Có ưu đãi bất ngờ cho bạn hôm nay: Nắm bắt ngay!

Công Ty Xuất Khẩu Cà Phê Lớn Nhất Việt Nam: Cập Nhật Mới Nhất 2026

Author: Ly Mai | Published: June 3, 2026

News Báo Cáo Xuất Nhập Khẩu Công Ty Xuất Khẩu Cà Phê Lớn Nhất Việt Nam: Cập Nhật Mới Nhất 2026
Công Ty Xuất Khẩu Cà Phê Lớn Nhất Việt Nam: Cập Nhật Mới Nhất 2026

Từ tháng 01–04/2026, Việt Nam xuất khẩu cà phê chủ yếu đến các thị trường châu Âu và châu Á, với tổng kim ngạch 3,57 tỷ USD. Với dữ liệu xuất khẩu cà phê đã xác thực trên TradeInt, bài viết này liệt kê công ty xuất khẩu cà phê lớn nhất Việt Nam, các thị trường tiêu thụ chính, loại cà phê chủ lực và phân tích tình hình xuất khẩu cà phê Việt Nam mới nhất trong năm 2026.

Công Ty Nào Xuất Khẩu Cà Phê Lớn Nhất Việt Nam?

Dựa trên danh sách hơn 500 triệu doanh nghiệp xuất nhập khẩu có chứng thực trên hệ thống TradeInt, nhà xuất khẩu cà phê lớn nhất Việt Nam tập trung ở hai nhóm: các tập đoàn đa quốc gia (Nestlé, Louis Dreyfus, Tuấn Lộc Commodities) và các doanh nghiệp nội địa (Vĩnh Hiệp, Trung Nguyên, 2-9 Đắk Lắk, Intimex, Nam Sao, Phúc Sinh).

Đáng chú ý, mặt hàng cà phê xuất khẩu chính của các doanh nghiệp đều tập trung vào mã HS 0901 – cà phê chưa rang, đã rang, có hoặc không khử caffein.

Bảng 1: Top 10 Công Ty Xuất Khẩu Cà Phê Lớn Nhất Việt Nam

Công ty Giá trị xuất khẩu (USD) Lô hàng Mặt hàng chính
Công ty TNHH Vĩnh Hiệp Chi tiết tại TradeInt 1,6** 090111 (Cà phê chưa rang, chưa khử caffein); 090121 (Cà phê đã rang, chưa khử caffein); 090122 (Cà phê đã rang, đã khử caffein)
Công ty TNHH Nestlé Việt Nam Chi tiết tại TradeInt 3,1** 090111 (Cà phê chưa rang, chưa khử caffein); 090121 (Cà phê đã rang, chưa khử caffein); 090122 (Cà phê đã rang, đã khử caffein)
Chi nhánh Công ty Cổ phần Tập đoàn Trung Nguyên Nhà máy Cà phê Sài Gòn Chi tiết tại TradeInt 9** 090111 (Cà phê chưa rang, chưa khử caffein); 090121 (Cà phê đã rang, chưa khử caffein); 090122 (Cà phê đã rang, đã khử caffein)
Công ty Cổ phần Dịch vụ Hàng không Sân bay Tân Sơn Nhất Chi tiết tại TradeInt 2,2** 090111 (Cà phê chưa rang, chưa khử caffein); 090121 (Cà phê đã rang, chưa khử caffein); 090122 (Cà phê đã rang, đã khử caffein)
Công ty TNHH Một Thành Viên Xuất Nhập Khẩu 2-9 Đắk Lắk Chi tiết tại TradeInt 1,4** 090111 (Cà phê chưa rang, chưa khử caffein); 090121 (Cà phê đã rang, chưa khử caffein); 090122 (Cà phê đã rang, đã khử caffein)
Công ty Cổ phần Tập đoàn Intimex Chi tiết tại TradeInt 1,4** 090111 (Cà phê chưa rang, chưa khử caffein); 090121 (Cà phê đã rang, chưa khử caffein); 090122 (Cà phê đã rang, đã khử caffein)
Công ty TNHH Thương mại và Chế biến Louis Dreyfus Company Việt Nam Chi tiết tại TradeInt 1,2** 090111 (Cà phê chưa rang, chưa khử caffein); 090121 (Cà phê đã rang, chưa khử caffein); 090122 (Cà phê đã rang, đã khử caffein)
Công ty TNHH Tuấn Lộc Commodities Chi tiết tại TradeInt 1,0** 090111 (Cà phê chưa rang, chưa khử caffein); 090121 (Cà phê đã rang, chưa khử caffein); 090122 (Cà phê đã rang, đã khử caffein)
Công ty TNHH Dịch vụ Nam Sao Chi tiết tại TradeInt 9** 090111 (Cà phê chưa rang, chưa khử caffein); 090121 (Cà phê đã rang, chưa khử caffein); 090122 (Cà phê đã rang, đã khử caffein)
Công ty Cổ phần Phúc Sinh Chi tiết tại TradeInt 9** 090111 (Cà phê chưa rang, chưa khử caffein); 090121 (Cà phê đã rang, chưa khử caffein); 090122 (Cà phê đã rang, đã khử caffein)

