Năm 2025, Brazil nhập khẩu từ đâu và mặt hàng nào chiếm tỷ trọng lớn nhất?
Dựa trên dữ liệu thương mại đã được xác minh từ TradeInt, bài viết phân tích cơ cấu nhập khẩu của Brazil theo từng đối tác cung ứng và nhóm hàng chiến lược.
Cơ cấu nhập khẩu của Brazil: 5 mặt hàng lớn nhất năm 2025
Theo dữ liệu thương mại từ TradeInt, Brazil ghi nhận tổng kim ngạch xuất khẩu vượt 266 tỷ USD trong 11 tháng đầu năm 2025 — phản ánh một nền kinh tế sản xuất và xuất khẩu lớn vẫn đang phụ thuộc đáng kể vào nhập khẩu để duy trì đầu vào năng lượng và công nghiệp. Nhóm hàng dẫn đầu về giá trị nhập khẩu tập trung rõ nét vào nhiên liệu, linh kiện sản xuất và phương tiện vận tải.
Top 5 mặt hàng nhập khẩu lớn nhất của Brazil (tháng 1–11/2025)
Xăng dầu và sản phẩm dầu tinh chế (HS 2710) — 13,25 tỷ USD Đây là mặt hàng nhập khẩu lớn nhất của Brazil trong giai đoạn này. Nhiên liệu tinh chế tiếp tục đóng vai trò thiết yếu trong tiêu dùng nội địa, sản xuất điện và vận hành công nghiệp — dù Brazil là quốc gia khai thác dầu lớn, nhu cầu lọc dầu tinh chế vẫn vượt khả năng đáp ứng trong nước.
Dầu thô (HS 2709) — 9,35 tỷ USD Brazil nhập khẩu dầu thô để bổ sung nguồn nguyên liệu cho các nhà máy lọc dầu nội địa, song song với sản lượng khai thác trong nước. Con số này cho thấy chiến lược cân bằng giữa tự khai thác và nhập khẩu để tối ưu hóa công suất chế biến.
Động cơ phản lực và turbin khí (HS 8411) — 9,22 tỷ USD Đây là nhóm hàng công nghệ cao với giá trị đơn hàng lớn, chủ yếu phục vụ ngành hàng không vũ trụ, quốc phòng và sản xuất tiên tiến. Giá trị nhập khẩu cao phản ánh vị thế của Brazil trong chuỗi cung ứng hàng không khu vực, đặc biệt gắn liền với hệ sinh thái sản xuất của Embraer.
Phụ tùng và phụ kiện ô tô (HS 8708) — 7,55 tỷ USD Linh kiện ô tô là chỉ số phản ánh mức độ hội nhập của Brazil vào chuỗi cung ứng ô tô toàn cầu. Nhu cầu nhập khẩu các bộ phận lắp ráp và bảo dưỡng xe duy trì ở mức cao, tương ứng với sản lượng sản xuất ô tô nội địa đang phục hồi.
Xe cơ giới chở khách (HS 8703) — 6,52 tỷ USD Xe thành phẩm nhập khẩu tiếp tục lấp đầy khoảng trống về chủng loại mẫu mã mà ngành sản xuất ô tô trong nước chưa đáp ứng được, đặc biệt ở phân khúc xe điện và xe hạng sang.
| # | Nhóm sản phẩm (Mã HS) | Giá trị nhập khẩu (USD) | Tỷ trọng (%) | Số lượng |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Xăng dầu và sản phẩm dầu tinh chế (2710) | $13,250,554,659 | 5.15% | 727,662,049 |
| 2 | Dầu mỏ thô và dầu thô (2709) | $9,346,270,972 | 3.63% | 22,829,478 |
| 3 | Động cơ phản lực và turbin khí (8411) | $9,221,660,618 | 3.58% | 524,070 |
| 4 | Phụ tùng và phụ kiện xe cơ giới (8708) | $7,552,874,607 | 2.94% | 1,060,034,152 |
| 5 | Xe cơ giới chở khách (8703) | $6,524,305,658 | 2.54% | 365,092 |
Tận dụng dữ liệu thương mại toàn cầu thành lợi thế doanh nghiệp của bạn!
TradeInt là giải pháp dữ liệu thương mại giúp doanh nghiệp tiếp cận và khai thác hơn 10 tỷ hồ sơ vận chuyển đã được xác minh trên 200+ quốc gia, bao phủ gần 95% dòng chảy thương mại toàn cầu.
Với TradeInt, doanh nghiệp có thể: - Truy xuất dữ liệu cấp lô hàng: người mua, người bán, khối lượng, mã HS và tuyến vận chuyển - Lọc theo thị trường, sản phẩm và doanh nghiệp để xác định đối tác phù hợp - Theo dõi biến động thương mại gần như theo thời gian thực
TradeInt giúp bạn đưa ra những quyết định chặt chẽ hơn, được củng cố bằng dữ liệu nhập khẩu - từ tìm nguồn hàng đến tối ưu chiến lược nhập khẩu.
Truy cập TradeInt để khai thác dữ liệu thương mại toàn cầu mới nhất và đưa ra quyết định chính xác hơn.
Quan hệ xuất nhập khẩu Việt Nam – Brazil
Brazil là đối tác thương mại lớn nhất của Việt Nam tại khu vực Mỹ Latinh, với kim ngạch song phương đạt kỷ lục 7,97 tỷ USD năm 2024, tăng 12,2% so với năm trước. Nhập khẩu từ Brazil đạt 5,37 tỷ USD — cao gấp đôi chiều xuất khẩu — tập trung vào nhóm nguyên liệu đầu vào phục vụ sản xuất trong nước:
- Đậu tương, ngô, lúa mỳ
- Thức ăn chăn nuôi và nguyên liệu
- Bông các loại
Ở chiều ngược lại, Việt Nam xuất sang Brazil chủ yếu hàng công nghiệp chế biến:
- Điện thoại và linh kiện
- Phương tiện vận tải và phụ tùng
- Sắt thép, cao su
- Thủy sản
Trong đó, thủy sản là ngành hàng tăng trưởng nổi bật nhất: 11 tháng năm 2025, xuất khẩu thủy sản Việt Nam sang Brazil tăng 17,3% về lượng và 23,5% về giá trị — mức cao nhất trong số các nhà cung cấp chủ lực. Dư địa còn lớn khi Brazil vừa chính thức mở cửa cho cá rô phi, cá tra và cá basa Việt Nam từ cuối năm 2025.
Hai nước đặt mục tiêu nâng kim ngạch lên 10 tỷ USD năm 2025 và 15 tỷ USD năm 2030 TTWTO VCCI, với FTA Việt Nam – Mercosur đang được tích cực đàm phán như đòn bẩy chiến lược dài hạn.
Đối tác nhập khẩu của Brazil: Brazil nhập khẩu từ nước nào năm 2025?
Theo dữ liệu nhập khẩu Brazil từ tháng 1 đến tháng 11 năm 2025 trên TradeInt, Trung Quốc tiếp tục là đối tác cung ứng lớn nhất của Brazil với kim ngạch hơn 67 tỷ USD, tiếp theo là Hoa Kỳ (39 tỷ USD) và Argentina (12,3 tỷ USD).
5 quốc gia xuất khẩu lớn nhất sang Brazil (Tháng 1 – Tháng 11 năm 2025):
- Trung Quốc — 67,6 tỷ USD: Là đối tác nhập khẩu lớn nhất của Brazil, cung cấp máy móc, hàng điện tử và hàng hóa trung gian thiết yếu phục vụ sản xuất, phát triển hạ tầng và thị trường tiêu dùng trong nước.
- Hoa Kỳ — 39 tỷ USD: Nguồn cung chủ lực về thiết bị công nghiệp tiên tiến, linh kiện hàng không vũ trụ, hóa chất và các sản phẩm công nghệ cao phục vụ các ngành sản xuất chuyên sâu.
- Argentina — 12,3 tỷ USD: Đối tác khu vực quan trọng, cung cấp sản phẩm năng lượng và hàng hóa trung gian hỗ trợ chuỗi cung ứng nông nghiệp và sản xuất của Brazil.
- Đức — 12,1 tỷ USD: Tập trung vào máy móc chính xác, linh kiện ô tô và công nghệ công nghiệp phục vụ các ngành sản xuất thâm dụng vốn.
- Nga — 7,5 tỷ USD: Nguồn cung quan trọng về phân bón và các sản phẩm liên quan đến năng lượng, đóng vai trò then chốt trong việc duy trì sản lượng nông nghiệp và an ninh lương thực của Brazil.
| # | Quốc gia | Kim ngạch nhập khẩu (USD) | Tỷ trọng (%) | Vai trò kinh tế |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Trung Quốc | 67,610,253,987 | 26.28% | Nguồn cung chủ lực về máy móc, điện tử và hàng hóa trung gian phục vụ sản xuất, hạ tầng và tiêu dùng |
| 2 | Hoa Kỳ | 39,044,552,320 | 15.18% | Nguồn cung công nghệ cao, hóa chất và thiết bị cho năng lượng, hàng không và sản xuất |
| 3 | Argentina | 12,260,071,139 | 4.77% | Cung cấp năng lượng và hàng hóa trung gian cho chuỗi cung ứng nông nghiệp |
| 4 | Đức | 12,116,962,694 | 4.71% | Máy móc chính xác, linh kiện ô tô và công nghệ công nghiệp |
| 5 | Nga | 7,517,131,833 | 2.92% | Nguồn cung phân bón và sản phẩm năng lượng, hỗ trợ nông nghiệp |
Doanh nghiệp nhập khẩu thường mất nhiều tuần để xác minh một nhà cung cấp tiềm năng — từ tìm kiếm danh sách thủ công, liên hệ thử, đến xác nhận năng lực thực tế.
Là đối tác của hơn 500 triệu doanh nghiệp xuất nhập khẩu, TradeInt rút ngắn quy trình này bằng cách hiển thị trực tiếp những nhà xuất khẩu đang giao hàng thực tế cho mặt hàng bạn cần: tra cứu theo mã HS hoặc tên sản phẩm, lọc theo quốc gia xuất xứ, xem lịch sử giao dịch và khối lượng có xác thực.
Tối ưu hoá quy trình & tiếp cận người bán tiềm năng với TradeInt.
#1 Thị trường nhập khẩu lớn nhất của Brazil: Trung Quốc — 67,6 tỷ USD
Theo dữ liệu nhập khẩu Brazil từ TradeInt, đậu nành là mặt hàng nhập khẩu lớn nhất của Brazil từ Trung Quốc trong giai đoạn tháng 1 đến tháng 11 năm 2025, đạt 3,31 tỷ USD. Tiếp theo là xe ô tô chở người với 2,78 tỷ USD và tàu thuyền chuyên dụng với 2,66 tỷ USD.
Brazil nhập khẩu những gì từ Trung Quốc?
- Đậu nành — 3,31 tỷ USD: Được nhập khẩu chủ yếu phục vụ chế biến công nghiệp, thương mại và các ứng dụng liên quan đến hạt giống, thay vì cung cấp trực tiếp cho thị trường thực phẩm nội địa.
- Xe ô tô chở người — 2,78 tỷ USD: Phục vụ thị trường tiêu dùng và nhu cầu mở rộng đội xe trong nước, bao gồm các dòng xe điện và xe hybrid đang tăng trưởng nhanh tại Brazil.
- Tàu thuyền chuyên dụng, tàu cứu hỏa, tàu nạo vét và tàu cẩu — 2,66 tỷ USD: Các phương tiện hàng hải phục vụ khai thác năng lượng ngoài khơi, phát triển cảng biển và các dự án hạ tầng hàng hải.
- Mạch tích hợp — 2,20 tỷ USD: Linh kiện điện tử cốt lõi phục vụ sản xuất, viễn thông, điện tử tiêu dùng và tự động hóa công nghiệp.
- Dầu thô — 2,15 tỷ USD: Được nhập khẩu để bổ sung sản lượng khai thác trong nước và tối ưu hóa nguồn nguyên liệu đầu vào cho các nhà máy lọc dầu.
| # | Nhóm sản phẩm (Mã HS) | Giá trị nhập khẩu (USD) | Tỷ trọng (%) |
|---|---|---|---|
| 1 | Đậu tương (1201) | $3,309,434,780 | 4.69% |
| 2 | Xe cơ giới chở người (8703) | $2,783,903,575 | 3.94% |
| 3 | Tàu thủy (8905) | $2,661,051,787 | 3.77% |
| 4 | Mạch tích hợp (8542) | $2,203,925,665 | 3.12% |
| 5 | Dầu mỏ thô (2709) | $2,154,574,917 | 3.05% |
Nhập khẩu của Brazil từ Trung Quốc đạt 70,93 tỷ USD trong năm 2025, tăng gần 50% so với năm 2019, qua đó củng cố vị trí của Trung Quốc là nguồn cung nhập khẩu lớn nhất của Brazil tính theo giá trị. Mức tăng trưởng này vượt xa tốc độ tăng nhập khẩu chung của Brazil trong cùng giai đoạn (+50,8%), cho thấy đây là sự dịch chuyển cơ cấu nguồn cung có chủ đích — không đơn thuần là phản ánh nhu cầu tăng trưởng tổng thể.
Trong cùng giai đoạn, tỷ trọng nhập khẩu từ châu Á trong tổng kim ngạch của Brazil tăng từ 33,6% lên 38,9%, trong khi Bắc Mỹ giảm 3,3 điểm phần trăm và Mercosur giảm 1,3 điểm. Trung Quốc là yếu tố chính tạo ra sự dịch chuyển này.
Đà tăng trưởng được thúc đẩy bởi ba nhóm hàng chính:
- Hàng tiêu dùng sản xuất công nghiệp: Điện tử và đồ gia dụng đáp ứng nhu cầu tiêu dùng nội địa ngày càng tăng
- Hàng hóa vốn và máy móc: Phục vụ các hoạt động đầu tư hạ tầng và công nghiệp trong nước
- Xe điện và linh kiện: Gia nhập dòng chảy nhập khẩu từ năm 2024 và tiếp tục tăng mạnh trong năm 2025
Năm 2025, hoạt động đầu tư nội địa tăng cao kéo theo nhu cầu lớn hơn về hàng hóa sản xuất và hàng hóa vốn — đúng vào hai nhóm mà Trung Quốc có lợi thế vượt trội về quy mô và chi phí. Cấu trúc cung — cầu này cho thấy tỷ trọng của Trung Quốc trong nhập khẩu Brazil có khả năng tiếp tục được duy trì trong giai đoạn tới.
#2 Thị trường nhập khẩu lớn nhất của Brazil: Hoa Kỳ — 39 tỷ USD
Theo dữ liệu nhập khẩu Brazil từ TradeInt, động cơ phản lực là mặt hàng nhập khẩu lớn nhất của Brazil từ Hoa Kỳ trong giai đoạn tháng 1 đến tháng 11 năm 2025, đạt 6,06 tỷ USD. Tiếp theo là dầu mỏ tinh chế với 4,79 tỷ USD và dầu thô với 2,18 tỷ USD.
Brazil nhập khẩu những gì từ Hoa Kỳ?
- Động cơ phản lực — 6,06 tỷ USD: Đầu vào cốt lõi cho đội bay thương mại và hàng không nông nghiệp của Brazil, phản ánh nhu cầu bảo trì và mở rộng năng lực vận tải hàng không.
- Dầu mỏ và dầu tinh chế — 4,79 tỷ USD: Nhiên liệu và dầu bôi trơn phục vụ nhu cầu vận tải và sản xuất công nghiệp.
- Dầu thô — 2,18 tỷ USD: Nguồn nguyên liệu đầu vào cho các nhà máy lọc dầu trong nước và phối trộn nguyên liệu.
- Tàu bay (trực thăng, máy bay) — 1,45 tỷ USD: Phục vụ nhu cầu mở rộng đội bay và các hoạt động hàng không chuyên dụng.
- Dược phẩm — 1,29 tỷ USD: Thuốc biệt dược và dược phẩm chuyên khoa đáp ứng nhu cầu y tế trong nước.
| # | Nhóm sản phẩm (Mã HS) | Giá trị nhập khẩu (USD) | Tỷ trọng (%) |
|---|---|---|---|
| 1 | Động cơ phản lực (turbojet) (8411) | $6,059,402,505 | 15.52% |
| 2 | Dầu mỏ và các sản phẩm dầu (2710) | $4,791,236,476 | 12.27% |
| 3 | Dầu thô (2709) | $2,176,585,731 | 5.57% |
| 4 | Máy bay khác (8802) | $1,445,263,548 | 3.70% |
| 5 | Dược phẩm (3004) | $1,292,020,171 | 3.31% |
Đầu năm 2025, nhập khẩu của Brazil từ Hoa Kỳ duy trì ở mức 4,4–4,5 tỷ USD/tháng, tiếp nối đà tăng trưởng ổn định từ năm 2024. Nhu cầu tập trung vào nhóm hàng công nghiệp và hàng sản xuất giá trị cao, giúp duy trì khối lượng nhập khẩu ở mức bền vững.
Khi mức thuế 10% được áp dụng vào tháng 4 năm 2025, kim ngạch nhập khẩu hàng tháng có giảm nhẹ xuống khoảng 4,3 tỷ USD. Sau khi Hoa Kỳ tiếp tục áp dụng mức thuế bổ sung 40% có hiệu lực vào tháng 7 năm 2025, con số này tiếp tục giảm về 4,2–4,3 tỷ USD/tháng. Tuy nhiên, điều này không tạo ra sự đứt gãy cấu trúc khi thị trường nhập khẩu từ Mỹ của Brazil nhanh chóng ổn định trở lại trong các tháng tiếp theo.
Sự phục hồi nhanh này phản ánh đặc điểm quan trọng của Brazil trong cơ cấu nhập khẩu từ Hoa Kỳ: phần lớn là hàng hóa không có phương án thay thế trong ngắn hạn.
Tỷ lệ hình thành vốn cố định của Brazil duy trì ở mức 17–18% GDP trong năm 2025 — ngưỡng lịch sử gắn liền với nhu cầu cao về máy móc và thiết bị — tiếp tục hỗ trợ sức cầu nhập khẩu. Đến tháng 9–10 năm 2025, giá trị nhập khẩu của Brazil từ Hoa Kỳ phục hồi về mức 4,6–4,7 tỷ USD/tháng, thực chất là quay trở lại quỹ đạo tăng trưởng dự kiến thay vì phản ánh sự suy giảm.
Tính cả năm, tỷ trọng của Hoa Kỳ trong tổng nhập khẩu của Brazil tăng 1,2 điểm phần trăm so với cùng kỳ năm trước — xác nhận rằng nguồn cung từ Hoa Kỳ vẫn duy trì tính cạnh tranh và được nhúng sâu vào cơ cấu nhập khẩu của Brazil.
#3 Thị trường nhập khẩu lớn nhất của Brazil: Argentina — 12,3 tỷ USD
Xe tải và phương tiện vận tải hàng hóa là mặt hàng nhập khẩu lớn nhất của Brazil từ Argentina trong giai đoạn tháng 1 đến tháng 11 năm 2025, đạt 2,83 tỷ USD, dữ liệu từ TradeInt. Tiếp theo là xe ô tô chở người với 1,72 tỷ USD và lúa mì với 1,01 tỷ USD.
Brazil nhập khẩu những gì từ Argentina?
- Xe tải và phương tiện vận tải hàng hóa — 2,83 tỷ USD: Phục vụ nhu cầu logistics và vận tải công nghiệp, hỗ trợ trực tiếp chuỗi cung ứng nội địa của Brazil.
- Xe ô tô chở người — 1,72 tỷ USD: Cung cấp cho thị trường ô tô tiêu dùng trong nước, phản ánh liên kết sản xuất chặt chẽ giữa hai nền kinh tế trong khuôn khổ Mercosur.
- Lúa mì và lúa mì hỗn hợp — 1,01 tỷ USD: Nguyên liệu cốt lõi phục vụ ngành chế biến thực phẩm và xay xát trong nước.
- Phụ tùng và linh kiện ô tô — 442,7 triệu USD: Linh kiện đầu vào cho các dây chuyền lắp ráp ô tô của Brazil, phản ánh mức độ tích hợp chuỗi giá trị ô tô trong khu vực.
- Sữa và kem đặc có đường — 304,8 triệu USD: Sản phẩm sữa chế biến đáp ứng nhu cầu tiêu dùng thực phẩm nội địa.
| # | Nhóm sản phẩm (Mã HS) | Giá trị nhập khẩu (USD) | Tỷ trọng (%) |
|---|---|---|---|
| 1 | Xe cơ giới vận tải hàng hóa (8704) | $2,825,843,303 | 23.05% |
| 2 | Xe cơ giới chở người (8703) | $1,721,256,533 | 14.04% |
| 3 | Lúa mì và lúa mì hỗn hợp (1001) | $1,011,294,494 | 8.25% |
| 4 | Phụ tùng và linh kiện xe cơ giới (8708) | $442,665,438 | 3.61% |
| 5 | Sữa và kem (0402) | $304,771,896 | 2.49% |
Tính cả năm 2025, nhập khẩu của Brazil từ Argentina đạt 13,41 tỷ USD, là đối tác nhập khẩu lớn thứ ba sau Trung Quốc và Hoa Kỳ. Một số điểm đáng chú ý trong diễn biến thương mại song phương năm 2025:
- Kim ngạch tập trung trong nửa đầu năm, trùng với giai đoạn Argentina ổn định kinh tế và nới lỏng hạn chế thương mại, trong khi nhu cầu nhập khẩu từ Brazil tăng cao
- Tăng trưởng không đối xứng: Argentina ghi nhận thâm hụt thương mại khoảng 3,5 tỷ USD với Brazil trong 7 tháng đầu năm, do nhập khẩu từ Brazil tăng chậm hơn chiều ngược lại
- Kim ngạch hàng tháng duy trì ổn định, cho thấy nhu cầu có nền tảng cấu trúc vững chắc, không phụ thuộc vào các yếu tố chu kỳ ngắn hạn
Về năng lượng, thương mại khí đốt vẫn chưa chuyển hóa thành dòng chảy đáng kể trong năm 2025. Brazil đặt mục tiêu nhập khẩu tới 30 triệu m³/ngày từ mỏ Vaca Muerta vào năm 2030, nhưng giao dịch thực tế vẫn giới hạn ở hợp đồng giao ngay.
Yếu tố cản trở chính là phí trung chuyển qua Bolivia ở mức 1,40–1,90 USD/MMBtu, cao gấp 3–4 lần so với mức nội địa (0,50 USD/MMBtu) — dù giá đầu cuối tại Brazil (15–20 USD/MMBtu) vẫn đảm bảo tính khả thi kinh tế của dòng thương mại này.
#4 Thị trường nhập khẩu lớn nhất của Brazil: Đức — 12,1 tỷ USD
Theo dữ liệu nhập khẩu Brazil từ TradeInt, sản phẩm máu và dược phẩm sinh học là mặt hàng nhập khẩu lớn nhất của Brazil từ Đức trong giai đoạn tháng 1 đến tháng 11 năm 2025, đạt 854,3 triệu USD. Tiếp theo là dược phẩm điều trị với 755 triệu USD và phụ tùng ô tô với 622 triệu USD.
Brazil nhập khẩu những gì từ Đức?
- Sản phẩm máu người và động vật (HS 3002) — 854,3 triệu USD: Vaccine, huyết thanh và nguyên liệu sinh học phục vụ hệ thống y tế Brazil.
- Dược phẩm điều trị và phòng bệnh (HS 3004) — 755 triệu USD: Thuốc thành phẩm đáp ứng nhu cầu y tế công lập và tư nhân trong nước.
- Phụ tùng và linh kiện ô tô (HS 8708) — 622 triệu USD: Linh kiện đầu vào cho ngành lắp ráp ô tô và sản xuất máy móc công nghiệp tại Brazil.
- Hợp chất dị vòng (HS 2933) — 580,8 triệu USD: Hóa chất trung gian sử dụng trong sản xuất dược phẩm và bảo vệ thực vật.
- Xe ô tô chở người (HS 8703) — 489,5 triệu USD: Xe nhập khẩu phục vụ phân khúc xe cao cấp và xe chuyên dụng.
| # | Nhóm sản phẩm (Mã HS) | Giá trị nhập khẩu (USD) | Tỷ trọng (%) |
|---|---|---|---|
| 1 | Sản phẩm máu người và động vật (3002) | $854,319,702 | 7.05% |
| 2 | Dược phẩm (3004) | $754,971,001 | 6.23% |
| 3 | Phụ tùng và linh kiện xe cơ giới (8708) | $622,007,914 | 5.13% |
| 4 | Hợp chất dị vòng (2933) | $580,793,247 | 4.79% |
| 5 | Xe cơ giới chở người (8703) | $489,497,502 | 4.04% |
Tính cả năm 2025, nhập khẩu của Brazil từ Đức đạt 14,79 tỷ USD, với nhu cầu tập trung vào nhóm hàng hóa vốn và sản phẩm công nghệ cao phục vụ sản xuất dài hạn thay vì tiêu dùng ngắn hạn.
Kim ngạch nhập khẩu duy trì tương đối ổn định trong suốt năm, phản ánh đặc tính chu kỳ dài của các ngành sản xuất, y tế và hạ tầng — những lĩnh vực không nhạy cảm với biến động thị trường ngắn hạn.
Trong năm 2025, các cuộc đàm phán về hiệp định EU–Mercosur tiếp tục diễn ra nhưng chưa tạo ra thay đổi cấu trúc đáng kể. Vị trí của Đức trong cơ cấu nhập khẩu của Brazil vẫn được xác định bởi cường độ công nghệ và nhu cầu hàng hóa vốn — không phụ thuộc vào diễn biến chính sách thương mại trong ngắn hạn.
#5 Thị trường nhập khẩu lớn nhất của Brazil: Nga — 7,5 tỷ USD
Dầu mỏ và dầu tinh chế là mặt hàng nhập khẩu lớn nhất của Brazil từ Nga trong giai đoạn tháng 1 đến tháng 11 năm 2025, dựa trên dữ liệu nhập khẩu xác thực của TradeInt, đạt 3,84 tỷ USD. Tiếp theo là phân bón kali với 1,49 tỷ USD và phân bón khoáng hỗn hợp với 1,05 tỷ USD.
Brazil nhập khẩu những gì từ Nga?
- Dầu mỏ và dầu tinh chế (HS 2710) — 3,84 tỷ USD: Nhiên liệu và đầu vào năng lượng phục vụ vận tải và sản xuất công nghiệp.
- Phân bón kali khoáng (HS 3104) — 1,49 tỷ USD: Dưỡng chất thiết yếu cho hoạt động canh tác quy mô lớn của Brazil.
- Phân bón khoáng và hóa học hỗn hợp (HS 3105) — 1,05 tỷ USD: Phân bón phối trộn sử dụng rộng rãi trên các hệ thống canh tác cây trồng.
- Phân bón đạm (HS 3102) — 639,1 triệu USD: Đầu vào phục vụ canh tác thâm canh và chuỗi cung ứng lương thực.
- Dầu thô (HS 2709) — 89,6 triệu USD: Nguồn nguyên liệu bổ sung cho nhu cầu lọc dầu trong nước.
Doanh nghiệp nhập khẩu có thể dùng TradeInt để tra cứu trực tiếp nhà xuất khẩu đang giao dịch thực tế theo mã HS và quốc gia xuất xứ — xem lịch sử giao dịch, khối lượng và tần suất xuất khẩu trước khi liên hệ.
| # | Nhóm sản phẩm (Mã HS) | Giá trị nhập khẩu (USD) | Tỷ trọng (%) |
|---|---|---|---|
| 1 | Dầu mỏ và các sản phẩm dầu (2710) | $3,837,025,664 | 51.04% |
| 2 | Phân kali (3104) | $1,486,216,365 | 19.77% |
| 3 | Phân bón khoáng hoặc hóa học khác (3105) | $1,053,887,404 | 14.02% |
| 4 | Phân đạm (3102) | $639,103,937 | 8.50% |
| 5 | Dầu thô (2709) | $89,558,356 | 1.19% |
Doanh nghiệp nhập khẩu có thể sử dụng kho giao dịch thương mại của TradeInt để tìm kiếm dữ liệu qua HS, sản phẩm, doanh nghiệp mua/bán tiềm năng, BoL. Từ đó, đưa ra những quyết định có xác thực và an toàn. Trải nghiệm TradeInt ngay hôm nay!
Bất chấp áp lực địa chính trị, Nga vẫn duy trì vị trí trong nhóm đối tác cung ứng hàng đầu của Brazil trong năm 2025. Quyết định duy trì quan hệ thương mại này được dẫn dắt bởi hai yếu tố thực dụng: lợi thế giá và tính sẵn có của nguồn hàng ở quy mô lớn.
Một số diễn biến đáng chú ý trong năm:
- Nhập khẩu diesel tăng mạnh đầu năm: Brazil nhập khoảng 151.000 thùng/ngày diesel từ Nga trong tháng 1, tăng gần gấp ba so với mức 58.000 thùng/ngày của tháng 12 năm trước — phản ánh quyết định tối ưu nguồn cung dựa trên chênh lệch giá ngắn hạn. Cùng thời điểm, nhập khẩu diesel từ Hoa Kỳ giảm khoảng 20.000 thùng/ngày, cho thấy sự điều chỉnh linh hoạt theo chi phí và thời điểm giao hàng.
- Lệnh cấm vận của Hoa Kỳ cuối năm 2025 tạo ra một số gián đoạn trong dòng chảy nhập khẩu nhiên liệu, nhưng không làm thay đổi cơ cấu tổng thể — Brazil tiếp tục mua diesel Nga với mức giá cạnh tranh, trong khi nhiều quốc gia phương Tây rút khỏi thị trường này.
- Phân bón duy trì nhu cầu ổn định: Quyết định mua phân bón từ Nga được xác định bởi tính sẵn có và nhất quán về giá ở quy mô lớn — không phải xuất xứ hay thương hiệu — phản ánh đặc thù của ngành nông nghiệp thâm canh quy mô lớn tại Brazil.
Kết luận
Nhìn tổng thể, cơ cấu đối tác nhập khẩu lớn nhất của Brazil năm 2025 tập trung rõ vào ba nguồn cung chủ lực: Trung Quốc (67,6 tỷ USD), Hoa Kỳ (39 tỷ USD) và Argentina (12,3 tỷ USD). Cấu trúc này phản ánh sự phụ thuộc có chủ đích của Brazil vào từng đối tác theo nhóm hàng chiến lược — từ máy móc và điện tử cho đến năng lượng và vật tư nông nghiệp.
Với cơ cấu nhập khẩu mang tính chuyên môn hoá cao và biến động theo từng thị trường, việc nắm rõ dữ liệu giao dịch thực tế là yếu tố then chốt để tối ưu nguồn cung và giảm thiểu rủi ro chuỗi cung ứng.
Khám phá TradeInt để tra cứu dữ liệu nhập khẩu theo mã HS, theo dõi biến động thị trường và xác định đối tác phù hợp dựa trên giao dịch thực tế.