Những Điểm Chính Về Xuất Nhập Khẩu Tại Chỗ
- Xuất nhập khẩu tại chỗ là hoạt động giao nhận hàng hóa ngay tại Việt Nam theo chỉ định của thương nhân nước ngoài.
- Giao dịch thường có ba bên: doanh nghiệp xuất khẩu tại chỗ, doanh nghiệp nhập khẩu tại chỗ và thương nhân nước ngoài.
- Xuất nhập khẩu tại chỗ không tự động đồng nghĩa với miễn thuế. Chính sách thuế phụ thuộc loại hình, hàng hóa và điều kiện áp dụng.
Xuất Nhập Khẩu Tại Chỗ Là Gì?
Xuất nhập khẩu tại chỗ là hình thức hàng hóa được giao và nhận tại Việt Nam theo chỉ định của thương nhân nước ngoài. Doanh nghiệp Việt Nam vẫn mở tờ khai xuất khẩu, nhập khẩu dù hàng không vận chuyển ra khỏi lãnh thổ.
Giao dịch chỉ hoàn tất khi cả hai tờ khai đã hoàn thành thủ tục hải quan. Khái niệm này đặc biệt phổ biến trong chuỗi cung ứng của doanh nghiệp FDI, doanh nghiệp chế xuất, hoạt động gia công và sản xuất xuất khẩu.
Theo quy định hiện hành, hàng hóa xuất nhập khẩu tại chỗ phát sinh từ hợp đồng mua bán, gia công, thuê hoặc mượn giữa doanh nghiệp Việt Nam với thương nhân nước ngoài. Thương nhân nước ngoài chỉ định hàng được giao cho một doanh nghiệp khác tại Việt Nam.
Ví dụ, một doanh nghiệp Việt Nam sản xuất linh kiện theo đơn hàng của công ty Nhật Bản. Công ty Nhật yêu cầu giao lô hàng cho nhà máy FDI của họ tại Bắc Ninh.
Hàng hóa không rời Việt Nam nhưng vẫn phát sinh:
- Một giao dịch xuất khẩu giữa nhà sản xuất Việt Nam và doanh nghiệp Nhật Bản.
- Một giao dịch nhập khẩu giữa doanh nghiệp Nhật Bản và nhà máy nhận hàng tại Việt Nam.
- Hai tờ khai hải quan liên kết với cùng một lô hàng.
Nói cách khác, chữ “tại chỗ” mô tả địa điểm giao nhận, không có nghĩa doanh nghiệp được bỏ qua thủ tục xuất nhập khẩu.

Xuất Khẩu Tại Chỗ Khác Xuất Khẩu Thông Thường Thế Nào?
Xuất khẩu thông thường đưa hàng ra khỏi Việt Nam, còn xuất khẩu tại chỗ giao hàng cho đơn vị nhận tại Việt Nam. Tuy nhiên, cả hai hình thức đều có thể phát sinh tờ khai, chứng từ thương mại và nghĩa vụ hải quan.
Điểm khác biệt nằm ở dòng hàng, không chỉ ở hợp đồng.
| Tiêu chí | Xuất khẩu tại chỗ | Xuất khẩu thông thường |
|---|---|---|
| Địa điểm nhận hàng | Tại Việt Nam | Tại nước ngoài |
| Hàng qua biên giới | Không nhất thiết | Có |
| Chỉ định giao hàng | Thường từ thương nhân nước ngoài | Theo hợp đồng với người mua |
| Tờ khai hải quan | Tờ khai xuất và nhập tại chỗ | Tờ khai xuất khẩu |
| Vận tải quốc tế | Thường không phát sinh | Thường phát sinh |
| Bên nhận hàng thực tế | Doanh nghiệp tại Việt Nam | Đối tác ở nước ngoài |
Doanh nghiệp thường dễ nhầm là hàng không qua cửa khẩu nhưng vẫn chịu sự kiểm tra và giám sát của cơ quan hải quan. Do đó, bộ phận bán hàng, logistics, kế toán và hải quan phải thống nhất ngay từ đầu về:
- Bên chỉ định giao hàng.
- Đơn vị nhận hàng thực tế.
- Loại hình tờ khai.
- Thời điểm giao nhận.
- Cách đối chiếu hai tờ khai.
Nếu các thông tin này không khớp, doanh nghiệp có thể gặp vướng mắc khi thông quan, kê khai thuế hoặc giải trình sau thông quan.
Ba Nhóm Hàng Hóa Xuất Nhập Khẩu Tại Chỗ Gồm Những Gì?
Theo Thông tư 38/2015/TT-BTC, hàng hóa xuất nhập khẩu tại chỗ chia thành ba nhóm: hàng gia công, hàng mua bán với khu phi thuế quan và hàng theo chỉ định của thương nhân nước ngoài. Mỗi nhóm có tính chất riêng.
Cách phân nhóm này dựa trên mối quan hệ giữa các bên và loại hình doanh nghiệp tham gia. Dưới đây là chi tiết từng nhóm.
Nhóm 1: Hàng hóa gia công
Nhóm này gồm sản phẩm gia công, máy móc thiết bị thuê mượn, nguyên phụ liệu dư thừa và phế liệu, phế phẩm theo hợp đồng gia công. Đây là nhóm phổ biến với doanh nghiệp may mặc, da giày và điện tử.
Sau khi hoàn thành gia công, sản phẩm được bán cho đối tác nước ngoài và giao cho một doanh nghiệp Việt Nam khác để tiếp tục chuỗi sản xuất. Nhờ đó, chuỗi gia công diễn ra liên tục mà không cần xuất hàng ra nước ngoài rồi nhập lại.
Nhóm 2: Hàng mua bán với khu phi thuế quan
Nhóm này là hàng hóa mua bán giữa doanh nghiệp nội địa với doanh nghiệp chế xuất hoặc doanh nghiệp trong khu phi thuế quan. Khu chế xuất được xem như lãnh thổ hải quan riêng.
Vì vậy, hàng đi từ nội địa vào khu chế xuất được coi là xuất khẩu, và ngược lại là nhập khẩu. Đây là căn cứ để hai bên hưởng chính sách thuế tương ứng với từng chiều giao dịch.

Nhóm 3: Hàng theo chỉ định của thương nhân nước ngoài
Nhóm này gồm hàng hóa mua bán giữa doanh nghiệp Việt Nam và tổ chức, cá nhân nước ngoài không hiện diện tại Việt Nam. Thương nhân nước ngoài chỉ định giao hoặc nhận hàng với một doanh nghiệp khác trong nước.
Đây là nhóm thể hiện rõ nhất bản chất xuất khẩu tại chỗ. Hàng được bán ra nước ngoài trên giấy tờ, nhưng thực tế luân chuyển hoàn toàn trong nước theo chỉ định của bên mua.
Thủ Tục Xuất Nhập Khẩu Tại Chỗ Được Thực Hiện Thế Nào?
Thủ tục xuất nhập khẩu tại chỗ gồm khai tờ khai xuất khẩu, khai tờ khai nhập khẩu, thông báo việc giao nhận hàng và hoàn tất kiểm tra theo phân luồng. Lô hàng chỉ hoàn thành thủ tục khi cả hai tờ khai đều được xử lý xong. Sau đó, hai doanh nghiệp cần phối hợp chặt chẽ để tránh lệch thông tin.
Bước 1: Kiểm Tra Hợp Đồng Và Chỉ Định Giao Hàng
Doanh nghiệp cần xác định giao dịch có đủ cơ sở thực hiện xuất nhập khẩu tại chỗ hay không.
Bộ hồ sơ thương mại nên thể hiện rõ:
- Thương nhân nước ngoài là bên đặt hàng hoặc sở hữu giao dịch.
- Doanh nghiệp Việt Nam là bên giao hàng.
- Doanh nghiệp tại Việt Nam là bên nhận hàng.
- Địa điểm, thời gian và phương thức giao nhận.
- Tên hàng, số lượng, đơn giá và điều kiện thanh toán.
Thông tin trên hợp đồng, hóa đơn và tờ khai phải thống nhất. Nếu có nhiều hợp đồng liên kết, doanh nghiệp nên lập bảng đối chiếu để thuận tiện khi kiểm tra.
Bước 2: Khai Tờ Khai Xuất Khẩu Tại Chỗ
Doanh nghiệp xuất khẩu khai đầy đủ thông tin lô hàng theo loại hình phù hợp.
Sau khi tờ khai được tiếp nhận, cơ quan hải quan xử lý theo kết quả phân luồng. Doanh nghiệp phải chuẩn bị hàng tại địa điểm đã thông báo để phục vụ kiểm tra nếu có.
Thời gian, địa điểm và phương thức giao nhận thực hiện theo chỉ định của thương nhân nước ngoài. Các thông tin này phải được thông báo cho cơ quan hải quan khi làm thủ tục hoặc trước khi giao nhận hàng.

Bước 3: Khai Tờ Khai Nhập Khẩu Tại Chỗ
Doanh nghiệp nhận hàng khai tờ khai nhập khẩu tại chỗ và đối chiếu với thông tin của tờ khai xuất khẩu tương ứng.
Những nội dung cần đặc biệt kiểm tra gồm:
- Mã loại hình.
- Mã số thuế các bên.
- Tên và mã HS hàng hóa.
- Số lượng, trọng lượng và trị giá.
- Số tờ khai liên kết.
- Địa điểm giao nhận.
Sai lệch giữa hai tờ khai có thể làm chậm thông quan và phát sinh yêu cầu sửa đổi.
Bước 4: Giao Nhận Hàng Và Hoàn Thành Thủ Tục
Hàng được giao tại địa điểm đã thống nhất, có thể là nhà máy, kho hoặc địa điểm sản xuất của bên nhập khẩu.
Doanh nghiệp nên lập biên bản giao nhận, phiếu xuất kho, phiếu nhập kho và chứng từ vận chuyển nội địa để chứng minh dòng hàng thực tế.
Trong nhiều quy định thì hàng hóa chỉ được xem là hoàn thành thủ tục khi cả tờ khai xuất khẩu tại chỗ và tờ khai nhập khẩu tại chỗ đều hoàn tất thủ tục hải quan.
Khi sử dụng đơn vị giao nhận trong xuất nhập khẩu, doanh nghiệp vẫn cần kiểm soát chứng từ và trách nhiệm pháp lý của chính mình.
Hồ Sơ Xuất Nhập Khẩu Tại Chỗ Gồm Những Gì?
Hồ sơ cơ bản gồm tờ khai hải quan, hóa đơn thương mại hoặc chứng từ tương đương và các giấy tờ quản lý chuyên ngành nếu hàng hóa thuộc diện kiểm tra.
Tùy giao dịch, cơ quan hải quan có thể yêu cầu thêm chứng từ chứng minh quan hệ giữa các bên.
Thông tư 121/2025/TT-BTC, có hiệu lực từ ngày 1/2/2026, đã sửa đổi quy định về hồ sơ và thủ tục hải quan đối với hàng hóa xuất nhập khẩu.
Doanh nghiệp thường cần chuẩn bị:
- Tờ khai hải quan: Tờ khai xuất khẩu và nhập khẩu tại chỗ.
- Hóa đơn thương mại: Hoặc chứng từ có giá trị tương đương nếu có nghĩa vụ thanh toán.
- Hợp đồng: Hợp đồng mua bán, gia công, thuê hoặc mượn.
- Chỉ định giao hàng: Văn bản hoặc nội dung thể hiện yêu cầu của thương nhân nước ngoài.
- Chứng từ giao nhận: Phiếu xuất kho, phiếu nhập kho, biên bản bàn giao hoặc chứng từ vận chuyển.
- Giấy phép và chứng từ chuyên ngành: Áp dụng nếu hàng thuộc diện quản lý.
Nếu hợp đồng yêu cầu tiêu chuẩn kỹ thuật cụ thể, doanh nghiệp có thể cần giấy chứng nhận chất lượng hàng hóa CQ hoặc chứng từ kiểm định tương ứng.
Khác với lô hàng vận chuyển bằng đường biển, giao dịch tại chỗ thường không phát sinh Bill of Lading. Tuy nhiên, doanh nghiệp vẫn cần chứng từ nội địa đủ để chứng minh hàng đã được giao đúng bên, đúng thời gian và đúng địa điểm.
Quy Trình Kiểm Hóa Hàng Xuất Nhập Khẩu Tại Chỗ
Kiểm hóa hàng xuất nhập khẩu tại chỗ được thực hiện theo kết quả phân luồng và mức độ rủi ro của lô hàng. Cơ quan hải quan có thể kiểm tra hồ sơ hoặc kiểm tra thực tế tại địa điểm lưu giữ hàng.
Không phải mọi lô hàng đều bị mở hàng kiểm tra.
Thông thường, tờ khai được phân thành:
- Luồng xanh: Hệ thống chấp nhận thông quan theo điều kiện quản lý áp dụng.
- Luồng vàng: Cơ quan hải quan kiểm tra hồ sơ.
- Luồng đỏ: Cơ quan hải quan kiểm tra hồ sơ và hàng hóa thực tế.
Khi kiểm tra thực tế, doanh nghiệp phải bảo đảm hàng còn nguyên trạng và có mặt tại địa điểm đã đăng ký.

Cơ quan hải quan có thể đối chiếu:
- Tên và mã HS.
- Số lượng, trọng lượng.
- Quy cách, nhãn hiệu và xuất xứ.
- Tình trạng hàng hóa.
- Hợp đồng, hóa đơn và chứng từ giao nhận.
Theo hướng dẫn hiện hành, nếu hàng đã được kiểm tra thực tế tại cơ quan hải quan nơi làm thủ tục xuất khẩu, cơ quan hải quan nhập khẩu có thể xem xét miễn kiểm tra thực tế lần nữa theo thẩm quyền.
Để hạn chế gián đoạn, doanh nghiệp nên bố trí nhân sự phụ trách, thiết bị mở kiện và khu vực kiểm tra phù hợp.
Những Rủi Ro về XNK Tại Chỗ Doanh Nghiệp Cần Kiểm Soát
Rủi ro lớn nhất trong xuất nhập khẩu tại chỗ không nằm ở việc hàng có qua biên giới hay không, mà ở sự thiếu đồng bộ giữa hợp đồng, tờ khai và giao nhận thực tế. Một sai lệch nhỏ có thể ảnh hưởng đến hải quan, thuế và hồ sơ kế toán:
- Hai Tờ Khai Không Khớp Nhau: Sai số về mã HS, số lượng, trị giá hoặc số tờ khai liên kết có thể khiến hồ sơ bị yêu cầu sửa đổi. Doanh nghiệp nên dùng một bộ dữ liệu gốc chung cho cả bên xuất khẩu và nhập khẩu.
- Giao Hàng Trước Khi Hoàn Thiện Điều Kiện Cần Thiết: Việc giao hàng không đúng thời gian, địa điểm hoặc phương thức đã thông báo có thể làm tăng rủi ro giải trình. Bên giao và bên nhận cần thống nhất lịch giao trước khi thực hiện.
- Thiếu Chứng Từ Chỉ Định Của Thương Nhân Nước Ngoài: Đây là chứng từ quan trọng để chứng minh vì sao hai doanh nghiệp tại Việt Nam giao nhận hàng nhưng vẫn thực hiện xuất nhập khẩu. Chỉ định cần thể hiện rõ bên giao, bên nhận, hàng hóa và địa điểm giao nhận.
- Áp Dụng Sai Chính Sách Thuế: Xuất nhập khẩu tại chỗ không tự động được miễn thuế xuất khẩu, thuế nhập khẩu hoặc thuế giá trị gia tăng. Cách xử lý phụ thuộc vào loại hình doanh nghiệp, mục đích sử dụng hàng, nguồn nguyên liệu và điều kiện của từng chính sách. Do đó, bộ phận hải quan và thuế phải kiểm tra riêng từng giao dịch.
- Hồ Sơ Nội Bộ Không Thể Hiện Dòng Hàng: Tờ khai đã thông quan chưa đủ để thay thế chứng từ kho và giao nhận. Doanh nghiệp cần bảo đảm hệ thống ERP, kho, kế toán và hải quan ghi nhận cùng một lô hàng theo cùng số lượng và thời điểm.
Cách Ứng Dụng Dữ Liệu Thương Mại Trong Xuất Nhập Khẩu Tại Chỗ
Dữ liệu thương mại giúp doanh nghiệp xác minh đối tác nước ngoài, đánh giá dòng hàng và kiểm tra bối cảnh giao dịch trước khi ký hợp đồng có chỉ định giao hàng tại Việt Nam.
Dữ liệu không thay thế hồ sơ hải quan nhưng hỗ trợ quản trị rủi ro thương mại.
Với hơn 10 tỷ hồ sơ lô hàng, 420 triệu hồ sơ doanh nghiệp và phạm vi 220+ quốc gia, TradeInt Việt Nam giúp doanh nghiệp tham chiếu lịch sử giao dịch và thị trường hoạt động của đối tác thực hiện việc:
- Xác minh thương nhân nước ngoài: Kiểm tra lĩnh vực hoạt động, sản phẩm và lịch sử giao dịch trước khi nhận chỉ định.
- Đánh giá bên nhận hàng: Đối chiếu năng lực nhập khẩu, ngành hàng và quy mô hoạt động.
- Kiểm tra cấu trúc chuỗi cung ứng: Xác định mối liên hệ giữa nhà cung cấp, thương nhân nước ngoài và nhà máy nhận hàng.
- Chuẩn hóa thông tin sản phẩm: Đối chiếu mô tả hàng, mã HS và nhóm sản phẩm đã giao dịch.
- Nhận diện rủi ro bất thường: Phát hiện đối tác ít hoạt động, giao dịch không phù hợp ngành hoặc thay đổi đột ngột về dòng hàng.
- Hỗ trợ phát triển thị trường: Xác định các tập đoàn có mạng lưới sản xuất tại Việt Nam để tiếp cận cơ hội cung ứng tại chỗ.
Kết Luận
Xuất nhập khẩu tại chỗ là hình thức hàng hóa được bán cho thương nhân nước ngoài nhưng giao trực tiếp trong nước theo chỉ định. Về pháp lý, giao dịch vẫn là xuất khẩu và nhập khẩu, nên cả hai bên đều phải làm thủ tục hải quan.
Ba nhóm hàng hóa gồm hàng gia công, hàng với khu phi thuế quan và hàng theo chỉ định nước ngoài, tất cả theo Thông tư 38/2015/TT-BTC. Thủ tục thực hiện theo trình tự xuất khẩu trước, nhập khẩu sau, với sự phối hợp chặt giữa hai bên.
Nắm rõ hình thức này giúp doanh nghiệp tiết kiệm chi phí và tận dụng ưu đãi thuế. Khi cần xác minh đối tác và nắm dòng hàng trong nước, dữ liệu thương mại của TradeInt Việt Nam là điểm khởi đầu hữu ích cho quyết định của doanh nghiệp.
Câu Hỏi Thường Gặp Về Xuất Nhập Khẩu Tại Chỗ
Xuất Khẩu Tại Chỗ Có Phải Làm Thủ Tục Hải Quan Không?
Có. Dù hàng không qua biên giới, xuất khẩu tại chỗ vẫn được coi là xuất khẩu về pháp lý, nên bên giao hàng phải khai tờ khai hải quan xuất khẩu. Bên nhận hàng cũng phải làm thủ tục nhập khẩu tại chỗ theo đúng quy định.
Hàng Xuất Nhập Khẩu Tại Chỗ Có Bị Kiểm Hóa Không?
Có thể bị kiểm hóa tùy kết quả phân luồng của hệ thống hải quan. Nếu hàng đã được kiểm tra thực tế ở khâu xuất khẩu, thì khâu nhập khẩu không cần kiểm tra lại, giúp tránh trùng lặp và tiết kiệm thời gian cho doanh nghiệp.
Xuất Nhập Khẩu Tại Chỗ Khác Gì Xuất Nhập Khẩu Truyền Thống?
Khác biệt lớn nhất là hàng hóa không rời khỏi Việt Nam. Với xuất nhập khẩu truyền thống, hàng phải vận chuyển qua biên giới sang nước khác. Với hình thức tại chỗ, hàng được giao trong nước theo chỉ định của thương nhân nước ngoài, giúp tiết kiệm chi phí và thời gian.