Đọc thêm:

Phân Tích Thị Trường Xuất Khẩu Cà Phê Trung Nguyên

Các công ty xuất khẩu cà phê lớn nhất Việt Nam chia thành ba nhóm theo mô hình kinh doanh:

  • Nhóm xuất khẩu cà phê nhân Robusta: Vĩnh Hiệp, 2-9 Đắk Lắk, Intimex, Louis Dreyfus, Tuấn Lộc Commodities và Nam Sao tập trung vào mã HS 090111 với khối lượng lớn, phục vụ các nhà rang xay tại EU, Hoa Kỳ và Nhật Bản.
  • Nhóm chế biến sâu: Nestlé Việt Nam và Trung Nguyên dẫn đầu phân khúc cà phê đã rang (HS 090121, 090122). Cà phê Trung Nguyên xuất khẩu hiện có mặt tại hơn 100 quốc gia, là một trong những thương hiệu cà phê Việt Nam có độ phủ quốc tế rộng nhất.
  • Nhóm logistics chuyên biệt: Công ty CP Dịch vụ Hàng không Sân bay Tân Sơn Nhất đóng vai trò xử lý cà phê xuất khẩu qua đường hàng không – phản ánh phân khúc cà phê đặc sản và chế biến cao cấp có giá trị đơn vị lớn.

TradeInt kết nối các doanh nghiệp xuất khẩu cà phê Việt Nam trực tiếp với người mua tiềm năng toàn cầu.

Với hơn 500 triệu hồ sơ nhà nhập khẩu đã xác thực tại Thụy Sĩ, Đức, Hà Lan, Nhật Bản và các thị trường cà phê trên toàn cầu, doanh nghiệp có thể chủ động tiếp cận đúng người mua theo ngành hàng và thị trường mục tiêu.

Khám phá thêm tính năng của TradeInt.

Tình Hình Xuất Khẩu Cà Phê Việt Nam Giai Đoạn 2025 - 2026

Xuất Khẩu Cà Phê Việt Nam Đứng Thứ Mấy Trên Thế Giới?

Năm 2025 khép lại với cột mốc lịch sử khi kim ngạch xuất khẩu cà phê Việt Nam lần đầu chạm gần 9 tỷ USD. Hiện Việt Nam giữ vị trí số 2 thế giới về xuất khẩu cà phê sau Brazil và là nhà xuất khẩu Robusta lớn nhất toàn cầu.

Bước sang quý I/2026, bức tranh xuất khẩu cà phê Việt Nam có sự đảo chiều rõ rệt.

Việt Nam xuất khẩu bao nhiêu cà phê?

Theo Báo cáo Thị Trường Cà Phê Quý I/2026 của VietnamBiz, khối lượng cà phê xuất khẩu của Việt Nam đạt hơn 590.000 tấn, tăng 15,2% so với cùng kỳ, nhưng kim ngạch lại giảm 5,1% xuống còn 2,75 tỷ USD. Lũy kế 4 tháng đầu năm 2026, kim ngạch đạt 3,57 tỷ USD với khối lượng 782.000 tấn (+11,7%)

Cà Phê Việt Nam Xuất Khẩu Đi Các Thị Trường Chủ Lực Nào Năm 2026?

Việt Nam xuất khẩu cà phê đi đâu nhiều nhất?

Dữ liệu xuất khẩu cà phê Việt Nam từ tháng 01–04/2026 trên TradeInt cho thấy Việt Nam xuất khẩu cà phê chủ yếu đến các thị trường châu Âu và châu Á, dẫn đầu là Thụy Sĩ, Đức và Hà Lan, tiếp theo là Ý, Nhật Bản, Singapore, Hoa Kỳ, Tây Ban Nha và Pháp.

3 đối tác nhập khẩu cà phê chính của Việt Nam bao gồm:

  • Thụy Sĩ – 845 triệu USD: trở thành thị trường nhập khẩu cà phê lớn nhất của Việt Nam với khoảng cách áp đảo so với phần còn lại. Robusta Việt Nam được nhập khẩu để rang xay, chế biến thành cà phê hòa tan và đóng gói thành các thương hiệu cà phê quốc tế, sau đó tái xuất sang hàng trăm quốc gia.
  • Đức – 304,8 triệu USD: cửa ngõ phân phối cà phê vào toàn bộ khu vực EU. VietnamPlus nhận định rằng Việt Nam đang chủ động thâm nhập sâu vào phân khúc cà phê chất lượng cao tại Đức thông qua các sự kiện xúc tiến như Kaffee Campus Berlin 2026.
  • Hà Lan – 229 triệu USD: Rotterdam là trung tâm logistics cà phê lớn nhất châu Âu, đóng vai trò trạm trung chuyển cho cà phê Việt Nam vào EU thông qua mạng lưới vận tải nội khối.

Bảng 2: Top 10 Thị Trường Xuất Khẩu Cà Phê Việt Nam (01/2026 - 04/2026)

Thứ hạng Quốc gia Giá trị (USD) Thị phần
1 Thụy Sĩ 845,024,504.49 29.06%
2 Đức 304,847,050.31 10.48%
3 Hà Lan 229,012,908.79 7.88%
4 Ý 134,269,349.40 4.62%
5 Nhật Bản 116,414,521.52 4.00%
6 Singapore 115,146,033.94 3.96%
7 Hoa Kỳ 112,754,371.59 3.88%
8 Tây Ban Nha 110,268,008.85 3.79%
9 Việt Nam 102,333,267.02 3.52%
10 Pháp 101,383,724.09 3.49%

top-10-thi-truong-xuat-khau-ca-phe-viet-nam

Tra cứu dữ liệu xuất khẩu cà phê Việt Nam theo từng thị trường trên TradeInt.

Từ kim ngạch, khối lượng, xu hướng tăng trưởng đến danh sách doanh nghiệp mua bán tại từng quốc gia – TradeInt cung cấp dữ liệu hải quan thực tế từ 200+ vùng lãnh thổ giúp doanh nghiệp ra quyết định xuất khẩu dựa trên bằng chứng.

Truy cập dữ liệu thị trường cà phê chi tiết trên TradeInt.

Ngoài ba thị trường dẫn đầu, các quốc gia có nhu cầu tiêu thụ cà phê lớn như Ý (+21,3%), Tây Ban Nha (+27,4%) và Hoa Kỳ cũng ghi nhận tăng trưởng khối lượng tích cực trong quý I/2026, dù kim ngạch tăng chậm hơn do giá xuất khẩu thấp hơn cùng kỳ.

Hoa Kỳ là ngoại lệ đáng chú ý với cả khối lượng tăng 34,5% và kim ngạch tăng 9,3%, đạt gần 197 triệu USD. Thị trường Trung Quốc ghi nhận mức tăng giá xuất khẩu tới 18,9%, đẩy kim ngạch tăng vọt gần 81% trong quý I/2026, theo báo cáo VietnamBiz.

Đáng chú ý, Việt Nam xuất hiện ở vị trí thứ 9 với 102 triệu USD – là dòng tái nhập khẩu cà phê chế biến từ nước ngoài về phân phối nội địa, phản ánh nhu cầu tiêu dùng cà phê thành phẩm trong nước đang tăng mạnh.

Đọc thêm:

Top 10 Thị Trường Xuất Khẩu Lớn Nhất của Việt Nam

Việt Nam Xuất Khẩu Chính Các Loại Cà Phê Nào?

Theo dữ liệu xuất khẩu mã HS 0901 của Việt Nam trên TradeInt, các mặt hàng cà phê xuất khẩu chủ yếu trong đầu năm 2026 là:

  • Cà phê chưa rang, chưa khử caffein (HS 090111) – 2,79 tỷ USD: cà phê nhân Robusta nguyên liệu, đưa Việt Nam trở thành nhà xuất khẩu Robusta số 1 thế giới. Khách hàng chính là các nhà rang xay tại Thụy Sĩ, Đức, Hà Lan, Ý sử dụng Robusta Việt Nam cho cà phê hòa tan và pha trộn với Arabica.
  • Cà phê chưa rang, đã khử caffein (HS 090112) – 82 triệu USD: phân khúc có biên lợi nhuận cao hơn cà phê nhân thông thường, phục vụ người tiêu dùng có yêu cầu sức khỏe đặc biệt tại EU và Bắc Mỹ. Đây là phân khúc tăng trưởng nhanh nhờ xu hướng tiêu dùng cà phê thân thiện sức khỏe tại các thị trường phát triển.
  • Cà phê đã rang, chưa khử caffein (HS 090121) – 33,3 triệu USD: phân khúc chế biến sâu có giá trị gia tăng cao nhất, do Nestlé Việt Nam và Trung Nguyên dẫn dắt. Cà phê Trung Nguyên xuất khẩu hiện có mặt tại hơn 100 quốc gia, là một trong những thương hiệu cà phê Việt Nam có độ phủ quốc tế lớn nhất.

