Điện tử, bán dẫn và mạch tích hợp tiếp tục là động lực chính của xuất khẩu Malaysia trong năm 2025. Song song đó, các ngành năng lượng, dầu cọ, máy móc và thiết bị công nghệ cao cũng duy trì quy mô xuất khẩu lớn, tạo nên cơ cấu thương mại đa dạng hơn so với nhiều nền kinh tế trong khu vực.
Dựa trên dữ liệu giao dịch thực tế từ TradeInt, bài viết phân tích những mặt hàng xuất khẩu chủ lực, các thị trường tiêu thụ lớn nhất và mối liên kết thương mại giữa Malaysia với Việt Nam.
Các Mặt Hàng Xuất Khẩu Chính Của Malaysia 2025
Dữ liệu xuất khẩu Malaysia từ nền tảng thương mại TradeInt ghi nhận nhóm hàng hoá máy móc điện và điện tử đạt 287,6 tỷ USD, đứng đầu thị trường và cao gấp gần 2,5 lần nhóm hàng đứng thứ hai là nhiên liệu khoáng và dầu mỏ. Đáng chú ý, mạch tích hợp (IC) là sản phẩm xuất khẩu có giá trị lớn nhất của Malaysia và xuất hiện trong hầu hết các thị trường nhập khẩu hàng đầu của nước này.
- Máy móc điện và điện tử – 287,6 tỷ USD: Nhóm hàng xuất khẩu lớn nhất của Malaysia, bao gồm bán dẫn, mạch tích hợp, linh kiện điện tử và thiết bị điện. Đây là nền tảng giúp Malaysia duy trì vị thế quan trọng trong chuỗi cung ứng công nghệ toàn cầu.
- Nhiên liệu khoáng và dầu mỏ – 116,3 tỷ USD: Bao gồm dầu mỏ tinh chế, khí tự nhiên hóa lỏng (LNG) và các sản phẩm năng lượng khác. Phần lớn xuất khẩu hướng đến các thị trường Đông Á và ASEAN.
- Máy móc và thiết bị cơ khí – 52,8 tỷ USD: Gồm thiết bị công nghiệp, máy móc sản xuất và linh kiện cơ khí phục vụ các ngành chế tạo, xây dựng và hạ tầng trên toàn cầu.
- Dầu mỡ động thực vật – 44,5 tỷ USD: Chủ yếu là dầu cọ và các sản phẩm chế biến từ dầu cọ. Đây vẫn là một trong những ngành xuất khẩu truyền thống và có tính cạnh tranh cao của Malaysia.
- Thiết bị quang học, y tế và đo lường – 19,5 tỷ USD: Bao gồm thiết bị y tế, dụng cụ đo lường chính xác và sản phẩm công nghệ cao. Tăng trưởng của nhóm hàng này phản ánh xu hướng chuyển dịch sang các ngành sản xuất có giá trị gia tăng cao hơn.
| # | Nhóm sản phẩm | Mã HS | Kim ngạch (USD) | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Máy móc điện & điện tử | 84–85 | 287,6 tỷ | Bán dẫn, mạch tích hợp và linh kiện điện tử – động lực xuất khẩu lớn nhất của Malaysia |
| 2 | Nhiên liệu khoáng & dầu mỏ | 27 | 116,3 tỷ | Dầu tinh chế và LNG phục vụ nhu cầu năng lượng khu vực |
| 3 | Máy móc & thiết bị cơ khí | 84 | 52,8 tỷ | Thiết bị công nghiệp và linh kiện cho sản xuất, xây dựng |
| 4 | Dầu mỡ động thực vật | 15 | 44,5 tỷ | Dầu cọ và các sản phẩm chế biến – ngành nông sản xuất khẩu chủ lực |
| 5 | Thiết bị quang học, y tế & đo lường | 90 | 19,5 tỷ | Thiết bị công nghệ cao và sản phẩm y tế có giá trị gia tăng lớn |
Đọc thêm: Malaysia Nhập Khẩu Gì Trong 2025? Kim Ngạch & Mặt Hàng Giá Trị Cao
Các Đối Tác Xuất Khẩu Chính Của Malaysia Trong Năm 2025
Trong giai đoạn tháng 1–11/2025, xuất khẩu của Malaysia tập trung vào các nền kinh tế công nghệ và trung tâm thương mại lớn tại châu Á – Thái Bình Dương. Singapore, Hoa Kỳ và Trung Quốc là ba thị trường xuất khẩu lớn nhất, đồng thời cũng là những mắt xích quan trọng trong chuỗi cung ứng điện tử và bán dẫn toàn cầu.
- Singapore — 53,5 tỷ USD: đối tác xuất khẩu lớn nhất của Malaysia, với các mặt hàng xuất khẩu chính là mạch tích hợp, dầu tinh chế và hàng công nghiệp để phân phối ra thị trường toàn cầu, chiếm 54,5% tổng xuất khẩu Malaysia sang thị trường Đông Nam Á.
- Hoa Kỳ — 47,7 tỷ USD: kim ngạch xuất khẩu Malaysia sang Hoa Kỳ tăng 17,2% so với năm trước và đạt mức kỷ lục, dẫn dắt bởi nhu cầu mạnh về bán dẫn, điện tử tiêu dùng và thiết bị lưu trữ dữ liệu.
- Trung Quốc — 39,6 tỷ USD: đối tác thương mại lớn nhất của Malaysia trong 17 năm liên tiếp, với tổng thương mại hai chiều năm 2025 đạt kỷ lục 191,66 tỷ USD — chủ yếu nhờ nhu cầu mạch tích hợp và khí tự nhiên hóa lỏng.
- Hồng Kông — 19,9 tỷ USD: đóng vai trò cửa ngõ cho hàng bán dẫn và sản phẩm giá trị cao của Malaysia vào Trung Quốc đại lục và các thị trường quốc tế.
- Đài Loan — 18,5 tỷ USD: đối tác then chốt trong chuỗi cung ứng bán dẫn Đông Á, kim ngạch tăng 30,6% trong 5 tháng đầu 2025 — mức tăng ấn tượng nhất trong các đối tác xuất khẩu của Malaysia.
| Xếp hạng | Quốc gia | Kim ngạch (USD) | Mặt hàng chủ lực | Vai trò |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Singapore | 53,48 tỷ | IC, dầu tinh chế, linh kiện điện tử | Trung tâm thương mại và tái xuất lớn nhất của Malaysia |
| 2 | Hoa Kỳ | 47,67 tỷ | IC, thiết bị viễn thông, máy tính | Thị trường tiêu thụ công nghệ cao lớn nhất |
| 3 | Trung Quốc | 39,64 tỷ | IC, linh kiện điện tử, LNG | Đối tác sản xuất và tiêu thụ bán dẫn quan trọng |
| 4 | Hồng Kông | 19,85 tỷ | IC, linh kiện điện tử, vàng | Cửa ngõ trung chuyển hàng giá trị cao vào Trung Quốc |
| 5 | Đài Loan | 18,49 tỷ | IC, linh kiện điện tử, máy tính | Đối tác chiến lược trong chuỗi cung ứng bán dẫn |
| 6 | Nhật Bản | 16,37 tỷ | LNG, dầu mỏ, vật liệu công nghiệp | Thị trường năng lượng và công nghiệp lớn |
| 7 | Thái Lan | 13,66 tỷ | LNG, IC, linh kiện điện tử | Trung tâm sản xuất tích hợp trong ASEAN |
| 8 | Việt Nam | 11,53 tỷ | IC, dầu tinh chế, nhôm | Đối tác sản xuất điện tử đang tăng trưởng nhanh |
| 9 | Hàn Quốc | 11,13 tỷ | LNG, IC, máy tính | Thị trường công nghệ và năng lượng quan trọng |
| 10 | Ấn Độ | 10,97 tỷ | Dầu cọ, IC, máy tính | Thị trường tiêu dùng và sản xuất đang mở rộng |

Đang tìm kiếm thị trường xuất khẩu tiếp theo?
TradeInt bao phủ 97% dòng chảy thương mại toàn cầu với hơn 10 tỷ bản ghi hải quan từ 200+ vùng lãnh thổ. Nhờ vào khả năng phân tích vượt trội, doanh nghiệp có thể dễ dàng:
- Xác định thị trường nào đang có nhu cầu nhập khẩu cao nhất với mặt hàng của mình
- Tìm đúng nhà nhập khẩu có xác thực trong số hơn 500 triệu doanh nghiệp toàn cầu
- Đánh giá tiềm năng từng thị trường dựa trên dữ liệu giao dịch thực tế
- Rút ngắn thời gian thâm nhập thị trường mới nhờ vào báo cáo dữ liệu thương mại được cập nhập liên tục
Singapore — 53,5 tỷ USD
Dữ liệu thương mại từ TradeInt ghi nhận ba nhóm hàng dẫn đầu xuất khẩu Malaysia sang Singapore năm 2025: mạch tích hợp (21,9 tỷ USD), dầu mỏ tinh chế (4,9 tỷ USD) và máy sản xuất bán dẫn (3,2 tỷ USD). Cơ cấu này phản ánh rõ vai trò của Singapore như trung tâm phân phối công nghệ và năng lượng hàng đầu khu vực trong dòng chảy xuất khẩu của Malaysia.
Top 5 mặt hàng xuất khẩu của Malaysia sang Singapore năm 2025
- Mạch tích hợp (HS 8542) — 21,9 tỷ USD: mặt hàng có kim ngạch lớn nhất, bao gồm linh kiện bán dẫn phục vụ chuỗi sản xuất điện tử toàn cầu — Singapore tiếp nhận và phân phối lại sang các thị trường đích khác.
- Dầu mỏ tinh chế (HS 2710) — 4,9 tỷ USD: nhiên liệu tinh chế được giao dịch giữa hai nước, phục vụ mạng lưới phân phối năng lượng khu vực ASEAN.
- Máy sản xuất bán dẫn (HS 8486) — 3,2 tỷ USD: thiết bị chuyên dụng phục vụ chế tạo chip và dây chuyền sản xuất điện tử — nhóm hàng gắn chặt với hệ sinh thái bán dẫn liên biên giới Malaysia – Singapore.
- Thiết bị xử lý dữ liệu (HS 8471) — 1,8 tỷ USD: máy tính và phần cứng hạ tầng số, hỗ trợ nhu cầu mở rộng trung tâm dữ liệu và hạ tầng công nghệ tại Singapore.
- Khí dầu mỏ và hydrocarbon (HS 2711) — 729,2 triệu USD: khí tự nhiên hóa lỏng (LNG) và các sản phẩm khí phục vụ nguồn cung năng lượng công nghiệp và phát điện tại Singapore.
| Xếp hạng | Nhóm sản phẩm | Kim ngạch (USD) | Tỷ trọng | Mã HS | Top 3 doanh nghiệp xuất khẩu |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Mạch tích hợp (IC) | 21,90 tỷ | 40,95% | 8542 | Micron Memory Malaysia Sdn Bhd, STMicroelectronics Sdn Bhd, Micron Semiconductor M Sdn Bhd |
| 2 | Dầu mỏ và các sản phẩm dầu mỏ | 4,90 tỷ | 9,17% | 2710 | Petco Trading Labuan Company Ltd, Pengerang Refining Company Sdn Bhd, Qualitest Engineering Sdn Bhd |
| 3 | Máy móc và thiết bị sản xuất bán dẫn | 3,18 tỷ | 5,95% | 8486 | Lam Research International Sdn Bhd, Benchmark Electronics M Sdn Bhd, Ultra Clean Technology M Sdn Bhd |
| 4 | Thiết bị xử lý dữ liệu tự động | 1,81 tỷ | 3,38% | 8471 | Dell Global B V SG, Zebra Technologies Asia Pacific, Dell Global B V Singapore Branch |
| 5 | Khí dầu mỏ và hydrocarbon khác | 729,15 triệu | 1,36% | 2711 | Petronas Energy Gas Trading Sdn Bhd, Malaysia LNG Sdn Bhd, Petronas Energygas Trading Sdn Bhd |
Singapore là thị trường xuất khẩu lớn nhất của Malaysia, với kim ngạch năm 2025 đạt 249,55 tỷ RM (tương đương 63,7 tỷ USD), tăng 8,1% so với năm trước. Riêng Singapore đã chiếm 54,5% tổng xuất khẩu Malaysia sang ASEAN, mức tập trung cho thấy vai trò trung tâm phân phối khu vực gần như không thể thay thế.
Các yếu tố dẫn dắt tăng trưởng xuất khẩu Malaysia sang Singapore:
- Chu kỳ công nghệ phục hồi: nhu cầu linh kiện bán dẫn tăng trở lại trên toàn cầu, kéo theo sản phẩm điện và điện tử, nhóm hàng xuất khẩu lớn nhất của Malaysia, ghi nhận mức tăng hai con số.
- Dầu tinh chế duy trì ổn định: dòng chảy năng lượng giữa hai nước tiếp tục bền vững nhờ vị thế trung chuyển năng lượng khu vực của Singapore.
- Đặc khu Kinh tế Johor-Singapore: ra mắt trong năm 2025, đóng vai trò chất xúc tác cho logistics xuyên biên giới, giúp giảm chi phí vận chuyển và rút ngắn thời gian thông quan giữa hai thị trường.
Tuy nhiên, bước sang 2026, các nhà kinh tế dự báo tốc độ tăng trưởng xuất khẩu sang Singapore sẽ giảm tốc xuống khoảng 2,2–4,5% cho cả năm.
Nguyên nhân chủ yếu là hiệu ứng nền cao từ năm 2025 kết hợp với rủi ro từ tái cấu trúc chuỗi cung ứng toàn cầu và nhu cầu suy yếu từ thị trường Hoa Kỳ. Trọng tâm hiện nay đặt vào khả năng duy trì mức kim ngạch xuất khẩu kỷ lục 1,61 nghìn tỷ RM (411,1 tỷ USD) mà Malaysia đã đạt được trong năm 2025.
Hoa Kỳ — 47,7 tỷ USD
Cơ cấu xuất khẩu của Malaysia sang Hoa Kỳ tiếp tục tập trung vào các sản phẩm công nghệ cao, với mạch tích hợp, thiết bị viễn thông và thiết bị xử lý dữ liệu là ba nhóm hàng lớn nhất.
- Mạch tích hợp (HS 8542) – 11,9 tỷ USD: Mặt hàng xuất khẩu lớn nhất, bao gồm chip bán dẫn sử dụng trong máy tính, điện tử tiêu dùng, trung tâm dữ liệu và các ứng dụng công nghệ cao.
- Điện thoại và thiết bị viễn thông (HS 8517) – 4,4 tỷ USD: Bao gồm điện thoại thông minh, thiết bị mạng và hạ tầng viễn thông, hưởng lợi từ nhu cầu đầu tư vào mạng 5G và hệ thống kết nối tại Hoa Kỳ.
- Thiết bị xử lý dữ liệu (HS 8471) – 2,9 tỷ USD: Gồm máy tính, máy chủ và phần cứng CNTT phục vụ doanh nghiệp, trung tâm dữ liệu và các nền tảng điện toán đám mây.
- Thiết bị lưu trữ bán dẫn (HS 8523) – 2,3 tỷ USD: Bao gồm SSD, bộ nhớ flash và các giải pháp lưu trữ dữ liệu, là thành phần quan trọng trong hạ tầng số hiện đại.
- Hàng may mặc và phụ kiện (HS 61–62) – 1,4 tỷ USD: Nhóm hàng ngoài điện tử duy nhất trong top 5, cho thấy Malaysia vẫn duy trì năng lực cạnh tranh trong lĩnh vực dệt may bên cạnh thế mạnh công nghệ.
| Xếp hạng | Nhóm sản phẩm | Kim ngạch (USD) | Tỷ trọng | Mã HS | Top 3 doanh nghiệp xuất khẩu |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Mạch tích hợp (IC) | 11,93 tỷ | 25,03% | 8542 | Intel Technology Sdn Bhd, Micron Memory Malaysia Sdn Bhd, TF AMD Microelectronics Penang |
| 2 | Điện thoại và thiết bị viễn thông | 4,43 tỷ | 9,28% | 8517 | Flextronics Technology Penang Sdn, SMT Technologies Sdn Bhd, Jabil Circuit Sdn Bhd |
| 3 | Thiết bị xử lý dữ liệu tự động và linh kiện | 2,89 tỷ | 6,07% | 8471 | Wistron Technology Malaysia Sdn Bhd, Innospec Sdn Bhd, Công ty TNHH Unigen Việt Nam Hà Nội |
| 4 | Thiết bị lưu trữ dữ liệu bán dẫn | 2,32 tỷ | 4,86% | 8523 | Micron Memory Malaysia Sdn Bhd, Sandisk Storage Malaysia Sdn Bhd, Hotayi Electronic M Sdn Bhd |
| 5 | Hàng may mặc và phụ kiện | 1,42 tỷ | 2,98% | 4015 | Hartalega NCG Sdn Bhd, Central Medicare Sdn Bhd, YTY Industry Sdn Bhd |
Kim ngạch xuất khẩu của Malaysia sang Hoa Kỳ đạt 233,08 tỷ RM (59,5 tỷ USD) trong năm 2025, tăng 17,2% so với năm trước và thiết lập mức cao kỷ lục. Đà tăng này phản ánh vai trò ngày càng quan trọng của Malaysia trong chuỗi cung ứng công nghệ phục vụ thị trường Hoa Kỳ.
Ba yếu tố chính thúc đẩy tăng trưởng gồm:
- Chiến lược "China+1": Nhiều tập đoàn tiếp tục đa dạng hóa sản xuất ngoài Trung Quốc, trong đó Malaysia nổi lên nhờ hệ sinh thái bán dẫn phát triển tại Penang và Johor.
- Dòng vốn công nghệ gia tăng: Các doanh nghiệp Mỹ mở rộng đầu tư vào lĩnh vực điện tử, bán dẫn và sản xuất công nghệ cao tại Malaysia.
- Cơ cấu xuất khẩu đa dạng hơn: Bên cạnh điện tử, các nhóm máy móc, thiết bị công nghiệp và sản phẩm kim loại cũng ghi nhận tăng trưởng tích cực.
Trong năm 2026, xuất khẩu Malaysia sang Hoa Kỳ đang chuyển dần từ các hoạt động lắp ráp cơ bản sang các sản phẩm có hàm lượng kỹ thuật và giá trị gia tăng cao hơn. Xu hướng này giúp củng cố vị thế của Malaysia trong chuỗi cung ứng công nghệ toàn cầu và tạo nền tảng cho nhu cầu ổn định từ thị trường Hoa Kỳ trong dài hạn.
Đọc thêm: Top 10 Đối Tác Thương Mại Lớn Nhất Của Mỹ Năm 2024 – 2025
Trung Quốc — 39,6 tỷ USD
Xuất khẩu của Malaysia sang Trung Quốc trong năm 2025 tập trung chủ yếu vào ngành bán dẫn và điện tử, dữ liệu XNK từ TradeInt cho biết. Nổi bật nhất là ngành hàng ạch tích hợp (IC) đạt 36,0 tỷ USD, bỏ xa các nhóm hàng còn lại và là mặt hàng xuất khẩu lớn nhất của Malaysia vào thị trường này.
Top 5 mặt hàng xuất khẩu của Malaysia sang Trung Quốc (2025):
- Mạch tích hợp (HS 8542) – *36,0 tỷ USD:* Chip bán dẫn phục vụ sản xuất điện tử, viễn thông và thiết bị công nghệ.
- Máy hiện sóng và thiết bị phân tích phổ (HS 9030) – *3,6 tỷ USD:* Thiết bị đo lường và kiểm tra dùng trong ngành điện tử và bán dẫn.
- Thiết bị lưu trữ bán dẫn (HS 8523) – *3,0 tỷ USD:* SSD, bộ nhớ flash và các giải pháp lưu trữ dữ liệu.
- Khí dầu mỏ và hydrocarbon (HS 2711) – *2,9 tỷ USD:* LNG và các sản phẩm khí phục vụ sản xuất công nghiệp.
- Thiết bị xử lý dữ liệu (HS 8471) – *2,9 tỷ USD:* Máy tính, máy chủ và phần cứng công nghệ thông tin.
Nhóm bán dẫn, thiết bị điện tử và công nghệ chiếm phần lớn giá trị xuất khẩu, cho thấy Trung Quốc tiếp tục là thị trường tiêu thụ quan trọng đối với ngành điện tử của Malaysia.
| Xếp hạng | Nhóm sản phẩm | Kim ngạch (USD) | Tỷ trọng | Mã HS | Top 3 doanh nghiệp xuất khẩu |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Mạch tích hợp (IC) | 35,98 tỷ | 46,12% | 8542 | Micron Memory Malaysia Sdn Bhd, TF AMD Microelectronics Sdn Bhd, TF AMD Microelectronics Penang |
| 2 | Máy hiện sóng, thiết bị phân tích phổ và thiết bị đo lường điện tử | 3,56 tỷ | 4,57% | 9030 | Jabil Circuit S B No 990, Jabil Circuit Sdn Bhd P3, Jabil Circuit Sdn Bhd |
| 3 | Thiết bị lưu trữ dữ liệu bán dẫn | 3,00 tỷ | 3,84% | 8523 | Sandisk Storage Malaysia Sdn Bhd, Micron Memory Malaysia Sdn Bhd, Sandisk Storage Malaysia S B |
| 4 | Khí dầu mỏ và hydrocarbon khác | 2,89 tỷ | 3,71% | 2711 | Malaysia LNG Sdn Bhd, Malaysia LNG Tiga Sdn Bhd, Petronas LNG 9 Sdn Bhd |
| 5 | Thiết bị xử lý dữ liệu tự động và linh kiện | 2,89 tỷ | 3,71% | 8471 | Innospec Sdn Bhd, Goldhill Innovation Sdn Bhd, Dell Global Business Center Sdn Bhd |
Năm 2025 là năm thứ 17 liên tiếp Trung Quốc trở thành đối tác thương mại lớn nhất của Malaysia, với tổng kim ngạch thương mại hai chiều đạt 191,66 tỷ USD (750,6 tỷ RM), cao nhất lịch sử. Động lực tăng trưởng đến từ nhu cầu ổn định đối với bán dẫn, cùng sự mở rộng của các nhóm hàng nông sản giá trị cao.
Một số yếu tố nổi bật trong quan hệ thương mại Malaysia – Trung Quốc năm 2025:
- Bán dẫn tiếp tục dẫn dắt thương mại: Nhu cầu mạch tích hợp và linh kiện điện tử từ Trung Quốc duy trì ở mức cao, giúp kim ngạch thương mại song phương tăng trưởng ổn định.
- Nông sản tăng trưởng mạnh: Xuất khẩu sầu riêng của Malaysia sang Trung Quốc đạt 33,9 triệu USD, gần gấp đôi so với năm trước, mở rộng cơ cấu hàng hóa ngoài lĩnh vực điện tử.
- Hợp tác kinh tế được củng cố: Các sáng kiến trong khuôn khổ RCEP, cùng chính sách miễn thị thực và các chương trình hợp tác công nghiệp song phương, tiếp tục thúc đẩy dòng chảy thương mại giữa hai nước.

Hồng Kông — 19,9 tỷ USD
Mạch tích hợp (IC) thống trị xuất khẩu Malaysia sang Hồng Kông năm 2025 với 13,9 tỷ USD, chiếm hơn 70% tổng kim ngạch, khẳng định vai trò Hồng Kông như trung tâm trung chuyển bán dẫn hàng đầu kết nối Malaysia với các chuỗi cung ứng công nghệ toàn cầu.
Top 5 mặt hàng xuất khẩu của Malaysia sang Trung Quốc (2025):
- Mạch tích hợp (HS 8542) – *13,9 tỷ USD:* Chip bán dẫn phục vụ ngành điện tử và công nghệ.
- Diode, transistor và linh kiện bán dẫn (HS 8541) – *1,1 tỷ USD:* Linh kiện điện tử sử dụng trong thiết bị viễn thông và phần cứng máy tính.
- Vàng và các sản phẩm vàng (HS 7108) – *526,3 triệu USD:* Phục vụ nhu cầu giao dịch kim loại quý và sản xuất công nghệ.
- Thiết bị lưu trữ bán dẫn (HS 8523) – *469,3 triệu USD:* SSD, bộ nhớ flash và các giải pháp lưu trữ dữ liệu.
- Điện thoại và thiết bị viễn thông (HS 8517) – *445,4 triệu USD:* Thiết bị phục vụ hạ tầng viễn thông và điện tử tiêu dùng.
| Xếp hạng | Nhóm sản phẩm | Kim ngạch (USD) | Tỷ trọng | Mã HS | Top 3 doanh nghiệp xuất khẩu |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Mạch tích hợp (IC) | 13,95 tỷ | 70,24% | 8542 | Wear Safe Malaysia Sdn Bhd C O, Hartalega NGC Sdn Bhd, TG Worldwide Sdn Bhd |
| 2 | Diode, transistor và linh kiện bán dẫn tương tự | 1,11 tỷ | 5,61% | 8541 | Nexperia Malaysia Sdn Bhd, Epson Precision Malaysia Sdn Bhd, Intel Product M Sdn Bhd |
| 3 | Vàng (bao gồm vàng mạ platin) | 526,32 triệu | 2,65% | 7108 | Public Gold Marketing Sdn Bhd, Gold Rush Jewellery Sdn Bhd, Chon Hui Holding Sdn Bhd |
| 4 | Thiết bị lưu trữ dữ liệu bán dẫn | 469,26 triệu | 2,36% | 8523 | Micron Memory Malaysia Sdn Bhd, Sandisk Storage Malaysia Sdn Bhd, Hotayi Electronic M Sdn Bhd |
| 5 | Điện thoại và thiết bị viễn thông | 445,44 triệu | 2,24% | 8517 | Huawei Technologies M Sdn Bhd, Motorola Solutions M Sdn Bhd, Flextronics Technology Penang Sdn Bhd |
Riêng tháng 12/2025, xuất khẩu của Malaysia sang Hồng Kông tăng 11,5%, đưa tổng kim ngạch cả năm lên khoảng 22,46 tỷ USD (88,1 tỷ RM). Động lực tăng trưởng chủ yếu đến từ mạch tích hợp (IC) với mức tăng 35,6% trong tháng, bên cạnh sự gia tăng của các lô hàng vàng và kim loại quý vào cuối năm.
Một số yếu tố nổi bật trong quan hệ thương mại Malaysia – Hồng Kông:
- Trung tâm trung chuyển bán dẫn: Hồng Kông là cửa ngõ quan trọng đưa chip bán dẫn và linh kiện điện tử của Malaysia vào Trung Quốc đại lục và các thị trường quốc tế.
- Điện tử tiếp tục dẫn dắt kim ngạch: Mặc dù cơ cấu xuất khẩu ngày càng đa dạng, bán dẫn và linh kiện điện tử vẫn chiếm phần lớn giá trị thương mại song phương.
- Lợi thế từ các hiệp định thương mại: RCEP và các cơ chế hợp tác khu vực tiếp tục hỗ trợ dòng chảy hàng hóa, đặc biệt đối với các sản phẩm công nghệ cao.

Đài Loan — 19,9 tỷ USD
Với Đài Loan, Malaysia tiếp tục là đối tác xuất khẩu quan trọng, đặc biệt là cho mặt hàng mạch tích hợp (IC), đạt 10,6 tỷ USD và chiếm 57,56% tổng kim ngạch xuất khẩu. Điều này củng cố mối liên kết chặt chẽ giữa Malaysia và Đài Loan trong chuỗi cung ứng bán dẫn Đông Á, từ đóng gói, kiểm thử đến sản xuất chip tiên tiến.
Top 5 mặt hàng xuất khẩu của Malaysia sang Đài Loan (2025):
- Mạch tích hợp (HS 8542) – 10,6 tỷ USD: Chip bán dẫn phục vụ ngành sản xuất điện tử và bán dẫn của Đài Loan.
- Máy hiện sóng và thiết bị phân tích phổ (HS 9030) – 2,2 tỷ USD: Thiết bị đo lường và kiểm tra sử dụng trong nghiên cứu, sản xuất và kiểm định bán dẫn.
- Thiết bị xử lý dữ liệu (HS 8471) – 582,6 triệu USD: Máy tính, máy chủ và phần cứng công nghệ thông tin.
- Dầu mỏ tinh chế (HS 2710) – 471,8 triệu USD: Nhiên liệu phục vụ hoạt động công nghiệp và sản xuất.
- Máy sản xuất bán dẫn (HS 8486) – 442,2 triệu USD: Thiết bị chuyên dụng cho các dây chuyền chế tạo chip và linh kiện điện tử.
| Xếp hạng | Nhóm sản phẩm | Mã HS | Kim ngạch (USD) | Tỷ trọng | Top 3 doanh nghiệp xuất khẩu |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Mạch tích hợp | 8542 | 10,64 tỷ | 57,56% | TF AMD Microelectronics, Micron Memory Malaysia, TF AMD Microelectronics Penang |
| 2 | Máy hiện sóng, thiết bị phân tích phổ | 9030 | 2,16 tỷ | 11,69% | Jabil Circuit S B No 990, Jabil Circuit P3, Jabil Circuit |
| 3 | Thiết bị xử lý dữ liệu | 8471 | 582,6 triệu | 3,15% | Dell Global Business Center, Nationgate Solution M, NI Malaysia |
| 4 | Dầu mỏ tinh chế | 2710 | 471,8 triệu | 2,55% | Aspac Lubricants Malaysia, Shell MDS M, Petronas Lubricants Int L |
| 5 | Máy sản xuất bán dẫn | 8486 | 442,2 triệu | 2,39% | Entegris Malaysia, Jabil Circuits, Cohu Malaysia |
Kim ngạch xuất khẩu của Malaysia sang Đài Loan tăng mạnh trong năm 2025. Chỉ trong 5 tháng đầu năm, giá trị xuất khẩu đã đạt 32,30 tỷ RM (8,2 tỷ USD), tăng 30,6% so với cùng kỳ năm trước — mức tăng cao nhất trong nhóm các đối tác xuất khẩu hàng đầu của Malaysia.
Động lực chính đến từ sự liên kết ngày càng chặt chẽ giữa hai nền kinh tế trong ngành bán dẫn, khi Malaysia cung cấp linh kiện điện tử, thiết bị đo lường và các đầu vào quan trọng cho ngành sản xuất chip của Đài Loan.
Bên cạnh vai trò là một trung tâm sản xuất điện tử, Malaysia còn thúc đẩy chiến lược phát triển như một "cổng Halal" của khu vực, kết hợp với nền tảng công nghệ và sản xuất tiên tiến.
Một số yếu tố đang thúc đẩy thương mại Malaysia – Đài Loan:
- Đài Loan tiếp tục gia tăng nhập khẩu từ Malaysia: Tháng 1/2026, kim ngạch nhập khẩu từ Malaysia đạt **1,39 tỷ USD (5,4 tỷ RM)**, đưa Malaysia trở thành đối tác thương mại lớn thứ hai của Đài Loan trong ASEAN.
- Hợp tác doanh nghiệp mở rộng: Triển lãm Taiwan Expo 2025 tại Kuala Lumpur tạo thêm cơ hội kết nối cho doanh nghiệp vừa và nhỏ của hai bên, bên cạnh các tập đoàn công nghệ lớn đã hiện diện trong chuỗi cung ứng.
- Nhu cầu ổn định từ ngành công nghệ: Sản phẩm điện tử, bán dẫn và thiết bị quang học tiếp tục là những nhóm hàng xuất khẩu chủ lực của Malaysia sang Đài Loan.
Thị Trường Xuất Khẩu Malaysia Q1/2026: Kỷ Lục 789,85 Tỷ RM, Tăng 10,4%
Theo báo cáo của Bộ Đầu tư, Thương mại và Công nghiệp Malaysia (MITI), tổng kim ngạch thương mại Malaysia trong Q1/2026 đạt 789,85 tỷ RM, tăng 10,4% so với cùng kỳ và lập mức cao nhất lịch sử cho một quý đầu năm. Xuất khẩu đạt 426,53 tỷ RM (+12,7%), nhập khẩu 363,31 tỷ RM (+7,7%), thặng dư thương mại 63,22 tỷ RM (+54%).
- Tháng 3/2026 lập kỷ lục tuyệt đối: cả thương mại, xuất khẩu và nhập khẩu đều đạt mức cao nhất từ trước tới nay trong một tháng, với xuất khẩu 148,75 tỷ RM.
- Điện tử dẫn dắt tăng trưởng: sản phẩm điện và điện tử tăng hơn 40 tỷ RM trong quý, tiếp tục neo giữ đà tăng trưởng xuất khẩu tổng thể.
- Tăng trưởng hai con số sang các đối tác chủ lực: theo MITI, xuất khẩu sang Hoa Kỳ, Đài Loan, Hồng Kông và Hàn Quốc đều đạt mức cao nhất theo quý từ trước tới nay.
- 71 tháng thặng dư liên tiếp: chuỗi thặng dư thương mại kéo dài từ tháng 5/2020, phản ánh năng lực cạnh tranh bền vững của xuất khẩu Malaysia.
Theo The Star, tính đến hết tháng 4/2026, tổng kim ngạch thương mại Malaysia đã đạt 1.127 nghìn tỷ RM — tốc độ nhanh nhất trong lịch sử để vượt mốc 1 nghìn tỷ RM.
Malaysia Xuất Khẩu Sang Việt Nam Những Mặt Hàng Nào? (2025–2026)
Theo số liệu phòng thương vụ Malaysia tại TP.HCM dẫn bởi VnEconomy, kim ngạch thương mại hai chiều Việt Nam – Malaysia năm 2025 đạt 21,59 tỷ USD, tăng 19% so với năm trước, trong đó xuất khẩu Malaysia sang Việt Nam đạt 12,94 tỷ USD. Nửa đầu năm 2025, tổng kim ngạch hai chiều đạt 7,78 tỷ USD, tăng 5% so với cùng kỳ, theo Mekong ASEAN.
Top mặt hàng Việt Nam nhập khẩu từ Malaysia (nửa đầu năm 2025):
| Xếp hạng | Mặt hàng | Kim ngạch (USD) | Biến động YoY | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Xăng dầu các loại | 488 triệu | -61% | Giảm mạnh từ mức 1,26 tỷ USD cùng kỳ, nhưng vẫn là nhóm hàng lớn nhất |
| 2 | Máy vi tính, điện tử và linh kiện | ~450 triệu | Tăng | Đầu vào cho chuỗi lắp ráp điện tử FDI tại Việt Nam |
| 3 | Khí đốt hóa lỏng (LPG) | 243 triệu | 0.56 | Malaysia là nguồn cung LPG lớn nhất của Việt Nam |
| 4 | Hóa chất | ~130 triệu | Ổn định | Nguyên liệu cho sản xuất công nghiệp và chế biến |
| 5 | Dầu mỡ động thực vật (dầu cọ) | ~110 triệu | 0.41 | Nguyên liệu chế biến thực phẩm và công nghiệp |
| 6 | Giấy các loại | 76,9 triệu | 0.37 | Phục vụ ngành bao bì và in ấn |
| 7 | Vải các loại | 67,9 triệu | +29,4% | Đầu vào cho ngành dệt may xuất khẩu |
Nguồn: Tổng cục Hải quan Việt Nam, tổng hợp bởi Mekong ASEAN
Cơ cấu hàng hóa phản ánh tính bổ trợ rõ nét: Việt Nam nhập từ Malaysia chủ yếu năng lượng (xăng dầu, LPG), linh kiện điện tử, hóa chất và nguyên liệu nông nghiệp. Theo CafeF, riêng nhập khẩu khí đốt hóa lỏng từ Malaysia đã tăng 259% về lượng chỉ trong tháng 10/2025, đạt 63.536 tấn — khẳng định vai trò của Malaysia như nguồn cung năng lượng tinh chế then chốt cho Việt Nam.

Quan hệ hai nước đang ở giai đoạn phát triển tốt nhất sau khi được nâng cấp lên Đối tác chiến lược toàn diện vào tháng 11/2024. Theo VOV, hai bên đặt mục tiêu đưa kim ngạch lên 25 tỷ USD vào năm 2030.
- Thách thức tiêu chuẩn xanh: theo Thời báo Tài chính Việt Nam, doanh nghiệp Việt đang phải điều chỉnh chiến lược xuất khẩu sang Malaysia trước các yêu cầu mới về ESG và chứng nhận Halal năm 2026.
- Chuyển đổi số xúc tiến thương mại: hai bên đẩy mạnh số hóa hoạt động kết nối doanh nghiệp, tận dụng khuôn khổ CPTPP và RCEP để giảm chi phí giao dịch và mở rộng kênh phân phối.
- Chuỗi cung ứng xanh và thông minh: theo VietnamPlus và Doanh nghiệp Hội nhập, hai nước đang mở rộng liên kết hướng tới chuỗi cung ứng xanh và thông minh, phù hợp với xu hướng ESG đang định hình thương mại khu vực ASEAN.
Theo dõi biến động thị trường & chiến lược thương mại của đối thủ
Với TradeInt, doanh nghiệp không chỉ theo dõi thị trường mà còn nắm được từng bước di chuyển của đối thủ cạnh tranh dựa vào khả năng:
- Theo dõi khối lượng, tần suất và thị trường đích của đối thủ theo từng quý
- Phát hiện sớm các thị trường mới mà đối thủ đang thâm nhập
- So sánh thị phần của mình so với các nhà xuất khẩu cùng mã HS
- Nhận tín hiệu thay đổi cung cầu trước khi chúng ảnh hưởng đến giá và đơn hàng
Kết Luận
Xuất khẩu Malaysia năm 2025 đạt kỷ lục 411,1 tỷ USD, dẫn dắt bởi máy móc điện và điện tử (287,6 tỷ USD), nhiên liệu khoáng và dầu mỏ (116,3 tỷ USD) và máy móc, thiết bị cơ khí (52,8 tỷ USD). Singapore, Hoa Kỳ và Trung Quốc là ba thị trường lớn nhất, trong đó mạch tích hợp xuất hiện ở vị trí dẫn đầu tại cả ba đối tác. Với Việt Nam, Malaysia là đối tác thương mại quan trọng trong chuỗi cung ứng điện tử và năng lượng khu vực ASEAN.
Truy cập dữ liệu xuất khẩu Malaysia theo mã HS, doanh nghiệp, người mua và thị trường đích thông qua TradeInt, nền tảng sở hữu hơn 10 tỷ bản ghi thương mại toàn cầu có xác thực.
[]{.lark-record-clipboard}