Trong 7 tháng đầu năm 2026, kim ngạch nhập khẩu hàng hóa của Việt Nam đạt khoảng 340,05 tỷ USD, tăng 34,8% so với cùng kỳ 2025. Nguồn cung tập trung rất mạnh vào châu Á, đặc biệt là Trung Quốc, Hàn Quốc, Đài Loan và Nhật Bản. Chỉ riêng Trung Quốc cung cấp 138,64 tỷ USD, tương đương 40,8% tổng nhập khẩu của Việt Nam.
Nguồn cung của Việt Nam có mức độ tập trung cao hơn đáng kể so với chiều xuất khẩu, đặc biệt ở các đầu vào phục vụ sản xuất như điện tử, máy móc, linh kiện, hóa chất và nguyên liệu công nghiệp.
Dưới đây là 10 quốc gia mà Việt Nam nhập khẩu nhiều nhất trong 7 tháng đầu năm 2026:
| # | Quốc gia | Kim ngạch nhập khẩu 7T/2026 | So với 7T/2025 | Tỷ trọng tổng NK |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Trung Quốc | 138,64 tỷ USD | +36,6% | 40,8% |
| 2 | Hàn Quốc | 51,39 tỷ USD | +52,4% | 15,1% |
| 3 | Đài Loan | 27,92 tỷ USD | +55,0% | 8,2% |
| 4 | Nhật Bản | 16,11 tỷ USD | +16,9% | 4,7% |
| 5 | Mỹ | 13,31 tỷ USD | +26,3% | 3,9% |
| 6 | Thái Lan | 9,51 tỷ USD | +27,4% | 2,8% |
| 7 | Malaysia | 8,87 tỷ USD | +43,3% | 2,6% |
| 8 | Indonesia | 7,74 tỷ USD | +17,0% | 2,3% |
| 9 | Singapore | 5,43 tỷ USD | +51,3% | 1,6% |
| 10 | Australia | 5,23 tỷ USD | +24,6% | 1,5% |
Nguồn: Tổng cục Hải quan Việt Nam.
Ba nguồn cung lớn nhất là Trung Quốc, Hàn Quốc và Đài Loan đã chiếm khoảng 64,1% tổng nhập khẩu của Việt Nam. Riêng Trung Quốc có kim ngạch lớn hơn tổng Hàn Quốc, Đài Loan và Nhật Bản cộng lại. Cơ cấu này cho thấy rủi ro nguồn cung của Việt Nam không chỉ nằm ở từng quốc gia, mà còn ở mức độ tập trung cao của nhiều đầu vào sản xuất vào chuỗi cung ứng Đông Á.
1. Trung Quốc - 138,64 tỷ USD: Đối tác cung ứng lớn nhất của Việt Nam
Việt Nam nhập khẩu 138,64 tỷ USD hàng hóa từ Trung Quốc trong 7 tháng đầu năm 2026, tăng 36,6% so với 101,52 tỷ USD cùng kỳ 2025. Riêng Trung Quốc chiếm khoảng 40,8% tổng kim ngạch nhập khẩu của Việt Nam.
Mức tăng hơn 37,1 tỷ USD không phân bổ đều giữa các nhóm hàng. Phần lớn đến từ điện tử, linh kiện và máy móc phục vụ sản xuất. Trung Quốc không chỉ dẫn đầu về tổng kim ngạch nhập khẩu mà còn chi phối nhiều nhóm đầu vào lớn của Việt Nam. Ở góc độ sourcing, vấn đề không chỉ là Việt Nam “nhập nhiều từ Trung Quốc”. Điều quan trọng hơn là một số ngành đang có mức tập trung rất cao vào một nguồn cung duy nhất.
| Nhóm hàng | Nhập khẩu từ Trung Quốc 7T/2026 | Tăng/giảm so với 7T/2025 | Tỷ trọng trong tổng nhập khẩu nhóm |
|---|---|---|---|
| Máy vi tính, điện tử và linh kiện | 49,45 tỷ USD | +73,0% | 36,4% |
| Máy móc, thiết bị và phụ tùng | 26,39 tỷ USD | +23,8% | 64,3% |
| Chất dẻo nguyên liệu | 3,27 tỷ USD | +48,5% | 41,0% |
| Hóa chất | 2,73 tỷ USD | +32,3% | 45,9% |
| Nguyên phụ liệu dệt may, da, giày | 2,73 tỷ USD | +11,6% | 63,0% |
| Linh kiện, phụ tùng ô tô | 2,37 tỷ USD | +102,4% | 53,2% |
| Dây điện và dây cáp điện | 2,09 tỷ USD | +18,2% | 67,6% |
[]{.contents}Hai nhóm điện tử và máy móc đã đạt gần 75,84 tỷ USD, tương đương hơn một nửa toàn bộ nhập khẩu từ Trung Quốc. Một phần rất lớn của dòng hàng này nằm ở khâu đầu vào trong chuỗi sản xuất, sau đó được sử dụng để sản xuất hàng điện tử, máy móc, dệt may, giày dép hoặc các sản phẩm công nghiệp khác tại Việt Nam.

Trung Quốc là đối tác nhập khẩu quan trọng khó thay thế bởi khoảng cách địa lý và độ sâu của mạng lưới nhà cung cấp. Xu hướng này còn được hỗ trợ bởi kết nối logistics và thể chế. Trong tuyên bố chung Việt Nam - Trung Quốc tháng 4/2026, hai bên tiếp tục thúc đẩy các tuyến đường sắt khổ tiêu chuẩn Lào Cai - Hà Nội - Hải Phòng, Đồng Đăng - Hà Nội và Móng Cái - Hạ Long - Hải Phòng, đồng thời mở rộng vận tải hàng hóa liên vận và thuận lợi hóa kiểm tra hàng xuất nhập khẩu.
Song song, ACFTA 3.0 cũng đã bổ sung các nội dung về thủ tục hải quan, kết nối chuỗi cung ứng và thương mại số, hướng tới rút ngắn thủ tục và giảm chi phí giao dịch trong thương mại Trung Quốc với ASEAN, trong đó có Việt Nam.
2. Hàn Quốc - 51,39 tỷ USD: Nhập khẩu tăng mạnh cùng chuỗi FDI
Việt Nam nhập khẩu 51,39 tỷ USD từ Hàn Quốc trong 7 tháng đầu năm 2026, tăng 52,4% so với khoảng 33,71 tỷ USD cùng kỳ 2025. Hàn Quốc chiếm khoảng 15,1% tổng nhập khẩu của Việt Nam và là đối tác nhập khẩu lớn thứ hai trong top 10, chỉ sau Trung Quốc.
Cấu trúc nhập khẩu đặc biệt tập trung:
| Nhóm hàng | 7T/2025 | 7T/2026 | Tăng/giảm |
|---|---|---|---|
| Máy vi tính, điện tử và linh kiện | ~22,50 tỷ USD | 36,76 tỷ USD | +63,4% |
| Máy móc, thiết bị và phụ tùng | ~2,58 tỷ USD | 2,91 tỷ USD | +12,9% |
| Xăng dầu các loại | ~1,08 tỷ USD | 1,88 tỷ USD | +74,4% |
| Chất dẻo nguyên liệu | 1,26 tỷ USD | 1,20 tỷ USD | -4,7% |
| Kim loại thường khác | 864 triệu USD | 1,04 tỷ USD | +20,3% |
| Sản phẩm từ chất dẻo | ~809 triệu USD | 895 triệu USD | +10,6% |
| Linh kiện, phụ tùng ô tô | 552 triệu USD | 529 triệu USD | -4,1% |
Riêng máy vi tính, sản phẩm điện tử và linh kiện đã đạt 36,76 tỷ USD, chiếm khoảng 71,5% toàn bộ nhập khẩu từ Hàn Quốc. So với 2025, đây cũng là nhóm tạo ra phần lớn mức tăng nhập khẩu từ thị trường này.
Hàn Quốc hiện vẫn là nhà đầu tư nước ngoài lớn nhất của Việt Nam, với tổng vốn đăng ký lũy kế trên 95 tỷ USD. Các tập đoàn như Samsung, LG, Hyundai, POSCO, Hyosung và Doosan đã xây dựng mạng lưới sản xuất lớn tại Việt Nam. Vì vậy, một phần đáng kể dòng linh kiện Hàn Quốc vào Việt Nam nằm trong chuỗi cung ứng của chính các nhà sản xuất Hàn Quốc và mạng lưới vendor của họ. Việt Nam nhập linh kiện, vật liệu và thiết bị, thực hiện một số công đoạn sản xuất rồi xuất sản phẩm hoặc linh kiện trở lại Hàn Quốc và các thị trường khác.
Hai nước đã ký Bản ghi nhớ hợp tác về kiểm soát xuất khẩu vào tháng 4/2026, tập trung vào phối hợp quản lý thương mại và kiểm soát xuất khẩu theo chuẩn quốc tế. Điều này đặc biệt có ý nghĩa với các ngành linh kiện công nghệ cao, thiết bị điện tử và bán dẫn. Doanh nghiệp Việt Nam mua các sản phẩm công nghệ từ Hàn Quốc, rủi ro sourcing không chỉ gồm giá và lead time mà cần phải kiểm tra khả năng hàng hóa thuộc diện kiểm soát xuất khẩu hay không.
3. Đài Loan - 27,92 tỷ USD: 80% nhập khẩu là điện tử và linh kiện
Việt Nam nhập khẩu 27,92 tỷ USD từ Đài Loan trong 7 tháng đầu năm 2026, tăng khoảng 55% so với 18,02 tỷ USD cùng kỳ 2025 và chiếm 8,2% tổng nhập khẩu cả nước. Đây là đối tác có kim ngạch nhập khẩu tăng nhanh nhất trong top 10.
Tuy nhiên, gần như tăng trưởng đều nằm ở ngành điện tử.
| Nhóm hàng | 7T/2025 | 7T/2026 | Tăng/giảm |
|---|---|---|---|
| Máy vi tính, điện tử và linh kiện | 12,68 tỷ USD | 22,15 tỷ USD | +74,8% |
| Máy móc, thiết bị và phụ tùng | 882 triệu USD | 1,02 tỷ USD | +15,3% |
| Chất dẻo nguyên liệu | 725 triệu USD | 616 triệu USD | -14,9% |
| Hóa chất | 375 triệu USD | 498 triệu USD | +33,1% |
| Máy ảnh, máy quay phim và linh kiện | 318 triệu USD | 351 triệu USD | +10,4% |
| Nguyên phụ liệu dệt may, da giày | 163 triệu USD | 179 triệu USD | +9,8% |
Máy vi tính, sản phẩm điện tử và linh kiện là nhóm hàng chi phối nhập khẩu từ Đài Loan, đạt 22,15 tỷ USD trong 7T/2026, tương đương khoảng 79,3% tổng kim ngạch nhập khẩu từ thị trường này. So với cùng kỳ 2025, nhóm hàng này tăng thêm khoảng 9,48 tỷ USD, trong khi tổng nhập khẩu từ Đài Loan tăng khoảng 9,90 tỷ USD. Như vậy, điện tử và linh kiện đóng góp gần 96% phần tăng kim ngạch nhập khẩu từ Đài Loan.

Đài Loan là một trung tâm lớn của chuỗi bán dẫn, ICT và sản xuất điện tử toàn cầu. Trong những năm gần đây, các doanh nghiệp Đài Loan cũng tăng đầu tư ra nước ngoài để phân tán năng lực sản xuất khỏi Trung Quốc, nhằm tái cấu trúc chuỗi cung ứng trước căng thẳng Mỹ - Trung và nhu cầu điện tử tăng cao.
Đông Nam Á, trong đó có Việt Nam là một trong những điểm đến chính. Các nhà sản xuất điện tử Đài Loan như Foxconn, Pegatron, Wistron và Quanta đã phát triển cơ sở sản xuất tại Việt Nam, đặc biệt trong ngành máy tính, thiết bị điện tử và chuỗi cung ứng cho các thương hiệu công nghệ quốc tế. Đài Loan đang ngày càng trở thành nguồn cung về điện tử quan trọng đối với Việt Nam.
4. Nhật Bản - 16,11 tỷ USD: Nguồn cung công nghệ và vật liệu công nghiệp
Việt Nam nhập khẩu 16,11 tỷ USD từ Nhật Bản trong 7 tháng đầu năm 2026, tăng khoảng 16,9% so với 13,79 tỷ USD cùng kỳ 2025 và chiếm 4,7% tổng nhập khẩu cả nước.
| Nhóm hàng | 7T/2025 | 7T/2026 | Tăng/giảm |
|---|---|---|---|
| Máy vi tính, điện tử và linh kiện | 4,49 tỷ USD | 5,98 tỷ USD | +33,1% |
| Máy móc, thiết bị và phụ tùng | 2,86 tỷ USD | 3,05 tỷ USD | +6,6% |
| Sắt thép các loại | 880 triệu USD | 769 triệu USD | -12,6% |
| Phế liệu sắt thép | 642 triệu USD | 618 triệu USD | -3,8% |
| Sản phẩm từ chất dẻo | 478 triệu USD | 570 triệu USD | +19,3% |
| Linh kiện, phụ tùng ô tô | 382 triệu USD | 395 triệu USD | +3,3% |
| Chất dẻo nguyên liệu | 244 triệu USD | 331 triệu USD | +35,4% |
[]{.contents}Điện tử là nhóm ngành nhập nhiều nhất từ Nhật Bản, chiếm khoảng 37% tổng kim ngạch nhập khẩu từ thị trường này. Tuy vậy, vai trò của Nhật Bản trong chuỗi cung ứng Việt Nam không chỉ nằm ở linh kiện điện tử. Đây còn là nguồn của máy công nghiệp, thiết bị sản xuất, vật liệu kỹ thuật, thép, nhựa và linh kiện ô tô. Với doanh nghiệp Việt Nam, Nhật Bản thường cạnh tranh ở những đầu vào mà yêu cầu độ chính xác, tiêu chuẩn hoặc tính ổn định cao hơn là sourcing đại trà.
Năm 2026, JETRO tổ chức Japan Pavilion tại MTA Vietnam 2026, đưa 26 doanh nghiệp Nhật Bản có công nghệ ngách trong máy công nghiệp, linh kiện, thiết bị đo và gia công kim loại sang Việt Nam tìm khách hàng và đối tác. Điều này cho thấy Việt Nam không chỉ là nơi nhập thiết bị Nhật Bản đã có thị trường sẵn, mà vẫn đang được các doanh nghiệp sản xuất Nhật xem là thị trường mở rộng cho công nghệ và thiết bị công nghiệp.
5. Mỹ - 13,31 tỷ USD: Nhập khẩu sản phẩm công nghệ và nguyên liệu sản xuất
Việt Nam nhập khẩu 13,31 tỷ USD từ Mỹ trong 7 tháng đầu năm 2026, tăng 26,3% so với 10,54 tỷ USD cùng kỳ 2025 và chiếm khoảng 3,9% tổng nhập khẩu cả nước. Khác các quốc gia Đông Á, cơ cấu hàng Mỹ xuất sang Việt Nam trải rộng từ điện tử, máy móc đến bông, đậu tương và nguyên liệu thức ăn chăn nuôi.
| Nhóm hàng | 7T/2025 | 7T/2026 | Tăng/giảm |
|---|---|---|---|
| Máy vi tính, điện tử và linh kiện | 3,11 tỷ USD | 3,86 tỷ USD | +24,2% |
| Bông | 940 triệu USD | 1,07 tỷ USD | +13,8% |
| Máy móc, thiết bị và phụ tùng | 671 triệu USD | 977 triệu USD | +45,7% |
| Chất dẻo nguyên liệu | 657 triệu USD | 695 triệu USD | +5,8% |
| Thức ăn gia súc và nguyên liệu | 447 triệu USD | 516 triệu USD | +15,4% |
| Gỗ và sản phẩm gỗ | 329 triệu USD | 491 triệu USD | +49,4% |
| Hàng rau quả | 353 triệu USD | 454 triệu USD | +28,6% |
| Hóa chất | 279 triệu USD | 396 triệu USD | +41,6% |
| Đậu tương | 248 triệu USD | 368 triệu USD | +48,4% |
Nhiều hàng nhập khẩu từ Mỹ đi trực tiếp vào các ngành Việt Nam có quy mô xuất khẩu lớn:
- bông cho sợi và dệt may
- gỗ nguyên liệu cho chế biến gỗ
- đậu tương và nguyên liệu thức ăn cho chăn nuôi
- điện tử và máy móc cho sản xuất công nghiệp.[]{.contents}
Việt Nam đã nhập hơn 1 tỷ USD bông từ Mỹ trong 7 tháng, tương đương khoảng 57% tổng giá trị bông nhập khẩu. Đây là đầu vào trực tiếp cho chuỗi sợi, dệt và may mặc. USDA dự báo Việt Nam là nước nhập khẩu bông lớn nhất thế giới trong niên vụ 2025/26, với khoảng 7,8 triệu kiện; sang 2026/27 nhu cầu có thể tăng lên khoảng 8,4 triệu kiện.
Đậu tương nhập từ Mỹ tăng khoảng 48%, từ 248 triệu USD lên 368 triệu USD; thức ăn gia súc và nguyên liệu tăng khoảng 15% lên 516 triệu USD. USDA cũng dự báo tổng nhu cầu thức ăn chăn nuôi và thủy sản của Việt Nam năm 2026 có thể đạt khoảng 29,5 triệu tấn, tăng từ 28,7 triệu tấn năm 2025. Riêng nhu cầu bột đậu nành được dự báo khoảng 7,31 triệu tấn.
6. Các quốc gia ASEAN - 38,62 tỷ USD
Việt Nam nhập khẩu 38,62 tỷ USD từ ASEAN trong 7 tháng đầu năm 2026, tăng 25,8% so với 30,70 tỷ USD cùng kỳ 2025 và chiếm khoảng 11,4% tổng nhập khẩu cả nước.
Thái Lan, Malaysia và Indonesia là ba đối tác lớn nhất. Ba thị trường này đạt tổng cộng khoảng 26,12 tỷ USD, tương đương gần 67,6% nhập khẩu của Việt Nam từ ASEAN. Nếu tính thêm Singapore, bốn thị trường chiếm hơn 81% kim ngạch của cả khối. Trong 4 đối tác ASEAN lớn nhất, Malaysia có tốc độ tăng nhanh nhất với 43,3%, từ 6,19 tỷ USD lên 8,87 tỷ USD.
| Quốc gia ASEAN | 7T/2025 | 7T/2026 | Tăng/giảm |
|---|---|---|---|
| Thái Lan | 7,47 tỷ USD | 9,51 tỷ USD | +27,4% |
| Malaysia | 6,19 tỷ USD | 8,87 tỷ USD | +43,3% |
| Indonesia | 6,61 tỷ USD | 7,74 tỷ USD | +17,0% |
| Singapore | 3,59 tỷ USD | 5,43 tỷ USD | +51,3% |
| Campuchia | 3,79 tỷ USD | 4,04 tỷ USD | +6,5% |
Trong khi Malaysia và Singapore mạnh về điện tử, nhiên liệu và trading thì Thái Lan lại nổi bật ở ô tô, linh kiện và hóa dầu. Thái Lan từ lâu là một trung tâm sản xuất ô tô lớn trong ASEAN. Vì vậy, dòng xe và linh kiện sang Việt Nam không chỉ phản ánh nhu cầu thị trường mà còn liên quan đến cách các hãng phân bổ sản xuất giữa các nhà máy trong khu vực.
Indonesia là một nguồn than lớn trong khu vực. Vì vậy, vai trò của Indonesia đối với Việt Nam nằm nhiều hơn ở năng lượng, nguyên liệu cơ bản và một số ngành công nghiệp quy mô lớn.

Phần tăng gần 8 tỷ USD của nhập khẩu từ ASEAN tập trung đáng kể ở một số nhóm tư liệu sản xuất:
| Nhóm hàng nhập khẩu từ ASEAN | 7T/2025 | 7T/2026 | Tăng/giảm |
|---|---|---|---|
| Máy vi tính, điện tử và linh kiện | 4,75 tỷ USD | 7,43 tỷ USD | +56,6% |
| Xăng dầu | 2,34 tỷ USD | 3,94 tỷ USD | +68,8% |
| Máy móc, thiết bị và phụ tùng | 1,65 tỷ USD | 2,46 tỷ USD | +49,1% |
| Than đá | 1,44 tỷ USD | 2,02 tỷ USD | +39,8% |
| Kim loại thường khác | 1,39 tỷ USD | 1,62 tỷ USD | +16,6% |
| Linh kiện, phụ tùng ô tô | 653 triệu USD | 697 triệu USD | +6,9% |
| Chất dẻo nguyên liệu | 938 triệu USD | 908 triệu USD | -3,2% |
ASEAN có một lợi thế là khu vực đã được tích hợp tương đối sâu về thuế và thủ tục. Hiện khoảng 99% dòng thuế thương mại nội khối đã về 0% theo ATIGA. ASEAN Single Window cũng cho phép trao đổi điện tử chứng nhận xuất xứ Form D và các chứng từ hải quan giữa các nước thành viên, hỗ trợ doanh nghiệp hưởng ưu đãi ATIGA và giảm thời gian xử lý giấy tờ.
Doanh nghiệp nên lựa chọn nguồn cung nhập khẩu dựa trên dữ liệu nào?
Nhà nhập khẩu không nên chỉ nhìn vào quốc gia có kim ngạch lớn hoặc giá thấp nhất. Giá trị thực sự nằm ở việc xác định nguồn nào có thể thay thế nguồn hiện tại, supplier nào đã chứng minh được năng lực qua giao dịch thực tế và chi phí chuyển nguồn có hợp lý hay không. Vì vậy, ngoài thị phần theo quốc gia, doanh nghiệp nên xem thêm mức độ tập trung theo supplier, tần suất giao hàng, quy mô shipment, số buyer đang mua, khả năng giữ khách qua nhiều kỳ và xu hướng dịch chuyển volume giữa các nhà cung cấp.
Với TradeInt, quá trình này có thể đi từ mã HS → quốc gia nguồn cung → supplier → buyer Việt Nam → lịch sử giao dịch → volume và tần suất → nguồn thay thế. Mục tiêu không phải tìm càng nhiều supplier càng tốt, mà là lọc ra những nhà cung cấp có năng lực đã được thị trường chứng minh, đồng thời xác định liệu một nguồn mới có thực sự giúp doanh nghiệp giảm tổng chi phí hoặc rủi ro chuỗi cung ứng hay không. Đăng ký dùng thử nền tảng ngay!
Kết luận
Trong 7 tháng đầu năm 2026, Trung Quốc tiếp tục là nguồn nhập khẩu lớn nhất của Việt Nam với 138,64 tỷ USD, bỏ xa Hàn Quốc, Đài Loan và Nhật Bản. Đáng chú ý hơn, cả ba nguồn đứng sau đều tăng mạnh, đặc biệt Đài Loan +55% và Hàn Quốc +52,4%.
Cơ cấu hàng hóa cho thấy nhập khẩu của Việt Nam gắn rất sâu với sản xuất. Điện tử, máy móc và nguyên liệu công nghiệp chi phối thương mại với Đông Á, trong khi Mỹ và Australia bổ sung các nguồn nguyên liệu nông nghiệp, khoáng sản và năng lượng.
Với doanh nghiệp, bảng top 10 chỉ là bước đầu. Điều cần xác định tiếp là mặt hàng nào đang phụ thuộc vào một nguồn cung, supplier nào đang kiểm soát phần lớn giao dịch và liệu có nguồn thay thế đủ năng lực hay không. Đó mới là cách biến dữ liệu nhập khẩu thành quyết định sourcing thực tế, thay vì chỉ sử dụng kim ngạch quốc gia như một bảng xếp hạng.
TRADEINT - NỀN TẢNG TRA CỨU THÔNG TIN XUẤT NHẬP KHẨU TOÀN CẦU
Giải Pháp Dữ Liệu Giúp Doanh Nghiệp Việt Nam Chinh Phục Thị Trường Quốc Tế
Địa chỉ: Tầng 15, TTC Tower, số 19 Duy Tân, phường Cầu Giấy, Hà Nội.
Liên hệ : (+84) 32 830 8550 - Email: *[email protected]*
Đặt lịch Demo với TradeInt ngay để trải nghiệm nền tảng miễn phí!