Có ưu đãi bất ngờ cho bạn hôm nay: Nắm bắt ngay!

Xuất Khẩu Dầu Mỏ Ở Venezuela (Thông Tin Mới Nhất)

Author: TradeInt Editorial | Published: May 11, 2026

News Báo Cáo Xuất Nhập Khẩu Xuất Khẩu Dầu Mỏ Ở Venezuela (Thông Tin Mới Nhất)
Xuất Khẩu Dầu Mỏ Ở Venezuela (Thông Tin Mới Nhất)

Venezuela sở hữu trữ lượng dầu mỏ đã được chứng minh lớn nhất thế giới với khoảng 303 tỷ thùng, nhưng sản lượng khai thác thực tế trong năm 2025 chỉ dao động ở mức 900.000–1,1 triệu thùng/ngày. Tổng kim ngạch xuất khẩu dầu mỏ ở Venezuela đạt khoảng 8,5 tỷ USD trong FY2025, với dòng chảy thương mại tập trung cao vào một số ít đối tác chiến lược.

Đối tác xuất khẩu dầu mỏ của Venezuela 2025 (HS 2709)

Theo dữ liệu vận đơn xuất khẩu dầu mỏ của Venezuela trên TradeInt, và báo cáo từ FDD và Boe Report, Trung Quốc là đối tác mua dầu lớn nhất của Venezuela, tiêu thụ khoảng 80% tổng sản lượng xuất khẩu, tương đương ~746.000 thùng/ngày tính đến tháng 11/2025. Tiếp theo là Hoa Kỳ thông qua các dự án do doanh nghiệp Chevron dẫn đầu, Cuba theo thỏa thuận cung cấp liên chính phủ, Malaysia và Ấn Độ.

Top 5 đối tác xuất khẩu dầu mỏ lớn nhất của Venezuela năm 2025:

  • Trung Quốc – đối tác mua lớn nhất theo sản lượng, là kênh tiêu thụ dầu thô ổn định, dẫu Venezuela chỉ chiếm 3–4% kim ngạch nhập khẩu dầu của Trung Quốc.
  • Hoa Kỳ – đối tác quan trọng cho dầu nặng, xây dựng riêng nhà máy lọc dầu dọc bờ Vịnh Mexico (Gulf Coast) để xử lý dầu thô Venezuela.
  • Malaysia – không dùng để tiêu thụ nội địa mà là hub trung chuyển và phân phối theo khu vực, nhập dầu Venezuela để lưu trữ, xử lý và tái xuất khẩu.
  • Cuba – đối tác lâu năm, tiếp nhận dầu Venezuela chủ yếu để đáp ứng nhu cầu năng lượng nội địa và duy trì ổn định kinh tế.
  • Ấn Độ – từng là điểm đến quan trọng nhờ công suất lọc dầu lớn, nhưng kim ngạch nhập khẩu dầu từ Venezuela đã giảm đáng kể do các hạn chế thương mại.
# Quốc gia Sản lượng/Kim ngạch Vai trò
1 Trung Quốc 746,000 bpd (Báo cáo từ FDD & BOE) Kênh tiêu thụ dầu thô ổn định, dù chỉ chiếm 3–4% tổng nhập khẩu dầu của Trung Quốc
2 Hoa Kỳ 150,000 bpd (Báo cáo từ FDD & BOE) Nhà máy lọc dầu Gulf Coast tương thích dầu nặng Venezuela
3 Malaysia Truy cập TradeInt để xem dữ liệu STS transfer, pha trộn và tái xuất khẩu sang châu Á
4 Cuba ~26,500 bpd (Báo cáo từ FDD & BOE) Đối tác lâu năm, cung cấp dầu theo thỏa thuận liên chính phủ
5 Ấn Độ 229,54 triệu kg (Báo cáo từ TradeInt) Công suất lọc dầu lớn nhưng bị hạn chế bởi cấm vận

TradeInt – Nền tảng dữ liệu xuất nhập khẩu toàn cầu

TradeInt bao phủ hơn 200 vùng lãnh thổ, với 500 triệu đối tác xuất nhập khẩu có xác thực, hơn 10 tỷ dữ liệu thương mại và theo dõi 97% dòng chảy thương mại toàn cầu.

Doanh nghiệp có thể tra cứu dữ liệu chi tiết theo mã HS, quốc gia, doanh nghiệp – từ lịch sử giao dịch đến xu hướng thương mại mới nhất.

Truy cập dữ liệu TradeInt.

Tổng quan thị trường xuất khẩu dầu mỏ ở Venezuela 2025: Chiếm 20% trữ lượng thế giới

Venezuela sản xuất bao nhiêu dầu trong năm 2025?

Theo Reuters, sản lượng khai thác dầu mỏ của Venezuela trong năm 2025 dao động ở mức 900.000–1,1 triệu thùng/ngày (bpd). Con số này đánh dấu mức sụt giảm sâu so với đỉnh 3,5 triệu bpd vào năm 1998, đưa Venezuela từ vị thế cường quốc dầu mỏ hàng đầu xuống còn chiếm chưa đầy 0,8% sản lượng toàn cầu.

Nguyên nhân không nằm ở trữ lượng. Venezuela vẫn sở hữu gần 20% trữ lượng dầu mỏ thế giới – khoảng 303 tỷ thùng, lớn nhất toàn cầu. Tuy nhiên, phần lớn tập trung tại Vành đai Orinoco dưới dạng dầu thô siêu nặng (ultra-heavy crude) – loại dầu đòi hỏi chất pha loãng (diluents), thiết bị nâng cấp (upgraders) và chi phí khai thác cao hơn đáng kể so với dầu thông thường. Các mỏ truyền thống tại lưu vực Maracaibo và Monagas tuy vận hành rẻ hơn nhưng quy mô khai thác nhỏ hơn nhiều lần.

Dẫu vậy, trong năm 2025, Venezuela xuất khẩu khoảng 750.000–966.000 thùng dầu mỗi ngày, với sản lượng xuất khẩu đạt đỉnh khoảng 966.000 bpd vào tháng 8 và duy trì trên 900.000 bpd vào tháng 11 (~921.000 bpd theo dữ liệu giám sát tàu dầu).

Sự phục hồi này phản ánh cải thiện về logistics xuất khẩu, nhu cầu tăng và cải thiện trong quan hệ thương mại dẫu còn nhiều thách thức trong cách vận hành và tình hình chính trị.

Nhóm sản phẩm xuất khẩu dầu mỏ chính của Venezuela năm 2025

Dựa trên dữ liệu cấp lô hàng từ TradeInt, dầu thô (HS 2709) chiếm gần như toàn bộ kim ngạch xuất khẩu dầu mỏ ở Venezuela trong FY2025, đạt hơn 8,55 tỷ USD. Nói cách khác, cơ cấu xuất khẩu dầu mỏ của Venezuela gần như là cơ cấu một sản phẩm – các nhóm hàng còn lại chỉ đóng góp phần rất nhỏ trong tổng kim ngạch.

  • HS 2709 – Dầu thô: giá trị xuất khẩu đạt hơn 8,55 tỷ USD – sản phẩm trụ cột, chiếm gần toàn bộ giá trị xuất khẩu dầu mỏ của Venezuela
  • HS 2710 – Sản phẩm dầu mỏ tinh chế: kim ngạch không đáng kể, phản ánh năng lực lọc dầu nội địa còn hạn chế
  • HS 4017 – Cao su cứng và phế liệu: khối lượng tối thiểu, phục vụ nhu cầu công nghiệp hoặc tái chế
Mã HS Nhóm sản phẩm Kim ngạch (USD) Ghi chú
HS 2709 Dầu thô 8,55 tỷ Chiếm gần toàn bộ kim ngạch xuất khẩu dầu mỏ của Venezuela
HS 2710 Sản phẩm dầu mỏ tinh chế Rất nhỏ Khối lượng không đáng kể so với dầu thô
HS 4017 Cao su cứng và phế liệu cao su Rất nhỏ Xuất khẩu với khối lượng tối thiểu
HS 3304 Tinh dầu, mỹ phẩm Không đáng kể Không ảnh hưởng tới cơ cấu xuất khẩu

Đọc thêm: 10 Thị Trường Xuất Khẩu Lớn Nhất Của Brazil Năm 2025

Cảng xuất khẩu và cảng nhập khẩu dầu mỏ chính của Venezuela

Trong năm 2025, dữ liệu TradeInt cho thấy hoạt động xuất khẩu dầu mỏ của Venezuela tập trung qua hai cảng chính: José Terminal xử lý kim ngạch lớn nhất với khoảng 360,7 triệu USD, tiếp theo là Amuay với 40,7 triệu USD.

Ở chiều ngược lại, dầu thô Venezuela chủ yếu cập bến tại hai cảng dọc bờ Vịnh Mexico của Hoa Kỳ – Pascagoula (972,0 triệu USD) và Corpus Christi (509,3 triệu USD) – phản ánh rõ dòng chảy thương mại dầu Venezuela hướng mạnh về thị trường Hoa Kỳ.

  • Cảng xuất – José Terminal (Venezuela): cảng xếp hàng dầu thô lớn nhất của Venezuela, xử lý kim ngạch khoảng 360,7 triệu USD
  • Cảng nhập – Pascagoula (Hoa Kỳ): cảng dỡ hàng dầu Venezuela lớn nhất tại Hoa Kỳ với 972,0 triệu USD
  • Cảng nhập – Corpus Christi (Hoa Kỳ): cảng dỡ hàng lớn thứ hai với 509,3 triệu USD
# Cảng xếp hàng (Venezuela) Kim ngạch (USD) Cảng dỡ hàng (Hoa Kỳ) Kim ngạch (USD)
1 Bajo Grande 4,45 tỷ Pascagoula 2,06 tỷ
2 Adicora 2,17 tỷ Freeport 1,66 tỷ
3 Jose 1,54 tỷ New Orleans 1,31 tỷ
4 Jose Terminal 360,7 triệu Corpus Christi 972,0 triệu
5 Amuay 40,7 triệu Philadelphia 951,5 triệu

Quan hệ thương mại giữa Việt Nam và Venezuela

Theo Báo Nhân Dân, Việt Nam và Venezuela đang đẩy mạnh hợp tác kinh tế – thương mại và đầu tư, với trọng tâm là các mặt hàng nông sản, dệt may và năng lượng. Tại buổi làm việc giữa Đại sứ Việt Nam Vũ Trung Mỹ và Bộ trưởng Ngoại thương Venezuela Johann Álvarez Márquez vào tháng 4/2026, hai bên nhận định quan hệ thương mại giữa hai nước còn khiêm tốn, chưa tương xứng với tiềm năng và mối quan hệ Đối tác toàn diện.

Các điểm chính trong quan hệ thương mại Việt Nam – Venezuela:

  • Xuất khẩu của Việt Nam: gạo, cà phê, dệt may, giày dép – các sản phẩm thế mạnh của ngành chế biến và nông nghiệp Việt Nam.
  • Nhập khẩu từ Venezuela: nông sản, ca cao, thủy sản, gỗ và đỗ xanh.
  • Hợp tác hiện tại: hai nước đang nỗ lực thúc đẩy quan hệ đối tác toàn diện, tăng cường kết nối doanh nghiệp và tháo gỡ khó khăn về thanh toán.
  • Triển vọng: tiềm năng lớn trong hợp tác dầu khí và thương mại, với các cam kết mở cửa kinh tế và thu hút đầu tư từ phía Venezuela.

Đọc thêm: Mỹ Nhập Khẩu Gì Từ Việt Nam? Dữ Liệu Mới Nhất Năm 2025

Đối tác xuất khẩu dầu mỏ chính của Venezuela năm 2025

1. Trung Quốc – Đối tác mua dầu lớn nhất của Venezuela

Trung Quốc là đối tác mua dầu thô lớn nhất của Venezuela trong năm 2025, tiêu thụ khoảng 75–80% tổng sản lượng xuất khẩu – tương đương ~740.000–750.000 thùng/ngày. Dù vậy, dầu Venezuela chỉ chiếm 3–4% tổng kim ngạch nhập khẩu dầu của Trung Quốc, nên sự phụ thuộc mang tính một chiều: Venezuela cần Trung Quốc nhiều hơn chiều ngược lại.

Động lực chính của dòng chảy thương mại này là tính tương thích nguyên liệu đầu vào (feedstock compatibility). Dầu thô siêu nặng Merey 16 của Venezuela chỉ phù hợp với một nhóm nhỏ nhà máy lọc dầu có cấu hình phức tạp – chủ yếu là các nhà máy lọc dầu tư nhân tại tỉnh Sơn Đông, Trung Quốc.

Tuy nhiên, biên lợi nhuận lọc dầu đã bị thu hẹp trong năm 2025 khi mức chiết khấu so với giá Brent giảm còn khoảng 5 USD/thùng, so với mức hai con số của các năm trước.

Các yếu tố chính ảnh hưởng đến xuất khẩu Venezuela – Trung Quốc:

  • Định tuyến phi truyền thống: các lô hàng dầu Venezuela thường được vận chuyển qua kênh trung gian và đổi nhãn trước khi cập cảng Trung Quốc, làm tăng chi phí giao dịch và rủi ro vận hành
  • Tập trung ở khối tư nhân: hoạt động mua dầu Venezuela tại Trung Quốc chủ yếu do các nhà máy lọc dầu tư nhân thực hiện, trong khi các doanh nghiệp chính phủ vẫn giữ thái độ thận trọng
  • Cạnh tranh nguồn cung: dầu thô nặng từ Canada và Mexico đang cạnh tranh trực tiếp với dầu Venezuela cho cùng phân khúc nhu cầu tại châu Á, gây áp lực lên thị phần
  • Neo vào lịch trả nợ: khoảng 10–12 tỷ USD khoản vay được bảo đảm bằng dầu đã gắn dòng xuất khẩu của Venezuela vào nghĩa vụ trả nợ, thay vì phục vụ mở rộng thương mại

Đọc thêm: Top 10 Đối Tác Thương Mại Lớn Nhất Của Mỹ 2025

2. Hoa Kỳ – 8,15 tỷ USD

Hoa Kỳ nhập khẩu khoảng 7,44 tỷ kg dầu từ Venezuela với tổng giá trị đạt 8,15 tỷ USD, theo dữ liệu thương mại toàn cầu của TradeInt năm 2025. Đây là toàn bộ khối lượng lô hàng hướng đến Hoa Kỳ, được tổng hợp từ hồ sơ hải quan và vận đơn đã xác thực ở cấp độ lô hàng (shipment-level).

Lý do Hoa Kỳ vẫn là đối tác nhập khẩu dầu Venezuela hàng đầu nằm ở tính tương thích kỹ thuật. Venezuela xuất khẩu dầu thô siêu nặng với hàm lượng lưu huỳnh cao - loại dầu mà chỉ một số ít nhà máy lọc dầu trên thế giới có khả năng xử lý hiệu quả. Nhiều nhà máy lọc dầu dọc bờ Vịnh Mexico của Hoa Kỳ được thiết kế riêng cho loại nguyên liệu đầu vào này, biến dầu Venezuela thành nguồn cung vận hành thường xuyên thay vì giao dịch cơ hội. So sánh kim ngạch xuất khẩu dầu Venezuela vào Hoa Kỳ: 2024 vs 2025

Tuy nhiên, dữ liệu so sánh trên TradeInt cho thấy dòng chảy dầu Venezuela sang Hoa Kỳ đã thu hẹp đáng kể trong năm 2025: tổng kim ngạch giảm từ 5,71 tỷ USD (2024) xuống còn 2,58 tỷ USD (2025) – tương đương giảm hơn 55% theo năm. Dầu thô vẫn là sản phẩm chủ đạo, nhưng số lượng nhóm hàng hạ nguồn (downstream) tham gia xuất khẩu giảm rõ rệt.

  • HS 2709 – Dầu thô: giảm từ ~5,59 tỷ USD (2024) xuống 2,41 tỷ USD (2025) – vẫn là sản phẩm cốt lõi, nhưng khối lượng sụt giảm đáng kể
  • HS 2713 – Cốc dầu mỏ (petroleum coke): tăng tỷ trọng trong năm 2025, cho thấy hoạt động thương mại gắn với vận hành lọc dầu vẫn duy trì
  • HS 2710, 2715, 2707 – Sản phẩm tinh chế và đặc biệt: gần như biến mất trong 2025, so với mức tham gia đa dạng hơn trong 2024

#2025

# Nhóm sản phẩm (Mã HS) Kim ngạch (USD) Khối lượng
1 Dầu thô từ khoáng chất bitum (2709) 2,41 tỷ 36,630,778
2 Cốc dầu mỏ (petroleum coke) (2713) 166,8 triệu 436,36
3 Hỗn hợp nhựa đường tự nhiên (2715) 4,89 triệu 11,189
4 Dầu từ chưng cất than đá nhiệt độ cao (2707) N/A N/A
5 Dầu mỏ tinh chế từ khoáng chất bitum (2710) N/A N/A

#2024

# Nhóm sản phẩm (Mã HS) Kim ngạch (USD) Khối lượng
1 Dầu thô từ khoáng chất bitum (2709) 5,59 tỷ 82,750,973
2 Cốc dầu mỏ (petroleum coke) (2713) 69,1 triệu 166,893
3 Dầu mỏ tinh chế từ khoáng chất bitum (2710) 42,1 triệu 573,076
4 Hỗn hợp nhựa đường tự nhiên (2715) 3,29 triệu 15,477
5 Dầu từ chưng cất than đá nhiệt độ cao (2707) N/A N/A

Venezuela có sở hữu dầu tại Hoa Kỳ không?

Không. Trữ lượng dầu của Venezuela thuộc sở hữu chính phủ.

Các doanh nghiệp Hoa Kỳ có thể mua dầu thô hoặc vận hành theo giấy phép hoặc liên doanh, nhưng không sở hữu trữ lượng.

Đây là quan hệ thương mại mua bán, không phải sở hữu. Dù nắm giữ 303 tỷ thùng trữ lượng đã chứng minh, khối lượng xuất khẩu thực tế của Venezuela vẫn bị giới hạn bởi hạ tầng, độ phức tạp của dầu nặng và nhu cầu đầu tư.

# Quốc gia Trữ lượng đã chứng minh (tỷ thùng)
1 Venezuela 303
2 Ả Rập Xê Út 267
3 Iran 209
4 Iraq 145
5 UAE 113
6 Kuwait 102
7 Nga 80
8 Libya 49
9 Hoa Kỳ 45
10 Nigeria 37

Nguồn: OPEC Annual Statistical Bulletin 2025

Đọc thêm: Thái Lan Nhập Khẩu Gì Từ Việt Nam? Toàn Bộ Dữ Liệu Năm 2025

3. Malaysia – Hub trung chuyển, không phải thị trường tiêu dùng cuối

Venezuela có xuất khẩu dầu sang Malaysia, nhưng Malaysia không phải là điểm đến tiêu thụ cuối cùng. Vai trò thực tế của Malaysia trong dòng chảy dầu mỏ Venezuela là một hub logistics khu vực – nơi dầu thô được chuyển tải giữa tàu (ship-to-ship transfer – STS), pha trộn và tái xuất, chủ yếu hướng đến Trung Quốc. Dữ liệu từ TradeInt cho thấy phần lớn lô hàng dầu Venezuela qua Malaysia gắn liền với hoạt động STS và đổi nhãn nguồn gốc.

Dữ liệu từ Forbes cũng xác nhận, vào tháng 11/2025, Venezuela xuất khẩu khoảng 921.000 bpd, trong đó khoảng 80% cuối cùng được Trung Quốc tiêu thụ – và một phần đáng kể được định tuyến qua vùng biển Malaysia trước khi cập cảng Trung Quốc.

Các yếu tố định hình tuyến thương mại dầu Venezuela – Malaysia:

  • Chức năng trung chuyển, không phải lọc dầu: các hub tại Malaysia tiếp nhận dầu Venezuela để chuyển tải STS và tái xuất, không đưa vào hệ thống lọc dầu nội địa
  • Rủi ro vận hành gia tăng: việc thực thi cấm vận ngày càng chặt ở cấp độ tàu chở dầu đã đẩy chi phí vận hành và rủi ro tuân thủ lên cao hơn trên tuyến này
  • Giới hạn kỹ thuật từ chất lượng dầu: dầu Merey của Venezuela có chỉ số API thấp (~16–17), thu hẹp đáng kể số lượng nhà máy lọc dầu trong khu vực có khả năng xử lý hiệu quả
  • Áp lực cạnh tranh nguồn cung: dầu thô nặng từ Canada và Mexico đang cạnh tranh trực tiếp cho cùng phân khúc nhu cầu châu Á, làm thu hẹp lợi thế giá của dầu Venezuela trên tuyến này

4. Cuba – Đối tác lâu năm, sản lượng giảm sâu

Trong năm 2025, sản lượng dầu mỏ Venezuela xuất khẩu sang Cuba chỉ đạt trung bình khoảng 26.500 thùng/ngày – chỉ đáp ứng khoảng 1/3 nhu cầu năng lượng hàng ngày của Cuba.

Đây là mức thấp hơn nhiều so với giai đoạn dầu Venezuela từng là nguồn cung trụ cột cho toàn bộ hệ thống phát điện, vận tải và dịch vụ thiết yếu của quốc đảo này.

  • Nền kinh tế phụ thuộc dầu mỏ: dầu mỏ chiếm hơn 80% sản lượng phát điện và hơn một nửa tổng tiêu thụ năng lượng của Cuba – nghĩa là mỗi khi nguồn cung từ Venezuela sụt giảm, tác động lan trực tiếp đến điện, bảo quản thực phẩm, vận tải và sản xuất công nghiệp
  • Chưa có nguồn thay thế tương đương: dù sản lượng giảm mạnh, Venezuela vẫn là nhà cung cấp dầu đơn lẻ lớn nhất cho Cuba, và chưa có đối tác nào lấp đầy được khoảng trống này
  • Nguồn bổ sung không đủ bù đắp: Mexico đã cung cấp một số lô hàng bổ sung, nhưng ở quy mô không đủ để mở rộng đáng kể; các đối tác khác chỉ đóng góp khối lượng rất nhỏ

Đọc thêm: Nhật Bản Nhập Khẩu Gì Từ Việt Nam? (Dữ Liệu Mới Nhất)

5. Ấn Độ – Tiềm năng lớn nhưng dòng chảy thương mại bị thu hẹp

Theo dữ liệu cấp lô hàng của TradeInt, Venezuela đã xuất khẩu khoảng 229,54 triệu kg dầu sang Ấn Độ trong FY2025, đưa Ấn Độ lên vị trí thứ 2 trong danh sách đối tác xuất khẩu dầu mỏ của Venezuela theo khối lượng (sau Hoa Kỳ). Tuy nhiên, quy mô này vẫn nhỏ hơn rất nhiều so với dòng hàng hướng tới Hoa Kỳ – và thấp hơn nhiều so với tiềm năng lọc dầu thực tế của Ấn Độ.

Tại sao dòng dầu Venezuela – Ấn Độ không tương xứng với tiềm năng?

  • Cấm vận thứ cấp từ Hoa Kỳ: đây là rào cản lớn nhất – các lệnh cấm vận đã đình chỉ phần lớn hoạt động xuất khẩu dầu của Venezuela sang cả Ấn Độ và EU, đồng thời hạn chế tiếp cận hóa chất pha loãng (diluents) cần thiết để xử lý dầu thô nặng Venezuela
  • Gián đoạn vận hành: tình trạng thiếu dầu nhẹ và chất pha loãng tại Venezuela gây gián đoạn lịch trình pha trộn và xuất khẩu, khiến nguồn cung không ổn định
  • Không thể ký hợp đồng dài hạn: hoạt động nhập khẩu dầu Venezuela của Ấn Độ phụ thuộc vào phê duyệt từng trường hợp (case-by-case) từ Bộ Tài chính Hoa Kỳ, khiến các nhà lọc dầu Ấn Độ không thể thiết lập hợp đồng cung ứng ổn định

TradeInt Việt Nam - Giải pháp xuất nhập khẩu cho doanh nghiệp sản xuất.

Thay vì tìm kiếm dữ liệu rời rạc từ nhiều nguồn một cách thu công, TradeInt giúp doanh nghiệp rút ngắn quy trình từ tra cứu đến ra quyết định: xác định nguồn cung theo mã HS, đánh giá đối tác dựa trên lịch sử giao dịch thực tế và theo dõi biến động thị trường theo thời gian thực – tất cả trên một nền tảng duy nhất.

