Những Điểm Chính Về Incoterms
- Incoterms là chữ viết tắt của International Commercial Terms, nghĩa là các điều kiện thương mại quốc tế.
- Incoterms do Phòng Thương mại Quốc tế (ICC) ban hành lần đầu năm 1936 và được cập nhật khoảng mỗi 10 năm.
- Mỗi điều kiện Incoterms xác định ba yếu tố: nơi giao hàng, thời điểm chuyển rủi ro và bên chịu chi phí, thủ tục.
- Incoterms đã trải qua nhiều phiên bản, trong đó Incoterms 2010 và Incoterms 2020 được dùng phổ biến hiện nay.
- Incoterms không đề cập tới quyền sở hữu hàng hóa, phương thức thanh toán hay luật áp dụng cho hợp đồng.
Incoterms Là Gì?
Incoterms là bộ quy tắc thương mại quốc tế do Phòng Thương mại Quốc tế (ICC) ban hành, xác định cách phân chia chi phí, rủi ro và trách nhiệm giữa người bán và người mua trong giao dịch xuất nhập khẩu. Bộ quy tắc được công nhận và sử dụng rộng rãi trên toàn cầu.
Incoterm là gì trong một hợp đồng ngoại thương? Đây là chuẩn chung giúp hai bên ở các quốc gia khác nhau hiểu thống nhất về nghĩa vụ giao hàng, mà không phải diễn giải dài dòng từng chi tiết.
Incoterms là chữ viết tắt của cụm từ tiếng Anh International Commercial Terms. Mỗi điều kiện được ký hiệu bằng ba chữ cái như EXW, FOB hay CIF, và trả lời ba câu hỏi cốt lõi: người bán giao hàng ở đâu, rủi ro chuyển sang người mua khi nào, và bên nào chịu cước vận tải cùng thủ tục hải quan.
Bộ quy tắc này không phải luật bắt buộc. Tuy nhiên, khi hai bên đã dẫn chiếu một điều kiện trong hợp đồng, cả hai phải thực hiện đúng nghĩa vụ tương ứng.

Lịch Sử Hình Thành Và Các Phiên Bản Incoterms
Incoterms được Phòng Thương mại Quốc tế (ICC) phát hành lần đầu năm 1936 và cập nhật định kỳ khoảng mỗi 10 năm để theo kịp thực tiễn thương mại. Mỗi phiên bản kế thừa và điều chỉnh phiên bản trước.
Theo Phòng Thương mại Quốc tế (ICC), tổ chức xây dựng bộ quy tắc, các phiên bản ra đời nhằm phản ánh thay đổi trong vận tải, container hóa và tập quán giao dịch. Việc một phiên bản mới ra đời không xóa bỏ giá trị của phiên bản cũ.
Hai phiên bản được dùng phổ biến nhất hiện nay là Incoterms 2010 và Incoterms 2020. Doanh nghiệp cần nắm điểm khác biệt cơ bản giữa chúng để dẫn chiếu đúng trong hợp đồng:
- Incoterms 2010: Gồm 11 điều kiện, có điều kiện DAT (Delivered at Terminal). Đây là bản được dùng rộng rãi trước năm 2020 và vẫn còn hiệu lực nếu hai bên thỏa thuận.
- Incoterms 2020: Bản mới nhất, đổi DAT thành DPU (Delivered at Place Unloaded) và nâng mức bảo hiểm mặc định của điều kiện CIP.
Vì cả hai phiên bản đều hợp lệ, hợp đồng phải ghi rõ phiên bản áp dụng. Ví dụ, chỉ ghi "FOB Cảng Hải Phòng" là chưa đủ, cần bổ sung "Incoterms 2010" hoặc "Incoterms 2020" để tránh nhầm lẫn.
Đọc thêm:
Vai Trò Của Incoterms Trong Xuất Nhập Khẩu
Incoterms giúp người bán và người mua phân định rõ chi phí, rủi ro và trách nhiệm ngay khi ký hợp đồng. Nhờ đó, hai bên hạn chế tranh chấp và tính giá chính xác hơn.
Việc chọn một điều kiện Incoterms cụ thể ảnh hưởng trực tiếp đến giá bán, chi phí logistics và nghĩa vụ thuế. Một điều khoản rõ ràng giúp doanh nghiệp tránh các khoản phát sinh ngoài dự kiến.
Trong thương mại quốc tế, các bên thường hoạt động tại những quốc gia có pháp luật và tập quán khác nhau. Một chuẩn chung như Incoterms mang lại nhiều lợi ích thiết thực:
- Phân chia rủi ro rõ ràng: Xác định chính xác thời điểm rủi ro chuyển từ người bán sang người mua, làm cơ sở mua bảo hiểm phù hợp.
- Kiểm soát chi phí logistics: Quy định bên nào trả cước vận tải, phí bốc dỡ và chi phí thông quan trong từng chặng.
- Hạn chế tranh chấp hợp đồng: Ngôn ngữ chuẩn hóa giúp hai bên hiểu thống nhất về nghĩa vụ và địa điểm giao hàng.
- Hỗ trợ thủ tục hải quan: Làm rõ bên chịu trách nhiệm khai báo xuất khẩu, nhập khẩu và chuẩn bị chứng từ.
.webp?width=1024&height=640)
Incoterms Không Đề Cập Tới Những Gì?
Incoterms không đề cập tới quyền sở hữu hàng hóa, phương thức thanh toán và luật áp dụng cho hợp đồng. Bộ quy tắc chỉ giới hạn ở việc phân chia chi phí, rủi ro và trách nhiệm giao nhận.
Nhiều doanh nghiệp hiểu nhầm rằng Incoterms quyết định thời điểm chuyển quyền sở hữu. Thực tế, quyền sở hữu do luật hợp đồng và chứng từ vận tải xác định, nằm ngoài phạm vi của bộ điều kiện Incoterms.
Do đó, doanh nghiệp cần kết hợp Incoterms với các điều khoản khác trong hợp đồng ngoại thương. Các nội dung như phương thức thanh toán, luật điều chỉnh và cơ chế giải quyết tranh chấp phải được thỏa thuận riêng.
Incoterms Được Phân Nhóm Như Thế Nào?
Các điều kiện Incoterms được phân nhóm theo hai cách: theo chữ cái đầu (E, F, C, D) và theo phương thức vận tải. Cách phân nhóm giúp doanh nghiệp chọn điều kiện phù hợp nhanh hơn.
Theo chữ cái đầu, các điều kiện chia thành bốn nhóm phản ánh mức độ trách nhiệm của người bán. Nhóm E và F đặt chặng vận tải chính vào tay người mua, còn nhóm C và D chuyển dần trách nhiệm sang người bán.
Theo phương thức vận tải, các điều kiện chia thành hai nhóm sử dụng:
- Nhóm dùng cho mọi phương thức vận tải: Bao gồm các điều kiện áp dụng cho đường bộ, đường sắt, đường hàng không, đường biển và vận tải đa phương thức.
- Nhóm chỉ dùng cho vận tải biển và đường thủy nội địa: Bao gồm các điều kiện gắn với việc giao hàng tại cảng hoặc trên tàu.
Mỗi điều kiện trong các nhóm này có quy định riêng về nơi giao hàng, thời điểm chuyển rủi ro và nghĩa vụ bảo hiểm. Doanh nghiệp muốn tìm hiểu chi tiết từng điều kiện có thể tham khảo bài viết chuyên sâu về các điều kiện giao hàng Incoterms.
Cách Ứng Dụng Incoterms Hiệu Quả Với Dữ Liệu Thương Mại
Dữ liệu vận đơn và hải quan giúp doanh nghiệp đưa việc chọn Incoterms từ lý thuyết sang thực tiễn. Với hơn 10 tỷ hồ sơ lô hàng và 420 triệu hồ sơ doanh nghiệp trên khắp 220+ quốc gia, nền tảng của TradeInt Việt Nam cho phép tham chiếu cách các đối tác trong ngành đang giao dịch.
Nhờ vào dữ liệu XNK thực tế, doanh nghiệp có thể:
- Đối chiếu điều kiện giao hàng phổ biến: Tra cứu hồ sơ vận đơn theo ngành hàng để xác định điều kiện mà đối tác thường sử dụng, làm cơ sở đàm phán.
- Xác minh năng lực đối tác logistics: Kiểm tra tần suất và tuyến vận chuyển của nhà cung cấp qua dữ liệu hải quan trước khi chốt điều khoản.
- Định vị thị trường xuất nhập khẩu: Dùng thống kê thương mại theo quốc gia để chọn thị trường mục tiêu và điều chỉnh chiến lược giao hàng.
- Mở rộng danh sách đối tác: Khai thác hồ sơ doanh nghiệp để tìm nhà cung cấp và người mua tiềm năng cho từng tuyến.
Kết Luận
Vậy Incoterms là gì? Đây là bộ quy tắc thương mại quốc tế do ICC ban hành từ năm 1936, xác định rõ chi phí, rủi ro và trách nhiệm giữa người bán và người mua trong giao dịch xuất nhập khẩu.
Qua nhiều phiên bản, Incoterms đã trở thành ngôn ngữ chung của thương mại toàn cầu, với Incoterms 2010 và Incoterms 2020 được dùng phổ biến hiện nay. Mỗi phiên bản có điểm khác biệt riêng, nên doanh nghiệp cần dẫn chiếu đúng bản trong hợp đồng.
Hiểu tổng quan về Incoterms giúp doanh nghiệp chọn đúng điều kiện, kiểm soát chi phí và giảm tranh chấp. Kết hợp kiến thức này với dữ liệu vận đơn thực tế của TradeInt Việt Nam sẽ nâng cao chất lượng quyết định thương mại.
Câu Hỏi Thường Gặp Về Incoterms
Incoterms Là Chữ Viết Tắt Của Gì?
Incoterms là chữ viết tắt của International Commercial Terms, nghĩa là các điều kiện thương mại quốc tế. Bộ quy tắc do Phòng Thương mại Quốc tế (ICC) ban hành lần đầu năm 1936 và được cập nhật khoảng mỗi 10 năm.
Có Bao Nhiêu Phiên Bản Incoterms?
Incoterms đã trải qua nhiều phiên bản kể từ năm 1936. Hai phiên bản được dùng phổ biến hiện nay là Incoterms 2010 và Incoterms 2020. Cả hai đều hợp lệ, nên hợp đồng cần ghi rõ phiên bản áp dụng để tránh nhầm lẫn.
Incoterms Có Bắt Buộc Áp Dụng Không?
Incoterms không phải luật bắt buộc, nhưng được áp dụng rộng rãi như chuẩn mực chung trong thương mại quốc tế. Khi sử dụng, các bên cần ghi rõ điều kiện, địa điểm và phiên bản Incoterms trong hợp đồng.