Bảng 3: Các Loại Cà Phê Việt Nam Xuất Khẩu Chính Năm (01/2026 - 04/2026)

Thứ hạng Mã HS Mô tả sản phẩm Giá trị (USD) Thị phần
1 '090111 Cà phê chưa rang, chưa khử caffein 2,790,844,443.13 95.97%
2 '090112 Cà phê chưa rang, đã khử caffein 81,989,637.42 2.82%
3 '090121 Cà phê đã rang, chưa khử caffein 33,254,024.48 1.14%
4 '090122 Cà phê đã rang, đã khử caffein 1,633,193.71 0.06%
5 '090190 Vỏ, màng cà phê và sản phẩm thay thế chứa cà phê 302,445.86 0.01%

Xuất khẩu cà phê chế biến đang tăng mạnh trong năm 2026, là tín hiệu cho thấy doanh nghiệp Việt Nam đang dần thoát khỏi vị thế nhà cung cấp nguyên liệu thuần túy.

Báo cáo Thị Trường Cà Phê Quý I/2026 từ VietnamBiz cũng nhấn mạnh xu hướng mở rộng đầu tư vào năng lực rang xay và chế biến sâu của các doanh nghiệp trong ngành.

Tuy nhiên, với tỷ trọng cà phê chế biến chỉ chiếm 4% tổng kim ngạch, dư địa tăng trưởng vẫn còn rất lớn – đặc biệt khi so sánh với mô hình Thụy Sĩ, nơi gần như toàn bộ kim ngạch xuất khẩu cà phê đến từ sản phẩm chế biến và thương hiệu thành phẩm.

Đọc thêm:

Quốc Gia Nhập Khẩu Dầu Mỏ Lớn Nhất

Giá Cà Phê Xuất Khẩu Của Việt Nam? Nghịch Lý Lượng Tăng, Giá Giảm

Nghịch lý "lượng tăng, giá giảm" xuất phát từ hai nguyên nhân chính:

  • Giá xuất khẩu giảm sâu: giá xuất khẩu bình quân quý I/2026 chỉ đạt 4.657 USD/tấn, giảm 17,6% – tương đương gần 1.000 USD/tấn so với cùng kỳ 2025. Riêng tháng 3, giá xuất khẩu chỉ còn 4.461 USD/tấn, đánh dấu tháng giảm thứ 5 liên tiếp và là mức thấp nhất kể từ tháng 7/2024. Trên sàn London, giá Robusta giao kỳ hạn tháng 7/2026 giảm 12% xuống 3.405 USD/tấn; giá Arabica trên sàn New York giảm 16% xuống 298 US cent/pound.
  • Nguồn cung toàn cầu phục hồi mạnh: theo dự báo của StoneX được dẫn trong báo cáo VietnamBiz, sản lượng cà phê toàn cầu năm 2026 dự kiến đạt 182,5 triệu bao trong khi nhu cầu chỉ ở mức 172,5 triệu bao – tạo ra mức thặng dư khoảng 10 triệu bao, lớn nhất trong 6 năm qua. Brazil là động lực chính với dự báo sản lượng niên vụ 2026–2027 có thể đạt 66,2–75,3 triệu bao, tăng hơn 20% so với niên vụ trước theo Conab.

Hệ quả trực tiếp lên thị trường xuất khẩu cà phê nội địa cũng rõ rệt.

Giá cà phê nhân nội địa tại Tây Nguyên giảm khoảng 11% trong quý I/2026, từ trên 100.000 đồng/kg xuống còn 87.000–87.700 đồng/kg vào cuối quý, và tiếp tục lùi về vùng 85.500–86.000 đồng/kg trong tháng 4 – thấp hơn 37% so với đỉnh 135.500 đồng/kg ghi nhận ngày 26/3/2025.

ca-phe-vietnam-xuat-khau

Đọc thêm:

Thị Trường Xuất Khẩu Hạt Sen Việt Nam

Thách Thức Và Triển Vọng Của Ngành Cà Phê Xuất Khẩu Việt Nam

Bên cạnh áp lực giá, ngành cà phê xuất khẩu Việt Nam còn đối mặt với các thách thức cấu trúc:

  • Chi phí logistics tăng: xung đột Trung Đông và việc đóng cửa eo biển Hormuz đẩy cước vận tải, phí bảo hiểm và giá nhiên liệu tăng cao. Nhiều doanh nghiệp xuất khẩu phải tạm dừng giao hàng khi logistics gián đoạn.
  • Chi phí sản xuất leo thang: giá phân bón (Urea) tăng phi mã do gián đoạn vận tải tại eo biển Hormuz – nơi trung chuyển 1/4 đến 1/3 lượng phân bón toàn cầu – tác động trực tiếp đến chi phí sản xuất dài hạn tại Tây Nguyên.
  • Quy định EUDR: quy định chống phá rừng của EU yêu cầu truy xuất nguồn gốc đến từng vườn trồng, tạo rào cản kỹ thuật lớn với các hộ nông dân canh tác quy mô nhỏ chưa có hệ thống chứng nhận chuẩn hóa.
  • Mưa trái mùa tại Tây Nguyên: những trận mưa trái mùa cuối tháng 2 và tháng 3 làm xáo trộn chu kỳ ra hoa, khiến hoa nở không đồng đều, có thể ảnh hưởng trực tiếp đến năng suất vụ mùa 2026–2027, theo báo cáo VietnamBiz.

Một điểm sáng đáng chú ý là cơ cấu xuất khẩu đang dịch chuyển tích cực.

Trong 4 tháng đầu năm 2026, xuất khẩu cà phê rang xay, hòa tan và phối trộn đạt khoảng 65.100 tấn, thu về 600 triệu USD, tăng 17% về giá trị so với cùng kỳ, chiếm khoảng 16% tổng kim ngạch toàn ngành theo VICOFA.

Theo Báo Thanh Niên, xuất khẩu cà phê chế biến đang tăng mạnh – tín hiệu cho thấy doanh nghiệp đang dần thoát khỏi vị thế nhà cung cấp nguyên liệu thuần túy.

TradeInt: Giải Pháp Chiến Lược Cho Nhà Xuất Khẩu Cà Phê Việt Nam

Danh sách công ty xuất khẩu cà phê lớn nhất Việt Nam năm 2026 được dẫn dắt bởi Vĩnh Hiệp, Nestlé Việt Nam và Trung Nguyên, với các thị trường xuất khẩu chủ lực là Thụy Sĩ (845 triệu USD), Đức (304,8 triệu USD) và Hà Lan (229 triệu USD).

Khi thị trường xuất khẩu cà phê Việt Nam đang dịch chuyển từ nguyên liệu sang sản phẩm chế biến và mở rộng sang các phân khúc giá trị cao, doanh nghiệp cần biết chính xác thị trường nào đang trả giá tốt nhất, đối thủ nào đang chiếm thị phần và ai là người mua thực sự.

TradeInt cung cấp dữ liệu giao dịch hải quan thực tế từ 200+ vùng lãnh thổ với hơn 10 tỷ bản ghi xuất nhập khẩu. Các doanh nghiệp xuất khẩu cà phê Việt Nam có thể sử dụng TradeInt để:

  • Phân tích thị trường xuất khẩu cà phê theo mã HS 0901: xem chi tiết kim ngạch, khối lượng và giá đơn vị tại từng quốc gia nhập khẩu trên thế giới theo tháng.
  • Tiếp cận người mua trực tiếp: hơn 500 triệu hồ sơ nhà nhập khẩu cà phê có xác thực tại Thụy Sĩ, Đức, Hà Lan, Nhật Bản và các thị trường tiêu thụ cà phê đặc sản trên toàn cầu.
  • Theo dõi đối thủ cạnh tranh: Brazil, Colombia, Indonesia đang xuất khẩu cà phê đi đâu, với khối lượng và mức giá ra sao – thông tin giúp doanh nghiệp Việt định vị lại chiến lược giá và lựa chọn thị trường phù hợp.
  • Phát hiện thị trường tiềm năng cho phân khúc chế biến: nhu cầu cà phê đã rang và cà phê đặc sản đang tăng mạnh tại Bắc Âu, Trung Đông và Đông Á.
  • Kiểm chứng đối tác trước khi giao dịch: xem lịch sử nhập khẩu, tần suất và khối lượng giao dịch của từng đối tác tiềm năng trước khi ký hợp đồng.

Liên hệ TradeInt để tư vấn giải pháp chiến lược thương mại, nâng tầm thương hiệu của bạn đi toàn cầu

[]{.lark-record-clipboard}

Share this article: