Có ưu đãi bất ngờ cho bạn hôm nay: Nắm bắt ngay!

Xuất Khẩu Thủy Sản Việt Nam Năm 2025: Đạt Hơn 11 Tỷ USD, Mỹ & EU Dẫn Dắt

Author: Ly | Published: April 2, 2026

News Báo Cáo Xuất Nhập Khẩu Xuất Khẩu Thủy Sản Việt Nam Năm 2025: Đạt Hơn 11 Tỷ USD, Mỹ & EU Dẫn Dắt
Xuất Khẩu Thủy Sản Việt Nam Năm 2025: Đạt Hơn 11 Tỷ USD, Mỹ & EU Dẫn Dắt

Xuất khẩu thủy sản Việt Nam năm 2025 ước đạt hơn 11 tỷ USD, tăng khoảng 12% so với năm 2024, trong khi sản lượng chỉ tăng nhẹ. Điều này cho thấy tăng trưởng của ngành không đến từ việc xuất khẩu nhiều hơn, mà chủ yếu nhờ giá xuất khẩu bình quân được cải thiện, đặc biệt tại các thị trường như Mỹ và EU. Ngược lại, Châu Á vẫn là khu vực tiêu thụ lớn nhất về khối lượng, nhưng mức giá không cao bằng, tạo ra sự khác biệt rõ giữa các thị trường. Vậy đâu là những thị trường thực sự đang kéo tăng trưởng, và doanh nghiệp nên tập trung vào đâu để tối ưu giá trị xuất khẩu? Đọc bài viết này để tìm hiểu thêm.

Thị trường xuất khẩu thủy sản Việt Nam 2025: Tăng 12.4%, đạt kỷ lục mới trong tháng 10

Năm 2025, xuất khẩu thủy sản Việt Nam đạt 11,29 tỷ USD, tăng 12,4% so với năm 2024, ghi nhận mức tăng trưởng rõ ràng trong bối cảnh thị trường toàn cầu còn nhiều biến động. Đà tăng được duy trì xuyên suốt năm, với 12/12 tháng xuất khẩu mặt hàng này đều tăng so với cùng kỳ. Một số mốc nổi bật:

  • Tháng 2 tăng mạnh nhất: +42,7%
  • Giai đoạn tăng cao: Tháng 3 đến tháng 5, tăng từ +16,5% đến +20,6%
  • Giai đoạn ổn định: Tháng 6 đến tháng 12, tăng từ +4,3% đến +13,5%

Diễn biến này cho thấy xuất khẩu thủy sản Việt Nam tăng đều theo từng tháng, không phụ thuộc vào một giai đoạn cao điểm. Đặc biệt, nửa cuối năm vẫn giữ được mức tăng ổn định và không ghi nhận tháng giảm, cho thấy nhu cầu thị trường được duy trì tốt. Tổng thể, mức tăng +12,4% cho thấy thị trường xuất khẩu cho mặt hàng thủy sản tại Việt Nam đang duy trì tăng trưởng ổn định, ngay cả khi phải đối mặt với các rào cản thương mại và biến động từ các thị trường lớn.

Tháng Năm 2025 (USD) Năm 2024 (USD) So sánh cùng kỳ (%)
Tháng 1 773.871.000 749.793.000 +3,2%
Tháng 2 654.352.000 458.396.000 +42,7%
Tháng 3 881.915.000 737.629.000 +19,6%
Tháng 4 900.284.000 773.051.000 +16,5%
Tháng 5 996.440.000 826.256.000 +20,6%
Tháng 6 904.729.000 867.484.000 +4,3%
Tháng 7 970.398.000 913.930.000 +6,2%
Tháng 8 1.073.618.000 980.455.000 +9,5%
Tháng 9 1.012.815.000 921.929.000 +9,9%
Tháng 10 1.158.318.000 1.020.750.000 +13,5%
Tháng 11 989.797.000 916.447.000 +8,0%
Tháng 12 954.308.875 873.897.000 +9,2%
Tổng cả năm 11.285.783.884 10.040.016.000 +12,4%

