Diễn biến căng thẳng giữa Iran, Israel và United States đang tạo ra những biến động đáng kể đối với thương mại toàn cầu. Trong bối cảnh Trung Đông là điểm trung chuyển năng lượng và logistics trọng yếu, bất ổn khu vực này ngay lập tức phản ánh vào giá dầu, cước vận tải và mức phí bảo hiểm hàng hải.
Từ góc độ của Tradeint, đây không chỉ là một sự kiện khu vực, mà là một cú sốc chuỗi cung ứng có tính lan tỏa toàn cầu, đặc biệt đối với doanh nghiệp hoạt động trong lĩnh vực xuất nhập khẩu, logistics, năng lượng và sản xuất phụ thuộc nguyên liệu nhập khẩu.
Áp lực lớn nhất: Nguy cơ tắc nghẽn thực tế tại Hormuz
Khoảng 20% nguồn cung dầu thô thế giới được vận chuyển qua eo biển Hormuz – tuyến hàng hải then chốt nối Vịnh Ba Tư với thị trường quốc tế. Tuy nhiên, khác với những biến động mang tính tâm lý trước đây, rủi ro tại khu vực này đang chuyển sang trạng thái gián đoạn thực tế. Các cuộc tấn công nhằm vào tàu thương mại đã khiến tuyến vận tải này trở nên quá nguy hiểm đối với hoạt động hàng hải quốc tế. Nhiều tàu chở dầu và khí hóa lỏng buộc phải neo đậu ngoài khơi, từ chối đi vào khu vực, khiến một lượng lớn nguồn cung năng lượng toàn cầu bị “mắc kẹt” và không thể lưu thông. Trong bối cảnh đó, lưu lượng tàu siêu lớn qua Hormuz đã sụt giảm mạnh, trong khi nhiều hãng vận tải biển lớn đã tạm ngừng khai thác tuyến này. Chi phí bảo hiểm rủi ro chiến tranh tăng đột biến, thậm chí một số tổ chức bảo hiểm đã từ chối cung cấp bảo hiểm cho tàu đi qua khu vực, khiến hoạt động vận tải không chỉ rủi ro mà còn gần như không khả thi về mặt tài chính và pháp lý. Giá dầu tăng không chỉ tác động đến chi phí nhiên liệu mà còn kéo theo:
- Phụ phí nhiên liệu (BAF) tăng trên các tuyến biển dài
- Phụ phí rủi ro chiến tranh (War Risk Surcharge) tăng mạnh
- Gia tăng đáng kể chi phí bảo hiểm thân tàu và hàng hóa
Đối với vận tải hàng không, việc đóng cửa không phận tại một số quốc gia Trung Đông đã buộc các hãng bay phải điều chỉnh đường bay, kéo dài thời gian vận chuyển và làm tăng chi phí khai thác.
Gián đoạn lan rộng: Không chỉ Hormuz
Khủng hoảng không còn giới hạn tại Vịnh Ba Tư mà đang lan sang các tuyến vận tải chiến lược khác. Khu vực Biển Đỏ, đặc biệt là eo biển Bab el-Mandeb – nơi chiếm khoảng 12% thương mại toàn cầu – cũng đối mặt với rủi ro an ninh gia tăng. Trước tình hình này, nhiều hãng tàu buộc phải chuyển hướng qua Mũi Hảo Vọng (châu Phi), kéo dài hành trình thêm 10–14 ngày, đồng thời làm gia tăng đáng kể chi phí nhiên liệu và chi phí vận hành. Song song đó, việc gián đoạn không phận khu vực Trung Đông cũng ảnh hưởng trực tiếp đến vận tải hàng không giữa châu Âu và châu Á. Các chuyến bay phải bay vòng, làm tăng thời gian và chi phí logistics. Những gián đoạn đa phương thức này đang thúc đẩy một sự thay đổi mang tính cấu trúc trong chiến lược chuỗi cung ứng: từ mô hình “just-in-time” sang “just-in-case”, với việc tăng tồn kho an toàn và dự phòng rủi ro.
Rủi ro chuỗi cung ứng: Áp lực từ phía nhập khẩu và sản xuất
Tác động của khủng hoảng không chỉ dừng ở chi phí logistics, mà còn lan sâu vào chuỗi cung ứng toàn cầu. Các nền kinh tế phụ thuộc lớn vào nhập khẩu năng lượng như Nhật Bản, Hàn Quốc, Trung Quốc hay Ấn Độ đang đối mặt với nguy cơ thiếu hụt nguồn cung nguyên liệu đầu vào. Đặc biệt, việc gián đoạn nguồn khí LNG từ khu vực Vùng Vịnh có thể gây áp lực lớn lên thị trường năng lượng toàn cầu, đẩy giá khí đốt tăng mạnh và ảnh hưởng trực tiếp đến chi phí sản xuất tại nhiều khu vực, bao gồm châu Âu. Ở chiều ngược lại, các quốc gia xuất khẩu năng lượng tại Trung Đông cũng đối mặt với giới hạn về lưu trữ. Khi không thể xuất khẩu, công suất dự trữ nhanh chóng đạt ngưỡng, buộc các nhà sản xuất phải cắt giảm sản lượng – tạo ra cú sốc nguồn cung mang tính dài hạn.
Biến động thị trường: Cơ hội tái cấu trúc chiến lược xuất khẩu
Bất ổn địa chính trị không đồng nghĩa thị trường Trung Đông đóng băng. Thay vì biến mất, nhu cầu đang dịch chuyển sang các quốc gia ổn định hơn trong nội vùng. Doanh nghiệp Việt Nam không nên rút lui hoàn toàn, mà cần tái phân bổ trọng tâm sang các thị trường vẫn duy trì nhập khẩu và ít chịu tác động trực tiếp từ xung đột. Đồng thời, khi nguồn cung nội vùng bị gián đoạn, nhà nhập khẩu có xu hướng tìm đối tác thay thế từ châu Á – đặc biệt là những doanh nghiệp có năng lực giao hàng ổn định, chi phí cạnh tranh và chuỗi cung ứng linh hoạt. Khủng hoảng cũng tạo cơ hội nâng cao vị thế đàm phán. Doanh nghiệp có thể thiết lập quan hệ dài hạn, xây dựng cơ chế chia sẻ rủi ro rõ ràng và củng cố vị thế khi thị trường ổn định trở lại. Tradeint hỗ trợ doanh nghiệp toàn cầu đánh giá rủi ro thị trường, tìm kiếm và phát triển thị trường thay thế, đồng thời xây dựng chiến lược xuất nhập khẩu đủ khả năng chống chịu trước các cú sốc địa chính trị — từ phân tích dữ liệu thương mại theo quốc gia, xác định đối tác tiềm năng đến theo dõi biến động chuỗi cung ứng theo thời gian thực. Tham gia Demo miễn phí ngay tại đây!