Quý 1/2026, kim ngạch nhập khẩu hàng hóa của Việt Nam đạt 126,57 tỷ USD, tăng 27,0% so với cùng kỳ năm trước – mức tăng vượt xa tốc độ xuất khẩu và kéo cán cân thương mại chuyển sang trạng thái nhập siêu. Phía sau con số này là những chuyển động đáng chú ý về cơ cấu mặt hàng và đối tác nhập khẩu của Việt Nam.
Thị trường nhập siêu Việt Nam Q1/2026: Kim ngạch nhập khẩu bật tăng 27%, cán cân đảo chiều
Theo Báo Nhân Dân dẫn số liệu của Cục Thống kê, Bộ Tài chính, tổng kim ngạch xuất nhập khẩu hàng hóa của Việt Nam trong quý 1/2026 đã đạt 249,50 tỷ USD, tăng 23,0% so với cùng kỳ năm trước (YoY) và là mức tăng cao nhất kể từ năm 2022. Trong đó, kim ngạch xuất khẩu hàng hóa của Việt Nam đạt 122,93 tỷ USD, tăng 19,1%; còn kim ngạch nhập khẩu đạt 126,57 tỷ USD, tăng 27,0%.
Tốc độ nhập khẩu vượt xuất khẩu đã kéo cán cân thương mại hàng hóa của Việt Nam sang trạng thái nhập siêu 3,64 tỷ USD trong quý 1/2026, đảo chiều so với mức xuất siêu 3,57 tỷ USD cùng kỳ năm 2025. Đây là những chỉ báo quan trọng về chu kỳ sản xuất và nhu cầu đầu vào của nền kinh tế.
Một số chỉ số nổi bật của thị trường nhập khẩu Việt Nam Q1/2026:
- 22 mặt hàng nhập khẩu đạt trị giá trên 1 tỷ USD, chiếm 82,8% tổng kim ngạch nhập khẩu của Việt Nam trong quý.
- 2 mặt hàng vượt mốc 10 tỷ USD, riêng hai nhóm này đã chiếm tới 49,8% tỷ trọng nhập khẩu.
- Nhóm tư liệu sản xuất đạt 118,84 tỷ USD, chiếm 93,9% tổng kim ngạch nhập khẩu – trong đó máy móc thiết bị chiếm 55,3%, nguyên nhiên vật liệu chiếm 38,6%.
- Nhóm vật phẩm tiêu dùng chỉ đạt 7,73 tỷ USD, tương ứng 6,1% cơ cấu nhập khẩu Việt Nam.
Dựa trên dữ liệu do Mekong ASEAN tổng hợp, riêng tháng 3/2026 đã ghi nhận kim ngạch nhập khẩu 47,11 tỷ USD, tăng 38,2% so với tháng trước và tăng 27,8% YoY. Như vậy, tháng 3 là thời điểm các doanh nghiệp Việt tái khởi động mạnh hoạt động sourcing sau kỳ nghỉ Tết Nguyên đán, đẩy công suất sản xuất phục vụ đơn hàng xuất khẩu quý 2.
Ở khía cạnh khu vực kinh tế, bức tranh nhập khẩu Việt Nam Q1/2026 cho thấy sự phân hóa rõ nét:
- Khu vực FDI đạt kim ngạch nhập khẩu 91,37 tỷ USD, tăng mạnh 45,3% YoY – phản ánh làn sóng nhập linh kiện, máy móc phục vụ các chuỗi lắp ráp điện tử, bán dẫn.
- Khu vực kinh tế trong nước nhập khẩu 35,2 tỷ USD, giảm 4,3% YoY – cho thấy doanh nghiệp nội địa có xu hướng thận trọng hơn về đầu vào.
Theo báo cáo của Cục Thống kê, trạng thái nhập siêu của Việt Nam trong quý 1/2026 mang tính ngắn hạn và gắn với chu kỳ sản xuất, yếu tố giá. Việc doanh nghiệp chủ động tăng dự trữ đầu vào phản ánh chiến lược phòng ngừa rủi ro đứt gãy chuỗi cung ứng và biến động giá năng lượng trong bối cảnh kinh tế toàn cầu còn nhiều biến động.
Các mặt hàng nhập khẩu chính của Việt Nam Q1/2026
Dẫn đầu bảng xếp hạng mặt hàng nhập khẩu của Việt Nam trong quý 1/2026 là nhóm máy vi tính, sản phẩm điện tử và linh kiện với 47,5 tỷ USD (+50,5% YoY), tiếp đến là máy móc, thiết bị, dụng cụ, phụ tùng khác đạt 15,5 tỷ USD (+22,6%) và vải các loại với 3,4 tỷ USD. Ba nhóm hàng này cộng gộp đã chiếm hơn 52% tổng kim ngạch nhập khẩu quý.
Các mặt hàng còn lại trong top 10 tập trung chủ yếu ở nhóm nguyên vật liệu và tư liệu sản xuất, phản ánh đúng bản chất của nền kinh tế gia công, chế biến – chế tạo của Việt Nam. Nhiều nhóm hàng ghi nhận mức tăng trưởng hai con số, đặc biệt là xăng dầu, ô tô, sản phẩm từ sắt thép và chất dẻo.
Top 10 mặt hàng nhập khẩu của Việt Nam Q1/2026 bao gồm:
- Máy vi tính, sản phẩm điện tử và linh kiện – 47,5 tỷ USD: đây là đầu vào trọng yếu cho chuỗi lắp ráp điện tử của khối FDI, kim ngạch nhập khẩu tăng 50,5% YoY.
- Máy móc, thiết bị, dụng cụ, phụ tùng khác – 15,5 tỷ USD: nhóm hàng này phục vụ đầu tư mở rộng năng lực sản xuất của doanh nghiệp, tăng 22,6% YoY.
- Vải các loại – 3,4 tỷ USD: vải là nguyên liệu đầu vào cho ngành dệt may xuất khẩu, kim ngạch giảm nhẹ 1,7% YoY.
- Kim loại thường khác – 3,3 tỷ USD: nhóm hàng này phục vụ cơ khí, điện tử và công nghiệp phụ trợ, tăng 25% YoY.
- Ô tô – 3,1 tỷ USD: mặt hàng nhập khẩu ô tô của Việt Nam tăng 42% YoY, trong đó ô tô nguyên chiếc đạt 1,3 tỷ USD (+36%).
- Xăng dầu– 2,9 tỷ USD: kim ngạch nhập khẩu xăng dầu tăng mạnh 77% YoY do giá nhiên liệu bình quân đạt 869,4 USD/tấn, tăng 23% so với cùng kỳ.
- Sản phẩm từ chất dẻo – 2,6 tỷ USD: đây là nguyên liệu đóng gói và công nghiệp chế biến, kim ngạch tăng 20% YoY.
- Điện thoại và linh kiện – 2,3 tỷ USD: kim ngạch giảm 10% YoY, phản ánh điều chỉnh chu kỳ sản xuất của khu vực FDI.
- Sản phẩm từ sắt thép – 2,1 tỷ USD: nhóm hàng này tăng 30% YoY, phục vụ xây dựng, cơ khí và đầu tư hạ tầng.
- Nguyên phụ liệu dệt may, da giày – 1,7 tỷ USD: đây là đầu vào cho hai ngành xuất khẩu chủ lực của Việt Nam, tăng nhẹ 1,3% YoY.
| # | Mặt hàng nhập khẩu | Giá trị (USD) | Mô tả tầm quan trọng |
|---|---|---|---|
| 1 | Máy vi tính, sản phẩm điện tử và linh kiện | 47,5 tỷ | Đầu vào trọng yếu cho chuỗi lắp ráp điện tử của khối FDI, tăng 50,5% YoY |
| 2 | Máy móc, thiết bị, dụng cụ, phụ tùng khác | 15,5 tỷ | Phục vụ đầu tư mở rộng năng lực sản xuất, tăng 22,6% YoY |
| 3 | Vải các loại | 3,4 tỷ | Nguyên liệu đầu vào chủ lực của ngành dệt may xuất khẩu |
| 4 | Kim loại thường khác | 3,3 tỷ | Nguyên liệu cho cơ khí, điện tử và công nghiệp phụ trợ, tăng 25% YoY |
| 5 | Ô tô | 3,1 tỷ | Nhu cầu tiêu dùng phục hồi, ô tô nguyên chiếc tăng 36% YoY |
| 6 | Xăng dầu | 2,9 tỷ | Kim ngạch tăng 77% YoY, giá bình quân đạt 869,4 USD/tấn |
| 7 | Sản phẩm từ chất dẻo | 2,6 tỷ | Nguyên liệu đóng gói và công nghiệp chế biến, tăng 20% YoY |
| 8 | Điện thoại và linh kiện | 2,3 tỷ | Kim ngạch giảm 10% YoY, phản ánh điều chỉnh chu kỳ sản xuất |
| 9 | Sản phẩm từ sắt thép | 2,1 tỷ | Phục vụ xây dựng, cơ khí, hạ tầng; tăng 30% YoY |
| 10 | Nguyên phụ liệu dệt may, da giày | 1,7 tỷ | Đầu vào thiết yếu cho hai ngành xuất khẩu chủ lực |
TradeInt – Nền tảng dữ liệu xuất nhập khẩu toàn cầu cho doanh nghiệp Việt
TradeInt là nền tảng dữ liệu xuất nhập khẩu bao phủ 200+ quốc gia, với 470 triệu đối tác XNK có xác thực và hơn 10 tỷ dữ liệu thương mại được cập nhật liên tục.
Doanh nghiệp Việt có thể tra cứu dữ liệu chi tiết theo mã HS, quốc gia, hay đối tác, đồng thời xác định nguồn cung mới, đánh giá uy tín nhà cung cấp và nắm bắt xu hướng thương mại toàn cầu trong thời gian ngắn nhất.
Truy cập vào dữ liệu XNK toàn cầu mới nhất ngay hôm nay tại TradeInt.
1. Máy vi tính, sản phẩm điện tử và linh kiện – 47,5 tỷ USD
Theo Mekong ASEAN, đây là mặt hàng nhập khẩu lớn nhất của Việt Nam trong quý 1/2026, với mức tăng 50,5% YoY – tốc độ cao nhất trong toàn bộ danh mục nhập khẩu. Riêng nhóm hàng này đã chiếm khoảng 37,5% tổng kim ngạch nhập khẩu quý.
Một số điểm đáng chú ý của mặt hàng này có thể kể đến như sau:
- Mức tăng phi mã phản ánh chiều sâu hội nhập của Việt Nam vào chuỗi cung ứng điện tử và bán dẫn toàn cầu, với các nhà máy FDI đẩy mạnh nhập linh kiện đầu vào như chip, bo mạch, màn hình, RAM.
- Cán cân thương mại hai chiều mạnh: kim ngạch xuất khẩu nhóm này cùng kỳ đạt 30,7 tỷ USD (+45% YoY), cho thấy mô hình “nhập để lắp ráp – tái xuất” vẫn là động lực tăng trưởng cốt lõi của Việt Nam.
- Hạn chế về giá trị gia tăng: tỷ lệ giá trị gia tăng trong nước còn thấp, đây là điểm nghẽn cấu trúc cần cải thiện trong dài hạn.
2. Máy móc, thiết bị, dụng cụ, phụ tùng khác – 15,5 tỷ USD
Đứng thứ hai trong top mặt hàng nhập khẩu của Việt Nam Q1/2026, nhóm máy móc thiết bị ghi nhận mức tăng 22,6% YoY. Theo số liệu Cục Thống kê, nhóm máy móc thiết bị chiếm tỷ trọng 55,3% trong nhóm tư liệu sản xuất – nhóm dẫn dắt toàn bộ cơ cấu nhập khẩu của Việt Nam trong quý.
- Nguồn cung chủ yếu của nhóm hàng này đến từ Trung Quốc, Hàn Quốc, Nhật Bản – các trung tâm sản xuất thiết bị công nghiệp lớn của châu Á.
- Mức tăng trưởng hai con số cho thấy doanh nghiệp trong nước và khối FDI đang đồng loạt mở rộng công suất, đầu tư dây chuyền mới để đón đầu chu kỳ đơn hàng xuất khẩu tăng tốc.
- Tín hiệu tích cực trung hạn: thiết bị nhập hôm nay sẽ tạo ra sản lượng xuất khẩu trong 2–3 quý tới, giúp Việt Nam củng cố vị thế trong chuỗi cung ứng khu vực.
3. Vải các loại – 3,4 tỷ USD
Mặc dù giảm nhẹ 1,7% YoY, vải vẫn giữ vị trí nhóm hàng nguyên liệu nhập khẩu hàng đầu của Việt Nam trong quý, phục vụ ngành dệt may xuất khẩu trị giá 8,8 tỷ USD. Nguồn cung chủ yếu của mặt hàng này đến từ Trung Quốc, Đài Loan (Trung Quốc) và Hàn Quốc.
- Áp lực kép của ngành dệt may: kim ngạch nhập khẩu vải sụt nhẹ trong khi xuất khẩu dệt may chỉ tăng 1,9%, cho thấy ngành đang chịu áp lực chi phí đầu vào tăng nhưng đầu ra chưa bứt phá.
- Điểm nghẽn giá trị gia tăng: sự phụ thuộc lớn vào nguồn vải nhập tiếp tục là hạn chế đã được nhận diện nhiều năm nhưng chưa có lời giải bền vững.
Đọc thêm: Thị trường xuất khẩu thuỷ sản Việt Nam 2025.
4. Kim loại thường khác – 3,3 tỷ USD
Mặt hàng nhập khẩu kim loại thường khác của Việt Nam tăng 25% YoY trong quý 1/2026, phản ánh nhu cầu mạnh từ các ngành cơ khí chế tạo, sản xuất thiết bị điện, công nghiệp hỗ trợ và lắp ráp ô tô, xe máy.
- Vai trò nguyên liệu thượng nguồn: theo Mekong ASEAN, nhóm kim loại màu (nhôm, đồng, kẽm, chì) là nguyên liệu thượng nguồn cho hàng loạt ngành công nghiệp chế biến – chế tạo – khối ngành đang đóng góp 89,9% tổng kim ngạch xuất khẩu của Việt Nam.
- Tín hiệu đầu tư công nghiệp: mức tăng trưởng hai con số của nhóm này đồng bộ với tín hiệu tái khởi động đầu tư công nghiệp và mở rộng năng lực của khu vực FDI trong quý.
5. Ô tô – 3,1 tỷ USD
Mặt hàng nhập khẩu ô tô của Việt Nam tăng mạnh 42% YoY trong quý 1/2026, trong đó ô tô nguyên chiếc đạt 1,3 tỷ USD (+36%). Đây là một trong số ít mặt hàng tiêu dùng có mức tăng trưởng nhập khẩu vượt trội, trong bối cảnh nhóm hàng tiêu dùng tổng thể chỉ chiếm 6,1% cơ cấu nhập khẩu.
- Nguồn cung chính của ô tô nhập khẩu vào Việt Nam đến từ Thái Lan, Indonesia, Trung Quốc và Hàn Quốc.
- Phục hồi nhu cầu tiêu dùng: mức tăng gần 1,5 lần cùng kỳ cho thấy nhu cầu tiêu dùng phương tiện cá nhân của người dân Việt Nam phục hồi sau giai đoạn thắt chặt.
- Xu hướng xe điện, hybrid ngày càng rõ nét – đây là tín hiệu để các nhà nhập khẩu, phân phối và logistics ô tô chuẩn bị năng lực đón sóng trong các quý tiếp theo.
6. Xăng dầu – 2,9 tỷ USD
Kim ngạch nhập khẩu xăng dầu của Việt Nam ghi nhận mức tăng cao nhất trong Top 10 với +77% YoY. Theo Tạp chí Thuế Hải quan, giá xăng dầu nhập khẩu tại Việt Nam bình quân quý 1 đạt 869,4 USD/tấn, tăng 23% so với cùng kỳ 2025.
- Yếu tố giá chi phối: phần lớn mức tăng kim ngạch đến từ yếu tố giá hơn là sản lượng nhập khẩu.
- Nhập khẩu dầu thô ngược chiều: ngược lại, mặt hàng dầu thô nhập khẩu của Việt Nam giảm 24,1% YoY, còn 1,6 tỷ USD – phản ánh sự điều chỉnh công suất lọc dầu trong nước.
- Rủi ro giá đầu vào: cấu trúc nhập năng lượng này khiến Việt Nam nhạy cảm với biến động giá dầu thế giới, đòi hỏi quản trị rủi ro giá chặt chẽ đối với các doanh nghiệp logistics, vận tải, hóa chất.
7. Sản phẩm từ chất dẻo – 2,6 tỷ USD
Kim ngạch nhập khẩu sản phẩm chất dẻo của Việt Nam trong quý 1/2026 tăng 20% YoY. Sản phẩm chất dẻo là nguyên liệu đầu vào cho hàng loạt ngành: bao bì, điện tử, ô tô, xây dựng và đồ gia dụng.
- Phù hợp với đà phục hồi của ngành sản xuất hàng công nghiệp chế biến, chế tạo – vốn đóng góp tới 89,9% kim ngạch xuất khẩu Việt Nam.
- Nuôi chuỗi tái xuất: cùng thời điểm, kim ngạch xuất khẩu sản phẩm nhựa và bao bì nhựa của Việt Nam cũng tăng, cho thấy dòng nhập khẩu chất dẻo đang trực tiếp phục vụ sản xuất tái xuất chứ không chỉ tiêu dùng nội địa.
8. Điện thoại và linh kiện – 2,3 tỷ USD
Mặt hàng nhập khẩu điện thoại và linh kiện của Việt Nam là một trong số hiếm các mặt hàng trong top 10 ghi nhận tăng trưởng âm, giảm 10% YoY trong quý 1/2026.
- Tối ưu tồn kho linh kiện: diễn biến này phản ánh việc các nhà sản xuất FDI lớn đã tối ưu tồn kho và chuyển dịch một phần chuỗi cung ứng sang sản xuất nội khối.
- Đối ngược với xuất khẩu: trong khi đó, kim ngạch xuất khẩu điện thoại của Việt Nam cùng kỳ vẫn đạt 16,7 tỷ USD (+19,3%) – cho thấy tỷ lệ nội địa hóa đầu vào có cải thiện hoặc doanh nghiệp đang sử dụng tồn kho trước đó.
- Cần quan sát thêm: đây là diễn biến cần theo dõi kỹ trong các quý tới để xác định liệu là điều chỉnh ngắn hạn hay chuyển dịch cơ cấu dài hạn.
*Đọc thêm: Thị trường xuất khẩu hạt sen Việt Nam năm 2025 tăng trưởng ra sao?*
9. Sản phẩm từ sắt thép – 2,1 tỷ USD
Mặt hàng nhập khẩu sản phẩm từ sắt thép của Việt Nam tăng 30% YoY, dẫn đầu tốc độ tăng trong nhóm vật liệu công nghiệp. Nhóm này phục vụ trực tiếp các ngành xây dựng, cơ khí, đóng tàu, sản xuất máy móc, thiết bị.
- Đồng pha với đầu tư công: mức tăng mạnh đồng pha với đà giải ngân đầu tư công và làn sóng mở rộng nhà xưởng FDI trong quý.
- Tái định hình nguồn cung: theo Mekong ASEAN, Việt Nam vừa áp thuế 27% với thép cán nóng nhập từ Trung Quốc, cho thấy cạnh tranh nguồn cung sắt thép đang tái định hình.
- Khuyến nghị doanh nghiệp: các doanh nghiệp xây dựng, cơ khí cần theo dõi sát chính sách phòng vệ thương mại để tối ưu cơ cấu nhập khẩu.
10. Nguyên phụ liệu dệt may, da giày – 1,7 tỷ USD
Kim ngạch nhập khẩu nguyên phụ liệu dệt may, da giày của Việt Nam tăng nhẹ 1,3% YoY trong quý 1/2026. Cùng với vải (3,4 tỷ USD) và bông (657 triệu USD), Việt Nam đã chi tổng cộng khoảng 5,8 tỷ USD cho đầu vào của hai ngành xuất khẩu chủ lực này chỉ trong một quý.
- Ngành vào giai đoạn ổn định: mức tăng nhẹ cho thấy dệt may, da giày đang bước vào giai đoạn ổn định về sản lượng.
- Phụ thuộc nguồn cung châu Á: mức độ phụ thuộc vào các nhà cung cấp Trung Quốc, Hàn Quốc và Đài Loan (Trung Quốc) vẫn rất lớn.
- Ưu tiên phát triển công nghiệp phụ trợ: đây là lý do các chương trình phát triển công nghiệp phụ trợ dệt may, da giày tiếp tục là ưu tiên chiến lược nhằm giảm rủi ro chuỗi cung ứng.
Các đối tác nhập khẩu của Việt Nam Q1/2026
Theo Tạp chí Thuế Hải quan dẫn số liệu Hải quan Việt Nam, ba đối tác nhập khẩu lớn nhất của Việt Nam trong quý 1/2026 đều đến từ châu Á: Trung Quốc với 50,1 tỷ USD (+31,6% YoY, chiếm 39,8%), Hàn Quốc 18,7 tỷ USD và Đài Loan (Trung Quốc) 10,1 tỷ USD. Riêng ba nguồn cung này đã đóng góp xấp xỉ 62% tổng kim ngạch nhập khẩu của Việt Nam trong quý.
Các đối tác còn lại bao gồm khối ASEAN (Việt Nam nhập siêu 5,0 tỷ USD từ khối, +31,3% YoY) và Nhật Bản với vai trò quan trọng ở phía nhập khẩu. Cấu trúc này cho thấy Việt Nam đang trở thành một mắt xích chế biến – lắp ráp chịu lực giữa các cường quốc công nghiệp châu Á, đồng thời bộc lộ mức độ tập trung nguồn cung cao cần được đa dạng hóa.
Đối tác nhập khẩu chính của Việt Nam Q1/2026 bao gồm:
- Trung Quốc – 50,1 tỷ USD: Trung Quốc là đối tác nhập khẩu lớn nhất của Việt Nam, chiếm 39,8% tổng kim ngạch và tăng 31,6% YoY.
- Hàn Quốc – 18,7 tỷ USD: Hàn Quốc là nguồn cung linh kiện điện tử và thiết bị chủ lực; Việt Nam nhập siêu 10,6 tỷ USD (+48,7% YoY).
- Đài Loan (Trung Quốc) – 10,1 tỷ USD: Đài Loan (Trung Quốc) là nhà cung cấp trọng yếu về bán dẫn, linh kiện điện tử và vải.
- ASEAN – khoảng 15,3 tỷ USD: ASEAN là khối láng giềng quan trọng; Việt Nam nhập siêu 5,0 tỷ USD, tăng 31,3% YoY.
- Nhật Bản – khoảng 5,5 tỷ USD: Nhật Bản là nguồn nhập máy móc, thép, linh kiện ô tô chất lượng cao; Việt Nam xuất siêu 0,4 tỷ USD, giảm 28,4%.
| # | Quốc gia / Khối | Giá trị (USD) | Mô tả tầm quan trọng |
|---|---|---|---|
| 1 | Trung Quốc | 50,1 tỷ | Chiếm 39,8% tổng nhập khẩu của Việt Nam, tăng 31,6% YoY |
| 2 | Hàn Quốc | 18,7 tỷ | Nguồn cung linh kiện điện tử; Việt Nam nhập siêu 10,6 tỷ USD |
| 3 | Đài Loan (Trung Quốc) | 10,1 tỷ | Nhà cung cấp trọng yếu về bán dẫn và linh kiện công nghệ |
| 4 | ASEAN (khối) | ~15,3 tỷ | Việt Nam nhập siêu 5,0 tỷ USD từ khối, tăng 31,3% YoY |
| 5 | Nhật Bản | ~5,5 tỷ | Nguồn nhập máy móc, thép, linh kiện ô tô chất lượng cao |
Đánh giá quan hệ thương mại giữa Việt Nam & truy cập dữ liệu XNK toàn cầu hơn 200 quốc gia tại TradeInt.
1. Trung Quốc – 50,1 tỷ USD
Theo Tạp chí Thuế Hải quan dẫn số liệu Hải quan Việt Nam, Trung Quốc là đối tác nhập khẩu lớn nhất của Việt Nam với biên độ vượt trội trong quý 1/2026:
- Quy mô kim ngạch: Việt Nam nhập khẩu từ Trung Quốc đạt 50,1 tỷ USD, tăng 31,6% YoY và chiếm tới 39,8% tổng kim ngạch nhập khẩu của cả nước – cao hơn 1 điểm phần trăm so với cùng kỳ 2025.
- Mức nhập siêu: Việt Nam nhập siêu 33,3 tỷ USD từ Trung Quốc, tăng 34,4% YoY.
- Cơ cấu hàng hóa: dòng hàng nhập khẩu từ Trung Quốc tập trung ở ba nhóm chính – linh kiện điện tử, máy móc thiết bị và nguyên phụ liệu dệt may, da giày.
- Động lực tăng trưởng: mức tăng 31,6% phản ánh hai động lực song song gồm tái phân bổ chuỗi cung ứng khu vực về Việt Nam và sự phục hồi mạnh của sản xuất nội địa.
2. Hàn Quốc – 18,7 tỷ USD
Hàn Quốc là đối tác nhập khẩu lớn thứ hai của Việt Nam trong quý 1/2026, tập trung ở các nhóm hàng công nghệ cao. Theo báo cáo của Cục Thống kê, quan hệ nhập khẩu Việt Nam – Hàn Quốc có các đặc điểm sau:
- Cơ cấu hàng hóa: các mặt hàng nhập khẩu chính từ Hàn Quốc bao gồm linh kiện bán dẫn, màn hình, điện thoại, máy móc và hóa chất công nghiệp.
- Mức nhập siêu: Việt Nam nhập siêu từ Hàn Quốc 10,6 tỷ USD, tăng 48,7% YoY – tốc độ tăng cao nhất trong các đối tác nhập khẩu lớn.
- Gắn với các tổ hợp FDI: dòng nhập khẩu này gắn chặt với các tổ hợp FDI Hàn Quốc tại Việt Nam như Samsung, LG, SK, Hyosung – vốn chiếm tỷ trọng lớn trong kim ngạch xuất khẩu điện tử và điện thoại.
- Chu kỳ đầu tư mới: mức tăng 48,7% YoY ở phía nhập siêu cho thấy chu kỳ đầu tư và mở rộng công suất mới của các tổ hợp này đang tiếp tục – tín hiệu tích cực về dòng vốn FDI trung hạn.
*Đọc thêm: Phân tích thị trường cá tra xuất khẩu Việt Nam năm 2025*
3. Đài Loan (Trung Quốc) – 10,1 tỷ USD
Đài Loan (Trung Quốc) đứng thứ ba trong danh sách đối tác nhập khẩu lớn nhất của Việt Nam trong quý 1/2026. Theo Tạp chí Thuế Hải quan, cả ba thị trường nhập khẩu hàng đầu của Việt Nam đều đến từ châu Á, khẳng định trọng tâm nguồn cung châu Á trong cấu trúc nhập khẩu.
- Cơ cấu hàng hóa: Đài Loan (Trung Quốc) là nhà cung cấp trọng yếu cho Việt Nam ở các mặt hàng chip bán dẫn, vải sợi tổng hợp, linh kiện điện tử và máy móc chính xác.
- Vai trò trong chuỗi cung ứng: vai trò của Đài Loan (Trung Quốc) càng nổi bật khi làn sóng dịch chuyển chuỗi cung ứng điện tử sang Việt Nam tiếp diễn, đưa các nhà máy Foxconn, Pegatron, Compal mở rộng công suất tại miền Bắc Việt Nam.
- Khuyến nghị cho doanh nghiệp: các doanh nghiệp Việt làm gia công cho các tổ hợp này cần theo dõi sát dòng đơn hàng từ Đài Loan (Trung Quốc) để dự báo sản lượng đầu ra.
4. ASEAN – khoảng 15,3 tỷ USD (ước tính)
Khối ASEAN là đối tác thương mại láng giềng quan trọng của Việt Nam. Theo báo cáo của Cục Thống kê, Việt Nam nhập siêu 5,0 tỷ USD từ ASEAN trong quý 1/2026, tăng 31,3% YoY – phản ánh việc Việt Nam đẩy mạnh nhập khẩu từ khu vực này.
- Cơ cấu hàng hóa: Việt Nam nhập từ ASEAN chủ yếu là ô tô, xăng dầu, linh kiện điện tử và nông sản, đến từ các nước như Thái Lan, Indonesia, Malaysia, Singapore.
- Thái Lan dẫn đầu: Thái Lan là thị trường nhập khẩu lớn nhất của Việt Nam trong ASEAN, với nhiều mặt hàng ô tô, hóa chất, linh kiện.
- Biến động chính sách thuế: Campuchia vừa giảm thuế nhập khẩu về 0% cho loạt mặt hàng chiến lược, mở ra cơ hội tối ưu chi phí sourcing cho doanh nghiệp nhập khẩu Việt Nam.
5. Nhật Bản – khoảng 5,5 tỷ USD (ước tính)
Nhật Bản duy trì vai trò là nguồn cung máy móc, thép chất lượng cao, linh kiện ô tô và thiết bị chính xác cho Việt Nam. Theo số liệu từ Cục Thống kê, cán cân thương mại Việt Nam – Nhật Bản có những diễn biến đáng chú ý:
- Tình trạng xuất siêu: Việt Nam xuất siêu sang Nhật Bản 0,4 tỷ USD trong quý 1/2026, song con số này đã giảm 28,4% YoY – cho thấy dòng nhập khẩu từ Nhật Bản đang tăng nhanh hơn xuất khẩu sang thị trường này.
- Phù hợp xu hướng đầu tư: diễn biến này phù hợp với xu hướng đầu tư mới của các tập đoàn Nhật Bản vào sản xuất ô tô, điện tử và công nghiệp hỗ trợ tại Việt Nam.
- Đối tác tiêu chuẩn cao: Nhật Bản là đối tác ổn định với tiêu chuẩn kỹ thuật cao, phù hợp với các doanh nghiệp Việt muốn nâng cấp chuỗi giá trị nhập khẩu thay vì chỉ tối ưu giá.
Kết luận
Vức tranh nhập khẩu của Việt Nam quý 1/2026 được định hình bởi tổng kim ngạch 126,57 tỷ USD, với ba mặt hàng chủ lực là máy vi tính, sản phẩm điện tử và linh kiện (47,5 tỷ USD), máy móc, thiết bị, dụng cụ, phụ tùng khác (15,5 tỷ USD) và vải các loại (3,4 tỷ USD).
Dòng hàng này chảy về Việt Nam chủ yếu từ ba nguồn cung châu Á gồm Trung Quốc (50,1 tỷ USD), Hàn Quốc (18,7 tỷ USD) và Đài Loan – Trung Quốc (10,1 tỷ USD). Cấu trúc này cho thấy Việt Nam đang vận hành như một mắt xích lắp ráp trung gian, nhập linh kiện công nghệ từ Bắc Á để tái xuất thành phẩm — một mô hình tăng trưởng dựa nhiều vào đầu vào ngoại nhập và nhạy cảm với biến động nguồn cung khu vực.
Trong bối cảnh nhập khẩu tập trung cao ở vài đối tác và vài nhóm hàng chiến lược, dữ liệu giao dịch thực tế trở thành yếu tố quyết định để doanh nghiệp kiểm soát rủi ro và tối ưu chi phí đầu vào.
Bắt đầu với TradeInt hôm nay để làm chủ dòng chảy nhập khẩu: tra cứu theo mã HS, so sánh nguồn cung đa quốc gia và nắm bắt cơ hội thị trường trước đối thủ.