TradeInt là nền tảng dữ liệu thương mại giúp doanh nghiệp xuất khẩu không bị “mù thông tin” khi thị trường thay đổi. Trong thực tế, phần lớn doanh nghiệp mất cơ hội không phải vì thiếu khách hàng, mà vì không biết thị trường đã dịch chuyển từ lúc nào — đối thủ đã vào trước, giá đã thay đổi, nhu cầu đã chuyển sang quốc gia khác. TradeInt giải quyết đúng vấn đề này bằng dữ liệu giao dịch thực tế, cập nhật liên tục:

  • Theo dõi biến động xuất khẩu theo từng tháng, từng thị trường → biết thị trường nào đang tăng để vào sớm
  • Nhìn thấy dòng chảy khách hàng và đối thủ → không bị chậm một bước trong cạnh tranh
  • Phân tích xu hướng cung – cầu và giá → không định giá theo cảm tính
  • Tìm đúng buyer đang nhập khẩu thật, thay vì danh sách lead chung chung

Với hơn 5 tỷ bản ghi giao dịch mỗi năm và dữ liệu từ hơn 200 quốc gia, TradeInt không chỉ cho bạn dữ liệu — mà cho bạn bối cảnh để ra quyết định đúng thời điểm. Sử dụng TradeInt để tìm kiếm dữ liệu thương mại & củng cố quyết định xuất nhập khẩu của bạn ngay hôm nay.

Trong nửa đầu năm 2025, thị trường xuất khẩu thuỷ sản Việt Nam ghi nhận đà tăng mạnh khi doanh nghiệp chủ động đẩy nhanh xuất khẩu, đặc biệt trước các thay đổi chính sách từ Hoa Kỳ. Đến tháng 4/2025, Mỹ công bố chính sách thuế đối ứng mới, ban đầu đề xuất mức thuế lên tới 46%, sau đó điều chỉnh xuống 20% từ tháng 8/2025. Những thay đổi này khiến chi phí xuất khẩu tăng đáng kể, buộc doanh nghiệp phải điều chỉnh kế hoạch giao hàng và thị trường. Song song đó, các yếu tố pháp lý và kỹ thuật cũng tạo áp lực xuyên suốt năm:

  • Kết quả rà soát thuế chống bán phá giá (POR20) với cá tra có tín hiệu tích cực khi nhiều doanh nghiệp được hưởng thuế 0%
  • Ngược lại, kết quả sơ bộ POR19 đối với tôm ghi nhận mức thuế lên tới 35,29%, làm gia tăng rủi ro trong xuất khẩu
  • Hoa Kỳ không công nhận tương đương với 12 nghề cá Việt Nam theo quy định MMPA, có thể ảnh hưởng đến hơn 500 triệu USD kim ngạch mỗi năm

Trước các biến động này, doanh nghiệp đã chuyển hướng rõ rệt trong nửa cuối năm 2025, khi xuất khẩu không còn phụ thuộc vào một thị trường mà mở rộng sang các khu vực khác thông qua các hiệp định như CPTPP, EVFTA và RCEP. Điều này giúp duy trì đà tăng trưởng ngay cả khi một số thị trường lớn có dấu hiệu chậm lại. Ở trong nước, năm 2025 cũng ghi nhận nhiều chính sách hỗ trợ đáng chú ý:

  • Ban hành Nghị định 309/2025/NĐ-CP để tháo gỡ vướng mắc trong khai thác
  • Đẩy mạnh chống khai thác IUU nhằm hướng tới gỡ “thẻ vàng” EU
  • Áp dụng Nghị định 320/2025/NĐ-CP với ưu đãi thuế cho hoạt động chế biến
  • Sửa đổi luật thuế GTGT, giúp giảm áp lực tài chính cho doanh nghiệp

Những yếu tố này góp phần ổn định nguồn cung và hỗ trợ doanh nghiệp trong bối cảnh thị trường quốc tế biến động.Tổng thể, thị trường xuất khẩu thủy sản Việt Nam năm 2025 có thể chia thành hai giai đoạn rõ rệt:

  • Đầu năm tăng nhanh nhờ đẩy mạnh giao hàng trước biến động chính sách
  • Cuối năm duy trì ổn định nhờ đa dạng hóa thị trường và thích ứng chiến lược

Điểm đáng chú ý là tăng trưởng năm 2025 không chỉ đến từ nhu cầu, mà còn từ khả năng thích ứng nhanh với chính sách, tận dụng FTA và tái cấu trúc thị trường, cho thấy ngành thủy sản đang chuyển sang mô hình tăng trưởng linh hoạt và bền vững hơn.

Việt Nam xuất khẩu thuỷ sản đi đâu 2025? Mỹ dẫn đầu với 1,8 tỷ USD, Châu Á chiếm tỷ trọng áp đảo

Hoa Kỳ tiếp tục là thị trường lớn nhất với kim ngạch đạt khoảng 1,8 tỷ USD, bất chấp các rào cản thuế quan khắt khe. Theo sát là khối Châu Á (điển hình là Trung Quốc đạt 1,65 tỷ USD và Nhật Bản đạt 1,5 tỷ USD) với sự bứt phá mạnh mẽ, đóng góp quan trọng vào tổng doanh thu toàn ngành. Ngoài ra, các nước trong khối CPTPP và EU cũng ghi nhận mức tăng trưởng ổn định, khẳng định chiến lược đa dạng hóa thị trường hiệu quả. Theo số liệu thực tế:

  • Hoa Kỳ đạt khoảng 1,78 tỷ USD, giữ vai trò là một trong những thị trường lớn nhất
  • Trung Quốc đạt 1,65 tỷ USD, tiếp tục tăng mạnh và cạnh tranh vị trí dẫn đầu
  • Nhật Bản đạt 1,51 tỷ USD, duy trì ổn định
  • Hàn Quốc đạt 825,6 triệu USD, giữ vị trí thứ 4
  • Các thị trường còn lại như Thái Lan, EU (Hà Lan, Đức), Anh, Australia và Canada dao động từ 198–345 triệu USD
STT Thị trường Trị giá xuất khẩu 2025 (USD)
1 Hoa Kỳ 123.468.106.331
2 Trung Quốc 64.088.012.793
3 Hàn Quốc 25.264.444.600
4 Nhật Bản 25.230.122.956
5 Hà Lan 13.048.989.176
6 Hồng Kông 12.448.452.924
7 Ấn Độ 11.233.056.230
8 Đức 10.518.291.956
9 Thái Lan 8.232.091.261
10 Anh 7.591.332.222

Bạn đang tìm thị trường tiếp theo sau Trung Quốc, Mỹ hay EU? TradeInt giúp bạn phát hiện thị trường ngách đang tăng nhanh nhưng chưa bị cạnh tranh, dựa trên dữ liệu giao dịch thực tế từ hơn 200 quốc gia và 5 tỷ bản ghi mỗi năm:

  • Xác định quốc gia có nhu cầu tăng nhưng ít nhà cung cấp
  • Theo dõi xu hướng nhập khẩu theo từng thời điểm và sản phẩm
  • Tìm buyer đang giao dịch thực, với lịch sử nhập khẩu rõ ràng

Trải nghiệm thực tế TradeInt ngay.

Năm 2025, xuất khẩu thủy sản Việt Nam đạt 11,29 tỷ USD, tăng 12,4% so với năm 2024, không chỉ lập kỷ lục mới mà còn cho thấy sự thay đổi rõ rệt trong cấu trúc thị trường. Thay vì tập trung vào một vài thị trường truyền thống, dòng chảy xuất khẩu đã dịch chuyển sang châu Á và các khối FTA, giúp phân tán rủi ro và duy trì tăng trưởng ổn định. Xét theo quy mô, thị trường được phân hóa rõ thành các nhóm:

  • Nhóm trụ cột (trên 1 tỷ USD): Trung Quốc & Hồng Kông (2,3 tỷ USD, +32%), Hoa Kỳ (1,91 tỷ USD), Nhật Bản (~1,6–1,7 tỷ USD) → chiếm khoảng 53% tổng kim ngạch
  • Nhóm ổn định (500 triệu – 1 tỷ USD): Hàn Quốc (~864,7 triệu USD, +7,2%) → tăng trưởng đều, ít biến động
  • Nhóm đa dạng hóa (<500 triệu USD): EU, Anh, Australia, Canada, Thái Lan (~190–350 triệu USD) → giúp mở rộng thị trường và giảm phụ thuộc

Ở cấp độ khu vực, cơ cấu thị trường có sự dịch chuyển rõ rệt:

  • Châu Á chiếm ~42% → động lực tăng trưởng chính (Trung Quốc, ASEAN)
  • Châu Mỹ chiếm ~23,5% → giá trị cao nhưng tăng chậm
  • Châu Âu chiếm ~15,6% → phục hồi ổn định, yêu cầu tiêu chuẩn cao

Bên cạnh quy mô, thị trường năm 2025 còn được định hình bởi các sự kiện và yếu tố cụ thể theo từng giai đoạn. Từ tháng 4/2025, Hoa Kỳ công bố thuế đối ứng (đề xuất 46%, sau đó điều chỉnh xuống 20% từ tháng 8/2025), khiến chi phí xuất khẩu tăng và làm chậm tăng trưởng tại thị trường này. Đồng thời, quy định MMPA không công nhận tương đương 12 nghề cá (áp dụng từ 01/01/2026) tạo áp lực dài hạn, với giá trị ảnh hưởng ước tính khoảng 500 triệu USD/năm. Những thay đổi này dẫn đến một số điều chỉnh rõ rệt trong chiến lược xuất khẩu:

  • Doanh nghiệp đẩy mạnh giao hàng trong nửa đầu năm 2025 để tránh rủi ro thuế
  • Giảm phụ thuộc vào thị trường Mỹ, chuyển hướng sang châu Á và các thị trường FTA
  • Tăng yêu cầu về truy xuất nguồn gốc và tiêu chuẩn bền vững (ASC, MSC, GlobalGAP)

Ở chiều ngược lại, một số yếu tố hỗ trợ giúp duy trì tăng trưởng. Theo VASEP, nhu cầu dự trữ thực phẩm toàn cầu tăng trong bối cảnh bất ổn địa chính trị, kết hợp với việc tận dụng các hiệp định CPTPP (chiếm ~27% thị phần), EVFTA và RCEP, đã giúp doanh nghiệp mở rộng thị trường và giữ lợi thế cạnh tranh. Đồng thời, các thị trường mới như Brazil tăng mạnh +46,3%, cho thấy xu hướng mở rộng sang các khu vực ngoài truyền thống. Trong nước, các chính sách như Nghị định 309/2025/NĐ-CP (tháo gỡ vướng mắc khai thác) và Nghị định 320/2025/NĐ-CP (ưu đãi thuế chế biến) góp phần ổn định nguồn cung, trong khi việc siết chặt quản lý IUU tiếp tục là điều kiện quan trọng để duy trì xuất khẩu vào EU.

1. Hoa Kỳ (Mỹ)

Hoa Kỳ vẫn là thị trường chiến lược với kim ngạch gần 2 tỷ USD, dù tăng trưởng chậm lại do thuế đối ứng và các rào cản như MMPA và chống bán phá giá. Theo VASEP, sau giai đoạn tăng trưởng mạnh hậu COVID (đạt đỉnh 2,15 tỷ USD năm 2022), thị trường này đang bước vào giai đoạn ổn định hơn với áp lực chi phí và tiêu chuẩn cao. Doanh nghiệp Việt Nam đang chuyển sang sản phẩm giá trị gia tăng để duy trì cạnh tranh và giảm phụ thuộc.

2. Trung Quốc & Hồng Kông

Trung Quốc trở thành thị trường số 1 với mức tăng trưởng mạnh nhờ nhu cầu lớn, chi phí logistics thấp và vị trí địa lý gần. Tờ báo Tép Bạc nhận định rằng, sự phục hồi kinh tế và nhu cầu tiêu thụ thủy sản đã thúc đẩy nhập khẩu, đặc biệt với tôm và cá tra. Tuy nhiên, thị trường này đang siết chặt kiểm dịch và truy xuất nguồn gốc, buộc doanh nghiệp phải nâng cao tiêu chuẩn để duy trì tăng trưởng.

3. Nhật Bản

Nhật Bản là thị trường ổn định, tập trung vào các sản phẩm chế biến sâu và chất lượng cao. Tờ báo Tép Bạc cho rằng các FTA như CPTPP giúp thủy sản Việt Nam duy trì lợi thế thuế quan. Tuy nhiên, yêu cầu rất cao về an toàn thực phẩm, bao bì và tiêu chuẩn môi trường khiến doanh nghiệp phải đầu tư mạnh vào chất lượng và chứng nhận bền vững.

4. Hàn Quốc

Hàn Quốc duy trì tăng trưởng ổn định, đặc biệt với các sản phẩm như tôm, mực và bạch tuộc. Thông Tin Đối Ngoại Chính phủ cho biết, lợi thế từ Hiệp định Việt Nam- Hàn Quốc (VKFTA) và sự tương đồng ẩm thực giúp nhu cầu duy trì đều. Tuy nhiên, các quy định về kiểm dịch và dư lượng kháng sinh ngày càng nghiêm ngặt, buộc doanh nghiệp nâng cao tiêu chuẩn sản xuất và sản phẩm.

5. Hà Lan (EU)

Hà Lan đóng vai trò cửa ngõ vào EU, đặc biệt với tôm và cá tra. Theo VnEconomy, EVFTA mang lại lợi thế thuế quan rõ rệt, nhưng đi kèm là yêu cầu nghiêm ngặt về truy xuất nguồn gốc, trách nhiệm xã hội và tiêu chuẩn bền vững. Ngoài ra, áp lực từ quy định IUU khiến doanh nghiệp phải đảm bảo tuân thủ toàn diện để duy trì thị phần tại khu vực này.

Biến động giá trong các thị trường xuất khẩu thuỷ sản chính Việt Nam: 2024 vs 2025

Giai đoạn 2024–2025 cho thấy biến động rõ rệt giữa các thị trường xuất khẩu thủy sản Việt Nam, phản ánh sự dịch chuyển đồng thời về nhu cầu, chính sách và chiến lược thị trường. Tổng kim ngạch tăng +12,4%, nhưng mức tăng không đến từ tất cả thị trường, mà chủ yếu đến từ sự tái phân bổ dòng xuất khẩu. Sự biến động trong giai đoạn này phản ánh ba thay đổi quan trọng trong cấu trúc xuất khẩu:

  1. Dịch chuyển vai trò: Sự đổi ngôi giữa Trung Quốc (+32%) và Hoa Kỳ (+4,1%) đánh dấu bước chuyển từ mô hình phụ thuộc Mỹ sang ưu tiên Châu Á.
  2. Mở rộng đa cực: Thành công tại Brazil và Thái Lan cho thấy chiến lược thâm nhập thị trường ngách và đa dạng hóa đầu ra đang phát huy hiệu quả thực tế.
  3. Áp lực tiêu chuẩn: Sự sụt giảm tại Australia và Hà Lan là tín hiệu cảnh báo về yêu cầu ngày càng khắt khe của các thị trường phát triển đối với chuỗi cung ứng.

Năm 2025, xuất khẩu thủy sản Việt Nam đã chuyển đổi sang mô hình "Đa thị trường - Đa tốc độ":

  • Châu Á và thị trường mới nổi: Đóng vai trò dẫn dắt và tăng trưởng nhanh.
  • Mỹ và EU: Giữ vai trò giá trị nhưng tăng trưởng chậm do rào cản chính sách.
# Thị trường Trị giá 2024 (USD) Trị giá 2025 (USD) Biến động (%) Phân tích ảnh hưởng
1 Trung Quốc 1.729.512.619 2.282.956.657 +32,0% Vươn lên vị trí số 1
2 Hoa Kỳ 1.832.900.465 1.908.049.384 +4,1% Tăng trưởng chậm lại
3 Nhật Bản 1.532.249.518 1.690.071.218 +10,3% Duy trì ổn định
4 Hàn Quốc 806.663.307 864.743.065 +7,2% Thị trường bền vững
5 Thái Lan 258.591.641 346.512.799 +34,0% Tăng trưởng đột biến
6 Anh 311.416.025 327.100.000 +5,0% Phục hồi nhẹ
7 Úc 343.138.835 225.900.000 -34,1% Sụt giảm mạnh
8 Hà Lan 256.400.000 243.580.000 -5,0% Phân hóa trong EU
9 Đức 202.346.075 224.604.143 +11,0% Điểm sáng tại EU
10 Brazil 129.118.250 188.900.000 +46,3% Thị trường mới nổi
Tổng 10.040.016.000 11.285.783.884 +12,4% Kỷ lục lịch sử

Nhóm tăng trưởng mạnh: Tái định hình bản đồ thị trường

Đây là nhóm động lực chính, minh chứng cho xu hướng dịch chuyển trọng tâm sang Châu Á và các thị trường mới nổi:

  • Trung Quốc: +32,0% – Vươn lên vị trí số 1, thay thế Hoa Kỳ. Việc tận dụng tốt nhu cầu phục hồi và lợi thế logistics đã biến nơi đây thành thị trường chủ lực mới.
  • Thái Lan: +34,0% – Ghi nhận sự bứt phá mạnh mẽ trong khu vực nội khối.
  • Brazil: +46,3% – Thị trường mới nổi có tốc độ tăng trưởng nhanh nhất, mở ra cửa ngõ tiềm năng tại Nam Mỹ.

Nhóm tăng trưởng ổn định: Giữ vững nền tảng giá trị

Nhóm này bao gồm các thị trường có tiêu chuẩn khắt khe, nơi tăng trưởng dựa trên chất lượng và sự hỗ trợ từ các FTA (CPTPP, EVFTA):

  • Nhật Bản (+10,3%), Hàn Quốc (+7,2%): Duy trì vị thế bền vững tại Châu Á.
  • Đức (+11,0%), Anh (+5,0%): Phục hồi ổn định, đóng vai trò là các điểm đến giá trị cao tại Châu Âu.

Nhóm tăng trưởng chậm và suy giảm: Áp lực từ rào cản chính sách

Dữ liệu phản ánh rõ sự thận trọng của doanh nghiệp trước các rủi ro pháp lý và kỹ thuật:

  • Hoa Kỳ: +4,1% – Tăng trưởng chậm lại đáng kể do tác động từ thuế đối ứng (20% từ 8/2025) và quy định MMPA. Hoa Kỳ dần chuyển từ "trụ cột duy nhất" sang thị trường rủi ro cần kiểm soát.
  • Hà Lan (-5,0%) & Úc (-34,1%): Sụt giảm mạnh do áp lực từ tiêu chuẩn bền vững, truy xuất nguồn gốc và chi phí tuân thủ tăng cao.

Kết luận

Năm 2025 khép lại với cột mốc lịch sử 11,29 tỷ USD, tăng trưởng 12,4% so với năm trước, khẳng định bản lĩnh của ngành thủy sản Việt Nam trước những rào cản khắt khe từ Mỹ và EU. Sự bứt phá của Trung Quốc với mức tăng 32% cùng sự trỗi dậy của các thị trường mới như Brazil tăng hơn 46% là minh chứng cho chiến lược chuyển dịch đa cực linh hoạt và bền vững. Để nắm bắt kịp thời những biến động thị trường và dữ liệu xuất nhập khẩu chi tiết như trong bài viết, hãy trải nghiệm ngay giải pháp phân tích thông minh từ TradeInt. Khám phá kho dữ liệu thương mại toàn cầu của TradeInt ngay hôm nay để tối ưu hóa chiến lược kinh doanh của bạn!

Share this article: