Thị trường xuất khẩu cao su Việt Nam trong nửa đầu năm 2025 duy trì được đà tăng trưởng mặc dù có những khó khăn từ nhu cầu toàn cầu suy giảm và giá nguyên liệu chưa phục hồi rõ nét. Trong khi các thị trường xuất khẩu cao su truyền thống có dấu hiệu chững lại, một số điểm đến mới lại ghi nhận tăng trưởng nổi bật, cho thấy sự tái phân bố dòng chảy thương mại. Bài viết phân tích cơ cấu thị phần, diễn biến xuất khẩu và những xu hướng đang nổi lên tại các thị trường xuất khẩu cao su trọng điểm, từ đó mở ra góc nhìn chiến lược cho doanh nghiệp trong giai đoạn tiếp theo.
Tổng quan về tình hình xuất khẩu cao su của Việt Nam nửa đầu năm 2025
Theo số lệu của Cục Hải quan, Bộ Tà chính, lũy kế 6 tháng đầu năm 2025, xuất khẩu cao su của Việt Nam đạt 693.826 tấn, trị giá 1,287 tỷ USD, giảm 4,6% về lượng nhưng tăng 16,2% về trị giá so với cùng kỳ năm 2024, do giá cao hơn. Giá bình quân xuất khẩu đạt 1.865 USD/tấn, tăng mạnh 22,4%, cho thấy xu hướng chuyển dịch từ cạnh tranh theo sản lượng sang cạnh tranh theo chất lượng và giá trị gia tăng.
Các loại cao su xuất khẩu của Việt Nam
Trong 4 tháng đầu năm 2025, cơ cấu xuất khẩu cao su của Việt Nam tập trung chủ yếu vào nhóm hỗn hợp cao su tự nhiên và cao su tổng hợp (HS: 400280), chiếm tỷ trọng áp đảo 62,1%. Theo sau là Latex với 12,6%, SVR 3L đạt 7,3%, và các chủng loại khác như SVR 10, SVR CV60, RSS3 lần lượt dao động từ 2,7% đến 6,5%.
Cơ cấu các loại cao su xuất khẩu của Việt Nam
Cơ cấu thị trường xuất khẩu cao su
Trong 4 tháng đầu năm 2025, Trung Quốc tiếp tục là thị trường xuất khẩu cao su lớn nhất của Việt Nam, chiếm tới 70% tổng lượng xuất khẩu, tương ứng kim ngạch 892,5 triệu USD. Đứng sau là các thị trường có thị phần khiêm tốn hơn như Ấn Độ (5%), Hàn Quốc và Malaysia (cùng 2,9%), Indonesia (2,8%) và Hoa Kỳ (1,8%). Cơ cấu thị trường cho thấy sự phụ thuộc lớn vào Trung Quốc, đồng thời cũng phản ánh dư địa tăng trưởng còn khá rộng mở tại các thị trường ngoài khu vực, đặc biệt là Nam Á và Mỹ.
| Thị trường | Trị giá (nghìn USD) | Thị phần theo lượng (%) |
| Trung Quốc | 892.541 | 70% |
| Ấn Độ | 67.013 | 5% |
| Hàn Quốc | 41.289 | 2,9% |
| Malaysia | 29.088 | 2,9% |
| Indonesia | 37.324 | 2,8% |
| Hoa Kỳ | 23.916 | 1,8% |
Nguồn: Cục Hải quan Việt Nam
Trung Quốc ~ 892,54 triệu USD
Trung Quốc tiếp tục là thị trường xuất khẩu chủ lực của cao su Việt Nam, chiếm 70% về lượng và 69% tổng kim ngạch xuất khẩu. Xuất khẩu cao su sang Trung Quốc trong 6 tháng đầu năm 2025 giảm nhẹ 0,8% về lượng, nhưng vẫn tăng 24,3% về trị giá so với cùng kỳ năm 2024, đạt 384.465 tấn, trị giá 892,54 triệu USD.
Thị trường xuất khẩu cao su Việt Nam sang Trung Quốc
Cơ hội
Trung Quốc đang chủ động chuyển từ nhập các lô lượng lớn cao su thô thô sang ưu tiên cao su có chất lượng cao hơn hoặc có giá trị gia tăng, như SVR, latex cao cấp. Trong 5 tháng đầu năm 2025, giá cao su xuất khẩu của Việt Nam vào Trung Quốc đạt bình quân 1.914 USD/tấn, tăng 35,4% so với cùng kỳ năm ngoái - mức tăng cao nhất trong số các nguồn cung cao su hàng đầu cho thị trường này. Đây là tín hiệu mạnh mẽ cho thấy các doanh nghiệp Việt nếu đầu tư nâng cao chất lượng, cải thiện quy trình sản xuất sẽ có cơ hội đẩy mạnh doanh thu ngay cả khi khối lượng không tăng.Hiệp định RCEP mở ra lợi thế lớn cho xuất khẩu cao su sang thị trường Trung Quốc bằng cách áp dụng các quy tắc xuất xứ tích hợp trong khu vực. Doanh nghiệp có thể tận dụng nguyên liệu từ nhiều quốc gia RCEP (ASEAN, Nhật Bản, Hàn Quốc...) để đáp ứng điều kiện, từ đó hưởng ưu đãi thuế suất 0% hoặc thấp hơn so với ACFTA. RCEP cũng cam kết hỗ trợ đơn giản hóa thủ tục hải quan, công nhận tương đương biện pháp vệ sinh thực vật (SPS), kỹ thuật (TBT) - giảm rào cản phi thuế và rút ngắn thời gian thông quan, giúp doanh nghiệp tiếp cận thị trường Trung Quốc hiệu quả hơn.
Thách thức
Trung Quốc ngày càng siết chặt tiêu chuẩn với các mặt hàng nông sản và nguyên liệu như cao su. Các yêu cầu về kiểm dịch sinh vật, chứng nhận không chứa dư lượng hóa chất, và ảnh hưởng tới truy xuất nguồn gốc ngày càng cao, đặc biệt trong bối cảnh áp lực môi trường. Doanh nghiệp xuất khẩu cần đầu tư hệ thống ghi nhận nguồn gốc vườn trồng, chứng nhận sản xuất bền vững và công nghệ quản trị chuỗi cung ứng. Nếu không đáp ứng, doanh hàng dễ bị từ chối nhập khẩu, phải tái xuất trả lại và chịu chi phí lưu kho, vận chuyển hoặc mất đối tác.
Ấn Độ ~ 67,01 triệu USD
Bên cạnh Trung Quốc, Ấn Độ cũng là một thị trường lớn của xuất khẩu cao su Việt Nam tại châu Á, dù đang có dấu hiệu chững lại.Trong 6 tháng đầu năm 2025, xuất khẩu cao su của Việt Nam sang Ấn Độ đạt 34.640 tấn, tương ứng 67,01 triệu USD. Tuy nhiên, so với cùng kỳ năm 2024, cả sản lượng và kim ngạch đều giảm sâu, lần lượt ở mức -40,4% và -29%.
Thị trường xuất khẩu cao su Việt Nam sang Ấn Độ
Cơ hội
Nhờ Hiệp định thương mại hàng hóa ASEAN - Ấn Độ (AIFTA), hầu hết các dòng cao su từ Việt Nam vào Ấn Độ được hưởng thuế suất 5% hoặc thấp hơn, so với mức MFN là 20-25%. Điều này giúp cao su Việt Nam có lợi thế giá so với Trung Quốc hay Châu Phi - những đối thủ đang chịu thuế cao hơn tại Ấn Độ.
Thách thức
Ấn Độ tăng cường kiểm soát chất lượng sản phẩm nhập khẩu để bảo vệ sản xuất trong nước. Từ 2024, Tổng cục Tiêu chuẩn Ấn Độ (BIS) đã áp dụng tiêu chuẩn bắt buộc cho nhiều nhóm cao su, bao gồm SVR, RSS, latex. Doanh nghiệp Việt Nam phải có chứng nhận BIS hoặc hợp tác với đối tác nhập khẩu có giấy phép, nếu không sẽ bị chặn thông quan. Quy trình cấp phép mất từ 2-6 tháng nếu không chuẩn bị trước.
Hàn Quốc ~ 41,29 triệu USD
Rời khỏi Nam Á, khu vực Đông Bắc Á tiếp tục là điểm đến quan trọng với thị trường Hàn Quốc.Thị trường Hàn Quốc tiêu thụ 20.457 tấn cao su từ Việt Nam trong nửa đầu năm 2025, đạt kim ngạch khoảng 41,29 triệu USD. Tuy nhiên, cả lượng và trị giá đều giảm lần lượt 14,2% và 4,1% so với cùng kỳ.
Cơ hội
Nhờ Hiệp định Thương mại Tự do VKFTA, nhiều mặt hàng cao su được miễn thuế hoặc áp mức thuế rất thấp (0–3%), tạo ưu thế cạnh tranh rõ rệt so với đối thủ ngoài khu vực như Brazil hay châu Phi. Hàn Quốc đặc biệt ưu tiên nhập khẩu từ các quốc gia có FTA, giúp Việt Nam có chỗ đứng vững hơn trong chuỗi cung ứng nguyên liệu đầu vào cho sản xuất công nghiệp tại đây.
Thách thức
Hàn Quốc là thị trường đòi hỏi rất cao về chỉ tiêu hóa học, độ sạch, mức tạp chất và khả năng truy xuất nguồn gốc của cao su tự nhiên. Đặc biệt, các doanh nghiệp sản xuất như Hankook Tire, Kumho Tire cần cao su đạt chuẩn quốc tế (ISO, REACH, RoHS) để phục vụ xuất khẩu sản phẩm lốp xe đi EU và Mỹ. Doanh nghiệp Việt Nam cần đầu tư vào công nghệ kiểm soát chất lượng, hệ thống chứng chỉ truy xuất vùng trồng để đáp ứng được yêu cầu.
Malaysia ~ 29,09 triệu USD
Từ Hàn Quốc, xu hướng xuất khẩu cao su quay trở lại khu vực ASEAN, nơi Malaysia đang trở thành điểm sáng nhờ nhu cầu nguyên liệu phục hồi và tăng đột biến.Xuất khẩu cao su sang nước này đạt 20.080 tấn, trị giá 29,09 triệu USD trong 6 tháng đầu năm 2025. So với cùng kỳ năm trước, sản lượng tăng 342,5% và kim ngạch tăng tới 347%.
Thị trường xuất khẩu cao su Việt Nam sang Malaysia
Cơ hội
Là quốc gia trong cùng khối ASEAN, Malaysia có lợi thế thương mại lớn với Việt Nam: thuế nhập khẩu thấp hoặc bằng 0% nhờ ATIGA (Hiệp định ATIGA của ASEAN), thời gian vận chuyển ngắn, chi phí logistics cạnh tranh. Doanh nghiệp Việt có thể tận dụng lợi thế chi phí và thời gian giao hàng nhanh để trở thành nguồn cung linh hoạt cho Malaysia trong giai đoạn nước này thiếu hụt nguồn nguyên liệu cục bộ.
Thách thức
Dù cùng khu vực ASEAN, Malaysia ngày càng áp dụng các quy định truy xuất nguồn gốc và chứng nhận sản phẩm có trách nhiệm (như MSPO – tiêu chuẩn dầu cọ, và xu hướng mở rộng sang cao su). Các doanh nghiệp nhập khẩu có thể yêu cầu chứng nhận bền vững, quy trình canh tác sạch, và giảm phát thải carbon. Doanh nghiệp Việt cần chủ động nâng cao chuỗi cung ứng bền vững, minh bạch hóa vùng trồng và quy trình chế biến để duy trì và mở rộng hợp đồng lâu dài tại Malaysia.
Indonesia ~ 37,32 triệu USD
Từ Malaysia sang Indonesia, doanh nghiệp Việt tiếp tục ghi nhận mức tăng trưởng tích cực nhờ hưởng lợi từ chính sách thương mại trong ASEAN.Indonesia cũng là điểm sáng khi nhập 19.609 tấn cao su từ Việt Nam, với kim ngạch đạt 37,32 triệu USD, tăng tương ứng 99,2% về lượng và 106,3% về trị giá so với cùng kỳ 2024.
Thị trường xuất khẩu cao su Việt Nam sang Indonesia
Cơ hội
Là thành viên của ASEAN, Việt Nam và Indonesia đều tham gia ATIGA. Theo đó, hầu hết các mặt hàng cao su (tự nhiên, tổng hợp, và các sản phẩm từ cao su) có xuất xứ từ Việt Nam khi xuất khẩu sang Indonesia đều được hưởng mức thuế nhập khẩu 0%.Các nhà máy sản xuất Indonesia cần những loại cao su có chất lượng và tiêu chuẩn kỹ thuật cụ thể mà nguồn cung nội địa đôi khi không đáp ứng đủ về số lượng hoặc không đúng chủng loại vào một thời điểm nhất định. Việt Nam có thế mạnh về các loại như SVR 10, SVR 20 (dùng cho lốp xe) hoặc mủ kem (latex) mà các nhà máy Indonesia luôn có nhu cầu.
Thách thức
Thách thức chủ yếu đến từ cấu trúc thị trường nhập khẩu tại Indonesia. Phần lớn giao dịch cao su vẫn diễn ra thông qua các nhà phân phối trung gian, không phải nhà nhập khẩu công nghiệp lớn. Điều này khiến rủi ro thương mại tăng cao, nhất là trong các trường hợp thanh toán chậm, hợp đồng không rõ ràng hoặc quy định nhập khẩu thay đổi mà không được cập nhật kịp thời bằng tiếng Anh. Với môi trường pháp lý phức tạp và thiếu minh bạch, doanh nghiệp Việt cần có đối tác bản địa uy tín hoặc hệ thống đại diện tại chỗ để hỗ trợ xử lý đơn hàng và thu hồi công nợ hiệu quả hơn.
Hoa Kỳ ~ 23,92 triệu USD
Kết thúc chuỗi thị trường chính, Hoa Kỳ nổi lên như một điểm đến tiềm năng cao cho cao su chất lượng cao và truy xuất nguồn gốc tốt.Xuất khẩu cao su sang Hoa Kỳ đạt 12.360 tấn, trị giá 23,92 triệu USD trong nửa đầu 2025. So với cùng kỳ, tăng trưởng khá tích cực với mức tăng 25% về lượng và 52,2% về kim ngạch.
Thị trường xuất khẩu cao su Việt Nam sang Hoa Kỳ
Cơ hội
Mỹ là thị trường tiêu dùng cuối, ưu tiên các sản phẩm cao su sơ chế chất lượng cao, cao su ly tâm, và cao su đạt tiêu chuẩn bền vững như FSC (Forest Stewardship Council). Đặc biệt, trong ngành ô tô điện, thiết bị y tế, và quốc phòng, nhu cầu sử dụng cao su thiên nhiên có khả năng kiểm soát chất lượng theo lô (batch-level traceability) ngày càng lớn. Đây là khoảng trống mà nhiều nước xuất khẩu truyền thống (như Thái Lan, Indonesia) đang bị áp lực về chi phí và chứng nhận bền vững chưa đáp ứng kịp. Nếu doanh nghiệp Việt có thể cung ứng chuỗi cao su “sạch”, có truy xuất vùng trồng, và đạt chứng nhận quốc tế, thì cơ hội xâm nhập sâu vào chuỗi giá trị OEM (nhà sản xuất gốc) tại Mỹ là khả thi.
Thách thức
Mỹ đang mở rộng kiểm soát hàng nhập khẩu liên quan đến lao động cưỡng bức, vùng trồng bị cáo buộc vi phạm môi trường, hoặc không đáp ứng quy định USDA/US EPA. Với hàng hóa có nguồn gốc từ nông sản như cao su, đặc biệt là cao su thiên nhiên, doanh nghiệp Việt phải chứng minh được chuỗi cung ứng không vi phạm Đạo luật Chống Lao động Cưỡng bức (UFLPA). Việc thiếu minh bạch vùng nguyên liệu, hợp tác lỏng lẻo với nông hộ, hay sản xuất không có chứng nhận môi trường đang là nguy cơ bị từ chối nhập khẩu hoặc kiểm tra kéo dài tại cảng Mỹ.
Doanh nghiệp xuất khẩu cao su cần làm gì để mở rộng thị trường trong H2/2025?
Trong bối cảnh thị trường Trung Quốc đang chiếm tới 70% tổng lượng xuất khẩu cao su của Việt Nam, sự phụ thuộc quá lớn vào một thị trường duy nhất đặt ra nhiều rủi ro về giá cả, chính sách và nhu cầu tiêu thụ. Đồng thời, nhu cầu tiêu dùng cao su toàn cầu vẫn đang phân hóa mạnh theo từng khu vực, tạo ra những cơ hội mở rộng thị trường mà doanh nghiệp chưa khai thác hiệu quả. Việc mở rộng thị trường xuất khẩu không chỉ giúp giảm thiểu rủi ro mà còn nâng cao giá trị thương hiệu, tối ưu hóa sản phẩm theo nhu cầu từng vùng - yếu tố sống còn trong giai đoạn cạnh tranh ngày càng khốc liệt. Vậy doanh nghiệp xuất khẩu cao su cần làm gì để mở rộng thị trường?
Doanh nghiệp xuất khẩu cao su cần làm gì để mở rộng thị trường?
Đầu tư vào năng lực phân tích thị trường: Doanh nghiệp cần chủ động sử dụng các nền tảng dữ liệu như TradeInt, thông tin xuất nhập khẩu hoặc các báo cáo thương mại để theo dõi dòng chảy xuất nhập khẩu toàn cầu theo mã HS. Việc này giúp phát hiện các thị trường tiềm năng nhưng ít được chú ý như Bangladesh, Ai Cập, Pakistan hay Thổ Nhĩ Kỳ - nơi có nhu cầu cao su lớn nhưng ít rào cản về thuế và kỹ thuật hơn so với các thị trường truyền thống.
Đa dạng hóa danh mục sản phẩm để phù hợp từng thị trường: Thay vì chỉ tập trung vào cao su thiên nhiên dạng thô, doanh nghiệp nên phát triển các dòng cao su sơ chế, cao su kỹ thuật, hoặc cao su có giá trị gia tăng như hỗn hợp cao su – sản phẩm đang có nhu cầu tại các nước có ngành công nghiệp sản xuất phát triển nhưng thiếu nguồn nguyên liệu trong nước như Hàn Quốc hay Malaysia.
Nâng cao năng lực đáp ứng các tiêu chuẩn quốc tế và bản địa: Mỗi thị trường đều có quy chuẩn riêng như SNI của Indonesia, tiêu chuẩn kiểm dịch của Trung Quốc hay yêu cầu truy xuất nguồn gốc tại Hàn Quốc. Doanh nghiệp cần đầu tư bài bản vào hệ thống quản lý chất lượng, truy xuất và các chứng nhận kỹ thuật để không bị loại khỏi chuỗi cung ứng tại các thị trường đang siết chặt điều kiện nhập khẩu.
Tổng kết
Để vượt qua rào cản thị trường và tránh phụ thuộc vào một điểm đến xuất khẩu duy nhất, doanh nghiệp cần hành động chiến lược hơn trong phân tích thị trường, phát triển sản phẩm và quản trị rủi ro tiêu chuẩn. Sử dụng dữ liệu thương mại chính xác và kịp thời là nền tảng để ra quyết định hiệu quả.� Khám phá ngay công cụ phân tích thị trường xuất khẩu chuyên sâu tại TradeInt để mở rộng thị trường, giảm rủi ro và tăng trưởng bền vững trong ngành cao su.