Có ưu đãi bất ngờ cho bạn hôm nay: Nắm bắt ngay!

Bill Of Lading Là Gì? Chức Năng, Các Loại Và Cách Đọc

Author: Ly Mai | Published: July 3, 2025

News Kiến thức về Thương mại quốc tế Bill Of Lading Là Gì? Chức Năng, Các Loại Và Cách Đọc
Bill Of Lading Là Gì? Chức Năng, Các Loại Và Cách Đọc

Những Điểm Chính Về Bill Of Lading

  • Bill of lading là vận đơn (viết tắt là B/L), chứng từ vận tải do người vận chuyển cấp sau khi nhận hàng từ người gửi, đóng ba vai trò cùng lúc: biên lai nhận hàng, bằng chứng hợp đồng vận tải và chứng từ sở hữu hàng hóa.
  • Vận đơn chứa các thông tin cốt lõi như người gửi, người nhận, tên tàu, cảng xếp, cảng dỡ và mô tả hàng hóa.
  • B/L được phân loại theo chủ thể phát hành (Master B/L, House B/L) và theo khả năng chuyển nhượng (đích danh, theo lệnh, vô danh).
  • Surrendered bill of lading là vận đơn đã được nộp lại, giúp người nhận lấy hàng mà không cần bản gốc.

Bill of Lading Là Gì?

Bill of lading là vận đơn, chứng từ vận tải do người vận chuyển hoặc đại lý cấp cho người gửi hàng sau khi đã nhận hàng để chở. Đây là chứng từ ràng buộc pháp lý giữa người vận tải và chủ hàng.

Từ "lading" nghĩa là xếp hàng lên phương tiện, "bill" là chứng từ. Vì vậy, bill of lading có thể hiểu là giấy xác nhận hàng đã được giao cho người vận chuyển để đưa từ cảng xếp đến cảng dỡ.

Trong nghiệp vụ, B/L thường do hãng tàu (carrier) hoặc công ty giao nhận (forwarder) phát hành. Chứng từ này đi theo lô hàng suốt hành trình và là cơ sở để người nhận lấy hàng tại cảng đích.

Vì mang cả giá trị pháp lý lẫn tài chính, B/L được xem như một trong những chứng từ quan trọng nhất của bộ hồ sơ xuất nhập khẩu. Bên cạnh vận đơn, giấy chứng nhận chất lượng hàng hóa (C/Q) cũng thường đi kèm để hoàn thiện chứng từ giao hàng.

To Khai Bill of Lading

Bill of Lading Có Vai Trò Gì Trong Xuất Nhập Khẩu?

Bill of lading đóng ba chức năng cùng lúc: biên lai nhận hàng, bằng chứng hợp đồng vận tải và chứng từ thể hiện quyền sở hữu hàng hóa. Ba vai trò này khiến B/L khác biệt với các chứng từ vận tải khác.

Chính vì kiêm nhiều vai trò, một tấm vận đơn có khả năng vừa xác nhận hàng đã lên tàu, vừa cho phép mua bán hàng khi đang trên đường vận chuyển. Dưới đây là ba chức năng cụ thể:

  • Biên lai nhận hàng: B/L xác nhận hãng tàu đã nhận đủ hàng với tình trạng cụ thể để đem đi chở, làm bằng chứng cho việc giao hàng của người bán.
  • Bằng chứng hợp đồng vận tải: B/L chứng minh một thỏa thuận vận chuyển giữa chủ hàng và hãng vận tải đã được lập, làm rõ trách nhiệm hai bên khi có tranh chấp.
  • Chứng từ sở hữu hàng hóa: Ai giữ bản gốc hợp pháp của vận đơn thì có quyền nhận hàng. Nhờ đó, B/L có thể được chuyển nhượng, mua bán hoặc cầm cố tại ngân hàng.

Một Mẫu Bill of Lading Gồm Những Nội Dung Nào?

Một mẫu Bill of Lading thể hiện đầy đủ thông tin về các bên tham gia, hành trình vận chuyển và lô hàng. Đây là căn cứ để người vận chuyển giao hàng, người nhập khẩu làm thủ tục nhận hàng và các bên đối chiếu chứng từ.

Những trường thông tin quan trọng trên Bill of Lading gồm:

  • Shipper: Người gửi hàng hoặc nhà xuất khẩu giao hàng cho người vận chuyển.
  • Consignee: Người nhận hàng hoặc bên có quyền nhận hàng tại cảng đến.
  • Notify Party: Bên được thông báo khi hàng đến, thường là người nhận hoặc đại lý của người nhận.
  • Vessel and Voyage No.: Tên tàu và số chuyến vận chuyển.
  • Port of Loading (POL): Cảng nơi hàng được xếp lên tàu.
  • Port of Discharge (POD): Cảng nơi hàng được dỡ xuống.
  • Description of Goods: Thông tin về tên hàng, số kiện, trọng lượng, thể tích, ký mã hiệu và số container (nếu có).

Ngoài ra, Bill of Lading còn thể hiện điều kiện cước (Freight Prepaid hoặc Freight Collect), ngày và nơi phát hành, số bản gốc, cùng chữ ký của người vận chuyển. Doanh nghiệp nên đối chiếu các thông tin này với hợp đồng, hóa đơn thương mại và phiếu đóng gói trước khi xác nhận vận đơn.

Các Loại Bill of Lading Phổ Biến

Bill of lading được phân loại theo hai tiêu chí chính: theo chủ thể phát hành và theo khả năng chuyển nhượng. Mỗi loại có phạm vi sử dụng và mức độ rủi ro riêng.

Việc phân loại giúp doanh nghiệp chọn đúng loại vận đơn cho từng giao dịch, nhất là khi thanh toán qua ngân hàng. Dưới đây là các loại B/L thường gặp.

Phân Loại Theo Chủ Thể Phát Hành

Cách phân loại này dựa trên việc ai đứng ra cấp vận đơn. Nó quyết định vận đơn thể hiện quan hệ giữa những bên nào trong chuỗi vận tải.

Master B/L (Vận đơn chủ)

Master B/L do hãng tàu sở hữu phương tiện phát hành, cấp cho công ty giao nhận. Vận đơn này thể hiện quan hệ giữa hãng tàu và forwarder, không phải chủ hàng thực tế.

House B/L (Vận đơn nhà)

House B/L do công ty giao nhận (forwarder) phát hành cho người xuất khẩu. Vận đơn này thể hiện quan hệ giữa người xuất khẩu và người nhập khẩu thực tế, nên doanh nghiệp thường cầm House B/L.

Phân Loại Theo Khả Năng Chuyển Nhượng

Cách phân loại này dựa trên việc vận đơn có chuyển nhượng được cho bên thứ ba hay không. Đây là tiêu chí quan trọng khi thanh toán bằng thư tín dụng.

Vận đơn đích danh (Straight B/L)

Straight B/L ghi rõ tên người nhận hàng và không chuyển nhượng được. Chỉ người có tên trên vận đơn mới được nhận hàng, nên loại này an toàn nhưng thiếu linh hoạt.

Cach Doc Van Don Dich Danh

Vận đơn theo lệnh (To Order B/L)

To Order B/L ghi "theo lệnh" tại ô người nhận, cho phép chuyển nhượng qua ký hậu. Đây là loại phổ biến nhất trong thanh toán bằng thư tín dụng, vì ngân hàng có thể kiểm soát quyền nhận hàng.

Vận đơn vô danh (Bearer B/L)

Bearer B/L không ghi tên người nhận, ai cầm vận đơn là người có quyền nhận hàng. Loại này rủi ro cao vì dễ bị lạm dụng nếu thất lạc, nên ít được dùng.

Một dạng đặc biệt là surrendered bill of lading, tức vận đơn đã được người gửi nộp lại cho hãng tàu tại cảng đi. Nhờ đó, người nhận lấy hàng mà không cần xuất trình bản gốc, giúp rút ngắn thời gian nhận hàng. Đổi lại, surrendered B/L mất tính chuyển nhượng nên không dùng khi thanh toán bằng thư tín dụng.

Đọc thêm:

Lệnh giao hàng (D/O) là gì?

Những Sai Sót Trên Bill of Lading Dễ Gây Rủi Ro

Sai sót trên B/L thường không chỉ là lỗi hành chính. Chúng có thể ảnh hưởng đến quyền nhận hàng, việc thanh toán, khai báo hải quan và trách nhiệm của người vận chuyển.

Doanh nghiệp cần ưu tiên kiểm soát những lỗi có tác động trực tiếp đến giao dịch.

  • Sai consignee: Hàng có thể không được giao đúng bên hoặc phải sửa chứng từ.
  • Sai cảng đến: Lô hàng có nguy cơ đi sai tuyến hoặc phát sinh chi phí điều chỉnh.
  • Sai ngày on board: Bộ chứng từ có thể không phù hợp với thời hạn giao hàng.
  • Sai số container hoặc seal: Hải quan và người nhận khó đối chiếu hàng thực tế.
  • Sai số lượng hoặc trọng lượng: Dữ liệu không khớp invoice, packing list và tờ khai.
  • Phát hành sai loại B/L: Người bán có thể mất quyền kiểm soát hàng sớm hơn dự kiến.
  • Surrender khi chưa nhận đủ tiền: Buyer có thể nhận hàng trước khi hoàn tất nghĩa vụ thanh toán.

Nếu B/L đã phát hành, việc sửa đổi thường cần sự chấp thuận của hãng tàu và các bên liên quan. Một số trường hợp còn phát sinh phí hoặc yêu cầu thu hồi toàn bộ vận đơn gốc.

Cách Đọc Bill Of Lading Chính Xác Là Gì?

Đọc bill of lading cần kiểm tra theo ba nhóm: thông tin các bên liên quan, hành trình và phương tiện, rồi chi tiết hàng hóa cùng cước phí. Mặt trước B/L chứa toàn bộ dữ liệu giao dịch, mặt sau là các điều khoản pháp lý của hãng tàu.

Sai một trường nhỏ trên vận đơn cũng có thể khiến người nhận không lấy được hàng. Vì vậy doanh nghiệp cần đọc theo từng nhóm, đối chiếu với hợp đồng và thư tín dụng từng ký tự.

Nhóm 1: Thông Tin Chung Và Các Bên Liên Quan

  • B/L No.: Số vận đơn, mã định danh duy nhất dùng để tra cứu lịch trình và khai báo hải quan.
  • Shipper: Tên và địa chỉ người gửi hàng, thường là nhà xuất khẩu hoặc công ty forwarder đại diện.
  • Consignee: Tên đơn vị nhận hàng, có thể ghi đích danh hoặc theo lệnh (To Order). Đây là trường quan trọng nhất vì xác định ai có quyền nhận hàng tại cảng đích.
  • Notify Party: Đơn vị nhận thông báo khi hàng đến cảng, thường là người mua hoặc bên nhận hàng thực tế, có thể trùng hoặc khác Consignee.

Nhóm 2: Hành Trình Và Phương Tiện Vận Chuyển

  • Vessel & Voyage No.: Tên tàu và số hiệu chuyến đi, dùng để theo dõi lịch trình lô hàng.
  • Port of Loading (POL): Cảng xếp hàng lên tàu.
  • Port of Discharge (POD): Cảng dỡ hàng xuống tàu.
  • Place of Receipt / Place of Delivery: Nơi nhận hàng và nơi giao hàng cuối cùng, dùng trong vận chuyển đa phương thức hoặc có chặng nội địa.

Cach Doc Bill of Lading

Nhóm 3: Chi Tiết Hàng Hóa Và Cước Phí

  • Description of Goods: Mô tả tên hàng, số lượng kiện (Packages), cần khớp với phiếu đóng gói.
  • Container No. & Seal No.: Số hiệu container và số chì niêm phong, dùng để xác nhận nguyên trạng khi nhận hàng.
  • Gross Weight & Measurement: Trọng lượng tổng và thể tích hàng hóa tính bằng CBM.
  • Freight & Charges: Ghi rõ cước trả trước (Freight Prepaid) hay trả sau (Freight Collect), ảnh hưởng đến thời điểm và bên thanh toán cước.
  • Mặt sau B/L: Chứa các điều khoản trách nhiệm, miễn trách và giới hạn đền bù của hãng tàu. Cần đọc kỹ khi có tranh chấp về hư hỏng hoặc mất hàng.

Đọc thêm:

ETD là gì trong xuất nhập khẩu? Ý nghĩa và cách sử dụng ETD

Cách Ứng Dụng Bill of Lading Với Dữ Liệu Thương Mại

Dữ liệu vận đơn giúp doanh nghiệp phân tích tuyến hàng, tần suất giao dịch và quan hệ giữa shipper, consignee với notify party. Qua đó, B/L không chỉ là chứng từ vận tải mà còn trở thành nguồn tham chiếu cho nghiên cứu thị trường.

Tuy nhiên, dữ liệu cần được đối chiếu với hợp đồng và hồ sơ nội bộ trước khi sử dụng cho quyết định tuân thủ.

Với hơn 10 tỷ hồ sơ lô hàng, 420 triệu hồ sơ doanh nghiệp và phạm vi 220+ quốc gia, TradeInt Việt Nam là nền tảng thương mại thông minh hỗ trợ doanh nghiệp khai thác thông tin vận đơn theo các hướng:

  • Xác minh đối tác: Đối chiếu sản phẩm, tuyến hàng, tần suất và lịch sử giao dịch.
  • Theo dõi dòng hàng: Xác định cảng đi, cảng đến và thị trường mà đối tác đang phục vụ.
  • Phân tích khách hàng: Nhận diện doanh nghiệp nhập khẩu thường xuyên trong từng ngành hàng.
  • Đánh giá nhà cung cấp: Kiểm tra khả năng giao hàng và phạm vi thị trường đã xuất khẩu.
  • Nghiên cứu đối thủ: Phân tích tuyến vận chuyển và nhóm buyer mà doanh nghiệp cùng ngành đang tiếp cận.
  • Kiểm tra tính hợp lý: So sánh thông tin B/L với sản phẩm, thị trường và hoạt động công bố của đối tác.

TradeInt Việt Nam cung cấp cơ sở dữ liệu phục vụ phân tích thương mại, nhưng không thay thế vận đơn gốc, hợp đồng vận chuyển hoặc tư vấn pháp lý.

Liên hệ TradeInt ngay!

Kết Luận

Bill of Lading là gì? Đây là vận đơn do người vận chuyển phát hành, có chức năng xác nhận nhận hàng, thể hiện bằng chứng của hợp đồng vận chuyển và trong một số trường hợp trao quyền yêu cầu giao hàng.

Doanh nghiệp cần kiểm tra kỹ các bên, hành trình, ngày on board, mô tả hàng, container, điều kiện cước và hình thức phát hành. Việc chọn Original B/L, Sea Waybill hay surrendered B/L phải dựa trên điều kiện thanh toán và mức độ kiểm soát hàng cần thiết.

Đặc biệt, surrendered Bill of Lading không phải một loại vận đơn độc lập. Đây là trạng thái vận đơn gốc đã được nộp lại để hãng tàu cho phép giải phóng hàng mà không cần xuất trình bản gốc tại nơi đến.

Share this article: