Có ưu đãi bất ngờ cho bạn hôm nay: Nắm bắt ngay!

Xuất khẩu Việt Nam 9 tháng năm 2026: kim ngạch, nhóm hàng và thị trường

Author: TradeInt Editorial | Published: October 9, 2026

News Báo Cáo Xuất Nhập Khẩu Xuất khẩu Việt Nam 9 tháng năm 2026: kim ngạch, nhóm hàng và thị trường
Xuất khẩu Việt Nam 9 tháng năm 2026: kim ngạch, nhóm hàng và thị trường

Xuất khẩu hàng hóa Việt Nam trong 9 tháng đầu năm 2026 đạt 434,30 tỷ USD, tăng 24,5% so với cùng kỳ năm 2025. Công nghiệp chế biến chiếm 90,4% kim ngạch, còn Hoa Kỳ là thị trường xuất khẩu lớn nhất. Các số liệu dưới đây theo báo cáo quý III và 9 tháng năm 2026 của Cục Thống kê, công bố tháng 10/2026.

Kim ngạch và cán cân thương mại

Chỉ tiêu hàng hóa Tháng 1–9/2026 Tăng so với tháng 1–9/2025
Xuất khẩu 434,30 tỷ USD 24,5%
Nhập khẩu 453,72 tỷ USD 36,7%
Tổng xuất nhập khẩu 888,02 tỷ USD 30,4%

Nhập khẩu vượt xuất khẩu 19,42 tỷ USD, đưa cán cân hàng hóa sang nhập siêu; cùng kỳ năm 2025 xuất siêu 16,87 tỷ USD. Tốc độ tăng nhập khẩu cao hơn xuất khẩu 12,2 điểm phần trăm, tính từ hai tỷ lệ trong bảng.

Nhóm hàng nào chiếm tỷ trọng lớn?

Nhóm hàng xuất khẩu Tháng 1–9/2026 Tỷ trọng trong tổng xuất khẩu hàng hóa
Công nghiệp chế biến 392,79 tỷ USD 90,4%
Nông sản, lâm sản 30,00 tỷ USD 6,9%
Thủy sản 9,10 tỷ USD 2,1%
Nhiên liệu, khoáng sản 2,41 tỷ USD 0,6%

Công nghiệp chế biến chiếm phần lớn cơ cấu xuất khẩu. Để đánh giá cơ hội cho một mặt hàng cụ thể, cần đi từ các nhóm tổng hợp này xuống sản phẩm hoặc mã HS, rồi đối chiếu trị giá và lượng xuất khẩu theo thị trường.

Việt Nam xuất khẩu nhiều nhất sang đâu?

Hoa Kỳ dẫn đầu về kim ngạch xuất khẩu hàng hóa của Việt Nam trong kỳ, đạt 140,0 tỷ USD. Đây là điểm khởi đầu để nghiên cứu quy mô thị trường; bước tiếp theo là kiểm tra nhu cầu đối với đúng sản phẩm, dạng chế biến và phân khúc khách hàng doanh nghiệp đang hướng tới.

Dùng số liệu vào kế hoạch xuất khẩu

Doanh nghiệp có thể bắt đầu bằng một bảng so sánh sản phẩm–thị trường với ba nhóm thông tin:

  • Trị giá, lượng xuất khẩu và đơn vị đo trong cùng kỳ tháng 1–9 của hai năm.
  • Mã HS, mô tả sản phẩm và phạm vi thị trường thống nhất giữa các nguồn.
  • Chi phí giao hàng, yêu cầu của người mua và khả năng cung ứng để đánh giá tính khả thi của đơn hàng.

Phạm vi bài viết là hàng hóa trong tháng 1–9/2026, không bao gồm dịch vụ. Đây là số liệu sơ bộ của báo cáo tháng 10/2026, có thể được điều chỉnh về sau. Theo chú thích của nguồn, xuất khẩu được tính theo giá FOB và nhập khẩu theo giá CIF, bao gồm chi phí vận tải, bảo hiểm của hàng nhập khẩu.

Share this article: