Bất chấp sự sụt giảm về giá trên thị trường quốc tế đối với một số mặt hàng chủ lực, xuất khẩu nông sản Brazil vẫn đạt 164,4 tỷ USD trong năm 2024, ghi nhận mức cao thứ hai trong lịch sử, sau kỷ lục năm 2022. Với tỷ trọng chiếm 49% tổng kim ngạch xuất khẩu quốc gia, ngành nông nghiệp tiếp tục chứng minh vai trò chủ chốt, mang lại sự ổn định cho nền kinh tế Brazil.Trong bài viết này, TradeInt sử dụng hệ thống AI tân tiến với hơn 8 tỷ cơ sở dữ liệu xuất nhập khẩu từ hơn 200 quốc gia để phân tích xu hướng xuất khẩu nông sản của Brazil, từ đó nghiên cứu và kết luận về chiến lược mà Brazil đang áp dụng để đối phó với bối cảnh toàn cầu biến động, và dự báo những cơ hội cũng như thách thức trong giai đoạn tới cho các loại nông sản.
Tổng quan về thị trường xuất khẩu Brazil năm 2025
Brazil tiếp tục được xem là một trong những nền kinh tế xuất khẩu năng động nhất thế giới.Theo dữ liệu từ TradeInt, thị trường xuất khẩu của Brazil trong quý I/2025 đã ghi nhận nhiều biến động: xuất khẩu giảm nhẹ trong tháng 2 nhưng nhanh chóng phục hồi vào tháng 3, cho thấy đà tăng trưởng ổn định bất chấp những gián đoạn ngắn hạn. Tổng thể, quý I khởi đầu khá tích cực, củng cố vị thế cạnh tranh của Brazil trên thị trường thương mại toàn cầu.
| Tháng | Giá trị xuất khẩu (Tỷ USD) | Top 3 Mặt Hàng Giao Dịch Chính |
|---|---|---|
| Tháng 1 | 25,18 | 1. � Xem Dữ Liệu 2. � Xem Dữ Liệu 3. Hạt cà phê |
| Tháng 2 | 22,93 | 1. � Xem Dữ Liệu 2. � Xem Dữ Liệu 3. Quặng sắt |
| Tháng 3 | 29,17 | 1. � Xem Dữ Liệu 2. � Xem Dữ Liệu 3. Quặng sắt |
| Tháng 4 | 30,41 | � Xem Dữ Liệu |
| Tháng 5 | 30,16 | � Xem Dữ Liệu |
| Tháng 6 | 29,15 | � Xem Dữ Liệu |
Nguồn dữ liệu: *TradeInt*Trong năm 2025, Trung Quốc tiếp tục là đối tác thương mại lớn nhất của Brazil, với giá trị nhập khẩu gấp đôi so với Hoa Kỳ, Argentina, Hà Lan và Tây Ban Nha. Điều này phản ánh rõ mạng lưới thương mại đa dạng của Brazil trải dài từ châu Á, Bắc Mỹ đến châu Âu.
| Thứ hạng | Quốc gia | Giá trị xuất khẩu (Tỷ USD) | Top 3 Mã HS chính |
|---|---|---|---|
| 1 | Trung Quốc | 48,29 | 1. � Xem Dữ Liệu 2. � Xem Dữ Liệu 3. 2601 |
| 2 | Hoa Kỳ | 20,22 | 1. � Xem Dữ Liệu 2. � Xem Dữ Liệu 3. 0901 |
| 3 | Argentina | 9,15 | 1. � Xem Dữ Liệu 2. � Xem Dữ Liệu 3. 8704 |
| 4 | Hà Lan | 5,48 | 1. � Xem Dữ Liệu 2. � Xem Dữ Liệu 3. 4703 |
| 5 | Tây Ban Nha | 4,67 | 1. � Xem Dữ Liệu 2. � Xem Dữ Liệu 3. 2709 |
Nguồn dữ liệu: *TradeInt*Xét theo cơ cấu ngành, năm 2024, xuất khẩu của Brazil chủ yếu đến từ công nghiệp chế biến (54%), khai khoáng (23%) và nông nghiệp (22%). Trong đó, nông nghiệp giữ vai trò trung tâm với các sản phẩm chủ lực như đậu nành, cà phê, đường thô và thịt bò đông lạnh. Chỉ riêng trong tháng 6, giá trị xuất khẩu đậu nành đã mang về hơn 5,3 tỷ USD.
Thị trường xuất khẩu nông sản Brazil năm 2024: Đạt cột mốc thứ 2 trong lịch sử
Bất chấp áp lực từ sự sụt giảm trong giá hàng hóa quốc tế và sản lượng thu hoạch trong nước ở một số mặt hàng, nông sản Brazil vẫn khẳng định được sức mạnh của mình. Theo Bộ Nông nghiệp Brazil, giá trị xuất khẩu nông sản năm 2024 đạt 164,37 tỷ USD, mức cao thứ hai trong lịch sử quốc gia. Con số này chiếm tới 48,8% tổng kim ngạch thương mại, đồng thời cao hơn đáng kể so với giá trị nhập khẩu, cho thấy vai trò trụ cột của nền nông nghiệp của Brazil trong kinh tế quốc gia và thế giới.Các sản phẩm chủ lực như đậu nành, thịt bò và cà phê vẫn chiếm ưu thế, trong khi ngày càng nhiều quốc gia mở cửa đón nhận hàng hóa từ Brazil.
Khởi đầu 2025 đầy hứa hẹn
Bước sang năm 2025, chính phủ Brazil cho biết đã tiếp cận được 24 thị trường quốc tế mới, mở ra cơ hội lớn cho ngành nông sản. Riêng trong tháng 3/2025, giá trị xuất khẩu đạt 15,6 tỷ USD, góp phần đưa thặng dư thương mại nông sản lên tới 32,6 tỷ USD, tăng 2,1% so với cùng kỳ năm trước.Thành công này đến từ các chiến lược xúc tiến thương mại của Bộ Nông nghiệp và Chăn nuôi Brazil (MAPA), đặc biệt là ở các khu vực mới nổi. Trong đó, xuất khẩu sang châu Phi tăng 24,4% và sang Trung Đông tăng 20,4%, không chỉ thúc đẩy doanh số mà còn củng cố quan hệ ngoại giao và mở rộng cánh cửa cho cả sản phẩm truyền thống lẫn phi truyền thống.Mặc dù phải đối mặt với một số biến động do quy định thuế quan mới từ Hoa Kỳ, một trong những quốc gia nhập khẩu lớn nhất, nhưng cơ cấu xuất khẩu nông sản của Brazil vẫn duy trì được sự ổn định với thị trường đa dạng và danh mục sản phẩm phong phú.
10 mặt hàng nông sản xuất khẩu của Brazil năm 2024 - 2025
TradeInt báo cáo rằng, giai đoạn 2024–2025 tiếp tục chứng kiến sự áp đảo của nông sản Brazil trên thị trường toàn cầu.Ba nhóm hàng dẫn đầu gồm: hạt có dầu và quả có dầu với kim ngạch 69,86 tỷ USD, chủ yếu nhờ đậu nành; thịt và nội tạng động vật ăn được đạt 37,64 tỷ USD, được thúc đẩy bởi nhu cầu tăng mạnh từ châu Á và Trung Đông; và đường cùng thực phẩm từ đường đạt 24,91 tỷ USD, với lượng giao dịch ổn định tại các nhà máy tinh luyện quốc tế.Ngoài ba mặt hàng chủ lực, còn bảy nhóm sản phẩm khác cũng góp phần khẳng định sức mạnh của ngành nông nghiệp Brazil:
- Hạt có dầu, quả có dầu, ngũ cốc, hạt, quả – 69,86 tỷ USD
- Thịt và nội tạng động vật ăn được – 37,64 tỷ USD
- Đường và thực phẩm từ đường – 24,91 tỷ USD
- Cà phê, chè và gia vị – 19,45 tỷ USD
- Phế liệu, chất thải công nghiệp thực phẩm và thức ăn chăn nuôi – 15,41 tỷ USD
- Ngũ cốc – 11,56 tỷ USD
- Chế phẩm từ rau, quả, hạt – 5,5 tỷ USD
- Thuốc lá và sản phẩm thay thế – 4,33 tỷ USD
- Dầu động vật và thực vật – 4,05 tỷ USD
- Thực phẩm tạp hóa – 2,81 tỷ USD
| Sản phẩm | Giá trị xuất khẩu (Tỷ USD) | Mô Tả |
|---|---|---|
| Hạt có dầu, quả có dầu, ngũ cốc, hạt, trái cây | 69,86 | Đậu nành chiếm ưu thế, giúp Brazil duy trì vị thế nhà cung cấp hàng đầu thế giới. |
| Thịt và nội tạng động vật ăn được | 37,64 | Xuất khẩu thịt bò mạnh, nhu cầu ổn định từ châu Á và Trung Đông. |
| Đường và thực phẩm từ đường | 24,91 | Giao hàng ổn định đến các nhà máy lọc và chế biến thực phẩm toàn cầu. |
| Cà phê, trà, trà mate và gia vị | 19,45 | Cà phê giữ vững thị phần, củng cố vị thế số 1 thế giới của Brazil. |
| Phế liệu, chất thải công nghiệp thực phẩm, thức ăn chăn nuôi | 15,41 | Củng cố vai trò của Brazil như nguồn cung thức ăn chăn nuôi chính cho châu Á. |
| Ngũ cốc | 11,56 | Xuất khẩu ngô mở rộng, đáp ứng nhu cầu thức ăn chăn nuôi toàn cầu. |
| Chế phẩm từ rau, quả, hạt | 5,5 | Thực phẩm chế biến tăng trưởng tại các thị trường mới nổi. |
| Thuốc lá và sản phẩm thay thế | 4,33 | Vẫn là cây trồng chủ lực với nhu cầu ổn định tại EU và châu Á. |
| Dầu động vật và thực vật | 4,05 | Dầu cọ và dầu đậu nành phục vụ cả ngành thực phẩm và nhiên liệu sinh học. |
| Thực phẩm tạp hóa | 2,81 | Các sản phẩm giá trị nhỏ giúp đa dạng hóa danh mục xuất khẩu. |
Nguồn dữ liệu: TradeInt
Điểm mạnh của Brazil trong xuất khẩu nông sản
Sự thành công của nông sản Brazil trên thị trường toàn cầu không phải ngẫu nhiên, mà đến từ ba lợi thế cốt lõi: điều kiện tự nhiên, năng suất vượt trội và hạ tầng xuất khẩu hiện đại.
- Khí hậu và đất đai thuận lợi – nền tảng mở rộng quy mô
Với khí hậu nhiệt đới và cận nhiệt đới, Brazil có thể trồng nhiều loại cây trong một năm, đặc biệt ở các vùng như Cerrado và Mato Grosso khi sở hữu đất đai màu mỡ, đồng bằng rộng và lượng mưa ổn định, lý tưởng cho canh tác cơ giới hóa.Sở hữu hơn 80 triệu ha đất nông nghiệp, nền nông nghiệp của Brazil có khả năng mở rộng cả những sản phẩm quy mô lớn như đậu nành, ngô, mía, thịt bò lẫn những cây đặc sản như cà phê, bông, cam quýt. Sự kết hợp khí hậu và đất đai này đảm bảo nguồn cung ổn định, ngay cả khi thị trường toàn cầu biến động.
- Năng suất kỷ lục nhờ canh tác linh hoạt
Một trong những bí quyết của ngành nông nghiệp Brazil là tận dụng vụ hai (safrinha): trồng đậu nành vào mùa hè, sau đó là ngô vào mùa đông, giúp đất luôn tối ưu năng suất khai thác quanh năm.Năm 2024, Brazil sản xuất 98,8 triệu tấn đậu nành, mang lại 43,1 tỷ USD xuất khẩu, trong khi thịt đạt kim ngạch 24,55 tỷ USD.Bước sang 2025, sản lượng đậu nành và ngô tiếp tục lập kỷ lục, góp phần đưa thặng dư thương mại nông sản lên 32,6 tỷ USD chỉ trong quý I/2025.
- Hạ tầng xuất khẩu hiện đại – giảm chi phí, tăng tốc độ
Trong thập kỷ qua, hệ thống hậu cần của Brazil đã cải thiện đáng kể. Cảng Santos, cảng lớn nhất quốc gia, liên tục lập kỷ lục về sản lượng xử lý, trong khi các cảng Vòng cung phía Bắc hiện chiếm khoảng 38% lượng đậu nành và ngô xuất khẩu.Mạng lưới cảng đa dạng này giúp giảm tắc nghẽn, giảm chi phí vận chuyển và đảm bảo hàng hóa từ Brazil được giao nhanh chóng tới các quốc gia nhập khẩu ở châu Á, châu Âu và Trung Đông.
Top 3 thị trường xuất khẩu nông sản hàng đầu của Brazil năm 2024-2025
Là một trong ba cường quốc xuất khẩu nông sản hàng đầu thế giới, thành công của nông sản Brazil gắn liền với khả năng đáp ứng cả thị trường truyền thống lẫn thị trường mới nổi.Trong giai đoạn 2024–2025, ba đối tác thương mại lớn nhất của Brazil lần lượt là Trung Quốc, Liên minh Châu Âu và Hoa Kỳ.
| Thứ hạng | Quốc gia | Giá trị thị trường (Tỷ USD) | Thị phần (%) |
|---|---|---|---|
| 1 | Trung Quốc | 49,7 | 27,4 |
| 2 | Liên minh Châu Âu | 23,2 | 16,0 |
| 3 | Hoa Kỳ | 12,1 | 6,7 |
Nguồn dữ liệu: Revista Cultivar & Brazilian Farmers
1. Trung Quốc
Đâu là nước nhập khẩu nông sản lớn nhất của Brazil? Câu trả lời trong những năm gần đây luôn luôn là Trung Quốc.Kim ngạch xuất khẩu nông sản của Brazil sang Trung Quốc chưa bao giờ mạnh mẽ như hiện nay.Theo Bộ Nông nghiệp và Chăn nuôi Brazil (MAPA), xuất khẩu nông sản sang Trung Quốc đạt khoảng 60 tỷ USD năm 2023 và tiếp tục tăng trưởng ổn định trong giai đoạn 2024–2025, giữ vị trí đối tác xuất khẩu số một, minh chứng cho tầm ảnh hưởng thị trường Trung Quốc đối với ngành nông nghiệp Brazil.Các mặt hàng chủ lực Brazil xuất khẩu sang Trung Quốc gồm:
- Đậu nành – sản phẩm trụ cột, đóng vai trò động lực chính của thương mại song phương.
- Thịt bò và gia cầm – chiếm hơn 50% tổng kim ngạch xuất khẩu thịt bò của Brazil.
- Dầu ngô – phục vụ nhu cầu chế biến và tiêu dùng thực phẩm ngày càng lớn.
- Đậu phộng – ngày càng phổ biến trong ngành đồ ăn nhẹ và bánh kẹo.
- Bã rượu khô (DDG) – nguyên liệu thức ăn chăn nuôi giàu protein.
- Cà phê – theo thỏa thuận song phương năm 2025, hướng đến mục tiêu 240.000 tấn vào năm 2029, trị giá khoảng 2,5 tỷ USD.
Quan hệ thương mại giữa Brazil và Trung Quốc không chỉ dừng lại ở khối lượng xuất khẩu, mà còn đang phát triển thành hợp tác chiến lược về an ninh lương thực và nông nghiệp bền vững. Thoả thuận về An ninh Lương thực 2025 giữa Brazil-Trung Quốc nhấn mạnh các ưu tiên chung: công nghệ sinh học, đầu vào sinh học và mô hình nông nghiệp ít carbon.Sự phát triển này cho thấy nông nghiệp Brazil không chỉ là nhà cung cấp hàng hóa, mà còn là đối tác thương mại đáng tin cậy. Với thế mạnh trong công nghệ hạt giống nhiệt đới, mô hình canh tác không cày xới và giải pháp thích ứng biến đổi khí hậu, Brazil đáp ứng đúng nhu cầu của Trung Quốc về một chuỗi cung ứng thực phẩm ổn định, bền vững và lâu dài.
2. Liên Minh Châu Âu
Liên minh Châu Âu (EU) hiện là đối tác thương mại lớn thứ hai của Brazil sau Trung Quốc, chiếm khoảng 16% tổng kim ngạch thương mại của Brazil vào năm 2024. Theo Ủy ban Châu Âu, kim ngạch thương mại hai chiều giữa hai bên đạt 113,67 tỷ USD, trong đó Brazil xuất siêu 3,05 tỷ USD. Đặc biệt, EU là thị trường nhập khẩu nông sản lớn nhất của Brazil, khi nhóm hàng này chiếm tới 38% tổng xuất khẩu Brazil sang EU trong năm 2024.Các mặt hàng nông sản xuất khẩu chủ lực của Brazil sang EU gồm:
- Đậu nành và các sản phẩm từ đậu nành – đóng vai trò nền tảng trong thương mại nông nghiệp của Brazil.
- Thịt bò, thịt gia cầm và các loại thịt khác – duy trì nhu cầu ổn định ở nhiều quốc gia châu Âu.
- Đường và cà phê – những sản phẩm truyền thống đã gắn bó lâu dài trong quan hệ thương mại Brazil–EU.
- Ngoài ra còn có trái cây nhiệt đới, rượu vang, sản phẩm từ thực vật và cây công nghiệp.
Cơ cấu xuất khẩu nông sản EU-Brazil, 2014 - 2024
Cơ cấu xuất khẩu nông sản EU-Brazil, 2014 - 2024. Nguồn: *BẢNG THÔNG TIN THỐNG KÊ THƯƠNG MẠI NÔNG NGHIỆP-THỰC PHẨM*Ở chiều ngược lại, Brazil cũng nhập khẩu từ EU nhiều mặt hàng công nghiệp, bao gồm: máy móc và thiết bị gia dụng (26,3%), sản phẩm hóa chất (24,5%), và thiết bị vận tải (12,9%). Thương mại dịch vụ giữa hai bên cũng không ngừng mở rộng.Những con số này khẳng định mối quan hệ cân bằng và bền vững trong trao đổi thương mại giữa Brazil và EU: nông nghiệp của Brazil cung cấp nguồn nguyên liệu dồi dào, trong khi EU đem đến những công nghệ tân tiến, thiết bị và dịch vụ hỗ trợ sản xuất.
3. Hoa Kỳ
Hoa Kỳ tiếp tục là thị trường xuất khẩu nông sản quan trọng của Brazil, giữ vị trí thứ ba trong năm 2024 với giá trị đạt 12,1 tỷ USD, tăng mạnh 23,1% so với năm trước (MAPA, 2025). Thị phần xuất khẩu nông sản của Brazil sang Hoa Kỳ cũng cải thiện đáng kể, từ 5,9% lên 6,7% chỉ trong vòng một năm, phản ánh nhu cầu ngày càng cao của thị trường Bắc Mỹ đối với nguồn cung nông sản từ Brazil.Quan hệ thương mại nông nghiệp giữa hai quốc gia được cam kết theo Hiệp định Hợp tác Thương mại và Kinh tế (ATEC), bắt đầu từ năm 2011 và mở rộng vào năm 2020. Thỏa thuận này đã giúp đơn giản hóa thủ tục hải quan, giảm rào cản thương mại và tăng cường minh bạch, tạo điều kiện thuận lợi hơn cho các nông sản Brazil thâm nhập thị trường Hoa Kỳ.Các mặt hàng nông sản chủ lực của Brazil xuất khẩu sang Hoa Kỳ bao gồm:
- Cà phê xanh – sản phẩm biểu tượng trong thương mại nông sản Brazil-Hoa Kỳ.
- Bột giấy và cellulose – nguyên liệu chính cho ngành sản xuất giấy và bao bì.
- Thịt bò tươi – đáp ứng nhu cầu protein ngày càng tăng tại Mỹ.
- Nước cam – sản phẩm truyền thống trong quan hệ thương mại song phương.
Ngoài ra, Brazil còn cung cấp đậu nành, đường, các loại hạt, trái cây nhiệt đới, hải sản, ca cao và phân bón hỗn hợp, góp phần đa dạng hóa nguồn cung cho thị trường Mỹ.
Biểu đồ thể hiện kim ngạch xuất khẩu nông sản của Brazil và thị phần của Hoa Kỳ theo từng sản phẩm. Nguồn: *farmdocDaily.)*Một yếu tố đáng chú ý là gần 700 mặt hàng được miễn trừ thuế quan của Hoa Kỳ năm 2025 đã giúp giảm 42% khối lượng xuất khẩu phải chịu thuế của Brazil, bao gồm nước cam, cùi cam, hạt, cellulose và phân bón, duy trì mức thuế ở khoảng 10%. Tuy nhiên, một số nhóm nông sản khác như như cà phê, thịt bò, trái cây nhiệt đới, hải sản, ca cao và mía đường vẫn chịu mức thuế cao, làm suy giảm lợi thế xuất khẩu của Brazil khi cạnh tranh tại một số phân khúc.Tuy còn tồn tại rào cản về thuế, nhưng nông nghiệp Brazil với thế mạnh về quy mô sản xuất, chất lượng sản phẩm và sự đa dạng trong danh mục hàng hóa vẫn giữ vai trò không thể thiếu trong chuỗi cung ứng nông sản của Hoa Kỳ.
Kết Luận
Xuất khẩu nông sản của Brazil tiếp tục đóng vai trò trung tâm trong thương mại toàn cầu, từ những mặt hàng chủ lực như đậu nành và thịt bò cho đến các sản phẩm giá trị gia tăng như cà phê và dầu ngô. Khi thị trường quốc tế ngày càng đa dạng hóa và các tiêu chuẩn về nông sản bền vững được nâng cao, cả nhà xuất khẩu lẫn nhà nhập khẩu cần dựa vào dữ liệu chính xác và kịp thời để duy trì lợi thế cạnh tranh.Để cập nhập dữ liệu & những phân tích mới nhất về bức tranh thương mại toàn cầu, hãy bắt đầu với TradeInt.Với hơn 8 tỷ hồ sơ xuất nhập khẩu toàn cầu, tích hợp bộ lọc tìm kiếm nâng cao và phân tích chuyên sâu dựa trên AI, TradeInt cho phép bạn dễ dàng khám phá người mua mới, theo dõi đối thủ cạnh tranh, phân tích dòng chảy thương mại và nắm bắt xu hướng thị trường trong thời gian thực.Chúng tôi biến dữ liệu phức tạp thành những cơ hội kinh doanh rõ ràng và khả thi — từ việc mở rộng thị phần tại châu Á, củng cố quan hệ với EU, cho đến đảm bảo nguồn cung ổn định tại Bắc Mỹ.� Khám phá ngay cách TradeInt có thể giúp bạn đưa ra quyết định nhanh chóng, thông minh và hiệu quả hơn trong thị trường xuất khẩu nông sản của Brazil.