Có ưu đãi bất ngờ cho bạn hôm nay: Nắm bắt ngay!

Top Các Quốc Gia Nhập Khẩu Dầu Mỏ Nhiều Nhất 2025

Author: Ly | Published: May 29, 2026

News Báo Cáo Xuất Nhập Khẩu Top Các Quốc Gia Nhập Khẩu Dầu Mỏ Nhiều Nhất 2025
Top Các Quốc Gia Nhập Khẩu Dầu Mỏ Nhiều Nhất 2025

Năm 2025, thị trường nhập khẩu dầu mỏ toàn cầu ghi nhận tổng kim ngạch khoảng 1,51 nghìn tỷ USD — gần như đi ngang so với năm trước, nhưng ẩn chứa biến động mạnh theo từng quý và sự phân hóa rõ rệt giữa các thị trường.

Bài viết phân tích cơ cấu nhập khẩu dầu mỏ toàn cầu năm 2025 dựa trên dữ liệu giao dịch thực tế từ TradeInt, tập trung vào các quốc gia dẫn đầu, cấu trúc theo mã HS và xu hướng dòng chảy thương mại.

Các Quốc Gia Có Kim Ngạch Nhập Khẩu Dầu Mỏ Lớn Nhất Năm 2025

Theo dữ liệu nhập khẩu dầu mỏ từ TradeInt, Ấn Độ dẫn đầu thế giới về kim ngạch nhập khẩu dầu mỏ năm 2025 với 224,40 tỷ USD, chiếm 18,03% tổng giá trị toàn cầu. Tiếp theo là Mexico (171,24 tỷ USD) và Việt Nam (73,15 tỷ USD). Cụ thể hơn, danh sách các quốc gia nhập khẩu dầu mỏ lớn nhất 2025 là:

  • Ấn Độ — 224,40 tỷ USD (18,03%): Là thị trường nhập khẩu dầu mỏ lớn nhất thế giới, chủ yếu nhập dầu thô để phục vụ hệ thống nhà máy lọc dầu quy mô lớn và đáp ứng nhu cầu công nghiệp đang mở rộng nhanh.

  • Mexico — 171,24 tỷ USD (13,76%): Là nhà nhập khẩu dầu lớn thứ hai dù là quốc gia khai thác dầu thô — phản ánh năng lực lọc dầu hạn chế của PEMEX, buộc Mexico tái nhập khẩu xăng và diesel đã qua chế biến từ Hoa Kỳ.

  • Việt Nam — 73,15 tỷ USD (5,88%): Vượt qua Trung Quốc và Hoa Kỳ về kim ngạch nhập khẩu, phản ánh tốc độ mở rộng sản xuất công nghiệp vượt năng lực lọc dầu nội địa.

  • Trung Quốc — 60,74 tỷ USD (4,88%): Tập trung nhập khẩu dầu thô qua hành lang Kazakhstan, phục vụ mạng lưới lọc dầu nội địa và nhu cầu năng lượng công nghiệp.

  • Hoa Kỳ — 54,03 tỷ USD (4,34%): Là nhà nhập khẩu chọn lọc các loại dầu chuyên dụng và dầu thô nặng, bổ sung cho sản xuất dầu đá phiến nội địa.

  • Italy — 35,61 tỷ USD (2,86%): Đóng vai trò cửa ngõ trung chuyển dầu thô tại Địa Trung Hải, phục vụ chế biến và tái xuất sang các nước châu Âu lân cận.

# Quốc gia Kim ngạch nhập khẩu Tỷ trọng toàn cầu Vai trò kinh tế
1 Ấn Độ 224,40 tỷ USD 18,03% Nhà nhập khẩu dầu thô lớn nhất thế giới, phục vụ hệ thống lọc dầu và công nghiệp mở rộng
2 Mexico 171,24 tỷ USD 13,76% Tái nhập khẩu xăng và diesel từ Hoa Kỳ do năng lực lọc dầu PEMEX hạn chế
3 Việt Nam 73,15 tỷ USD 5,88% Sản xuất công nghiệp mở rộng vượt năng lực lọc dầu nội địa, kéo nhu cầu nhập khẩu tăng nhanh
4 Trung Quốc 60,74 tỷ USD 4,88% Nhập khẩu dầu thô qua hành lang Kazakhstan phục vụ mạng lưới lọc dầu nội địa
5 Hoa Kỳ 54,03 tỷ USD 4,34% Nhập khẩu chọn lọc dầu chuyên dụng và dầu thô nặng bổ sung cho dầu đá phiến
6 Italy 35,61 tỷ USD 2,86% Cửa ngõ trung chuyển dầu thô tại Địa Trung Hải, phục vụ chế biến và tái xuất sang châu Âu

Trong bối cảnh dòng chảy thương mại dầu mỏ biến động theo từng quý và phân hóa rõ rệt giữa các thị trường, việc nắm rõ ai đang nhập khẩu, từ đâu, khối lượng và xu hướng ra sao là yếu tố then chốt để xây dựng chiến lược kinh doanh hiệu quả. TradeInt là cấp nền tảng đáng tin cậy để doanh nghiệp tìm kiếm thông tin thương mại cần thiết và đưa ra quyết định kịp thời, chính xác, cho phép:

  • Tra cứu dữ liệu xuất nhập khẩu với cơ sở dữ liệu đến từ hơn 200 quốc gia, cho phép tìm kiếm mã HS, sản phẩm, hoặc doanh nghiệp cụ thể.
  • Theo dõi biến động thị trường theo thời gian để xác định xu hướng tăng trưởng hoặc suy giảm
  • Phân tích hoạt động của buyer và đối thủ dựa trên dữ liệu giao dịch thực tế từ hơn 500 triệu đối tác doanh nghiệp XNK
  • Xác định thị trường mục tiêu và đối tác phù hợp dựa trên nhu cầu nhập khẩu hiện hữu

Trải nghiệm nền tảng dữ liệu XNK TradeInt ngay hôm nay!

Phân Tích Thị Trường Nhập Khẩu Dầu Mỏ Toàn Cầu Năm 2025

Bảng xếp hạng nhập khẩu dầu mỏ năm 2025 cho thấy hai xu hướng cấu trúc rõ rệt:

  • Sự tập trung của khu vực châu Á – Thái Bình Dương ở nhóm dẫn đầu

  • Mức độ phụ thuộc nguồn cung ngày càng cao của một số quốc gia chủ chốt.

Đầu tiên, Châu Á – Thái Bình Dương chiếm vị trí áp đảo trong thị trường nhập khẩu dầu mỏ là 2025 với ba quốc gia chủ lực là Ấn Độ, Việt Nam và Trung Quốc cùng nhập khẩu hơn 358 tỷ USD.

Đây là dấu hiệu rõ ràng cho thấy khoảng cách giữa nhu cầu năng lượng và năng lực sản xuất nội địa đang nới rộng theo tốc độ công nghiệp hóa của khu vực.

Riêng Ấn Độ, khối lượng nhập khẩu dầu thô đã tăng từ 4.500 kb/ngày năm 2023 lên 4.800 kb/ngày năm 2024 — mức tăng 6,7% phù hợp với kim ngạch 224,40 tỷ USD ghi nhận trong năm 2025, củng cố vị thế của nước này như thị trường tiêu thụ dầu mỏ tăng trưởng nhanh nhất thế giới.

Dẫu vậy, thị trường dầu mỏ tại Mexico phản ánh một thực tế khác: hành lang thương mại dầu tinh chế Hoa Kỳ – Mexico hiện là một trong những quan hệ song phương có tác động lớn nhất đến dòng chảy dầu mỏ toàn cầu.

Việc Hoa Kỳ chiếm tới 91,63% tổng nguồn cung dầu mỏ cho Mexico cho thấy đây không chỉ là quan hệ thương mại thông thường mà là sự phụ thuộc cấu trúc — bất kỳ điều chỉnh nào về chính sách thuế quan, hạ tầng hoặc công suất lọc dầu phía Hoa Kỳ đều có khả năng tác động trực tiếp đến an ninh năng lượng của Mexico.

Đọc thêm: Xuất khẩu dầu mỏ của Venezuela 2025: Phân tích dữ liệu theo quốc gia

Tình Hình Nhập Khẩu Dầu Mỏ Của Việt Nam Năm 2025

Dữ liệu từ Cục Hải quan cho thấy bức tranh nhập khẩu dầu mỏ của Việt Nam đang phân hóa rõ rệt giữa các nhóm sản phẩm trong năm 2025. Trong khi nhập khẩu dầu thô suy giảm, các sản phẩm tinh chế và khí đốt hóa lỏng lại ghi nhận mức tăng trưởng mạnh.

Diễn biến nhập khẩu theo nhóm sản phẩm:

  • Dầu thô: Hơn 2,2 triệu tấn, kim ngạch gần 1,1 tỷ USD — giảm 10% về lượng và giảm 25% về kim ngạch so với cùng kỳ 2025

  • Xăng dầu các loại: Gần 2,2 triệu tấn, kim ngạch 1,44 tỷ USD — tăng 43% về lượng và tăng 31,4% về kim ngạch

  • Khí đốt hóa lỏng (LPG): Gần 540 nghìn tấn, kim ngạch 305 triệu USD — tăng 66,4% về lượng và tăng 38,3% về kim ngạch

Diễn biến trái chiều này phản ánh đặc điểm cấu trúc của ngành năng lượng Việt Nam. Mức giảm về kim ngạch dầu thô (25%) lớn hơn nhiều so với mức giảm về lượng (10%) cho thấy giá dầu thế giới đã suy yếu đáng kể trong năm — phù hợp với xu hướng dư cung toàn cầu mà IEA cảnh báo.

Ngược lại, đà tăng mạnh của xăng dầu thành phẩm và LPG cho thấy nhu cầu năng lượng cuối nguồn vẫn duy trì ở mức cao, đặc biệt từ ngành vận tải, sản xuất công nghiệp và tiêu dùng dân sinh.

xuat-khau-dau-mo-viet-nam

Cơ cấu thị trường cung ứng chính:

  • Kuwait: Hơn 1,8 triệu tấn — 883 triệu USD

  • Singapore: Hơn 764 nghìn tấn — 498 triệu USD

  • Malaysia: 504 nghìn tấn — 334 triệu USD

  • Hàn Quốc: Hơn 500 nghìn tấn — 326 triệu USD

Cấu trúc nguồn cung này phù hợp với mô hình thương mại theo khu vực: Việt Nam phụ thuộc vào Trung Đông cho dầu thô khối lượng lớn, đồng thời tận dụng các trung tâm lọc dầu khu vực ASEAN+ để bổ sung nguồn xăng dầu thành phẩm. Điều này phản ánh năng lực lọc dầu nội địa hiện vẫn chưa đáp ứng đủ tốc độ tăng trưởng nhu cầu tiêu thụ trong nước.

Cơ Cấu Nhập Khẩu Dầu Mỏ Theo Mã HS Của Các Quốc Gia Hàng Đầu Năm 2025

Trong 5 quốc gia nhập khẩu dầu mỏ lớn nhất, dầu thô (HS 2709) và dầu tinh chế (HS 2710) chiếm 80–85% tổng kim ngạch. Tuy nhiên, tỷ trọng phân bổ giữa hai nhóm này khác biệt đáng kể giữa các thị trường dựa trên năng lực lọc dầu, định hướng chính sách năng lượng và mức độ phụ thuộc nguồn cung của từng quốc gia.

Quốc gia Mã HS Mô tả sản phẩm Kim ngạch nhập khẩu Tỷ trọng
Ấn Độ HS 2709 Dầu thô 170,87 tỷ USD 77,80%
HS 2711 Khí dầu mỏ (LNG/LPG) 31,68 tỷ USD 14,43%
HS 2710 Dầu tinh chế (không phải dầu thô) 19,83 tỷ USD 9,03%
HS 2713 Than cốc và bitum dầu mỏ 3,31 tỷ USD 1,51%
Mexico HS 2710 (nhẹ) Xăng và nhiên liệu động cơ 90,87 tỷ USD 53,07%
HS 2710 (nặng) Dầu khí và dầu chưng cất nặng 49,62 tỷ USD 28,98%
HS 2711 Khí tự nhiên qua đường ống 14,88 tỷ USD 8,69%
HS 2713 Bitum và than cốc dầu mỏ 3,20 tỷ USD 1,87%
Việt Nam HS 2709 Dầu thô 7,61 tỷ USD 38,22%
HS 2710 Dầu khí và dầu bôi trơn 7,15 tỷ USD 35,94%
HS 2711 LPG, propane và butane 3,83 tỷ USD 19,25%
HS 2713 Bitum dầu mỏ 650,91 triệu USD 3,27%
Trung Quốc HS 2709 Dầu thô 33,92 tỷ USD ~55,80%
HS 2710 Dầu tinh chế (không phải dầu thô) 15,19 tỷ USD ~25,00%
HS 2711 Khí dầu mỏ (LNG/LPG) 7,29 tỷ USD ~12,00%
HS 2713 Than cốc và bitum dầu mỏ 4,34 tỷ USD ~7,10%
Hoa Kỳ HS 2710 Dầu tinh chế chuyên dụng 27,02 tỷ USD ~50,00%
HS 2709 Dầu thô nặng 16,21 tỷ USD ~30,00%
HS 2713 Bitum và nhựa đường dầu mỏ 8,10 tỷ USD ~15,00%
HS 2711 LPG 2,70 tỷ USD ~5,00%

Nguồn dữ liệu: TradeInt — Hồ sơ hải quan Vận đơn toàn cầu. Phạm vi mã HS: 2709 · 2710 · 2711 · 2713. Dòng chảy: Nhập khẩu.

Với TradeInt, thay vì tốn hàng giờ tìm kiếm người mua thủ công, doanh nghiệp xuất khẩu có thể tiếp cận hơn 500 triệu đối tác xuất nhập khẩu trên toàn cầu — tra cứu người mua thực tế theo mã HS, theo dõi hoạt động nhập khẩu của họ theo thời gian, đánh giá năng lực và tần suất giao dịch, rồi kết nối trực tiếp với đối tác phù hợp.

Trải nghiệm ngay.

Tỷ trọng dầu thô và dầu tinh chế phản ánh năng lực lọc dầu nội địa

Cách phân bổ giữa dầu thô và dầu tinh chế trong giỏ nhập khẩu phản ánh rõ về năng lực lọc dầu của từng quốc gia. Cơ cấu này phân hóa rõ rệt giữa ba nhóm thị trường:

  • Ấn Độ và Trung Quốc — thiên về dầu thô: HS 2709 chiếm 77,80% (Ấn Độ) và khoảng 55,80% (Trung Quốc) tổng kim ngạch nhập khẩu, phù hợp với quy mô hệ thống nhà máy lọc dầu nội địa đủ năng lực chế biến dầu thô thành các sản phẩm cuối nguồn phục vụ thị trường trong nước

  • Mexico và Hoa Kỳ — dẫn đầu nhập khẩu dầu tinh chế (HS 2710): Tại Mexico, cơ cấu này phản ánh năng lực hạ nguồn hạn chế của PEMEX. Tại Hoa Kỳ, nguyên nhân nằm ở nhu cầu chuyên biệt đối với các loại dầu thô nặng và sản phẩm tinh chế chuyên dụng, vốn không thể đáp ứng từ nguồn dầu đá phiến nội địa

  • Việt Nam — mô hình trung gian: Tỷ trọng dầu thô 38,22% và dầu tinh chế 35,94% gần như cân bằng, cho thấy năng lực lọc dầu nội địa đã hình thành nhưng chưa đáp ứng đủ tốc độ tăng trưởng nhu cầu tiêu thụ

Mexico: nghịch lý cấu trúc của một quốc gia khai thác dầu

Mặc dù sở hữu trữ lượng dầu thô đáng kể, Mexico nhập khẩu tới 82% là sản phẩm dầu tinh chế — hệ quả của tình trạng đầu tư hạ nguồn (downstream) bị bỏ ngỏ trong nhiều năm. Tình trạng này buộc Mexico phải tái nhập khẩu nhiên liệu được chế biến từ chính nguồn dầu thô xuất khẩu của mình.

Đáng chú ý hơn, 91,63% nguồn cung phụ thuộc vào một đối tác duy nhất là Hoa Kỳ — mức độ tập trung cao nhất trong top 5 nước nhập khẩu dầu mỏ toàn cầu. Đây là yếu tố rủi ro cấu trúc lớn nếu hành lang thương mại song phương này bị gián đoạn bởi yếu tố chính sách hoặc logistics.

HS 2711 — Khí dầu mỏ: lớp tăng trưởng tiềm ẩn

Dù không phải nhóm hàng chủ lực, những năm gần đây, mặt hàng khí dầu mỏ (HS 2711) đang nổi lên như một động lực tăng trưởng đáng chú ý tại nhiều thị trường nhập khẩu lớn:

  • Ấn Độ (31,68 tỷ USD): Phục vụ thâm hụt khí đốt nội địa cho ba ngành then chốt — khí đun nấu, phát điện và sản xuất phân bón

  • Trung Quốc (~7,29 tỷ USD): Chính sách chuyển đổi từ than sang khí đốt thúc đẩy nhập khẩu LNG, với khối lượng dự báo tiếp tục mở rộng

  • Việt Nam (3,83 tỷ USD): Nhu cầu LPG hộ gia đình mở rộng song song với giai đoạn đầu phát triển ngành hóa dầu

HS 2713 — Bitum và than cốc: chỉ báo đầu tư hạ tầng

Tỷ trọng nhập khẩu HS 2713 có mối tương quan chặt với hoạt động đầu tư hạ tầng giao thông. Trong nhóm này, Hoa Kỳ nổi bật với kim ngạch khoảng 8,10 tỷ USD, chiếm xấp xỉ 15% tổng giỏ nhập khẩu — tỷ trọng cao bất thường, phản ánh nhu cầu thay thế và nâng cấp hệ thống đường bộ trên quy mô toàn quốc.

Đọc thêm: Top 10 quốc gia xuất khẩu dầu thô lớn nhất thế giới

Mức độ tập trung nguồn cung và rủi ro phân bổ

Mức độ đa dạng hóa nguồn cung phân hóa rõ rệt giữa các quốc gia trong top 5:

  • Ấn Độ — đa dạng hóa tốt nhất: Nga (25,61%), UAE (16,99%), Iraq (15,57%) — không nhà cung cấp nào vượt 26%

  • Việt Nam — mức độ tập trung vừa phải: Kuwait (30,72%), Singapore (15,73%), Hàn Quốc (11,48%)

  • Mexico và Trung Quốc — rủi ro tập trung cao nhất: Lần lượt 91,63% và 95,24% nguồn cung phụ thuộc vào một hành lang duy nhất

Khoảng cách quy mô giữa Ấn Độ và các quốc gia còn lại

Kim ngạch nhập khẩu của Ấn Độ gấp hơn 3 lần Việt Nam và hơn 4 lần Trung Quốc.

Ở quy mô này, chỉ cần Ấn Độ điều chỉnh 5% kế hoạch nhập khẩu dầu thô — dù tăng hay giảm — sẽ tạo ra biến động khoảng 11,22 tỷ USD trên thị trường dầu mỏ toàn cầu.

Tổng hợp lại, Ấn Độ và Mexico chiếm 31,79% tổng kim ngạch nhập khẩu dầu mỏ thế giới — đồng nghĩa với việc bất kỳ gián đoạn nguồn cung nào tại hai thị trường này đều có khả năng tạo hiệu ứng lan tỏa đáng kể trên toàn cầu.

Ba Khu Vực Nhập Khẩu Dầu Mỏ Lớn Nhất Thế Giới Năm 2025

Bản đồ thương mại dầu mỏ toàn cầu năm 2025 được định hình bởi ba khu vực địa lý chính, mỗi khu vực có cấu trúc nhu cầu và động lực thị trường riêng biệt.

# Khu vực Quốc gia chủ chốt Tổng kim ngạch nhập khẩu Tỷ trọng khu vực Mã HS chủ lực Đặc trưng cấu trúc thương mại
1 Châu Á – Thái Bình Dương (APAC) Ấn Độ, Việt Nam, Trung Quốc, Indonesia, Philippines, Pakistan, Malaysia, Singapore, Hàn Quốc, Bangladesh, Thái Lan, Nhật Bản ~511 tỷ USD ~33,8% 2709 (dầu thô) Khối tiêu thụ dầu mỏ lớn nhất thế giới; được thúc đẩy bởi công nghiệp hóa, tăng trưởng sản xuất và chuyển dịch năng lượng
2 Châu Mỹ Mexico, Hoa Kỳ, Brazil, Chile, Peru, Panama, Argentina, Colombia, Bolivia, Ecuador, Costa Rica, Paraguay ~392 tỷ USD ~26,0% 2710 (tinh chế) Dòng chảy tái nhập khẩu chiếm ưu thế; hành lang dầu tinh chế Hoa Kỳ – Mexico chiếm hơn 50% giá trị nội khối
3 Châu Âu / MEA / CIS Italy, Kazakhstan, Nigeria, Hà Lan, Bờ Biển Ngà, Ukraine, UAE, Tây Ban Nha, Pháp, Ghana, Kenya, Nam Phi ~212 tỷ USD ~14,0% 2710 · 2709 Cấu trúc nhu cầu đa dạng: châu Âu nhập khẩu sản phẩm tinh chế; châu Phi và MEA nhập cho cả tiêu thụ nội địa và tái xuất

Nguồn dữ liệu: TradeInt — Hồ sơ hải quan Vận đơn toàn cầu (Global Bill of Lading). Phạm vi mã HS: 2709 · 2710 · 2711 · 2713. Dòng chảy: Nhập khẩu.

Châu Á – Thái Bình Dương — ~511 tỷ USD (~33,8%)

Khu vực dẫn đầu thế giới về nhập khẩu dầu mỏ, quy tụ các nền kinh tế công nghiệp hóa nhanh gồm Ấn Độ, Trung Quốc, Việt Nam, Indonesia, Malaysia, Hàn Quốc, Nhật Bản, Singapore, Thái Lan, Philippines, Pakistan và Bangladesh.

Nhập khẩu tập trung chủ yếu vào dầu thô (HS 2709), phục vụ hệ thống nhà máy lọc dầu nội địa quy mô lớn và đáp ứng nhu cầu năng lượng cho sản xuất, công nghiệp và quá trình chuyển dịch năng lượng.

Châu Mỹ — ~392 tỷ USD (~26%)

Thị trường nổi bật: Mexico, Hoa Kỳ, Brazil, Chile, Peru, Panama, Argentina, Colombia, Bolivia, Ecuador, Costa Rica và Paraguay.

Đặc trưng nổi bật của khu vực là hoạt động tái nhập khẩu sản phẩm dầu tinh chế (HS 2710): Mexico xuất khẩu dầu thô sang Hoa Kỳ để chế biến, sau đó nhập khẩu ngược lại xăng và diesel thành phẩm. Riêng dòng chảy Hoa Kỳ – Mexico đã chiếm hơn 50% tổng giá trị thương mại dầu mỏ nội khối — phản ánh sự phụ thuộc cấu trúc của Mexico vào năng lực lọc dầu phía Hoa Kỳ.

Châu Âu, Trung Đông – Bắc Phi và CIS — ~212 tỷ USD (~14%)

Thị trường nổi bật: Italy, Kazakhstan, Nigeria, Hà Lan, Bờ Biển Ngà, Ukraine, UAE, Tây Ban Nha, Pháp, Ghana, Kenya và Nam Phi.

Đây là khu vực có cấu trúc nhu cầu đa dạng nhất trong ba nhóm: thị trường châu Âu chủ yếu nhập khẩu sản phẩm tinh chế phục vụ tiêu thụ nội địa, trong khi vùng Trung Đông và châu Phi nhập khẩu với mục tiêu đáp nhu cầu trong nước lẫn hoạt động tái xuất. Cơ cấu mã HS chủ lực bao gồm cả 2710 và 2709.

Đọc thêm: Các mặt hàng nhập khẩu chính tại thị trường Trung Đông

Xu Hướng Nhập Khẩu Dầu Mỏ Toàn Cầu: So Sánh Theo Quý Và Theo Năm

Thị trường dầu mỏ toàn cầu năm 2025 trải qua một chu kỳ điều chỉnh với biên độ biến động lớn. Sau khi đạt đỉnh trong quý 2 nhờ làn sóng nhu cầu tăng cao vào tháng 4 và hoạt động tái lập kho dự trữ công nghiệp trước mùa hè, thị trường bước vào giai đoạn điều chỉnh mạnh từ quý 3 và duy trì trạng thái ổn định ở mức thấp trong quý 4.

Quý Giai đoạn Kim ngạch Biến động QoQ Số lô hàng
Q1 2025 Tháng 1 – Tháng 3 418,32 tỷ USD 692.966
Q2 2025 Tháng 4 – Tháng 6 452,95 tỷ USD +8,28% 731.047
Q3 2025 Tháng 7 – Tháng 9 320,49 tỷ USD −29,25% 736.649
Q4 2025 Tháng 10 – Tháng 12 318,49 tỷ USD −0,62% 694.984
Q1 2026* Tháng 1 – Tháng 3 185,03 tỷ USD* −41,90%* 413.916*

Ghi chú Q1 2026: Số liệu tháng 1 và tháng 2 đã được ghi nhận đầy đủ. Tháng 3 năm 2026 mới phản ánh khoảng 12% khối lượng dự kiến và cần được xem là số liệu sơ bộ.

Mức điều chỉnh trong quý 3 năm 2025 đặc biệt đáng chú ý: kim ngạch nhập khẩu dầu mỏ toàn cầu giảm 132,46 tỷ USD chỉ trong một quý — mức sụt giảm mạnh nhất trong cả năm.

Tuy nhiên, số lô hàng trong cùng giai đoạn lại đạt 736.649, cao nhất cả năm. Sự phân kỳ giữa hai chỉ số này cho thấy đợt điều chỉnh chủ yếu phản ánh giá dầu suy yếu, không phải sự thu hẹp của khối lượng giao dịch thực tế.

Theo báo cáo của IEA, mức dư cung dầu mỏ toàn cầu dự kiến cho năm 2026 đã mở rộng lên gần 4 triệu thùng/ngày. Điều này hàm ý rằng phần lớn mức suy giảm kim ngạch nhập khẩu trong thời gian tới sẽ đến từ xu hướng giảm giá dầu, trong khi khối lượng nhập khẩu thực tế nhiều khả năng vẫn duy trì ở mức tương đối ổn định.

Bạn đang tìm kiếm dữ liệu nhập khẩu chi tiết cho thị trường cụ thể, hoặc cần hỗ trợ xác định người mua tiềm năng cho sản phẩm của mình?

Liên hệ chuyên gia XNK của TradeInt để được tư vấn giải pháp dữ liệu phù hợp với nhu cầu doanh nghiệp.

Kết luận

Cơ cấu nhập khẩu dầu mỏ toàn cầu năm 2025 tập trung rõ vào ba thị trường lớn nhất: Ấn Độ (224,40 tỷ USD), Mexico (171,24 tỷ USD) và Việt Nam (73,15 tỷ USD) — cùng chiếm hơn 37% tổng kim ngạch nhập khẩu dầu mỏ thế giới. Cấu trúc này phản ánh ba mô hình tiêu thụ năng lượng khác biệt: Ấn Độ với hệ thống lọc dầu nội địa quy mô lớn, Mexico với sự phụ thuộc cấu trúc vào nguồn dầu tinh chế từ Hoa Kỳ, và Việt Nam với mô hình trung gian — sản xuất công nghiệp mở rộng nhanh hơn năng lực lọc dầu nội địa.

Trong bối cảnh thị trường tiếp tục đối mặt với dư cung và biến động giá trong năm 2026, dữ liệu nhập khẩu chi tiết theo mã HS, quốc gia và đối tác giao dịch sẽ là cơ sở quan trọng để doanh nghiệp đưa ra quyết định nguồn cung và mở rộng thị trường một cách chính xác.

Share this article: