thể chờ thị trường tự hồi phục, đặc biệt khi thuế đối ứng 20% tại Mỹ nhiều khả năng vẫn tiếp tục duy trì. Điều này đồng nghĩa với việc bán cá tra giá rẻ để giữ đơn hàng sẽ ngày càng rủi ro, vì biên lợi nhuận mỏng và dễ bị “đứt gãy” khi chính sách hoặc nhu cầu thay đổi. Vì vậy, từ cuối 2025 sang 2026, ngành cá tra buộc phải đổi chiến lược theo hướng chủ động hơn, thay vì phản ứng thụ động theo giá. Trọng tâm của sự thay đổi này nằm ở hai điểm: đa thị trường và đa sản phẩm. Về thị trường, khi Trung Quốc đã chiếm tỷ trọng lớn (khoảng 30% cơ cấu), việc phụ thuộc quá nhiều vào một đầu ra không còn an toàn. doanh nghiệp Việt Nam cần mở rộng sang các khu vực đóng vai trò “bù rủi ro”:
- Khối CPTPP: Mexico nổi lên rõ rệt nhờ tăng trưởng mạnh, trong khi Nhật Bản và Malaysia duy trì nhu cầu ổn định. Đây là nhóm thị trường có ưu đãi thuế và nhu cầu sản phẩm đa dạng.
- Brazil và các thị trường tăng nhanh nhưng còn nhỏ như Thái Lan, Ai Cập, Nga: dư địa còn lớn nếu doanh nghiệp Việt Nam đầu tư bài bản vào đối tác và phân khúc phù hợp.
- ASEAN: được xem là “vành đai an toàn” nhờ khoảng cách gần, chi phí logistics thấp và sức mua khá đều.
Về sản phẩm, xu hướng cũng rất rõ ràng. Phi lê cá tra HS0304 vẫn là trụ cột giúp giữ kim ngạch, nhưng nếu chỉ dựa vào nhóm này, doanh nghiệp Việt Nam sẽ dễ bị cuốn vào cạnh tranh giá. Ngược lại, các sản phẩm chế biến sâu (HS16) – dù quy mô còn nhỏ – lại giúp:
- Nâng giá bán trên mỗi đơn vị sản phẩm
- Giảm phụ thuộc vào biến động giá cá nguyên liệu
- Phù hợp hơn với nhu cầu tiện lợi và tiêu chuẩn cao của nhiều thị trường
VASEP cũng đã nhấn mạnh rằng để duy trì tăng trưởng bền vững, ngành cá tra cần đẩy mạnh chế biến sâu và củng cố các chứng nhận bền vững. Nói một cách đơn giản, thị trường cá tra xuất khẩu năm 2026 sẽ không “thưởng” cho doanh nghiệp Việt Nam bán rẻ, mà sẽ ưu tiên những đơn vị biết mở rộng thị trường đúng cách và bán sản phẩm có giá trị cao hơn.
Kết luận
Tổng thể thị trường cá tra xuất khẩu năm 2025 cho thấy một giai đoạn phục hồi có chọn lọc, với kim ngạch vượt 2 tỷ USD nhưng cấu trúc thị trường đã thay đổi rõ rệt. Trung Quốc trở thành điểm tựa lớn giúp giữ nhịp kim ngạch, trong khi Mỹ và EU chịu áp lực từ thuế và tiêu chuẩn, buộc doanh nghiệp Việt Nam phải phân bổ lại nguồn lực. Các thị trường như CPTPP (Mexico, Nhật Bản, Malaysia), Brazil và ASEAN nổi lên như những “vùng tăng trưởng mới” giúp giảm rủi ro phụ thuộc.Ở chiều sản phẩm, phi lê HS0304 tiếp tục giữ doanh thu, còn cá tra chế biến HS16 mở ra hướng nâng giá trị và biên lợi nhuận. Để theo sát dịch chuyển này và ra quyết định dựa trên dữ liệu thay vì cảm tính, doanh nghiệp Việt Nam có thể trải nghiệm TradeInt – công cụ dữ liệu thương mại toàn cầu giúp theo dõi thị trường, đối thủ và nhu cầu nhập khẩu theo thời gian thực, từ đó chủ động đi trước thị trường cá tra xuất khẩu. Nhận tư vấn từ TradeInt ngay!