Liên hệ đội ngũ TradeInt Việt Nam ngay hôm nay để nhận tư vấn giải pháp xuất nhập khẩu phù hợp dành riêng cho doanh nghiệp của bạn.

Xuất khẩu dầu mỏ của Venezuela năm 2026: Triển vọng và hạn chế

Tính đến tháng 4/2026, xuất khẩu dầu mỏ của Venezuela đã vượt mốc 1 triệu bpd lần đầu tiên sau nhiều tháng, theo Reuters. Động lực chính đến từ các giao dịch được cấp phép bởi Hoa Kỳ, hoạt động gia tăng của Chevron và nhu cầu cao hơn từ Ấn Độ. Đáng chú ý, dòng chảy xuất khẩu đã chuyển hướng rõ rệt – từ các kênh phi chính thức tại châu Á sang các điểm đến được cấp phép tại Hoa Kỳ và châu Âu.

Những diễn biến chính về xuất khẩu dầu mỏ Venezuela năm 2026:

  • Sản lượng xuất khẩu vượt 1 triệu bpd: đạt mốc này vào tháng 3/2026, với ước tính khoảng 150 triệu thùng đã được bán kể từ đầu tháng 1/2026
  • Hoa Kỳ trở lại vị trí trung tâm: kim ngạch nhập khẩu từ Venezuela tăng lên khoảng 375.000 bpd vào tháng 2/2026, cùng với doanh số gia tăng sang Ấn Độ và châu Âu
  • Chevron đẩy mạnh vận chuyển: sản lượng do Chevron vận hành đạt 267.000 bpd; các công ty thương mại lớn như Vitol và Trafigura đã tiếp quản hoạt động tiếp thị dầu để đảm bảo tuân thủ giám sát của Hoa Kỳ
  • Cải thiện logistics: việc sử dụng tàu chở dầu cỡ lớn hơn đã giúp giảm bớt tắc nghẽn tại cảng Jose – cảng xuất khẩu dầu chính của Venezuela

Triển vọng và rào cản:

  • Tiềm năng tăng trưởng: các nhà phân tích nhận định Venezuela có thể đạt 1,3–1,4 triệu bpd trong vòng hai năm tới nếu duy trì được sự ổn định hiện tại
  • Nhu cầu đầu tư lớn: việc duy trì đà tăng trưởng đòi hỏi hàng tỷ USD đầu tư vào hạ tầng khai thác, vận chuyển và an ninh vận hành dài hạn
  • Rủi ro chính sách: thị trường vẫn biến động trước các thay đổi về cấp phép từ Bộ Tài chính Hoa Kỳ (OFAC) – cơ quan đang giám sát toàn bộ giao dịch bán dầu của Venezuela

Kết luận

Trong năm 2025, hoạt động xuất khẩu dầu mỏ ở Venezuela đạt khoảng 8,5 tỷ USD với sản lượng dao động 750.000–966.000 bpd – con số khiêm tốn so với trữ lượng 303 tỷ thùng lớn nhất thế giới. Dòng chảy thương mại tập trung cao ở Trung Quốc (~80% sản lượng), Hoa Kỳ (8,15 tỷ USD) và Malaysia (hub trung chuyển), trong khi Cuba và Ấn Độ đóng vai trò nhỏ hơn do hạn chế cung ứng và cấm vận.

Bước sang 2026, xuất khẩu đã vượt mốc 1 triệu bpd nhờ các giao dịch được cấp phép và Chevron đẩy mạnh hoạt động, nhưng triển vọng dài hạn vẫn phụ thuộc vào đầu tư hạ tầng và chính sách cấp phép của Hoa Kỳ.

Với cơ cấu xuất khẩu tập trung cao và biến động theo từng thị trường, việc nắm rõ dữ liệu giao dịch thực tế là yếu tố then chốt để doanh nghiệp xác định nguồn cung, đánh giá đối tác và giảm thiểu rủi ro chuỗi cung ứng.

Liên hệ đội ngũ TradeInt để tra cứu dữ liệu xuất nhập khẩu dầu mỏ theo mã HS, theo dõi biến động thị trường và xác định đối tác phù hợp dựa trên lịch sử giao dịch thực tế.

Share this article: