Trong năm 2026, xuất khẩu sắt thép không còn là bài toán chỉ xoay quanh giá bán, sản lượng hay chi phí logistics. Doanh nghiệp Việt Nam đang phải đồng thời xử lý nhiều yêu cầu mới liên quan đến phòng vệ thương mại, xuất xứ hàng hóa, dữ liệu phát thải, thuế carbon và khả năng truy xuất chuỗi cung ứng.
Trong khi sản xuất thép trong nước tiếp tục phục hồi, hoạt động xuất khẩu lại đối mặt với xu hướng bảo hộ gia tăng tại nhiều thị trường lớn. Điều này đòi hỏi doanh nghiệp không chỉ thực hiện đúng thủ tục xuất khẩu sắt thép, mà còn phải đánh giá nhu cầu theo từng mã HS, kiểm tra chính sách của nước nhập khẩu và lựa chọn khách hàng dựa trên dữ liệu giao dịch thực tế.
Bức tranh xuất khẩu sắt thép từ tháng 1 đến tháng 6 năm 2026
Theo bảng số liệu sơ bộ của Cục Hải quan, trong sáu tháng đầu năm 2026, Việt Nam xuất khẩu 5.546.188 tấn sắt thép các loại, đạt 3.701.939.000 USD, tương đương khoảng 3,702 tỷ USD. Trị giá bình quân tính bằng kim ngạch chia cho lượng xuất khẩu đạt khoảng 667,47 USD mỗi tấn.
“Sắt thép các loại” phản ánh chủ yếu thép ở dạng nguyên liệu, bán thành phẩm hoặc thành phẩm thuộc nhóm thống kê tương ứng. Trong khi đó, “sản phẩm từ sắt thép” bao gồm nhiều hàng hóa đã qua gia công sâu hơn.
Diễn biến xuất khẩu sắt thép các loại theo từng tháng
| Thời gian | Lượng xuất khẩu (Tấn) | Trị giá (Triệu USD) | Trị giá bình quân (USD/ tấn) |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 1.083.370 | 650,080 | 600,05 |
| Tháng 2 | 832.019 | 513,530 | 617,21 |
| Tháng 3 | 916.574 | 636,365 | 694,29 |
| Tháng 4 | 1.026.066 | 677,644 | 660,43 |
| Tháng 5 | 850.876 | 611,813 | 719,04 |
| Tháng 6 | 837.283 | 612,507 | 731,54 |
| Tổng 6 tháng | 5.546.188 | 3.701,939 | 667,47 |
Nguồn: TradeInt Việt Nam.
Nhìn theo từng tháng, lượng xuất khẩu biến động khá rõ. Tháng 1 đạt hơn 1,08 triệu tấn, sau đó giảm xuống 832.019 tấn trong tháng 2. Tháng 4 ghi nhận nhịp phục hồi lên hơn 1,026 triệu tấn trước khi lượng xuất khẩu tháng 5 và tháng 6 quay về khoảng 838.000 đến 851.000 tấn.
Câu chuyện đáng chú ý nằm ở sự phân kỳ giữa lượng xuất khẩu và trị giá bình quân. Từ tháng 1 đến tháng 6, lượng xuất khẩu giảm từ hơn 1,08 triệu tấn xuống khoảng 837.000 tấn, trong khi trị giá bình quân tăng từ 600,05 USD lên 731,54 USD mỗi tấn, tương ứng mức tăng khoảng 21,9%. Nhờ đó, kim ngạch tháng 6 vẫn đạt 612,507 triệu USD dù lượng xuất khẩu thấp hơn đáng kể so với đầu năm.
Xu hướng này một phần có thể đến từ áp lực chi phí. Theo Hiệp hội Thép Việt Nam, trong sáu tháng đầu năm 2026, giá quặng sắt bình quân tăng 4,1%, than luyện cốc tăng 27,9% và thép phế tăng 6,8% so với cùng kỳ; chi phí vận tải biển cũng tăng mạnh. Các yếu tố này góp phần đẩy giá chào và trị giá hợp đồng xuất khẩu lên cao hơn.
Tuy nhiên, trị giá bình quân còn chịu ảnh hưởng lớn từ cơ cấu sản phẩm và thị trường. Chẳng hạn, trị giá bình quân của thép xuất khẩu sang Ấn Độ đạt khoảng 980 USD mỗi tấn, trong khi sang Campuchia chỉ khoảng 588 USD mỗi tấn. Vì vậy, tỷ trọng đơn hàng có quy cách hoặc đơn giá cao tăng lên cũng có thể kéo trị giá bình quân chung đi lên, ngay cả khi tổng lượng xuất khẩu giảm. Con số 731,54 USD mỗi tấn do đó không nên được hiểu là giá bán chung của mọi loại thép; muốn xác định chính xác động lực tăng giá cần phân tích sâu hơn theo mã HS và thị trường.
Sắt thép Việt Nam xuất khẩu đi các thị trường chủ lực nào?
| Thị trường | Lượng xuất khẩu (Tấn) | Trị giá (Triệu USD) | Trị giá bình quân (USD/ tấn) |
|---|---|---|---|
| Campuchia | 781.729 | 459,763 | 588,14 |
| Hoa Kỳ | 735.901 | 459,149 | 623,93 |
| Indonesia | 452.055 | 255,292 | 564,74 |
| Ấn Độ | 397.045 | 389,276 | 980,43 |
| Malaysia | 396.112 | 250,031 | 631,21 |
Trong sáu tháng đầu năm 2026, năm thị trường xuất khẩu sắt thép lớn nhất của Việt Nam gồm Campuchia, Hoa Kỳ, Ấn Độ, Indonesia và Malaysia. Nhóm này tiếp nhận khoảng 2,76 triệu tấn thép, chiếm 49,8% tổng lượng và gần 49% kim ngạch xuất khẩu của cả nước. Tuy nhiên, vai trò của từng thị trường có sự khác biệt rõ rệt.
Campuchia dẫn đầu về lượng, với 781.729 tấn, trị giá 459,763 triệu USD, tăng lần lượt 2,28% và 5,04% so với cùng kỳ. Trị giá bình quân đạt khoảng 588 USD mỗi tấn. Quy mô lớn nhưng đơn giá tương đối thấp cho thấy đây chủ yếu là thị trường tiêu thụ theo khối lượng; lợi thế địa lý và vận chuyển cũng giúp Campuchia tiếp tục là đầu ra quan trọng của thép Việt Nam.Điểm sáng của sản phẩm thép xuất khẩu sang Campuchia nằm ở khả năng tiêu thụ khối lượng lớn. Đây là thị trường phù hợp cho các dòng thép phổ thông, có tính cạnh tranh cao về giá và chi phí vận chuyển.
Hoa Kỳ đứng thứ hai, nhập khẩu 735.901 tấn với kim ngạch 459,149 triệu USD. Lượng và trị giá đều tăng trên 33%, cho thấy nhu cầu nhập khẩu vẫn tích cực. Trị giá bình quân đạt khoảng 624 USD mỗi tấn, gần tương đương Campuchia. Đặc biệt, Hoa Kỳ còn dẫn đầu về nhập khẩu sản phẩm từ sắt thép đã qua gia công, cho thấy tiềm năng đối với cả thép cơ bản và sản phẩm có giá trị gia tăng. Dù vậy, đây cũng là thị trường đòi hỏi doanh nghiệp kiểm soát chặt xuất xứ, truy xuất nguyên liệu và rủi ro phòng vệ thương mại.
Ấn Độ nổi bật về giá trị trên mỗi tấn. Việt Nam chỉ xuất khẩu 397.045 tấn sang thị trường này, nhưng thu về 389,276 triệu USD, tương đương khoảng 980 USD mỗi tấn – cao nhất trong năm thị trường chủ lực. Đáng chú ý, lượng xuất khẩu giảm 18,33% nhưng kim ngạch lại tăng 11,71%. Sự phân kỳ này có thể phản ánh việc cơ cấu đơn hàng chuyển sang sản phẩm, quy cách hoặc điều kiện giao dịch có giá trị cao hơn.
Điểm sáng là cơ cấu sản phẩm có trị giá cao, với mức bình quân khoảng 980 USD mỗi tấn, cao nhất trong năm thị trường chủ lực. Điều này cho thấy dư địa phát triển các sản phẩm có quy cách, chất lượng hoặc điều kiện giao dịch giá trị cao hơn. Tuy nhiên, cần phân tích thêm theo mã HS để xác nhận.
Indonesia là thị trường tăng trưởng mạnh về khối lượng, đạt 452.055 tấn và 255,292 triệu USD, tăng lần lượt 32,04% và 29,01%. Trị giá bình quân khoảng 565 USD mỗi tấn, thấp nhất trong nhóm năm thị trường, cho thấy tăng trưởng chủ yếu đến từ mở rộng sản lượng hơn là nâng đơn giá. Sản phẩm thép xuất sang Indonesia nổi bật về khả năng mở rộng sản lượng, mặt hàng chủ đạo là dạng thép gia cố đặc biệt dành cho các công trình gần biển. Đây là thị trường giàu tiềm năng cho các sản phẩm thép phục vụ nhu cầu tiêu thụ quy mô lớn và cạnh tranh chủ yếu bằng giá và chất lượng đặc biệt.
Malaysia cũng duy trì đà tăng tích cực, với 396.112 tấn, trị giá 250,031 triệu USD. Lượng tăng 25,67% và kim ngạch tăng 22,83%, trong khi trị giá bình quân đạt khoảng 631 USD mỗi tấn. Cùng với Campuchia và Indonesia, thị trường này củng cố vai trò của ASEAN như khu vực tiêu thụ nền tảng của thép Việt Nam. Điểm đặc biệt là lượng tăng của sản phẩm ngành thép khi xuất sang thị trường này lại tập trung vào các sản phẩm thép xây dựng, thép hình, thép dây, ống thép ước tính khoảng 60% - 65% tổng lượng thép xuất khẩu sang Malaysia. Nhóm này bùng nổ mạnh mẽ nhờ các dự án hạ tầng lớn của Malaysia. Ngoài ra, doanh nghiệp khi xuất khẩu vào Malaysia còn được hưởng lợi từ việc chính phủ Malaysia đã chính thức dỡ bỏ việc áp dụng thuế chống bán phá giá đối với một số sản phẩm sắt thép từ Việt Nam, tạo điều kiện cạnh tranh rất lớn.

Nhìn tổng thể, Campuchia và Indonesia đóng vai trò thị trường quy mô, Hoa Kỳ tạo động lực tăng trưởng, còn Ấn Độ nổi bật về trị giá bình quân. Sự khác biệt này cho thấy doanh nghiệp không nên chỉ xếp hạng thị trường theo số tấn xuất khẩu, mà cần đồng thời xem xét cơ cấu sản phẩm, đơn giá, rào cản thương mại và đặc điểm người mua tại từng quốc gia.
Thị trường của sản phẩm từ sắt thép khác gì sắt thép các loại?
Phần trên cho thấy sắt thép các loại của Việt Nam được phân bổ tương đối rộng giữa Campuchia, Hoa Kỳ, Ấn Độ, Indonesia và Malaysia. Khi chuyển sang nhóm sản phẩm từ sắt thép, tức những mặt hàng đã trải qua nhiều công đoạn gia công hơn, cấu trúc thị trường lại tập trung rõ rệt vào Hoa Kỳ và các nền kinh tế phát triển.
| Tiêu chí | Sắt thép các loại | Sản phẩm từ sắt thép |
|---|---|---|
| Thị trường nổi bật | Campuchia, Hoa Kỳ, Ấn Độ, Indonesia, Malaysia | Hoa Kỳ, Nhật Bản, Australia, Đức, Thái Lan |
| Thị trường dẫn đầu | Campuchia dẫn đầu về lượng | Hoa Kỳ chiếm khoảng 31% kim ngạch |
| Tỷ trọng của top 5 | 49,8% lượng và 49% trị giá | 54,3% trị giá |
| Đặc điểm chính | Thiên về quy mô, sản lượng và đơn giá | Tập trung hơn vào thị trường yêu cầu sản phẩm gia công |
| Hàm ý cho doanh nghiệp | Chọn đúng chủng loại và mức giá | Chú trọng mã HS, tiêu chuẩn và truy xuất xuất xứ |
Trong sáu tháng đầu năm 2026, nhóm sản phẩm từ sắt thép mang về 2,803 tỷ USD. Hoa Kỳ dẫn đầu với 870,114 triệu USD, chiếm khoảng 31% tổng kim ngạch; Nhật Bản đứng thứ hai với 293,268 triệu USD, tương đương khoảng 10,5%. Australia, Đức và Thái Lan lần lượt đạt 127,993 triệu USD, 126,387 triệu USD và 105,447 triệu USD. Tổng cộng, năm thị trường này đóng góp khoảng 54,3% kim ngạch của toàn nhóm.
Sự khác biệt đáng chú ý nằm ở vai trò của từng thị trường. Campuchia dẫn đầu về lượng ở nhóm sắt thép các loại nhưng không xuất hiện trong năm thị trường lớn nhất của nhóm sản phẩm từ sắt thép. Ngược lại, Hoa Kỳ vừa là thị trường chủ lực của sắt thép các loại, vừa chiếm gần một phần ba kim ngạch nhóm sản phẩm gia công. Điều này cho thấy quy mô nhập khẩu lớn chưa đủ để đánh giá tiềm năng; doanh nghiệp còn phải xác định thị trường đang cần thép nguyên liệu hay sản phẩm đã gia công và tiêu chuẩn kỹ thuật tương ứng.
Cơ cấu trên cũng cho thấy cơ hội gia tăng giá trị xuất khẩu đi kèm mức độ tập trung và rủi ro tuân thủ cao hơn. Đặc biệt tại Hoa Kỳ, Nhật Bản, Australia và Đức, khả năng tiếp cận thị trường phụ thuộc nhiều vào mã HS, tiêu chuẩn sản phẩm, nguồn gốc nguyên liệu và hồ sơ truy xuất. Vì vậy, ba thay đổi về nhu cầu, phòng vệ thương mại và yêu cầu phát thải dưới đây có thể tác động trực tiếp đến lựa chọn thị trường của doanh nghiệp.
Ba thay đổi lớn đang tác động đến ngành xuất khẩu sắt thép năm 2026
Nhu cầu lớn chưa chắc đồng nghĩa với cơ hội tốt
Một thị trường nhập khẩu nhiều thép vẫn có thể không phù hợp nếu nhu cầu tập trung ở quy cách khác, giá giao dịch quá thấp hoặc sản phẩm đang chịu hạn ngạch và thuế bổ sung.
Câu hỏi hữu ích hơn là thị trường nào đang mua đúng mã HS, đúng tiêu chuẩn và đúng khoảng giá mà doanh nghiệp có thể đáp ứng. Cách đặt vấn đề này giúp phòng kinh doanh không phân bổ nguồn lực chỉ theo kim ngạch tổng.
Phòng vệ thương mại khiến xuất xứ trở thành dữ liệu sống còn
Theo nghiên cứu được Bộ Công Thương công bố tháng 7/2026, trong giai đoạn 2004 đến 2025, thép xuất khẩu của Việt Nam đã đối mặt với khoảng 90 vụ việc phòng vệ thương mại, tương đương gần 30% tổng số vụ việc liên quan đến hàng hóa xuất khẩu của Việt Nam. Bộ Công Thương
Rủi ro không dừng ở mức thuế. Cơ quan điều tra có thể xem xét nguồn nguyên liệu, năng lực sản xuất, công đoạn gia công tại Việt Nam, giá bán và mối quan hệ với nhà cung cấp nước ngoài.
Bởi vậy, chứng nhận xuất xứ C/O là một phần quan trọng nhưng không phải tấm lá chắn tự động. Nguyên liệu, định mức, quy trình sản xuất, mã HS đầu vào và đầu ra, phiếu kho, hóa đơn cùng dữ liệu đơn hàng phải tạo thành một chuỗi bằng chứng nhất quán.
CBAM biến phát thải thành một phần của giá bán

Từ ngày 01/01/2026, Cơ chế điều chỉnh biên giới carbon của EU bước vào giai đoạn chính thức và sắt thép thuộc nhóm hàng chịu tác động.
Theo Cổng pháp luật EU quy định hợp nhất của EU đối với sản phẩm nhập khẩu vào các nước thuộc khối EU, nhà nhập khẩu được ủy quyền phải khai báo lượng phát thải gắn trong hàng nhập khẩu của năm 2026 và lần đầu nộp số chứng chỉ tương ứng chậm nhất ngày 30/09/2027.
Doanh nghiệp Việt Nam thường không trực tiếp mua chứng chỉ, nhưng dữ liệu do nhà sản xuất cung cấp ảnh hưởng đến nghĩa vụ của người nhập khẩu. Bộ Công Thương cho biết mức giá carbon EU công bố cho quý II/2026 là 75,28 euro trên mỗi tấn CO₂.
Con số này không thể nhân trực tiếp với trọng lượng thép, bởi nghĩa vụ còn phụ thuộc vào phát thải gắn trong sản phẩm, phần điều chỉnh theo phân bổ miễn phí của EU và giá carbon đã trả tại nước xuất xứ nếu đủ điều kiện ghi nhận. Theo thông tin chính thức từ Bộ Công Thương
Với CBAM ngành thép, doanh nghiệp cần thu thập dữ liệu về cơ sở sản xuất, tuyến công nghệ, nguyên liệu, điện, nhiên liệu, sản lượng và phát thải ngay trong quá trình vận hành. Dữ liệu sau đó phải được phân bổ theo sản phẩm và thống nhất cách trao đổi với người mua từ giai đoạn đàm phán.
Dữ liệu xuất nhập khẩu thép giúp chọn thị trường và người mua ra sao?
Trong xuất khẩu sắt thép, kim ngạch cấp quốc gia chỉ phản ánh quy mô bề mặt của thị trường, chứ chưa cho biết phần nhu cầu nào doanh nghiệp thực sự có thể tiếp cận. Muốn đánh giá đúng cơ hội, cần đi sâu xuống dữ liệu theo mã HS, quy cách sản phẩm, doanh nghiệp nhập khẩu và lịch sử giao dịch.
Một thị trường tăng trưởng cao chưa chắc hấp dẫn nếu đơn hàng tập trung vào vài nhà mua lớn, quan hệ cung ứng đã ổn định và tỷ lệ thay đổi nhà cung cấp thấp. Ngược lại, thị trường có quy mô vừa phải nhưng xuất hiện nhiều người mua mới, tần suất nhập khẩu tăng, đơn hàng lặp lại đều và nguồn cung liên tục dịch chuyển thường mang lại khả năng chuyển đổi thực tế cao hơn.
Dữ liệu vận đơn có thể giúp doanh nghiệp nhận diện người mua đang nhập đúng sản phẩm, quy mô mỗi lô hàng, chu kỳ mua, tuyến vận chuyển và các nhà cung cấp hiện hữu; từ đó xác định thời điểm tiếp cận và xây dựng đề xuất phù hợp hơn. Doanh nghiệp có thể tham khảo hướng dẫn sử dụng dữ liệu vận đơn trước khi đưa ra quyết định chiến lược mở rộng thị trường xuất khẩu sắt thép trong hai quý cuối năm 2026.

Tuy nhiên, dữ liệu này cần được chuẩn hóa tên doanh nghiệp, đối chiếu với dữ liệu hải quan và kết hợp kiểm tra tín dụng, pháp lý, khả năng thanh toán cũng như yêu cầu tuân thủ của từng thị trường. Giá trị cốt lõi vì thế không nằm ở việc sở hữu một danh sách liên hệ dài, mà ở khả năng sàng lọc đúng doanh nghiệp có nhu cầu thực, đang mua đúng sản phẩm và có dấu hiệu sẵn sàng mở rộng hoặc thay đổi nguồn cung. Chiến lược nên bắt đầu bằng “hộ chiếu sản phẩm” cho từng dòng thép, gồm mã HS dự kiến, tiêu chuẩn, quy cách, nguồn nguyên liệu, chứng thư chất lượng, cơ sở xuất xứ và dữ liệu phát thải.
Tiếp đó, doanh nghiệp xếp hạng thị trường trên cùng một khung gồm nhu cầu, giá, thuế, phòng vệ thương mại, tiêu chuẩn, CBAM, logistics, mức độ tập trung người mua và khả năng đáp ứng của nhà máy. Từ danh sách thị trường, dữ liệu giao dịch giúp thu hẹp xuống danh sách tài khoản mục tiêu. Người mua nên được ưu tiên khi có giao dịch gần đây, tần suất ổn định, quy mô phù hợp và dấu hiệu mở rộng hoặc thay đổi nguồn cung. Cách tiếp cận này giúp đội kinh doanh dành thời gian cho cơ hội có xác suất cao hơn thay vì gửi báo giá đại trà.
Cuối cùng, thị trường cần được theo dõi như một dòng dữ liệu sống. Thuế mới, vụ kiện mới, thay đổi hạn ngạch hoặc sự dịch chuyển của người mua có thể làm một thị trường hấp dẫn trở nên rủi ro chỉ trong vài tháng. Việc cập nhật định kỳ giúp doanh nghiệp điều chỉnh sớm giá, hồ sơ và thứ tự ưu tiên.
Từ hoàn thành thủ tục đến xây dựng lợi thế xuất khẩu bền vững
Trong năm 2026, thực hiện đúng thủ tục xuất khẩu sắt thép mới chỉ là điều kiện đầu tiên. Để duy trì đơn hàng và bảo vệ biên lợi nhuận, doanh nghiệp còn phải quản trị đồng thời mã HS, xuất xứ, phòng vệ thương mại, dữ liệu phát thải và khả năng lựa chọn đúng thị trường.
Thay vì mở rộng theo cảm tính, doanh nghiệp nên bắt đầu bằng việc xác định đúng sản phẩm, phân tích nhu cầu nhập khẩu theo mã HS, tìm người mua có giao dịch thực tế và đánh giá rủi ro trước khi chào hàng.
Với hệ thống dữ liệu thương mại toàn cầu được cập nhật liên tục, TradeInt đồng hành cùng doanh nghiệp xuất khẩu sắt thép trong hành trình thấu hiểu thị trường sâu hơn: từ việc nhận diện những nhà nhập khẩu tiềm năng, theo dõi động thái của đối thủ, cho đến nắm bắt sự dịch chuyển tinh tế của chuỗi cung ứng toàn cầu.
Không chỉ dừng lại ở việc cung cấp thông tin, TradeInt mong muốn trở thành một người bạn đồng hành đáng tin cậy, giúp doanh nghiệp chuyển mình từ thế bị động trước biến động thị trường sang chủ động kiến tạo chiến lược xuất khẩu dựa trên dữ liệu thực tế và có chiều sâu.
Nếu bạn đang tìm kiếm một hướng đi vững vàng hơn cho hành trình vươn ra thế giới, hãy khám phá giải pháp TradeInt dành cho doanh nghiệp xuất khẩu nơi những cơ hội quốc tế được mở ra rõ ràng hơn, và mỗi quyết định kinh doanh đều có dữ liệu đồng hành.
Câu hỏi thường gặp về xuất khẩu sắt thép
Xuất khẩu sắt thép có cần giấy phép không?
Sắt thép thương mại thông thường không thuộc danh mục quản lý đặc biệt có thể thực hiện thủ tục hải quan theo quy định chung. Tuy nhiên, doanh nghiệp vẫn phải kiểm tra mã HS, tình trạng hàng hóa và chính sách chuyên ngành. Phế liệu, khoáng sản, hàng đã qua sử dụng hoặc sản phẩm có công dụng đặc biệt cần được rà soát riêng.
CBAM có áp dụng cho tất cả thị trường không?
CBAM hiện là cơ chế của EU. Tuy nhiên, yêu cầu đo lường phát thải và sản xuất carbon thấp đang xuất hiện tại nhiều thị trường khác. Vì vậy, xây dựng dữ liệu phát thải vẫn có giá trị ngay cả khi doanh nghiệp chưa xuất khẩu trực tiếp sang EU.
Dữ liệu thương mại có thay thế việc kiểm tra pháp lý không?
Không. Dữ liệu thương mại giúp doanh nghiệp đánh giá nhu cầu, khách hàng, đối thủ và chuỗi cung ứng. Chính sách thuế, tiêu chuẩn kỹ thuật, phòng vệ thương mại và thủ tục pháp lý vẫn phải được kiểm tra qua cơ quan có thẩm quyền và nguồn chính thức.