Than củi được phép xuất khẩu từ Việt Nam nếu có nguồn gốc hợp pháp và đáp ứng các yêu cầu quản lý tương ứng với loại nguyên liệu. Doanh nghiệp cần xác định đúng mã HS, thuế xuất khẩu, hồ sơ nguồn gốc lâm sản và các chứng từ bổ sung mà thị trường nhập khẩu yêu cầu. Tránh để đến khi khách đã duyệt mẫu than, giá bán đã thống nhất, nhưng đến lúc đặt tàu, doanh nghiệp mới nhận ra hồ sơ còn thiếu.
Thủ tục xuất khẩu than củi cần được hiểu rõ ngay từ khi chào giá, bắt đầu bằng việc xác định đúng than được sản xuất từ nguyên liệu gì và có chứng minh được nguồn gốc hợp pháp hay không. Một bộ hồ sơ đầy đủ giúp hàng đi đúng lịch. Hiểu đúng từng yêu cầu sẽ giúp doanh nghiệp giữ được lợi nhuận đã tính toán và tránh những cam kết giao hàng vượt quá khả năng thực hiện.
Than củi có được phép xuất khẩu không và cần đáp ứng điều kiện gì?
Than củi không thuộc nhóm hàng bị cấm xuất khẩu, nhưng doanh nghiệp phải chứng minh được nguồn gốc hợp pháp của nguyên liệu và tuân thủ quy định quản lý lâm sản nếu than được sản xuất từ gỗ hoặc lâm sản.
Theo quy định quản lý lâm sản hiện hành, chủ lâm sản phải lập và lưu hồ sơ để phục vụ việc kiểm tra, truy xuất nguồn gốc. Bảng kê lâm sản được sử dụng để kê khai chi tiết gỗ nguyên liệu, sản phẩm gỗ và các lâm sản thuộc phạm vi quản lý.
Trước khi xuất khẩu, doanh nghiệp cần xác định ba vấn đề:
- Nguồn nguyên liệu: gỗ rừng trồng, tre, gáo dừa hay nguyên liệu khác.
- Tính hợp pháp của nguồn hàng: phải truy được từ nguyên liệu đầu vào đến lô than thành phẩm.
- Loài nguyên liệu có thuộc diện quản lý đặc biệt hay không: nếu nguyên liệu thuộc Danh mục loài nguy cấp, quý, hiếm hoặc Phụ lục CITES thì có thể phát sinh yêu cầu xác nhận hoặc giấy phép riêng.
Mã HS và biểu thuế xuất khẩu than củi được xác định thế nào?
Than củi thuộc nhóm 44.02, bao gồm than đốt từ vỏ quả hoặc hạt, đã hoặc chưa đóng thành khối. Doanh nghiệp cần lựa chọn mã chi tiết theo bản chất hàng hóa, cụ thể là nguyên liệu sản xuất
Theo Phụ lục I của Nghị định 26/2023/NĐ-CP, nhóm than củi có các mã và mức thuế xuất khẩu sau:

Than gỗ và than mùn cưa đã được carbon hóa thường được xem xét trong mã 4402.90.00. Tuy nhiên, mùn cưa ép chưa carbon hóa và than đã hoạt hóa cần được phân loại riêng theo đặc tính thực tế. Lưu ý, thuế xuất khẩu đối với mã 4402.90.00 đã được giảm từ 10% xuống 5% kể từ ngày 15/07/2023.
Theo thông tư 38/2015/TT-BTC, than gỗ rừng trồng thuộc mã 4402.90.90, muốn áp dụng mức thuế 5% thì phải đáp ứng các chỉ tiêu kỹ thuật như hàm lượng tro, carbon cố định, nhiệt lượng, sulfur và độ bốc. Khi cơ quan hải quan cần kiểm tra các chỉ tiêu này, mẫu hàng có thể được lấy để phân tích. Thủ tục lấy mẫu thực hiện theo Điều 17 Thông tư 38/2015/TT-BTC.
Vì vậy, trước khi khai hải quan, doanh nghiệp nên xác định đồng thời nguyên liệu, đặc tính sản phẩm rồi mới tra cứu mã HS và xác định thuế suất.
Hồ sơ xuất khẩu than củi cần những gì?
Hồ sơ để xuất khẩu than củi bao gồm hồ sơ hải quan và hồ sơ chứng minh nguồn gốc nguyên liệu.

Hồ sơ làm thủ tục hải quan
Doanh nghiệp cần chuẩn bị:
- Tờ khai hải quan xuất khẩu
- Hóa đơn thương mại
- Phiếu đóng gói
- Vận đơn/ chứng từ vận tải nếu có
- Hợp đồng mua bán
- Giấy phép xuất khẩu nếu cần: Than củi thông thường không phải xin giấy phép xuất khẩu riêng. Nếu nguyên liệu làm than thuộc loài CITES hoặc loài thực vật rừng nguy cấp, quý, hiếm, doanh nghiệp phải thực hiện thủ tục giấy phép tương ứng.
- Bản sao Giấy chứng nhận đăng ký kinh doanh/Chứng nhận mã số thuế nếu doanh nghiệp xuất khẩu lần đầu.
Hồ sơ chứng minh nguồn gốc và chất lượng than
Nếu than được sản xuất từ gỗ hoặc lâm sản, doanh nghiệp phải có khả năng truy được nguồn nguyên liệu.
Hồ sơ bao gồm:
- Bảng kê lâm sản
- Chứng từ mua bán nguyên liệu
- Hồ sơ khai thác hoặc chứng minh nguồn gốc nếu thuộc trường hợp áp dụng
- Hồ sơ truy xuất từ nguyên liệu đến lô than thành phẩm
- CITES nếu nguyên liệu thuộc loài được quản lý
Theo Thông tư 26/2025/TT-BNNMT, chủ lâm sản phải lập Bảng kê lâm sản trong các trường hợp liên quan đến mua bán, vận chuyển và hồ sơ đề nghị cấp giấy phép xuất khẩu, tái xuất khẩu.
Phiếu phân tích chất lượng (Analysis Certificate) cũng có thể được yêu cầu để xác định thông số kỹ thuật của than, phục vụ phân loại hàng, hợp đồng hoặc yêu cầu của buyer/hãng tàu.
Trước khi booking, doanh nghiệp cần xác nhận với buyer và hãng tàu về C/O, yêu cầu chất lượng và bộ chứng từ DG áp dụng cho lô hàng.
Hồ sơ hàng nguy hiểm và chứng từ hãng tàu
Từ 2026, theo IMDG Code Amendment 42-24, than củi vận chuyển đường biển phải được khai theo UN 1361, Class 4.2. Các cơ chế trước đây cho phép một số loại than được loại khỏi DG classification đã bị siết lại.
Hãng tàu có thể yêu cầu doanh nghiệp chuẩn bị:
- Dangerous Goods Declaration (DGD / MDGF) - Chứng từ khai hàng hóa nguy hiểm
- Container Packing Certificate - Chứng nhận đóng container
- MSDS/SDS của than củi - Tài liệu chỉ dẫn an toàn hóa chất
- Weathering Certificate hoặc chứng từ chứng minh quy trình ổn định than trước khi đóng gói
- Vanning/Stuffing Certificate hoặc Survey Report
- Các chứng từ về đóng gói và nhiệt độ hàng theo IMDG và yêu cầu riêng của hãng tàu
Thủ tục xuất khẩu than củi thực hiện như thế nào?
Quy trình xuất khẩu than củi thực hiện theo 4 bước chính:
- Xác định loại than và nguồn gốc nguyên liệu: kiểm tra than tre, than gáo dừa hay than gỗ; chuẩn bị hồ sơ truy xuất nguồn gốc và kiểm tra CITES nếu có.
- Xác định mã HS, thuế và yêu cầu kỹ thuật: phân loại đúng mã trong nhóm 4402, kiểm tra thuế xuất khẩu và các chỉ tiêu kỹ thuật nếu mức thuế phụ thuộc đặc tính sản phẩm.
- Chuẩn bị hồ sơ và khai hải quan: khai tờ khai xuất khẩu, invoice, packing list và chuẩn bị hồ sơ nguồn gốc để xuất trình khi được yêu cầu.
- Hoàn tất yêu cầu vận chuyển và thông quan: chuẩn bị hồ sơ DG theo IMDG, chứng từ hãng tàu và các chứng nhận mà buyer hoặc nước nhập khẩu yêu cầu.
Doanh nghiệp nên hoàn tất việc kiểm tra HS, thuế, nguồn gốc và yêu cầu DG của hãng tàu trước khi đóng container. Sai một trong các yếu tố này có thể khiến lô hàng phải sửa tờ khai, bổ sung chứng từ hoặc bị hãng tàu từ chối nhận.
Quy cách than củi xuất khẩu cần thống nhất những gì?
Quy cách than củi xuất khẩu cần được xác nhận bằng chỉ tiêu có thể đo và nghiệm thu. Những mô tả như “cháy lâu”, “ít khói” hoặc “chất lượng cao” chưa đủ để xử lý tranh chấp khi người mua nhận hàng.
Tùy loại than và mục đích sử dụng, hợp đồng xuất khẩu than củi nên thống nhất các nội dung sau:
| Chỉ tiêu | Nội dung cần ghi rõ | Ý nghĩa thương mại |
|---|---|---|
| Độ ẩm | Giới hạn chấp nhận, cách lấy mẫu và phương pháp thử | Ảnh hưởng khối lượng thực mua và khả năng bắt lửa |
| Hàm lượng tro | Giới hạn và cơ sở tính | Ảnh hưởng lượng cặn sau đốt |
| Carbon cố định, chất bốc | Chỉ tiêu, phương pháp thử, cơ sở khô hoặc trạng thái nhận hàng | Giúp đánh giá đặc tính cháy |
| Nhiệt trị | Đơn vị và loại nhiệt trị được báo cáo | Tránh so sánh hai kết quả khác cơ sở |
| Kích thước, tỷ lệ vụn | Khoảng kích thước, tỷ lệ cho phép, cách kiểm tra | Ảnh hưởng lượng hàng sử dụng được |
| Bao bì | Khối lượng tịnh, dung sai, nhãn và mã lô | Phục vụ giao nhận và truy xuất |
Doanh nghiệp nên lưu mẫu đối chứng có niêm phong. Khi phát sinh khiếu nại, mẫu lưu và phương pháp thử đã thỏa thuận sẽ giúp hai bên xác định nguyên nhân rõ hơn.
Vận chuyển than củi bẳng đường biển có điểm gì cần lưu ý từ 2026?
Từ ngày 01/01/2026, IMDG Code Amendment 42-24 bắt buộc áp dụng, theo đó than củi thuộc phạm vi UN 1361, Class 4.2 phải được khai báo và vận chuyển như hàng nguy hiểm.
Với than thuộc UN 1361, Special Provision SP 978 không còn cho phép sử dụng thử nghiệm N.4 để loại hàng khỏi phạm vi áp dụng IMDG. Thay vào đó, than phải được xử lý và ổn định sau sản xuất trước khi đóng gói, đồng thời nhiệt độ than tại thời điểm đóng bao không được vượt quá 40°C.
Một phương án được SP 978 quy định là lưu than chưa đóng bao dưới mái che, có tiếp xúc với không khí trong ít nhất 14 ngày. Tuy nhiên, đây không phải lựa chọn duy nhất. SP 978 còn cho phép quy trình xử lý khác nếu nhà sản xuất có thể chứng minh quy trình đó kiểm soát được nguy cơ tự sinh nhiệt của than và đáp ứng đầy đủ điều kiện kỹ thuật tương ứng của IMDG.
Trước khi nhận booking, doanh nghiệp nên gửi cho hãng tàu hoặc forwarder các thông tin về loại than, quy trình xử lý, bao bì và tuyến vận chuyển để xác nhận khả năng tiếp nhận. Một loại than từng được hãng tàu chấp nhận trước đó không có nghĩa mọi lô hàng sau đều tự động được chấp nhận, vì yêu cầu có thể thay đổi theo đặc tính hàng, bao bì, cảng đi, cảng đến và chính sách của từng nhà vận chuyển.
Lưu ý, chỉ SDS/MSDS không đủ để chứng minh lô than đáp ứng yêu cầu vận chuyển hàng nguy hiểm. Doanh nghiệp vẫn có thể phải chuẩn bị thêm Dangerous Goods Declaration, Packing Certificate, Weathering Certificate hoặc các chứng từ khác theo IMDG và yêu cầu riêng của hãng tàu.

Dữ liệu thương mại giúp doanh nghiệp xuất khẩu than củi mở rộng thị trường ra sao?
Sau khi nắm được hoàn toàn các yêu cầu xuất khẩu than củi, doanh nghiệp cần tiếp tục trả lời hai câu hỏi quan trọng: nên xuất sản phẩm sang thị trường nào và bán cho ai?
Với HS 4402, doanh nghiệp nên tập trung vào:
- Thị trường nào đang tăng nhập: so sánh giá trị và khối lượng nhập khẩu than củi giữa các quốc gia để tìm nơi nhu cầu đang tăng.
- Việt Nam đang cạnh tranh với nguồn cung nào: xem các nước đang cung cấp than cho thị trường mục tiêu và thị phần của từng nguồn.
- Buyer nào đang thực sự nhập hàng: xác định importer, lượng mua, giá trị mua, tần suất nhập và đối tác mà họ đang giao dịch.
- Đánh giá khả năng cạnh tranh: Đối chiếu nhu cầu đối tác với công suất nhà máy, tiêu chuẩn chất lượng và khả năng vận chuyển của mình.
Với TradeInt - nền tảng dữ liệu thương mại từ 200+ quốc gia, giúp doanh nghiệp trả lời được toàn bộ các câu hỏi trên để đi từ lựa chọn thị trường tiềm năng đến thu hẹp danh sách buyer đáng tiếp cận. Đặt lịch demo miễn phí tại đây!
Kết luận
Chuẩn bị tốt thủ tục xuất khẩu than củi giúp doanh nghiệp tính đúng giá bán, chứng minh được nguồn gốc và tổ chức giao hàng khả thi. Khi hồ sơ pháp lý đã rõ, việc lựa chọn đúng người mua sẽ quyết định chất lượng tăng trưởng. Doanh nghiệp có thể liên hệ TradeInt Việt Nam để được tư vấn khai thác dữ liệu thương mại, nghiên cứu thị trường và tìm nhà nhập khẩu phù hợp với sản phẩm than đang cung ứng.
Câu hỏi thường gặp
Có thể dùng mã HS của nước nhập khẩu để khai xuất khẩu tại Việt Nam không?
Có thể tham khảo nhưng cần đối chiếu Danh mục hàng hóa Việt Nam. Các chữ số chi tiết của mã hàng có thể khác giữa quốc gia, và việc khai báo phải phù hợp với hàng thực xuất.
Có bắt buộc kiểm dịch hoặc hun trùng mọi lô than củi không?
Không áp dụng mặc định. Doanh nghiệp cần kiểm tra yêu cầu của nước nhập khẩu, loại sản phẩm và vật liệu đóng gói.
Làm thủ tục xuất khẩu than củi mất bao lâu?
Không có một thời gian chung cho mọi lô hàng. Tiến độ phụ thuộc hồ sơ nguồn gốc, yêu cầu kiểm tra, điều kiện xử lý than và chấp thuận của hãng tàu. Doanh nghiệp nên tính thời gian từ khi chuẩn bị lô hàng, thay vì chỉ tính thời gian xử lý tờ khai.