Có ưu đãi bất ngờ cho bạn hôm nay: Nắm bắt ngay!

Thị Trường Mây Đan Tre Xuất Khẩu Việt Nam: Phân Tích Mới Nhất

Author: Ly | Published: March 17, 2026

News Tin Tức Xuất Nhập Khẩu Thị Trường Mây Đan Tre Xuất Khẩu Việt Nam: Phân Tích Mới Nhất
Thị Trường Mây Đan Tre Xuất Khẩu Việt Nam: Phân Tích Mới Nhất

Xuất khẩu mây tre đan của Việt Nam đang bước vào giai đoạn tăng trưởng ổn định, khi kim ngạch đạt 574 triệu USD chỉ trong 8 tháng đầu năm 2025, mở ra cơ hội lớn tại cả thị trường truyền thống lẫn thị trường mới nổi. Với lợi thế nguyên liệu tự nhiên, tay nghề thủ công và nhu cầu toàn cầu hướng đến sản phẩm bền vững, đây là thời điểm doanh nghiệp Việt cần nhìn nhận thị trường theo “lăng kính dữ liệu” thay vì cảm tính. Bài viết dưới đây sẽ phân tích từng thị trường xuất khẩu mây tre đan chủ lực — và cách các doanh nghiệp có thể tận dụng dữ liệu từ TradeInt để tiếp cận khách hàng nhanh hơn, chính xác hơn và có chiến lược phù hợp cho từng quốc gia. Đọc ngay!

Thị trường mây tre đan xuất khẩu của Việt Nam

Theo thống kê của Cục Hải quan, tính đến hết tháng 8/2025, kim ngạch xuất khẩu nhóm sản phẩm mây, tre, cói và thảm của Việt Nam đạt 574 triệu USD, tăng 5,4% so với cùng kỳ năm trước. Hoa Kỳ tiếp tục là thị trường dẫn đầu, chiếm gần một nửa tổng giá trị xuất khẩu; theo sau là Nhật Bản, Anh, Tây Ban Nha và Ấn Độ, cho thấy nhu cầu ổn định tại các thị trường phát triển và cơ hội tăng trưởng tại các thị trường mới nổi. Mây tre đan đang giữ vai trò nổi bật trong nhóm sản phẩm thủ công từ nguyên liệu tự nhiên của Việt Nam, với mức độ đóng góp lớn nhất vào xuất khẩu lâm sản ngoài gỗ. Việt Nam hiện nằm trong nhóm 5 quốc gia có sản lượng xuất khẩu mây tre đan lớn nhất thế giới, cho thấy lợi thế về nguồn nguyên liệu, tay nghề và truyền thống thủ công lâu đời. Ngoài kim ngạch tăng trưởng ổn định, Việt Nam còn sở hữu lợi thế tài nguyên đáng kể trong ngành mây tre đan. Cả nước có khoảng 1,5 triệu ha tre, với hơn 1.000 làng nghề mây tre đa phân bố rộng tại nhiều tỉnh, với nhiều loài có giá trị kinh tế cao như luồng, lùng, trúc sào hay tầm vông — tạo nền tảng nguyên liệu tự nhiên dồi dào cho sản xuất. Nhu cầu quốc tế tăng nhanh nhờ xu hướng sống xanh, ưu tiên sản phẩm tự nhiên, có thể tái tạo và mang tính thẩm mỹ đặc trưng. Trên thị trường nội thất và trang trí, mây tre đan ngày càng được ưa chuộng như lựa chọn thay thế vật liệu nhựa và kim loại. Tổng giá trị thương mại đạt đến 804 triệu USD năm 2024 chứng tỏ tiềm năng vẫn còn rộng mở nếu doanh nghiệp Việt nâng cấp thiết kế, tiêu chuẩn chất lượng và xây dựng thương hiệu bài bản cho từng thị trường.

Các thị trường xuất khẩu mây đan tre chính của Việt Nam

  • Hoa Kỳ – 266 triệu USD (46,3%): Thị trường lớn nhất và ổn định nhất, nhu cầu cao cho sản phẩm trang trí nội thất, phong cách tự nhiên và bền vững.
  • Nhật Bản – 37,7 triệu USD (6,57%): Ưa chuộng sản phẩm thủ công tinh xảo, chú trọng chất lượng và nguồn gốc nguyên liệu.
  • Anh – 28,5 triệu USD (4,96%): Nhu cầu tăng cho sản phẩm décor làm từ vật liệu thân thiện môi trường và phục vụ trang trí không gian sống nhỏ.
  • Tây Ban Nha – 27,6 triệu USD (4,81%): Tập trung phân khúc nội thất, quán cà phê, homestay; tăng nhu cầu trong ngành du lịch và dịch vụ.
  • Ấn Độ – 21,57 triệu USD (3,76%): Thị trường mới nổi với tốc độ đô thị hóa cao, nhu cầu đa dạng ở phân khúc giá cạnh tranh.
Thị Trường Mây Đan Tre Xuất Khẩu Việt Nam (T1/2025 - T8/2025)
#Thị trườngGiá trị xuất khẩu (Triệu USD)Tỷ trọng (%)
#1 Hoa Kỳ 266 46.30%
#2 Nhật Bản 37,7 6.57%
#3 Anh 28,5 4.96%
#4 Tây Ban Nha 27,6 4.81%
#5 Ấn Độ 21,57 3.76%
Nguồn dữ liệu: Tạp Chí Kinh Tế - Tài Chính

1. Hoa Kỳ ~ 266 triệu USD

Hoa Kỳ là thị trường xuất khẩu đan tre lớn nhất của Việt Nam, với kim ngạch đạt 266 triệu USD, chiếm 46,3% tổng giá trị xuất khẩu ngành trong 8 tháng đầu năm 2025. Quy mô gần một nửa toàn ngành cho thấy vai trò dẫn dắt của thị trường này trong tăng trưởng xuất khẩu thủ công mỹ nghệ. Mỹ được xem là thị trường tiềm năng nhờ nhu cầu lớn đối với sản phẩm từ vật liệu tự nhiên phục vụ trang trí, nội thất và phong cách sống bền vững. Tuy nhiên, mức độ cạnh tranh cao và yêu cầu về tiêu chuẩn, nguồn gốc, môi trường ngày càng chặt chẽ tạo ra sức ép cải tiến liên tục cho doanh nghiệp. Các yếu tố xuất khẩu doanh nghiệp đan tre cần lưu ý trong bối cảnh hiện tại:

  • Hoa Kỳ là thị trường dẫn dắt, nhưng phụ thuộc lớn vào một thị trường duy nhất cũng tiềm ẩn rủi ro.
  • Xu hướng tiêu dùng biến động nhanh, đặt yêu cầu cao về thiết kế và đa dạng mẫu mã.
  • Hàng rào bảo hộ và chính sách thắt chặt tại nhiều quốc gia khiến doanh nghiệp cần chiến lược tiếp cận linh hoạt hơn.

Bà Dương Minh Tuệ, Phó Chủ tịch HAWA (Hội Mỹ nghệ và Chế biến gỗ TP. Hồ Chí Minh), nhận định rằng đây là thời điểm doanh nghiệp Việt nên “tận dụng tối đa thị trường Hoa Kỳ”, đồng thời chuyển hướng tìm kiếm đối tác qua thương mại điện tử, nơi doanh số hàng nội thất và thủ công mỹ nghệ vẫn duy trì đà tăng trưởng. Đây được xem là hướng tiếp cận phù hợp để giữ thị phần và mở rộng kênh xuất khẩu trong giai đoạn nhu cầu toàn cầu có nhiều biến động.

2. Nhật Bản ~ 37.7 triệu USD

Nhật Bản không chỉ là thị trường tiêu thụ lớn các sản phẩm lâm sản ngoài gỗ mà còn là điểm đến có yêu cầu đặc thù, buộc doanh nghiệp Việt phải thích ứng ở mức sâu hơn so với xuất khẩu sang Mỹ hay EU. Mặc dù là thị trường xuất khẩu đan tre đứng thứ hai, giá trị xuất khẩu trong 5 tháng đầu năm đạt 20,9 triệu USD, giảm 3% so với cùng kỳ, cho thấy nhu cầu có độ “nhạy” cao với xu hướng tiêu dùng và diễn biến kinh tế trong nước. Việc thị phần chỉ chiếm khoảng 9% tổng kim ngạch mây tre xuất khẩu, dù tăng trưởng nhiều năm qua, cũng phản ánh rằng doanh nghiệp Việt vẫn chưa khai thác trọn tiềm năng của thị trường này. Nhật Bản là quốc gia thuộc nhóm tiêu dùng kỹ tính, nơi yếu tố hoàn thiện sản phẩm có thể quyết định hợp đồng, thay vì chỉ dựa vào giá hay nguồn nguyên liệu tự nhiên. Báo cáo ngành cho thấy Năm 2024, Nhật Bản nhập khẩu khoảng 150.000 tấn mây tre các loại từ Việt Nam, tập trung vào các vùng đô thị như Tokyo, Osaka và Yokohama, nơi nhóm trung lưu và thượng lưu chiếm 35% dân số, có khả năng chi trả cao cho hàng décor, nội thất từ chất liệu tự nhiên. Một số điểm thể hiện đặc thù của thị trường Nhật:

  • Xu hướng tối giản (minimalism) tạo cầu mạnh cho sản phẩm nhỏ, đa dụng, màu sắc trung tính.
  • Sai lệch nhỏ trong thiết kế hay màu sắc có thể ảnh hưởng đến “tỷ lệ chấp nhận đơn hàng”, đặc biệt với chuỗi bán lẻ như Aeon, Muji, Daiso.
  • Mức độ cạnh tranh đến từ Indonesia và Trung Quốc; chỉ riêng việc chọn màu nâu nhạt phù hợp xu hướng mùa có thể giúp đối thủ đạt 90% lượng bán ra, trong khi doanh nghiệp Việt gặp khó.

Việc mở rộng sang Nhật Bản đòi hỏi doanh nghiệp nâng cấp thiết kế dựa trên dữ liệu thị hiếu, đầu tư kiểm soát chất lượng và đảm bảo tính ổn định trong chuỗi cung ứng. Đây không chỉ là thị trường mua hàng thủ công, mà là thị trường của trải nghiệm, thẩm mỹ và tiêu chuẩn, nơi doanh nghiệp thành công khi kết hợp “thủ công truyền thống” với “tư duy sản phẩm hiện đại.”*Trong thực tế, để mở rộng xuất khẩu mây tre đan, doanh nghiệp cần biết ai đang nhập khẩu mặt hàng này, nhập với tần suất bao nhiêu, giá trị đơn hàng ra sao và thị trường nào đang tăng nhu cầu.**Đây là lúc bạn cần nền tảng dữ liệu xuất nhập khẩu như TradeInt.**Nền tảng có chứa dữ liệu từ 200+ quốc gia, 450+ triệu hồ sơ doanh nghiệp và hàng tỷ giao dịch quốc tế cập nhật liên tục, giúp doanh nghiệp nhìn thấy bức tranh thị trường rõ ràng thay vì dựa trên phỏng đoán.**TradeInt được phát triển như một trợ lý dữ liệu thương mại, giúp doanh nghiệp tiết kiệm thời gian nghiên cứu, giảm chi phí tìm kiếm khách hàng, đồng thời nắm bắt xu hướng tiêu dùng và biến động thị trường ngay khi chúng xuất hiện.*Điều này đặc biệt quan trọng khi cạnh tranh ngày càng gay gắt và các yêu cầu về tiêu chuẩn, chứng nhận, nguồn gốc đang trở thành rào cản mới đối với sản phẩm xuất khẩu thủ công mỹ nghệ. Trải nghiệm TradeInt ngay!

3. Anh ~ 28.5 triệu USD

Nếu thị trường Hoa Kỳ mang tính quy mô, Nhật Bản đặt nặng tiêu chuẩn, thì Anh lại là câu chuyện về xu hướng sống bền vững và bản sắc văn hóa – yếu tố khiến sản phẩm mây tre đan Việt Nam bước vào phân khúc người tiêu dùng “biết rõ mình muốn gì”. Anh hiện là thị trường xuất khẩu mây tre đan lớn thứ ba của Việt Nam, ghi nhận hơn 31 triệu USD trong 9 tháng đầu năm 2024. Trong khi đó, chỉ riêng trong 8 tháng năm 2025, mặt hàng này đã mang lại gần 30 triệu USD giá trị xuất khẩu từ Anh sang Việt Nam, chiếm gần 5% thị trường, nhờ nhu cầu tăng từ nhóm sản phẩm décor, giỏ, đồ nội thất nhỏ và phụ kiện làm từ vật liệu tự nhiên. Hiệp định Thương mại Tự do Anh – Việt Nam (UKVFTA) tạo lực đẩy rõ rệt khi giảm rào cản thuế quan, rút ngắn thời gian tiếp cận thị trường và gia tăng sức cạnh tranh cho mặt hàng thủ công mỹ nghệ. Không chỉ là lợi thế về thuế, hiệp định này mở ra “cánh cửa tâm lý” – tạo niềm tin cho các nhà bán lẻ châu Âu khi nhập sản phẩm từ Việt Nam. Đặc điểm tiêu dùng tại Anh cho thấy:

  • Người Anh đánh giá cao yếu tố chất lượng, cảm xúc và câu chuyện sản phẩm, không chỉ giá thành.
  • Vật liệu tự nhiên, thiết kế tối giản, gam màu trầm trung tính dễ chiếm ưu thế trên các kệ hàng nội thất.
  • Hàng thủ công Việt Nam cạnh tranh nhờ tính độc đáo và khả năng kể câu chuyện văn hóa qua sản phẩm.

Anh không chỉ là thị trường xuất khẩu mây tre đan tiềm năng mà còn là “bàn đạp” quan trọng vào châu Âu hậu Brexit. Tuy nhiên, để mở rộng hơn nữa, doanh nghiệp Việt cần làm tốt ba yếu tố: câu chuyện thương hiệu rõ ràng, chứng nhận tiêu chuẩn phù hợp, và khả năng điều chỉnh thiết kế theo thị hiếu Anh – châu Âu.

4. Tây Ban Nha ~ 27,6 triệu USD

Nếu Mỹ là thị trường quy mô, Anh là thị trường gắn với xu hướng bền vững, thì Tây Ban Nha đang nổi lên như “cửa ngõ mới” để hàng mây tre đan Việt Nam gia nhập sâu hơn thị trường EU. Với 27,6 triệu USD kim ngạch trong 8 tháng đầu năm 2025, Tây Ban Nha giữ vị trí thị trường xuất khẩu mây tre đan lớn thứ tư của Việt Nam, cho thấy nhu cầu đang mở rộng ổn định và có độ bền vững lâu dài khi xu hướng tiêu dùng xanh lan rộng tại châu Âu. Khác với những thị trường đã bão hòa, Tây Ban Nha được đánh giá sở hữu “hai chiều cơ hội”:

  • Tiêu thụ nội địa cho trang trí nội thất, décor theo phong cách Địa Trung Hải – ưa sáng, tối giản, vật liệu tự nhiên.
  • Vai trò trung chuyển giúp hàng Việt Nam tiếp cận 500 triệu dân EU, vì Tây Ban Nha được nhiều nhà xuất khẩu xem như điểm đặt kho, hub logistics để mở rộng thị phần sang Pháp, Ý, Bồ Đào Nha.

Hơn nữa, doanh nghiệp Tây Ban Nha đang chủ động dịch chuyển sang ASEAN, coi Việt Nam là điểm đến để đa dạng hóa chuỗi cung ứng, đặc biệt trong bối cảnh chiến lược phát triển bền vững và năng lượng xanh được đẩy mạnh tại châu Âu. Đánh giá tổng quan thị trường xuất khẩu mây tre đan sang Tây Ban Nha:

  • Cầu tăng nhờ xu hướng décor thân thiện môi trường.
  • Lợi thế FTA của Việt Nam tại nhiều hiệp định giúp giảm rào cản thương mại.
  • Tây Ban Nha không chỉ là khách hàng mà còn là “bàn đạp” vào EU.

Điều còn thiếu không phải chỉ là sản phẩm đẹp, mà là chiến lược kể câu chuyện văn hóa, định vị phân khúc, và năng lực giao thương – logistics bám theo tiêu chuẩn EU, để hàng mây tre đan Việt Nam không chỉ đến Tây Ban Nha – mà “đi sâu” vào châu Âu.

5. Ấn Độ ~ 21,57 triệu USD

So với các thị trường truyền thống như Mỹ hay EU, Ấn Độ là một “biểu đồ khác lạ” trong thị trường xuất khẩu mây tre đan: kim ngạch có sự dao động theo tháng, không tăng đều nhưng không hề suy giảm về nhu cầu tiềm năng. Đây là thị trường nhập khẩu lớn đối với sản phẩm mây, tre, cói và thảm, nơi vật liệu tự nhiên không chỉ được sử dụng cho trang trí mà còn gắn với văn hóa sinh hoạt truyền thống – từ nội thất, giỏ đựng, thảm dệt cho đến sản phẩm lễ nghi. Thị trường xuất khẩu mây tre sang Ấn Độ được đánh giá đang mở ra cơ hội dài hạn, đặc biệt khi xu hướng tiêu dùng tại đây dịch chuyển về sản phẩm thân thiện môi trường, an toàn sức khỏe và có yếu tố thủ công. Dù chưa tăng trưởng bùng nổ như EU hay Hoa Kỳ, Ấn Độ có quy mô dân số và tốc độ đô thị hóa lớn, tạo biên độ thị trường đáng kể cho các doanh nghiệp Việt Nam. Tuy nhiên, Ấn Độ cũng là thị trường “kiên nhẫn và có độ trễ”:

  • Biến động kim ngạch theo tháng phản ánh nhu cầu theo mùa và chu kỳ lễ hội.
  • Hạn chế kết nối logistics: đường bay thẳng chỉ mới mở từ 2019, vận tải đường sắt và đường bộ chưa đồng bộ, chi phí và thời gian là yếu tố cần tính toán.
  • Cạnh tranh nội địa mạnh vì Ấn Độ cũng có truyền thống sản xuất thủ công.

Đây không phải thị trường để “tăng nhanh”, nhưng lại là thị trường phù hợp cho chiến lược thâm nhập từng bước, chi phí thấp, sản phẩm phù hợp tập quán văn hóa, và xây dựng quan hệ nhà phân phối bền vững. Nếu doanh nghiệp coi Mỹ là thị trường tăng sản lượng, EU là thị trường tăng giá trị, thì Ấn Độ là thị trường xuất khẩu mây tre đan để tăng độ phủ và đa dạng hóa rủi ro, đặc biệt trong bối cảnh cạnh tranh toàn cầu còn nhiều biến động.

Kết luận

Ngành mây tre đan Việt Nam đang ghi nhận đà tăng trưởng ổn định, khi kim ngạch đạt 574 triệu USD trong 8 tháng đầu năm 2025, dẫn đầu bởi Hoa Kỳ (46,3%), tiếp theo là Nhật Bản, Anh, Tây Ban Nha và Ấn Độ. Việt Nam sở hữu lợi thế về nguồn nguyên liệu tự nhiên, 1,5 triệu ha tre cùng hơn 1.000 làng nghề, tạo nền tảng sản xuất vững chắc để cạnh tranh trong xu hướng tiêu dùng xanh và sản phẩm thủ công bền vững. Mỗi thị trường mang đặc thù khác nhau: Mỹ ưu tiên quy mô và tiêu chuẩn môi trường; Nhật chú trọng hoàn thiện và thiết kế; Anh đề cao câu chuyện văn hóa; Tây Ban Nha là cửa ngõ EU; còn Ấn Độ phù hợp chiến lược thâm nhập dài hạn. Để tăng tốc xuất khẩu mà vẫn kiểm soát rủi ro, doanh nghiệp cần chuyển từ quyết định dựa trên kinh nghiệm sang dữ liệu thị trường thực tế. Sử dụng các nền tảng tra cứu dữ liệu thương mại như TradeInt để có thể truy cập vào dữ liệu giao dịch toàn cấu, theo dõi nhu cầu nhập khẩu và hồ sơ người mua theo từng thị trường, giúp doanh nghiệp theo dõi biến động, xác định khách hàng tiềm năng và xây dựng chiến lược xuất khẩu chính xác hơn. Đặt lịch trải nghiệm TradeInt ngay!

Share this article: